Gói thầu: Thi công xây dựng (km4 + 404m -:- km6)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (km4 + 404m -:- km6) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi thực hiện Quyết định 2086/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 của Thủ tưởng Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 17:13:00 đến ngày 2020-10-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,520,323,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 1,3441 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 5,4786 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | 7,3796 | 100m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, đất cấp III | 0,4385 | 100m3 | |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp IV | 1,3687 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp III | 0,0979 | 100m3 | |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp IV | 0,0691 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường K=0,95 | 6,0331 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 4,1063 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | 6,0885 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 807,8304 | m3 | |
| 4 | Lớp lót bạt dứa | 50,4894 | 100m2 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,0489 | 100m3 | |
| 6 | Lu khuôn đường K=0,95 | 14,8976 | 100m3 | |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | 5,0835 | 100m2 | |
| C | RÃNH TẤM BTXM | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 57,761 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 18,821 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn nắp đan | 3,3748 | 100m2 | |
| 4 | Vữa chèn xi măng mác 100 | 2,596 | m3 | |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp III | 0,9735 | 100m3 | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2.596 | cái | |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | 1,44 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | 1,23 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | 0,38 | m3 | |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 2,1 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 13,52 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộctường thẳng, vữa XM mác 100 | 25,77 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc móng, vữa XM mác 100 | 11,82 | m3 | |
| 8 | Vữa chèn xi măng mác 100 | 0,3 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài vữa XM mác 100 | 20,9 | m2 | |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 3,16 | m2 | |
| 11 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | 0,1707 | tấn | |
| 12 | Cốt thép tấm đan | 0,2058 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn nắp đan | 0,538 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | 0,1688 | 100m2 | |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 1,57 | m3 | |
| 16 | Làm và thả rọ đá | 4 | rọ | |
| 17 | Đào xúc đất, đất cấp II | 0,0375 | 100m3 | |
| 18 | Đào móng công trình, đất cấp II | 0,1136 | 100m3 | |
| 19 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,3172 | 100m3 | |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp IV | 1,123 | 100m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình K=0,95 | 0,4886 | 100m3 | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 6 | cái | |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 6 | cái | |
| E | CỐNG RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | 3,28 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | 4,94 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộctường thẳng, vữa XM mác 100 | 24,78 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài vữa XM mác 100 | 2,62 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn nắp đan | 0,1121 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép tấm đan | 0,3899 | tấn | |
| 7 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,4316 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình K=0,95 | 0,0962 | 100m3 | |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 20 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi