Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH LƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 12:58:00 đến ngày 2020-10-12 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,042,992,768 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào, đất cấp 3 | Theo BVTK | 0,672 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 | Theo BVTK | 0,2016 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 10cm | Theo BVTK | 5,22 | m3 |
| 4 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố đổ tại chỗ | Theo BVTK | 0,6174 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 2x4, mác 200 móng mố, tờng cánh, chân khay | Theo BVTK | 24,02 | m3 |
| 6 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân cống, tờng cánh đtc | Theo BVTK | 0,6095 | 100m2 |
| 7 | BT đá 2x4 M250 thân mố, tường cánh | Theo BVTK | 16,72 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ BT mũ mố | Theo BVTK | 0,1458 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp và LĐ cốt thép D<=10mm mũ mố, mặt bản | Theo BVTK | 0,1631 | tấn |
| 10 | Cung cấp và LĐ cốt thép D<=18mm mũ mố, mặt bản | Theo BVTK | 0,6419 | tấn |
| 11 | Cung cấp và LĐ cốt thép D>18mm mũ mố, mặt bản | Theo BVTK | 0,5995 | tấn |
| 12 | Bê tông đá 1x2 mác 200 mũ mố | Theo BVTK | 2,25 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt bản, gờ chắn bánh | Theo BVTK | 0,3554 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M300 mặt bản, gờ chắn bánh | Theo BVTK | 7,25 | m3 |
| 15 | Cung cấp thép góc L50x50x5; L100x100x7 | Theo BVTK | 203,98 | kg |
| 16 | Gia công, lắp đặt thép góc L50x50x5; L100x100x7 | Theo BVTK | 203,98 | kg |
| 17 | Mạ kẽm thép góc L50x50x5; L100x100x7 | Theo BVTK | 203,98 | kg |
| 18 | Phát quang dọn mặt bằng | Theo BVTK | 14,7956 | 100m2 |
| 19 | Chặt cây đường kính gốc cây 20cm | Theo BVTK | 23 | cây |
| 20 | Chặt cây đường kính gốc cây 30cm | Theo BVTK | 5 | cây |
| 21 | Chặt cây đường kính gốc cây 40cm | Theo BVTK | 5 | cây |
| 22 | Chặt cây đường kính gốc cây 50cm | Theo BVTK | 3 | cây |
| 23 | Đào gốc cây đường kính gốc cây 20cm | Theo BVTK | 23 | gốc |
| 24 | Đào gốc cây đường kính gốc cây 30cm | Theo BVTK | 5 | gốc |
| 25 | Đào gốc cây đường kính gốc cây 40cm | Theo BVTK | 5 | gốc |
| 26 | Đào gốc cây đường kính gốc cây 50cm | Theo BVTK | 3 | gốc |
| 27 | Đào nạo vét cống bản bằng nhân lực, đất cấp 2 | Theo BVTK | 12 | m3 |
| 28 | Đào đất hố móng bằng máy đào, đất cấp 3 | Theo BVTK | 15,9493 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 | Theo BVTK | 7,0533 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 1km đầu, đất cấp 3 | Theo BVTK | 8,896 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 3km tiếp theo, đất cấp 3 | Theo BVTK | 26,688 | 100m3 |
| 32 | Bơm nước hố móng | Theo BVTK | 10 | ca |
| 33 | BT lót đá 4x6 M100 móng tường chắn dày 10cm | Theo BVTK | 67,81 | m3 |
| 34 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng kè | Theo BVTK | 9,1508 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đá 2x4 M200 móng kè, chân khay | Theo BVTK | 417,41 | m3 |
| 36 | Xây đá hộc D30 VXM M100 thân tường chắn | Theo BVTK | 604,73 | m3 |
| 37 | Thi công khe lún giấy dầu tẩm nhựa đường (10m/1khe) | Theo BVTK | 0,837 | 100m2 |
| 38 | Lót vải địa kỹ thuật bao quanh tầng lọc ngược | Theo BVTK | 0,0732 | 100m2 |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D90 (CK3m/1 ống) | Theo BVTK | 201,3 | md |
| 40 | Cát gia cố tầng lọc ngược | Theo BVTK | 0,0439 | 100m3 |
| 41 | Đá 1x2 gia cố tầng lọc ngược | Theo BVTK | 0,0366 | 100m3 |
| 42 | Đá 2x4 gia cố tầng lọc ngược | Theo BVTK | 0,0293 | 100m3 |
| 43 | Cọc hộ lan BTCT 15x15x120 | Theo BVTK | 125 | cọc |
| 44 | Cung cấp thi công rọ đá trên cạn KT(200x100x50)cm | Theo BVTK | 196 | rọ |
| 45 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo BVTK | 0,86 | m3 |
| 46 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo BVTK | 0,2764 | 100m2 |
| 47 | Bê tông đá 2x4 M200 móng, chân khay | Theo BVTK | 6,6 | m3 |
| 48 | Xây đá hộc D30 VXM M100 khóa đầu kè | Theo BVTK | 16,32 | m3 |
| B | Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Làm móng đá dăm nước lớp trên dày 10cm | Theo BVTK | 3,8354 | 100m2 |
| 2 | Lót giấy dầu trước khi đổ bê tông | Theo BVTK | 3,8354 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn mặt đường | Theo BVTK | 0,3188 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 2x4mác 250, dày 12cm | Theo BVTK | 46,02 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi