Gói thầu: Di chuyển cấp nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007488-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Di chuyển cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911053 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 12:08:00 đến ngày 2020-10-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,335,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến ống cấp nước tạm | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,98 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 400mm chiều dày 19,1mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,41 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 400mm chiều dày 19,1mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | 100m |
| 5 | Ống thép hàn xoắn DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,78 | 100m |
| 6 | Ống thép hàn xoắn DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 7 | Ống thép đen DN150 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 8,1mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,54 | 100m |
| 9 | Van BB DN100 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 10 | Van BB DN350 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 11 | Van BB DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 12 | Van BB DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 13 | Van BB DN300 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 14 | Van BB DN400 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 15 | Cút thép hàn DN300x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 16 | Cút thép hàn DN300x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 17 | Cút hàn DN400x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 18 | Cút hàn DN400x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 19 | Cút hàn HDPE DN400x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 20 | Cút hàn HDPE DN400x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 21 | Cút hàn HDPE DN400x45 độ tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 22 | Cút HDPE DN315x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 23 | Cút HDPE DN315x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | cái |
| 24 | Cút HDPE DN315x45 độ tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 25 | Cút gang EE DN400x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 26 | Cút gang EE DN300x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 27 | Bích thép rỗng DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cặp bích |
| 28 | Bích thép rỗng DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5 | cặp bích |
| 29 | Bích thép rỗng DN150 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cặp bích |
| 30 | Mối nối mềm EB DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 31 | Mối nối mềm EB DN400 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 32 | Mối nối mềm EB DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 33 | Mối nối mềm EB DN300 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 34 | Mối nối mềm EB DN350 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 35 | Mối nối mềm EE DN300 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 36 | Mối nối mềm EE DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 37 | Mối nối mềm EE DN400 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 38 | Mối nối mềm EE DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 39 | Bu gang DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 40 | Bu gang DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 41 | Đầu nối bích HDPE DN315 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 42 | Măng sông 1 đầu bích HDPE DN110 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 43 | Côn gang BB DN350x300 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 44 | Côn gang BB DN300x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 45 | Tê nhựa HDPE DN315x315 (hệ số 1.5) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 46 | Tê nhựa HDPE DN315x110 (hệ số 1.5) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 47 | Van BB DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 48 | Đồng hồ DN100 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 8,1mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,075 | 100m |
| 50 | Măng sông 1 đầu bích HDPE DN110 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 51 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 52 | Bích thép rỗng DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cặp bích |
| 53 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,41 | 100m |
| 54 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,98 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,78 | 100m |
| 57 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,54 | 100m |
| 58 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,71 | 100m |
| 59 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 25,76 | 100m |
| 60 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,54 | 100m |
| 61 | Nước súc xả thử áp | Mục III, chương V, phần 2 | 2.119,5 | m3 |
| 62 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,57 | 100m |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,027 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,482 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0492 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,448 | m3 |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,225 | tấn |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,499 | 100m2 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,9896 | m3 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2463 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3594 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0917 | 100m2 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2949 | m3 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1428 | tấn |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,306 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0306 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0945 | tấn |
| 78 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7 | 10m |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục III, chương V, phần 2 | 16,5 | m3 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,104 | m3 |
| 81 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2098 | 100m3 |
| 82 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0972 | 100m3 |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 84 | Nắp ga Composite | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | nắp |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2208 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2208 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,165 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,165 | 100m3 |
| 89 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 68 | 10m | |
| 90 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục III, chương V, phần 2 | 0,68 | m3 |
| 91 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 243,5 | m3 |
| 92 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 46,265 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,97 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 48,65 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 48,65 | 100m3 |
| B | Tuyến ống truyền dẫn di chuyển tận dụng lắp đặt lại | |||
| 1 | Ống gang DN300 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 318,3333 | đoạn ống |
| 2 | Ống gang DN300 bổ sung hao hụt | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính ống d=300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 318 | mối nối |
| 4 | Ống gang DN400 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 321,1667 | đoạn ống |
| 5 | Ống gang DN400 bổ sung hao hụt | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính ống d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 321 | mối nối |
| 7 | Ống thép hàn xoắn DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 8 | Ống thép hàn xoắn DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | 100m |
| 9 | Van BB DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 10 | Van BB DN300 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 11 | Van BB DN400 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 12 | Cút hàn DN300x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 13 | Cút hàn DN300x45 độ tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 14 | Cút hàn DN400x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 15 | Cút hàn DN400x90 độ tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 16 | Cút gang EE DN300x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 17 | Cút gang EE DN400x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 18 | Cút gang EE DN400x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 19 | Bích rỗng DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cặp bích |
| 20 | Bích rỗng DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,5 | cặp bích |
| 21 | Mối nối mềm EB DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 22 | Mối nối mềm EB DN400 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 23 | Mối nối mềm EB DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 24 | Mối nối mềm EB DN300 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 25 | BE gang DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 26 | BE gang DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 27 | Miệng khóa gang | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 28 | Ống dựng nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | m |
| 29 | Tê gang BBB DN400x400 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 30 | Tê gang BBB DN300x300 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 31 | Tê gang EEB DN300x300 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 32 | Tê gang EEB DN300x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 33 | Ống TTK DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m |
| 34 | Cút TTK DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 35 | Van ren DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 36 | Măng sông TTK DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 37 | Trong kép DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 38 | Van xả khí DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 39 | Bích đặc DN400 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cặp bích |
| 40 | Ống TTK DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m |
| 41 | Van ren DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 42 | Măng sông TTK DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 43 | Trong kép DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 44 | Van xả khí DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 8,1mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 46 | Măng sông 1 đầu bích HDPE DN110 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 47 | Cút nhựa hàn HDPE DN110x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 48 | Bích thép rỗng DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cặp bích |
| 49 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 125mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 50 | Trụ cứu hoả 3 họng xả tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 51 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,4 | 100m |
| 52 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,48 | 100m |
| 53 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,4 | 100m |
| 54 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,48 | 100m |
| 55 | Nước súc xả thử áp | Mục III, chương V, phần 2 | 2.119,5 | m3 |
| 56 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,42 | 100m |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục III, chương V, phần 2 | 0,17 | m3 |
| 58 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 264 | m3 |
| 59 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 50,16 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,99 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,99 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 22,98 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 22,98 | 100m3 |
| 64 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0945 | 100m3 |
| 65 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0405 | 100m3 |
| 66 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | 100m2 |
| 67 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | 100m2 |
| 68 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | 100m2 |
| 69 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | 100m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,44 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,32 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | 100m2 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,132 | m3 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,64 | tấn |
| 75 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục III, chương V, phần 2 | 17,48 | m3 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,766 | m3 |
| 77 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1455 | 100m3 |
| 78 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,166 | 100m3 |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 80 | Nắp ga Composite | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | nắp |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,162 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,162 | 100m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,45 | m3 |
| 84 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | m3 |
| 87 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m2 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0435 | tấn |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,324 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,52 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | 100m2 |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,294 | m3 |
| 93 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0559 | 100m3 |
| 94 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0336 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0588 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0588 | 100m3 |
| 97 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0324 | 100m2 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,767 | m3 |
| 99 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,168 | m3 |
| 100 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,5 | m2 |
| 101 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1224 | 100m2 |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,302 | m3 |
| 103 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8174 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4149 | 100m3 |
| 105 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 9 | cái | |
| 106 | Nắp ga Composite | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | nắp |
| 107 | Lá chắn thép 300x400x5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | tấm |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6144 | tấn |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4455 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4455 | 100m3 |
| 111 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,56 | m3 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | m3 |
| 113 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m2 |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,725 | tấn |
| 115 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | Cái |
| 116 | Bu lông M20x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | cái |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,512 | m3 |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,2 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m2 |
| 120 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1423 | tấn |
| 121 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | Cái |
| 122 | Bu lông M20x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,02 | m3 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,5 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,404 | 100m2 |
| 126 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8275 | tấn |
| 127 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 78 | Cái |
| 128 | Bu lông M20x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 156 | cái |
| C | Đấu trả tuyến ống phân phối, dịch vụ | |||
| 1 | Van BB DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 2 | Van BB DN100 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 3 | Van BB DN80 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 4 | Van BB DN80 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 5 | Tê gang BBB DN300x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 6 | Tê gang BBB DN300x100 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 7 | Tê gang BBB DN300x80 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 8 | Tê gang BBB DN300x80 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 9 | Tê HDPE DN110x110 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 10 | Tê HDPE DN110x90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 11 | Cút nhựa hàn HDPE DN110x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 12 | Bích rỗng DN150 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cặp bích |
| 13 | Bích rỗng DN80 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cặp bích |
| 14 | BE gang DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 15 | Mối nối mềm EB DN300 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 16 | Mối nối mềm EB DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 17 | Măng sông 1 đầu bích HDPE DN110 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 18 | Măng sông 1 đầu bích HDPE DN110 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 19 | Măng sông 1 đầu bích HDPE DN90 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 20 | Măng sông 1 đầu bích HDPE DN90 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 21 | Nút bịt DN110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 22 | Đầu nối bích HDPE DN90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 23 | Ống thép đen DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m |
| 24 | Ống thép đen DN150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,22 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 8,1mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,96 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,84 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,63 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,01 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 33 | Lắp đai khởi thuỷ DN90x1.1/2" | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 34 | Lắp đai khởi thuỷ DN110x1.1/2" | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 35 | Lắp đai khởi thuỷ DN110x2" | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 36 | Lắp đai khởi thuỷ DN75x1.1/2" | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 37 | Tê HDPE DN50x40 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 38 | Tê HDPE DN50x50 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 39 | Tê HDPE DN63x63 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 40 | Tê HDPE DN75x75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 41 | Tê HDPE DN75x50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 42 | Tê HDPE DN90x90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút HDPE DN40x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút HDPE DN50x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút HDPE DN63x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút HDPE DN75x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút HDPE DN90x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 48 | Cút nhựa HDPE DN110x45 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt nút bịt DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt nút bịt DN63 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt nút bịt DN75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 52 | Trong kép DN40 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 53 | Trong kép DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt măng sông ren ngoài DN50x1.1/2" | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt măng sông ren ngoài DN63x2" | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông thu DN50x40 HDPE | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 57 | Măng sông thu HDPE DN100x90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 58 | Măng sông thu HDPE DN90x75 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 59 | Măng sông thu HDPE DN90x75 tận dụng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 60 | Măng sông thu HDPE DN75x50 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông thu DN50x40 HDPE | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt măng sông nối ống DN50 | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông nối ống DN63 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt măng sông nối ống DN75 | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông nối ống DN90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 66 | Miệng khoá gang | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | cái |
| 67 | Ống dựng nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | m |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 70 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,96 | 100m |
| 71 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,84 | 100m |
| 72 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,63 | 100m |
| 73 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,01 | 100m |
| 74 | Nước phục vụ súc xả | Mục III, chương V, phần 2 | 243,5709 | m3 |
| 75 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 54,46 | m3 |
| 76 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3474 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,157 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,628 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 10,892 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 14,084 | 100m3 |
| 81 | Đồng hồ DN15 | Mục III, chương V, phần 2 | 229 | cái |
| 82 | Van góc kèm van 1 chiều DN15 | Mục III, chương V, phần 2 | 229 | cái |
| 83 | Ống nhựa HDPE DN25 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,58 | 100m |
| 84 | Đai khởi thủy DN50x3/4" | Mục III, chương V, phần 2 | 229 | cái |
| 85 | Măng sông ren ngoài DN25x3/4" | Mục III, chương V, phần 2 | 229 | cái |
| 86 | Cút ren trong DN25x3/4" | Mục III, chương V, phần 2 | 229 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,29 | 100m |
| 88 | Cút PPR DN25x90 độ | Mục III, chương V, phần 2 | 687 | cái |
| 89 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Mục III, chương V, phần 2 | 229 | hộp |
| 90 | Măng sông ren trong DN25x3/4" | Mục III, chương V, phần 2 | 229 | cái |
| 91 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 36,07 | m3 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mục III, chương V, phần 2 | 20,39 | m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 15,46 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2061 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2061 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi