Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201009491-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201008957
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 10:54:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,099,655,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Thiết kế được duyệt 5,804 100m3
2 Rải nilong Theo Thiết kế được duyệt 58,032 100m2
3 Bê tông nền M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 580,32 m3
4 Cắt khe đường lăn. sân đỗ. khe 1x4 Theo Thiết kế được duyệt 33,83 10m
5 Lát terrazzo 400x400mm Theo Thiết kế được duyệt 3.620,4 m2
6 Đào móng. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 3,96 100m3
7 Đắp đất. độ chặt Y/C K = 0.90 Theo Thiết kế được duyệt 3,953 100m3
8 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4. vữa bê tông mác 200 Theo Thiết kế được duyệt 0,729 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,036 100m2
10 Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 Theo Thiết kế được duyệt 140 m
11 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Theo Thiết kế được duyệt 0,9 100 m
12 Tủ điện vỏ kim loại 570x400x200 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo Thiết kế được duyệt 5 cái
16 Đào kênh mương. rãnh thoát nước. đường ống. đường cáp bằng thủ công. rộng ≤1m. sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 10,8 m3
17 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo Thiết kế được duyệt 10,8 m3
18 Cột điện ly tâm 8.5B (B ngọn 190)- tải trọng thiết kế >=3.0KN Theo Thiết kế được duyệt 1 cột
19 Thanh xà L63x63x6. L40x40x4 Theo Thiết kế được duyệt 5 kg
20 Bu lông + êcu + long đen Theo Thiết kế được duyệt 1,2 kg
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn. ĐK ống 25mm. đoạn ống dài 250m Theo Thiết kế được duyệt 1,6 100 m
22 Lắp đặt côn. cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo. ĐK 25mm Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
23 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng. quy cách ≤50mm Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
24 Van khóa D25 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
25 Van đồng hồ 1 chiều D25 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
26 Đào móng - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 11,44 m3
27 Đắp đất nền móng công trình. nền đường Theo Thiết kế được duyệt 3,813 m3
28 Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 Theo Thiết kế được duyệt 0,8 m3
29 Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 5,12 m3
30 Cọc tiếp địa L63x6 Theo Thiết kế được duyệt 114,4 kg
31 Thép tròn D10 Theo Thiết kế được duyệt 24,4 kg
32 Ống nhựa D76 Theo Thiết kế được duyệt 11,2 m
33 Bu lông móng M20 dài 600 Theo Thiết kế được duyệt 48 cái
34 Đầu cốt đồng kẹp tiếp địa M10 Theo Thiết kế được duyệt 16 cái
35 Hệ thống đèn cao áp (Cột bát giác liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng cao 7m. vươn 1.5m. dày 3.0mm. chân đế 300x300mm; Đèn led STAR 804 công xuất 100w) Theo Thiết kế được duyệt 8 bộ
36 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
38 Tủ điện tổng Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
39 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Theo Thiết kế được duyệt 400 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo Thiết kế được duyệt 80 m
41 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Theo Thiết kế được duyệt 4 100 m
42 Hộp nối phân dây Theo Thiết kế được duyệt 7 cái
43 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 48 m3
44 Đắp đất nền móng công trình. nền đường Theo Thiết kế được duyệt 48 m3
45 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 34,073 m3
46 Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 Theo Thiết kế được duyệt 14,197 m3
47 Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,535 100m2
48 Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 37,403 m3
49 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Thiết kế được duyệt 53,582 m3
50 Ốp chân tường gạch thẻ 240x60mm Theo Thiết kế được duyệt 155,971 m2
51 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 11,73 m3
52 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Thiết kế được duyệt 0,117 100m3
53 Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 10,455 m3
54 Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,248 100m2
55 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Theo Thiết kế được duyệt 0,386 tấn
56 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Theo Thiết kế được duyệt 0,435 tấn
57 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 4,212 m3
58 Lát nền. sàn gạch ceramic 300x300mm Theo Thiết kế được duyệt 99 m2
59 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 0,658 100m3
60 Đóng cọc tre. dài ≤2.5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 36,525 100m
61 Đắp cát đầu cọc (cát tận dụng) Theo Thiết kế được duyệt 7,792 m3
62 Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 Theo Thiết kế được duyệt 7,792 m3
63 Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,195 100m2
64 Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày >33cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 18,409 m3
65 Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 32,142 m3
66 Bê tông xà dầm. giằng nhà bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 4,5 m3
67 Ván khuôn xà dầm. giằng Theo Thiết kế được duyệt 0,273 100m2
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,091 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,356 tấn
70 Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 133,438 m2
71 Quét nước xi măng 2 nước Theo Thiết kế được duyệt 133,438 m2
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.95 Theo Thiết kế được duyệt 0,108 100m3
73 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 21,88 m3
74 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T. máy ủi 110CV. độ chặt Y/C K = 0.95 Theo Thiết kế được duyệt 0,202 100m3
75 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Thiết kế được duyệt 0,947 100m3
76 Lớp nilong Theo Thiết kế được duyệt 4,899 100m2
77 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm. bê tông M250. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 100,04 m3
78 Ván khuôn nền. sân bãi. mặt đường bê tông. mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo Thiết kế được duyệt 0,467 100m2
79 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Theo Thiết kế được duyệt 0,424 tấn
80 Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 Theo Thiết kế được duyệt 0,342 m3
81 Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,006 100m2
82 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 1,385 m3
83 Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 5,4 m2
84 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 1,5 m2
85 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 40,146 m3
86 Đắp đất nền móng công trình. nền đường Theo Thiết kế được duyệt 13,382 m3
87 Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 Theo Thiết kế được duyệt 3,547 m3
88 Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,084 100m2
89 Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 11,143 m3
90 Ván khuôn móng băng. móng bè. bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,227 100m2
91 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Theo Thiết kế được duyệt 0,29 tấn
92 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Theo Thiết kế được duyệt 0,744 tấn
93 Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 6,479 m3
94 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (cát tận dụng) Theo Thiết kế được duyệt 3,109 m3
95 Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 Theo Thiết kế được duyệt 3,109 m3
96 Bê tông cột TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 1,278 m3
97 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,232 100m2
98 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,026 tấn
99 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,227 tấn
100 Bê tông xà dầm. giằng nhà bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 2,888 m3
101 Ván khuôn xà dầm. giằng Theo Thiết kế được duyệt 0,29 100m2
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,075 tấn
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,587 tấn
104 Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,96 m3
105 Ván khuôn lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan Theo Thiết kế được duyệt 0,116 100m2
106 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,033 tấn
107 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,107 tấn
108 Bê tông sàn mái bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 5,481 m3
109 Ván khuôn sàn mái Theo Thiết kế được duyệt 0,483 100m2
110 Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,742 tấn
111 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 17,1 m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤11cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 4,089 m3
113 Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 63,989 m2
114 Trát tường trong dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 128,589 m2
115 Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 28,96 m2
116 Trát trần. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 48,38 m2
117 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo Thiết kế được duyệt 48,395 m2
118 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo Thiết kế được duyệt 205,929 m2
119 Lát nền. sàn gạch ceramic 600x600. XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 35,705 m2
120 Ốp tường trụ. cột - Tiết diện gạch 300x600. XM PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 15,408 m2
121 Sản đi khung nhôm sơn tĩnh điện Đông á (nhôm hệ) kính đáp cầu dầy 5ly Theo Thiết kế được duyệt 11,16 m2
122 Sản sổ khung nhôm sơn tĩnh điện Đông á (nhôm hệ) kính đáp cầu dầy 5ly Theo Thiết kế được duyệt 5,4 m2
123 Sản xuất cửa sổ lật. kính mờ dày 5 ly Theo Thiết kế được duyệt 0,36 m2
124 Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm Theo Thiết kế được duyệt 16,92 m2
125 Gia công cửa sắt. hoa sắt Theo Thiết kế được duyệt 0,099 tấn
126 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Thiết kế được duyệt 7,56 m2
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Thiết kế được duyệt 7,56 1m2
128 Gia công xà gồ thép Theo Thiết kế được duyệt 0,217 tấn
129 Lắp dựng xà gồ thép Theo Thiết kế được duyệt 0,217 tấn
130 Lợp mái che tường bằng tôn múi. chiều dài bất kỳ Theo Thiết kế được duyệt 0,385 100m2
131 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 21,658 m2
132 Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 30,28 m
133 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 10,425 m3
134 Đắp đất nền móng công trình. nền đường Theo Thiết kế được duyệt 3,475 m3
135 Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 Theo Thiết kế được duyệt 0,486 m3
136 Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,4 m3
137 Bê tông xà dầm. giằng nhà bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 0,242 m3
138 Ván khuôn xà dầm. giằng Theo Thiết kế được duyệt 0,022 100m2
139 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 2,214 m3
140 Trát tường trong dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 13,285 m2
141 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 2,174 m2
142 Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo Thiết kế được duyệt 0,4 m3
143 Gia công. lắp dựng. tháo dỡ Ván khuôn. nắp đan. tấm chớp Theo Thiết kế được duyệt 0,021 100m2
144 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Thiết kế được duyệt 5 1cấu kiện
145 Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn Theo Thiết kế được duyệt 0,122 tấn
146 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m. hộp đèn 1 bóng Theo Thiết kế được duyệt 4 bộ
147 Đèn led gắn trần D230 (1x7W-220V) Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
148 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
149 Mặt + ổ cắm đôi ngầm tường Theo Thiết kế được duyệt 8 bộ
150 Mặt công tắc Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
151 Đế âm các loại Theo Thiết kế được duyệt 19 cái
152 Lắp đặt quạt trần Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
153 Lắp đặt quạt treo tường Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
154 Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 200x300x400 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
155 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Thiết kế được duyệt 50 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 75 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 160 m
159 Ống SUN D18 Theo Thiết kế được duyệt 150 m
160 Ống SUN D20 Theo Thiết kế được duyệt 50 m
161 Móc treo quạt trần Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
162 Xà đón cáp Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 75mm Theo Thiết kế được duyệt 0,16 100m
164 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
165 Lắp đặt chếch nhựa- Đường kính 75mm Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
166 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
167 Rọ thép chắn rác Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
168 Đai giữ ống nhựa D75 Theo Thiết kế được duyệt 16 cái
169 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm. đoạn ống dài 250m Theo Thiết kế được duyệt 0,5 100 m
170 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn. chiều dày 2.8mm Theo Thiết kế được duyệt 0,25 100m
171 Lắp đặt côn. cút nhựa PPR đường kính 25mm. chiều dày 2.8mm bằng phương pháp hàn Theo Thiết kế được duyệt 33 cái
172 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm. chiều dày 2.8mm bằng phương pháp hàn Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m. ĐK 75mm Theo Thiết kế được duyệt 0,12 100m
174 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 65mm Theo Thiết kế được duyệt 10 cái
175 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 75mm Theo Thiết kế được duyệt 5 cái
176 Vòi nước nhôm D20 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m. ĐK 110mm Theo Thiết kế được duyệt 0,12 100m
178 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Theo Thiết kế được duyệt 10 cái
179 Tê PVC D110 Theo Thiết kế được duyệt 5
180 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo Thiết kế được duyệt 1 bể
181 Ga thoát sàn Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
182 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Thiết kế được duyệt 1 bộ
183 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Thiết kế được duyệt 1 bộ
184 Xi phông Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
185 Khoá đường ống cấp nước PPR D25 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
186 Lắp đặt xí bệt Theo Thiết kế được duyệt 1 bộ
187 Xịt xí Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
188 Van phao tự động D25 Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
189 Lắp đặt 1 vòi tắm. 1 hương sen Theo Thiết kế được duyệt 1 bộ
190 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo Thiết kế được duyệt 1 bộ
191 Đào móng - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 8,624 m3
192 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Thiết kế được duyệt 13,924 m3
193 Bê tông lót móng rộng ≤250cm. M100. đá 4x6. PCB30 Theo Thiết kế được duyệt 4,713 m3
194 Bê tông móng rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 2,483 m3
195 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,176 100m2
196 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Theo Thiết kế được duyệt 0,083 tấn
197 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Theo Thiết kế được duyệt 0,259 tấn
198 Xây móng bằng gạch bê tông 6.5x10.5x22cm - Chiều dày ≤33cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 9,117 m3
199 Bê tông cột TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 3,194 m3
200 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,581 100m2
201 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,061 tấn
202 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,441 tấn
203 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (cát tận dụng) Theo Thiết kế được duyệt 25,077 m3
204 Rải nilong chống thấm Theo Thiết kế được duyệt 2,508 100m2
205 Bê tông nền M200. đá 2x4. PCB30 Theo Thiết kế được duyệt 28,247 m3
206 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 3cm. vữa XM M75. PCB40 Theo Thiết kế được duyệt 283,168 m2
207 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ. khẩu độ ≤9m Theo Thiết kế được duyệt 1,458 tấn
208 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 1,458 tấn
209 Gia công xà gồ thép 1,576 tấn
210 Lắp dựng xà gồ thép 1,576 tấn
211 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 147,36 1m2
212 Lợp mái che tường bằng tôn múi. chiều dài bất kỳ 3,254 100m2
213 Bu lông M20 dài 70 88 cái
214 Tăng đơ D20 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->