Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201007199-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200971974
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-03 10:20:00 đến ngày 2020-10-13 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,052,753,735 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN TẢ L=387,2M
1 Đào nền đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0122 100m3
2 Đào nền đất cấp III bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6414 100m3
3 Đào nền đất cấp IV bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4899 100m3
4 Đào móng đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8684 100m3
5 Đào móng đất cấp III bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0751 100m3
6 Đào móng đất cấp IV bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6721 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,3199 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4768 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4768 100m3
10 BTCT tường kè M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 573,46 m3
11 BTCT tường bản chống kè M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,15 m3
12 BTCT chân cắm kè M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,83 m3
13 BTCT bản đáy kè M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 539,53 m3
14 BT lót M100 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,44 m3
15 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0454 100m3
16 Ván khuôn thép tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,0553 100m2
17 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6326 100m2
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 451,29 m2
19 ống UPVC fi 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4347 100m
20 Thép tường fi 12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3444 tấn
21 Thép tường fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0087 tấn
22 Thép bản đế + chân cắm fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4659 tấn
23 Thép bản đế + chân cắm fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4065 tấn
B Dẫn dòng tuyến kè tả
1 Đào đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7811 100m3
2 Đắp đất đê quai bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5891 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8302 100m3
4 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 ca
C Cơi cao đỉnh kè đã có cọc T3-T4 và cọc T8-T9
1 Vệ sinh đánh sờm bề mặt kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,45 1m2
2 BTCT M200 cơi cao đỉnh tường kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,99 m3
3 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3993 100m2
4 Lỗ khoan vào BTCT cắm thép fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 1 lỗ khoan
5 Thép trong BT tường fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2748 tấn
6 Thép trong BT tường fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0617 tấn
D Kè khóa tuyến tả
1 Đào đất cấp II thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 m3
2 Đào đất cấp III thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Đào đất cấp IV thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0532 100m3
5 BTCT M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
6 Ván khuôn tường khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 100m2
7 Thép trong BT fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1968 tấn
8 Thép trong BT fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1048 tấn
E Bậc lên xuống cọc T13+6M
1 BT M200 tường bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
2 BT M200 bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,11 m3
3 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1746 100m2
F Khối lượng kè tả ốp mái bảo vệ đường cọc T10
1 Đào đất cấp III thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,98 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3635 100m3
3 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,81 m3
4 BT M200 dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,41 m3
5 Ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2967 100m2
6 Vữa lót M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,25 m3
7 ống UPVC fi 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
8 Thép trong BT fi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0663 tấn
9 Thép trong BT fi 12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2412 tấn
G TUYẾN HỮU L=336,1M
1 Đào nền đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9767 100m3
2 Đào nền đất cấp III bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,742 100m3
3 Đào nền đất cấp IV bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6304 100m3
4 Đào móng đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5087 100m3
5 Đào móng đất cấp III bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8172 100m3
6 Đào móng đất cấp IV bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8831 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,6382 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2152 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2152 100m3
10 BTCT tường kè M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 496,81 m3
11 BTCT tường bản chống kè M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,61 m3
12 BTCT chân cắm kè M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,22 m3
13 BTCT bản đáy kè M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 467,99 m3
14 BT lót M100 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,5 m3
15 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9075 100m3
16 Ván khuôn thép tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6305 100m2
17 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0996 100m2
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 391,73 m2
19 ống UPVC fi 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9814 100m
20 Thép tường fi 12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0343 tấn
21 Thép tường fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4066 tấn
22 Thép bản đế + chân cắm fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8155 tấn
23 Thép bản đế + chân cắm fi 12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7062 tấn
H Dẫn dòng tuyến kè
1 Đào đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,546 100m3
2 Đắp đê quai bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5876 100m3
3 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 ca
I Cơi cao đỉnh kè đã có cọc H2-H5
1 Vệ sinh đánh sờm bề mặt kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,26 1m2
2 BT M200 cơi cao tường kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,917 m3
3 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2122 100m2
J Kè khóa tuyến hữu
1 Đào đất cấp II thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 m3
2 Đào đất cấp III thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m3
3 Đào đất cấp IV thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,31 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0713 100m3
5 BTCT tường M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
6 Ván khuôn tường khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 100m2
7 Thép trong BT fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1968 tấn
8 Thép trong BT fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1048 tấn
K Bậc lên xuống cọc H15+15M
1 BT M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
2 BT M200 bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,11 m3
3 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1746 100m2
L Khối lượng bậc gia cố lòng suối tại cọc H1
1 Đào đất móng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,07 m3
2 Đắp đất đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0477 100m3
3 BT M200 bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,75 m3
4 BT lót M100 bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 m3
5 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2797 100m2
6 Rọ thép (2x1x1)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Rọ
7 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
8 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
9 Thép trong BT fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 tấn
10 Thép trong BT fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,151 tấn
M Biện pháp xử lý khi đào máy qua khu vực có nhà dân
1 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,042 tấn
2 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc, đất cấp II (phần ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5 100m
3 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc, đất cấp II (phần không ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5 100m
4 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5 100m cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->