Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201008957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 10:54:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,099,655,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Thiết kế được duyệt | 5,804 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong | Theo Thiết kế được duyệt | 58,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 580,32 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn. sân đỗ. khe 1x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 33,83 | 10m |
| 5 | Lát terrazzo 400x400mm | Theo Thiết kế được duyệt | 3.620,4 | m2 |
| 6 | Đào móng. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 3,96 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất. độ chặt Y/C K = 0.90 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,953 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4. vữa bê tông mác 200 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,729 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 140 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9 | 100 m |
| 12 | Tủ điện vỏ kim loại 570x400x200 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 16 | Đào kênh mương. rãnh thoát nước. đường ống. đường cáp bằng thủ công. rộng ≤1m. sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 10,8 | m3 |
| 17 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 10,8 | m3 |
| 18 | Cột điện ly tâm 8.5B (B ngọn 190)- tải trọng thiết kế >=3.0KN | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cột |
| 19 | Thanh xà L63x63x6. L40x40x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | kg |
| 20 | Bu lông + êcu + long đen | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2 | kg |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn. ĐK ống 25mm. đoạn ống dài 250m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,6 | 100 m |
| 22 | Lắp đặt côn. cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo. ĐK 25mm | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng. quy cách ≤50mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Van khóa D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Van đồng hồ 1 chiều D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Đào móng - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 11,44 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 3,813 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8 | m3 |
| 29 | Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,12 | m3 |
| 30 | Cọc tiếp địa L63x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 114,4 | kg |
| 31 | Thép tròn D10 | Theo Thiết kế được duyệt | 24,4 | kg |
| 32 | Ống nhựa D76 | Theo Thiết kế được duyệt | 11,2 | m |
| 33 | Bu lông móng M20 dài 600 | Theo Thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng kẹp tiếp địa M10 | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 35 | Hệ thống đèn cao áp (Cột bát giác liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng cao 7m. vươn 1.5m. dày 3.0mm. chân đế 300x300mm; Đèn led STAR 804 công xuất 100w) | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 38 | Tủ điện tổng | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 400 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 80 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | 100 m |
| 42 | Hộp nối phân dây | Theo Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 43 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 48 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 48 | m3 |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 34,073 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,197 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,535 | 100m2 |
| 48 | Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 37,403 | m3 |
| 49 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 53,582 | m3 |
| 50 | Ốp chân tường gạch thẻ 240x60mm | Theo Thiết kế được duyệt | 155,971 | m2 |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 11,73 | m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Thiết kế được duyệt | 0,117 | 100m3 |
| 53 | Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,455 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,248 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,386 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,435 | tấn |
| 57 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,212 | m3 |
| 58 | Lát nền. sàn gạch ceramic 300x300mm | Theo Thiết kế được duyệt | 99 | m2 |
| 59 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 0,658 | 100m3 |
| 60 | Đóng cọc tre. dài ≤2.5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 36,525 | 100m |
| 61 | Đắp cát đầu cọc (cát tận dụng) | Theo Thiết kế được duyệt | 7,792 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,792 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,195 | 100m2 |
| 64 | Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày >33cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 18,409 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 32,142 | m3 |
| 66 | Bê tông xà dầm. giằng nhà bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,5 | m3 |
| 67 | Ván khuôn xà dầm. giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,273 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,091 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,356 | tấn |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 133,438 | m2 |
| 71 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Thiết kế được duyệt | 133,438 | m2 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.95 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,108 | 100m3 |
| 73 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 21,88 | m3 |
| 74 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T. máy ủi 110CV. độ chặt Y/C K = 0.95 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,202 | 100m3 |
| 75 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Thiết kế được duyệt | 0,947 | 100m3 |
| 76 | Lớp nilong | Theo Thiết kế được duyệt | 4,899 | 100m2 |
| 77 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm. bê tông M250. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 100,04 | m3 |
| 78 | Ván khuôn nền. sân bãi. mặt đường bê tông. mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Thiết kế được duyệt | 0,467 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,424 | tấn |
| 80 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,342 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,385 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 84 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,5 | m2 |
| 85 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 40,146 | m3 |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 13,382 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,547 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 89 | Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 11,143 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,227 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,29 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,744 | tấn |
| 93 | Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,479 | m3 |
| 94 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (cát tận dụng) | Theo Thiết kế được duyệt | 3,109 | m3 |
| 95 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,109 | m3 |
| 96 | Bê tông cột TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,278 | m3 |
| 97 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,232 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,026 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,227 | tấn |
| 100 | Bê tông xà dầm. giằng nhà bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,888 | m3 |
| 101 | Ván khuôn xà dầm. giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,29 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,075 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,587 | tấn |
| 104 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,96 | m3 |
| 105 | Ván khuôn lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Theo Thiết kế được duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,033 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,107 | tấn |
| 108 | Bê tông sàn mái bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,481 | m3 |
| 109 | Ván khuôn sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 0,483 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,742 | tấn |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 17,1 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤11cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,089 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 63,989 | m2 |
| 114 | Trát tường trong dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 128,589 | m2 |
| 115 | Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 | 28,96 | m2 | |
| 116 | Trát trần. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 48,38 | m2 |
| 117 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Thiết kế được duyệt | 48,395 | m2 |
| 118 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Thiết kế được duyệt | 205,929 | m2 |
| 119 | Lát nền. sàn gạch ceramic 600x600. XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 35,705 | m2 |
| 120 | Ốp tường trụ. cột - Tiết diện gạch 300x600. XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 15,408 | m2 |
| 121 | Sản đi khung nhôm sơn tĩnh điện Đông á (nhôm hệ) kính đáp cầu dầy 5ly | Theo Thiết kế được duyệt | 11,16 | m2 |
| 122 | Sản sổ khung nhôm sơn tĩnh điện Đông á (nhôm hệ) kính đáp cầu dầy 5ly | Theo Thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 123 | Sản xuất cửa sổ lật. kính mờ dày 5 ly | Theo Thiết kế được duyệt | 0,36 | m2 |
| 124 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Theo Thiết kế được duyệt | 16,92 | m2 |
| 125 | Gia công cửa sắt. hoa sắt | Theo Thiết kế được duyệt | 0,099 | tấn |
| 126 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Thiết kế được duyệt | 7,56 | m2 |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 7,56 | 1m2 |
| 128 | Gia công xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,217 | tấn |
| 129 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,217 | tấn |
| 130 | Lợp mái che tường bằng tôn múi. chiều dài bất kỳ | Theo Thiết kế được duyệt | 0,385 | 100m2 |
| 131 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 21,658 | m2 |
| 132 | Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 | 30,28 | m | |
| 133 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 10,425 | m3 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 3,475 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,486 | m3 |
| 136 | Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 137 | Bê tông xà dầm. giằng nhà bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,242 | m3 |
| 138 | Ván khuôn xà dầm. giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 139 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,214 | m3 |
| 140 | Trát tường trong dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,285 | m2 |
| 141 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,174 | m2 |
| 142 | Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 143 | Gia công. lắp dựng. tháo dỡ Ván khuôn. nắp đan. tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 144 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 145 | Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,122 | tấn |
| 146 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m. hộp đèn 1 bóng | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 147 | Đèn led gắn trần D230 (1x7W-220V) | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 149 | Mặt + ổ cắm đôi ngầm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 150 | Mặt công tắc | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 151 | Đế âm các loại | Theo Thiết kế được duyệt | 19 | cái |
| 152 | Lắp đặt quạt trần | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 154 | Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 200x300x400 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 160 | m |
| 159 | Ống SUN D18 | Theo Thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 160 | Ống SUN D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 161 | Móc treo quạt trần | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 162 | Xà đón cáp | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 75mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt chếch nhựa- Đường kính 75mm | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 167 | Rọ thép chắn rác | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 168 | Đai giữ ống nhựa D75 | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm. đoạn ống dài 250m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5 | 100 m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn. chiều dày 2.8mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 171 | Lắp đặt côn. cút nhựa PPR đường kính 25mm. chiều dày 2.8mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 33 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm. chiều dày 2.8mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m. ĐK 75mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 174 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 65mm | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 75mm | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 176 | Vòi nước nhôm D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m. ĐK 110mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 178 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 179 | Tê PVC D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | |
| 180 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 181 | Ga thoát sàn | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 183 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 184 | Xi phông | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 185 | Khoá đường ống cấp nước PPR D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt xí bệt | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 187 | Xịt xí | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 188 | Van phao tự động D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt 1 vòi tắm. 1 hương sen | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 190 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 191 | Đào móng - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 8,624 | m3 |
| 192 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 13,924 | m3 |
| 193 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,713 | m3 |
| 194 | Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,483 | m3 |
| 195 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 196 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,083 | tấn |
| 197 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,259 | tấn |
| 198 | Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,117 | m3 |
| 199 | Bê tông cột TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,194 | m3 |
| 200 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,581 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,061 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,441 | tấn |
| 203 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (cát tận dụng) | Theo Thiết kế được duyệt | 25,077 | m3 |
| 204 | Rải nilong chống thấm | Theo Thiết kế được duyệt | 2,508 | 100m2 |
| 205 | Bê tông nền M200. đá 2x4. PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 28,247 | m3 |
| 206 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 283,168 | m2 |
| 207 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ. khẩu độ ≤9m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,458 | tấn |
| 208 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,458 | tấn | |
| 209 | Gia công xà gồ thép | 1,576 | tấn | |
| 210 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,576 | tấn | |
| 211 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 147,36 | 1m2 | |
| 212 | Lợp mái che tường bằng tôn múi. chiều dài bất kỳ | 3,254 | 100m2 | |
| 213 | Bu lông M20 dài 70 | 88 | cái | |
| 214 | Tăng đơ D20 | 20 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi