Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hiền Lương, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 22:48:00 đến ngày 2020-10-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,846,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo phần II, mục 13 Chương V | 25,2 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,9429 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 , đất cấp I | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,6273 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 , đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,7701 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,1801 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,4191 | 100m3 |
| 7 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,9128 | m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 15,73 | m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 7,92 | m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 11,8183 | m3 |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Theo phần II, mục 13 Chương V | 7,8788 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,0636 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,7091 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 28,7636 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,1135 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,6273 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,5791 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,3619 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 0,7879 | 100m3 | |
| 20 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,4876 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,4876 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,6273 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,5791 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,3619 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 0,7879 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,4876 | 100m3 |
| 27 | Mở đường thi công tuyến kè bên trên | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2 | Ca |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 126,8412 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 89,74 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 275,6576 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,7974 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,3555 | 100m2 |
| 33 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 39,424 | m2 | |
| 34 | Khoan cấy thép | Theo phần II, mục 13 Chương V | 404,25 | Kg |
| 35 | Công khoan thép | Theo phần II, mục 13 Chương V | 25 | Công |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,0851 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 24,5106 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,9064 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,4611 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,6938 | tấn |
| 41 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 94,65 | m3 |
| 42 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo phần II, mục 13 Chương V | 315,56 | m2 |
| 43 | ống thoát nước PVC D40 mái tường | Theo phần II, mục 13 Chương V | 515,6 | m |
| 44 | Ống PVC D75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12 | m |
| 45 | Dây Nilon buộc | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8 | Kg |
| 46 | Ống cống bê tông D40cm (1m/đoạn) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3 | Đoạn cống |
| 47 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,9412 | 100m2 |
| 48 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,6563 | 100m3 |
| 49 | Làm tầng lọc bằng cát | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,166 | 100m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,165 | m3 |
| 51 | Đắp cát nền móng công trình | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,4045 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 44,8254 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,2376 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,5846 | 100m2 |
| 55 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 69,442 | m2 |
| 56 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,266 | m2 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,8808 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,5733 | tấn |
| 59 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 7,02 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,4278 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,6249 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo phần II, mục 13 Chương V | 125 | cái |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo phần II, mục 13 Chương V | 22 | cái |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 15,201 | m3 |
| 65 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,0134 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,0297 | 100m2 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,6384 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,1121 | 100m2 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 33,5858 | m3 |
| 70 | Nilon chống mất nước xi măng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,1221 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi