Gói thầu: Nạo vét kết hợp đắp bờ bao Kênh 1 5 (xuất phát từ kênh Đồng Tiến kết thúc tại kênh ranh Tam Nông - Hồng Ngự)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200976259-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tam Nông
Tên gói thầu Nạo vét kết hợp đắp bờ bao Kênh 1 5 (xuất phát từ kênh Đồng Tiến kết thúc tại kênh ranh Tam Nông - Hồng Ngự)
Số hiệu KHLCNT 20200975608
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Thủy lợi phí năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 14:53:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,760,970,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẮP BỜ BAO
1 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 1,2m3, chiều cao đổ đất >3m, (Đắp 2 bờ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 850,28 100m3
2 Đào xúc đất đắp bờ chặn bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 305,1 100m3
3 Tu sửa bờ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,4 100m3
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.030 gốc
B GIA CỐ AO - MƯƠNG
1 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,29 100m
2 Cung cấp cừ tràm giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 364,5 m
3 Thép buộc đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81 Kg
C RẢI ĐÁ CHỐNG LẦY
1 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,0216 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,0216 100m3
3 Rải lưới cước đen nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 225,18 100m2
D CỐNG ĐƯỜNG NƯỚC ANH THẮNG
1 Đóng cừ tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,4631 100m
2 Tháo dỡ ống cống thép đk 40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,75 1 đoạn ống
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,488 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,2 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,61 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3072 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3072 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,276 m3
9 Bê tông ống, ống cống, ĐK Ø 100cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9359 m3
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,127 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6482 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1276 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0352 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8219 tấn
16 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0826 tấn
17 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2248 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0656 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4882 tấn
21 Cung cấp thép khe phai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 488,16 Kg
22 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,219 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống, sàn công tác, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3018 100m2
24 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5872 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống, sàn công tác, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0816 100m2
26 Gia công, lắp dựng gỗ tấm phai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
27 Cung cấp cáp mềm làm móc phai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
28 Cung cấp bu lông d=12mm, L=200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 Cái
29 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7168 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6362 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
33 Tràm giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,4 m
34 Cung cấp thép Þ6 làm dây buộc, neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0384 Tấn
35 Lắp dựng lưới B40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,4 m2
36 Cung cấp Palang sức nâng 2 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
E CỐNG BA ỚT 1
1 Đóng cừ tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,4631 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3363 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,48 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,51 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3072 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3072 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,276 m3
9 Bê tông ống cống, ĐK ống Ø100cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9359 m3
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,127 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6482 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1276 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0352 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8219 tấn
16 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0826 tấn
17 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2248 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0656 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4882 tấn
21 Cung cấp thép khe phai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 488,16 Kg
22 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,219 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống, sàn công tác, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3018 100m2
24 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5872 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0816 100m2
26 Gia công, lắp dựng gỗ tấm phai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
27 Cung cấp cáp mềm làm móc phai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
28 Cung cấp bu lông d=12mm, L=200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 Cái
29 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7168 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6362 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
33 Tràm giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,4 m
34 Cung cấp thép Þ6 làm dây buộc, neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0384 Tấn
35 Lắp dựng lưới B40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,4 m2
36 Cung cấp Palang sức nâng 2 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
F CỐNG BA ỚT 2
1 Đóng cừ tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,4631 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9184 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,136 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,4 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,37 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3072 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3072 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,276 m3
9 Bê tông ống cống, ĐK Ø 100cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9359 m3
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,127 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6482 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1276 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0352 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8219 tấn
16 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0826 tấn
17 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2248 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0656 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4882 tấn
21 Cung cấp thép khe phai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 488,16 Kg
22 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,219 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống, sàn công tác, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3018 100m2
24 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5872 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0816 100m2
26 Gia công, lắp dựng gỗ tấm phai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
27 Cung cấp cáp mềm làm móc phai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
28 Cung cấp bu lông d=12mm, L=200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 Cái
29 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7168 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6362 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
33 Tràm giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,4 m
34 Cung cấp thép Þ6 làm dây buộc, neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0384 Tấn
35 Lắp dựng lưới B40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,4 m2
36 Cung cấp Palang sức nâng 2 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->