Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở Tư vấn và Điều trị, cai nghiện ma túy tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 17:34:00 đến ngày 2020-10-09 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,461,708,292 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | 156,9072 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,5536 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,462 | m3 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 83,318 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng nhà xe | 3 | công | |
| 6 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | 2,88 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 14,342 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô | 14,342 | m3 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 242,011 | m2 | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 59,63 | 1m2 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,3345 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0404 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0372 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,2224 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 8,088 | m2 | |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,3119 | tấn | |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,8654 | tấn | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 0,4912 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4912 | tấn | |
| 20 | Bịt tấm nhựa lấy sáng | 10,932 | M2 | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn mát 3 lớp dày 0.4mm | 1,6324 | 100m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 183,968 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 58,043 | m2 | |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 2,1874 | 1m3 | |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,7056 | m3 | |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | 1,5154 | m3 | |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,8232 | m3 | |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,1168 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 3,12 | m2 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,0219 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,0219 | 100m3/1km | |
| 32 | Khung tủ điện nắp nhựa Mika chứa 2 modun | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 14 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 80 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 80 | m | |
| 39 | Lắp đặt máng ghen bảo hộ dây dẫn 14x24mm | 100 | m | |
| B | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,6836 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ trần thạch cao | 106,7142 | m2 | |
| 3 | GCLD trần thạch cao xương chìm | 106,7142 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện | 3 | công | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | 1,2672 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 11,52 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng lại hệ thống điện: | 3 | công | |
| 8 | Chèn xốp, chít tường tại vị trí khe lún hội trường tầng 3, sơn bả hoàn thiện | 7,5 | m | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,52 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 106,7142 | m2 | |
| 11 | Gia công thép hộp chân kèo | 0,1176 | tấn | |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1176 | tấn | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0.4mm | 0,3118 | 100m2 | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ ĐIỀU TRỊ ĐỐI TƯỢNG SỐ 05 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 195,3196 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,8787 | tấn | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 19,512 | m2 | |
| 4 | Vệ sinh hệ thống cửa và song sắt cửa toàn nhà | 5 | công | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 373,0168 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 77,738 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (90% diện tích toàn nhà) | 1.674,7827 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (90% diện tích) | 325,3067 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (10% diện tích toàn nhà) | 186,087 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10% diện tích trát) | 36,1452 | m2 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 28,4172 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô | 28,4172 | m3 | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch kích thước 600x600mm | 303,1624 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước 300x300mm | 51,3744 | m2 | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, 2 lớp | 103,4252 | m2 | |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 77,738 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,512 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 855,404 | m2 | |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 773,4174 | m2 | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 0,7667 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7667 | tấn | |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2883 | tấn | |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2883 | tấn | |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0.4mm | 1,9532 | 100m2 | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp 3 lớp dày 0.4mm | 0,6759 | 100m2 | |
| 26 | Tôn up nóc | 30,9 | md | |
| 27 | Khoan rút lõi đặt ống thoát sàn phòng vệ sinh tầng 2 xuống tầng 1 và từ khu WC tầng 1 ra ngoài nhà | 12 | lỗ | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90mm | 0,3 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa UPVC ĐK 90mm | 12 | cái | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90mm | 0,624 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa UPVC ĐK 90mm | 16 | cái | |
| 32 | Cầu chắn rác | 8 | cái | |
| 33 | Đai giữ ống | 40 | cái | |
| 34 | Khoan rút lõi đặt ống thoát tràn | 18 | ống | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát tràn Đường kính 30mm | 0,0054 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa Đường kính 30mm | 18 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ Ở HỌC VIÊN SỐ 03 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 32,1276 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 5,4937 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng thủ công | 1 | công | |
| 4 | Sản xuất cửa đi và cửa sổ bằng khung sắt bịt tôn (Bao gồm cả bản lề, chốt cửa) | 15,75 | m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15,75 | m2 | |
| 6 | Gia công xà gồ thép | 0,441 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,441 | tấn | |
| 8 | GCLD bản mã 20x20x1.5 (có thổi lỗ đặt bu lông) | 6 | ck | |
| 9 | Khoan, cố định bản mã bằng bu lông M16 | 24 | bộ | |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2034 | tấn | |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2034 | tấn | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,4937 | 1m2 | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn mát 3 lớp dày 0.4mm | 1,3343 | 100m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 (10% diện tích ngoài nhà) | 13,3974 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 (10% diện tích trong nhà) | 18,7302 | m2 | |
| 16 | Vận chuyển cát, đá, sỏi đến chân công trình bằng đường thủy, cự ly 3,5km | 3 | chuyến | |
| 17 | Lắp đặt tủ điện kim loại sơn tính điện 400x300x210 | 1 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt đèn ốp trần 22W | 1 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 5 | cái | |
| 21 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 45 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 85 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 29 | Lắp đặt máng ghen bảo hộ dây dẫn 14x24 | 100 | m | |
| 30 | Tủ điện phòng | 2 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ THĂM GẶP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 168,0154 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền sê nô - Nền láng vữa xi măng | 71,3658 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ hệ thống điện toàn nhà | 3 | công | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 12,04 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 15,5181 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ trần | 39,0588 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (90% diện tích toàn nhà) | 430,6005 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (10% diện tích toàn nhà) | 47,8445 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 192,9576 | m2 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 12,603 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô | 12,603 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 (10% diện tích ngoài nhà) | 36,0536 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 (10% diện tích trong nhà) | 11,7909 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 360,536 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 117,909 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn gạch kích thước 600x600mm | 187,8162 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước 300x300mm | 5,1414 | m2 | |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 71,3658 | m2 | |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 2 lớp | 71,3658 | m2 | |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ | 12,04 | m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng trần tôn khung thép | 155,87 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,5181 | 1m2 | |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0.4mm | 1,6802 | 100m2 | |
| 24 | Khung tủ điện kích thước 400x300x200 | 1 | hộp | |
| 25 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | |
| 28 | Khung tủ điện nắp nhựa mica, chứa 4 modun | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 4 | cái | |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 14 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt đèn ốp trần 22W | 14 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | 7 | cái | |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 7 | cái | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 100 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 26 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 100 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5 mm2 | 250 | m | |
| 41 | Lắp đặt máng ghen bảo hộ dây dẫn 14x24 | 270 | m | |
| F | HẠNG MỤC: THAY CỘT ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Sản xuất cột điện hạ thế | 3 | cột | |
| 2 | Vận chuyển cột điện đến chân công trình bằng đường thủy (tàu chở) | 1 | chuyến | |
| 3 | Kẹp hãm cáp | 3 | cái | |
| 4 | Đai neo + móc treo cột đơn trọn bộ | 3 | bộ | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,6 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cột điện hạ thế | 45 | Công | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | 3,6 | m3 | |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG HỌC NGHỀ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 232,794 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ hệ thống điện toàn nhà | 5 | công | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 22,8 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 164,6832 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (10% diện tích toàn nhà) | 41,2722 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (90% diện tích toàn nhà) | 371,4498 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 14,2912 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,5492 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 21,358 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô | 21,358 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 (10% diện tích ngoài nhà) | 17,9906 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 (10% diện tích trong nhà) | 23,2816 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 194,834 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 217,888 | m2 | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ việt pháp, kính dày 6.38mm | 22,8 | m2 | |
| 16 | Gia công xà gồ thép | 0,4921 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4921 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,2912 | 1m2 | |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn mát 3 lớp dày 0.4mm | 2,3279 | 100m2 | |
| 20 | Khung tủ điện kích thước 600x400x300 | 1 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 4 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | |
| 24 | Khung tủ điện nắp nhựa mica, chứa 4 modun | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 4 | cái | |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha16A | 8 | cái | |
| 27 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 14 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt đèn ốp trần 22W | 7 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt quạt trần | 7 | cái | |
| 30 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 7 | cái | |
| 31 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 7 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ô cắm đôi | 21 | cái | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10 mm2 | 100 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 60 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 100 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5 mm2 | 255 | m | |
| 37 | Lắp đặt máng ghen bảo hộ dây dẫn 14x24 | 405 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi