Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200971894 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 14:33:00 đến ngày 2020-10-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,181,204,744 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến kè | |||
| 1 | Đào mở nền móng bằng máy đào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,017 | 100m3 |
| 2 | Đào mở nền móng bằng máy đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6329 | 100m3 |
| 3 | Đào móng chân khay bằng máy đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8313 | 100m3 |
| 4 | Đào móng chân khay bằng máy đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3029 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất lưng kè + chân kay bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,7177 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,71 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,7 | m3 |
| 8 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,22 | m3 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 911,05 | m3 |
| 10 | Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512,44 | m3 |
| 11 | Bê tông bản đáy móng kè, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 997,62 | m3 |
| 12 | Cốt thép móng kè d<= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3499 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng kè d<= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1458 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường kè d<= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4767 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường kè d<= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,9347 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,4882 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7775 | 100m2 |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,451 | 100m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | 100m3 |
| 20 | Ống nhựa PVC thoát nước sau kè d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4786 | 100m |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,9 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống d=400mm cống thoát nước qua kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | đoạn ống |
| B | Tường khóa kè | |||
| 1 | Bê tông tường khóa, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 2 | Cốt thép tường kè d<= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0286 | tấn |
| 3 | Cốt thép tường kè d<= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0491 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0858 | 100m2 |
| C | Bậc lên xuống | |||
| 1 | Bê tông lót đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 3 | Bê tông tường bậc, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép tường bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2125 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tường bậc d<= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3106 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường bậc d<= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2761 | tấn |
| D | Dẫn dòng thi công | |||
| 1 | Đắp đất đê quây bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,494 | 100m3 |
| 2 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | ca |
| 3 | Phá đê quây dẫn dòng bằng máy thi công đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,494 | 100m3 |
| E | Gia cố cọc tre đáy móng | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6645 | 100m |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | rọ |
| F | San lấp lạch suối phụ | |||
| 1 | Đào đất bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,36 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,36 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,36 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi