Gói thầu: Gối thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung |
| Tên gói thầu | Gối thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất của mặt bằng nói trên và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 08:04:00 đến ngày 2020-10-14 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,383,463,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất để san nền ( đã bao gồm thuế, phí theo quy định vận chuyển về tới chân công trình) | Mục II Chương V | 7.855,4264 | m3 |
| 2 | San lấp mặt bằng độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V | 7.341,52 | m3 |
| B | GIAO THÔNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đào khuôn, đào cấp vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Mục II Chương V | 1.027,51 | m3 |
| 2 | Mua đất để đắp đường ( đã bao gồm thuế, phí theo quy định vận chuyển về tới chân công trình) | Mục II Chương V | 4.537,3116 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 4.015,32 | m3 |
| 4 | Móng đường cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II Chương V | 331,1 | m3 |
| 5 | Lớp ni lon tái sinh chống mất nước bê tông | Mục II Chương V | 2.207,33 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 108,4 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường mác 250# đá 2x4 | Mục II Chương V | 441,466 | m3 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đấp cấp III | Mục II Chương V | 443,7 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm đáy móng, hố ga | Mục II Chương V | 34,6346 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh, hố ga | ục II Chương V | 55,4408 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 121,31 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mục II Chương V | 113,48 | m2 |
| 6 | Bê tông tường mac 150 đá 1x2 | Mục II Chương V | 14,4634 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 26,1386 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Mục II Chương V | 306,59 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,3003 | tấn |
| 10 | Xây thành rãnh bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 72,27 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 328,5 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 126,32 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 3,8411 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,1112 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 26,286 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V | 360 | tấm |
| 17 | Đắp đất hoàn thiện rãnh | Mục II Chương V | 185,74 | m3 |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Mục II Chương V | 46,24 | m3 |
| 2 | Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Mục II Chương V | 578,0256 | m2 |
| E | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 9,3274 | m3 |
| 2 | Bó vỉa thẳng hè đường bằng đá 21x26x100cm | Mục II Chương V | 388,64 | m |
| 3 | Bó vỉa cong hè, đường bằng đá 21x26cm | Mục II Chương V | 21,8 | m |
| F | ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 13,611 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mục II Chương V | 81,67 | m2 |
| 3 | Bê tông đan rãnh M200 đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,8055 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 136,11 | m2 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mục II Chương V | 1.089 | cái |
| G | XÂY BÓ GÁY | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 9,92 | m3 |
| 2 | Xây bó gáy bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 40,92 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 158,1 | m2 |
| H | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 32,256 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mục II Chương V | 76,32 | m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 20,16 | m3 |
| 5 | Cột điện ly tâm chiều cao 8,5m NPC 3,0 | Mục II Chương V | 26 | cột |
| 6 | Vận chuyển cột điện về công trường | Mục II Chương V | 2 | ca |
| 7 | Dựng cột bê tông | Mục II Chương V | 24 | cột |
| 8 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Mục II Chương V | 1 | 1 tủ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 | Mục II Chương V | 620 | m |
| 10 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục II Chương V | 200 | m |
| 11 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục II Chương V | 20 | cọc |
| 12 | Cổ đề treo cáp vặn xoắn | Mục II Chương V | 60 | Kg |
| I | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 3x4+1x2,5mm2 | Mục II Chương V | 241 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 24 | m |
| 3 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m | Mục II Chương V | 8 | Bộ |
| 4 | Bóng đèn cao áp 250W | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Bảng điện, cầu đấu, attomat,.. | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Tủ điện điều khiển tự động | Mục II Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi