Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200970582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 10:58:00 đến ngày 2020-10-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,606,316,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào đất C2: 645,60m3; đào đất C4: 4.256,18m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 4.901,78 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≤1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 5.005,12 | m3 |
| 3 | Đắp đất (đắp rãnh: 55,20m3; đắp đất K95: 224,27m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 279,47 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 107,9 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 2.592,64 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng đá dăm (dày TB 6cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.812,33 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.500,78 | m2 |
| 4 | CPĐD lớp dưới dày 25cm (loại II) | Theo Chương V của E-HSMT | 780,37 | m2 |
| 5 | Lề gia cố (BTXM M250 dày 18cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 148,25 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất (đất cấp 4) | Theo Chương V của E-HSMT | 211,19 | m3 |
| 7 | Lu khuôn đường | Theo Chương V của E-HSMT | 211,98 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (tấm rãnh KT (60x50x7)cm: 1.662 tấm; BTXM M200 đổ tại chỗ 12,53m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 432 | m |
| 2 | Tấm đan rãnh (tấm bản vào nhà dân) | Theo Chương V của E-HSMT | 6 | Ck |
| 3 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 124,98 | m2 |
| 2 | Sơn đường dày 5mm | Theo Chương V của E-HSMT | 31,2 | m2 |
| 3 | Sửa chữa nâng hạ (cột H) | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Hàng rào tôn sóng sửa chữa | Theo Chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 5 | Hàng rào tôn sóng làm mới | Theo Chương V của E-HSMT | 228 | m |
| 6 | Biển báo tam giác (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| E | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi