Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường và cống ngầm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201008461-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Xây dựng nền, mặt đường và cống ngầm
Số hiệu KHLCNT 20200965658
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-03 17:08:00 đến ngày 2020-10-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,239,720,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: Xây dựng nền, mặt đường và cống ngầm
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Theo Mục II Chương V HSMT 37,748 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 48,5605 100m3
3 Đắp nền đường bằng cơ giới, độ chặt K = 0,90 Theo Mục II Chương V HSMT 41,2479 100m3
4 Đắp đập kênh mương bằng cơ giới Theo Mục II Chương V HSMT 0,3148 100m3
5 Đắp cát công trình, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,90 (tính NC+MTC) Theo Mục II Chương V HSMT 34,2271 100m3
6 Đắp cát công trình, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,95 (tính NC+MTC) Theo Mục II Chương V HSMT 33,4058 100m3
7 Bơm cát san lấp mương từ phương tiện thủy, cự ly < 100m(bảng tính) Theo Mục II Chương V HSMT 132,21 m3
8 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Theo Mục II Chương V HSMT 84,1252 100m3
9 Đóng cừ tràm gia cố chân taluy cừ dài 4,5 m, ngọn D>=4,5cm, bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I (phần ngập đất) Theo Mục II Chương V HSMT 156,8 100m
10 Đóng cừ tràm gia cố chân taluy cừ dài 4,5 m, ngọn D>=4,5cm, bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I (phần không ngập đất) Theo Mục II Chương V HSMT 44,8 100m
11 Đóng cọc Bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 7m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 8,76 100m
12 Đóng cọc Bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc7m - Cấp đất I (phần không ngập đất) Theo Mục II Chương V HSMT 1,46 100m
13 Cung cấp tràm giằng Theo Mục II Chương V HSMT 554 m
14 Cung cấp thép buộc D=6mm: Theo Mục II Chương V HSMT 137,882 kg
15 Cung cấp thép buộc D=8mm: Theo Mục II Chương V HSMT 281,8523 kg
16 Lắp dựng lưới B40 Theo Mục II Chương V HSMT 2,8 100m2
17 Lắp dựng tấm mũ sọc Theo Mục II Chương V HSMT 2,8 100m2
18 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 2,8353 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu BTCT theo thiết kế (bao gồm đào lỗ, chôn cột theo thiết kế) Theo Mục II Chương V HSMT 73 cái
20 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm, dài 3,39m Theo Mục II Chương V HSMT 16 cái
21 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D90cm, dài 3,39m Theo Mục II Chương V HSMT 2 cái
22 Cung cấp biển báo tam giác, biển báo tròn báo hiệu đường bộ Theo Mục II Chương V HSMT 18 cái
23 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=3,39m Theo Mục II Chương V HSMT 18 Trụ
24 Cung cấp thép tấm D=12mm mặt đế và thép tăng cường biển báo Theo Mục II Chương V HSMT 141,41 kg
25 Sản xuất thép tấm, hàn liên kết trụ biển báo với mặt đế (không tính thép tấm) Theo Mục II Chương V HSMT 0,1414 tấn
26 Cung cấp bulong D16x500, long đền, tán (liên kết trụ và biển báo) Theo Mục II Chương V HSMT 72 cái
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V HSMT 3,34 1m2
28 Cung cấp bulong D12x150, long đền, tán (liên kết trụ và biển báo) Theo Mục II Chương V HSMT 36 cái
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Mục II Chương V HSMT 8,0126 100m3
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II Chương V HSMT 8,0126 100m3
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo Mục II Chương V HSMT 66,7721 100m2
32 Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 Theo Mục II Chương V HSMT 66,7721 100m2
33 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,5m, ngọn 4,5cm - Cấp đất I (phần ngập đất) Theo Mục II Chương V HSMT 25,9 100m
34 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,5m, ngọn 4,5cm - Cấp đất I (phần không ngập đất) Theo Mục II Chương V HSMT 20,72 100m
35 Cung cấp cừ tràm giằng L=4,5m, ngọn 4,5cm Theo Mục II Chương V HSMT 148 m
36 Cung cấp thép D=6mm chằng buộc đê ngăn nước Theo Mục II Chương V HSMT 27,972 kg
37 Cung cấp tole phuy nhựa chắn đất Theo Mục II Chương V HSMT 1,48 100m2
38 Đắp đất đê ngăn nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Mục II Chương V HSMT 0,74 100m3
39 Đào đê ngăn nước, bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 0,74 100m3
40 Bơm rút nước thi công móng cống Theo Mục II Chương V HSMT 2 ca
41 Đào đất thi công cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 0,3659 100m3
42 Bốc dỡ cống D600 hiện hữu bằng cần cẩu Theo Mục II Chương V HSMT 1 1 cấu kiện
43 Bốc dỡ cống hộp hiện hữu, trọng lượng >3T, bằng cần cẩu Theo Mục II Chương V HSMT 1 1 cấu kiện
44 Đóng cọc tràm móng cống, cọc dài 4,5m, ngọn >=4,5cm, mật độ đóng 25 cây/m2, bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 36,882 100m
45 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo Mục II Chương V HSMT 3,2784 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V HSMT 3,2784 m3
47 Ván khuôn thép móng cống Theo Mục II Chương V HSMT 0,216 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,3281 tấn
49 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V HSMT 9,2152 m3
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D=1000mm Theo Mục II Chương V HSMT 6 1 đoạn ống
51 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II Chương V HSMT 0,3646 tấn
52 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II Chương V HSMT 0,0274 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép tường đầu, mối nối cống Theo Mục II Chương V HSMT 0,4084 100m2
54 Bê tông tường đầu, mối nối cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V HSMT 6,9964 m3
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V HSMT 0,2873 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->