Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008912-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200972490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sửa chữa mua sắm thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 17:25:00 đến ngày 2020-10-12 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 380,577,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 38,9472 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo chương V | 3,8947 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo chương V | 24,48 | m3 |
| 4 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 4,6368 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 3,716 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,4632 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,288 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,8379 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,1038 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,1606 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 3,168 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,0549 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,2659 | tấn |
| 14 | Bulông móng M20*600 | Theo chương V | 68 | bộ |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 19,3949 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III | Theo chương V | 0,0972 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo chương V | 4,9547 | m3 |
| 18 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400 | Theo chương V | 38,9472 | m2 |
| B | KẾT CẤU THÉP | |||
| 1 | Bu-lông liên kết M14 cấp độ bền 8.8 (trọn bộ) | Theo chương V | 64 | bộ |
| 2 | Bu-lông liên kết M16 cấp độ bền 8.8 (trọn bộ) | Theo chương V | 340 | bộ |
| 3 | Bu-lông liên kết M22 cấp độ bền 8.8 (trọn bộ) | Theo chương V | 17 | bộ |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 2,6474 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 2,6474 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo chương V | 2,1559 | tấn |
| 7 | Gia công thanh treo vì kèo | Theo chương V | 0,2746 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V | 2,4305 | tấn |
| 9 | Gia công giằng khẩu độ ≤15m | Theo chương V | 0,2746 | tấn |
| 10 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo chương V | 0,2746 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 204,26 | 1m2 |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,6987 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,6987 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo chương V | 3,498 | 100m2 |
| 15 | Diềm mái tôn dày 0,45mm | Theo chương V | 119,2 | m |
| 16 | Nhân công xử lý tôn mái tiếp giáp cột thép, bản mã thanh treo | Theo chương V | 10 | công |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo chương V | 300 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo chương V | 60 | m |
| 7 | Vật tư phụ | Theo chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi