Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200969715-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200969424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 15:26:00 đến ngày 2020-10-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,822,828,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC DỌN MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng ( chặt cây) áp dụng tương tự | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 4,6 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,9 | 100m3 |
| B | PHẦN CỌC BTCT (SỐ CỌC 33 CỌC) | |||
| 1 | Đổ bê tông cọc đá 1x2, mác 300 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 36,438 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 2,991 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1,285 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 4,738 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,592 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 2,039 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 5,94 | 100m |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 33 | mốinối |
| 9 | Đập đầu cọc bê tông các loại | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1,031 | m3 |
| 10 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 25 | m3 |
| C | PHẦN XÂY ĐÚC | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 44,291 | 100m |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 3,904 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 5,465 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 58,246 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông tường chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 37,469 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 15,15 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 12,218 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,977 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,93 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 2,608 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 3,708 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,614 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,019 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,126 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,013 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,104 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,379 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1,676 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,843 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,388 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,153 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,061 | 100m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 13,46 | m2 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1,88 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 4,089 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 26,544 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 149,477 | m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 9,008 | m3 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 49,826 | m3 |
| 33 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 6 | m |
| D | PHẦN ĐÀO ĐẮP ĐẤT | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 6,454 | 100m |
| 2 | Phên nứa | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 54,45 | m2 |
| 3 | Bơm nước, 20CV | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 10 | ca |
| 4 | Đóng cọc gỗ Fi 8-10 cm , chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 5,1 | 100m |
| 5 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn , chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 3,5 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống, trên cạn | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 3,5 | 100m cọc |
| 7 | Khấu hao chi phí vật liệu | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 2.802,002 | kg |
| 8 | Đào xúc đất để đắp đê quai, đất cấp I | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 69,995 | m3 |
| 9 | Đắp bờ kênh mương | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 65,416 | m3 |
| 10 | Đắp đất đường tránh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 6,556 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi để đắp | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 930,296 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,798 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 4,682 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 3,997 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 9,74 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đồi để đắp | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1.060,07 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, đất cấp I | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 3,598 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 17,04 | 100m |
| 19 | Mua vải bạt nhựa chống thấm | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 142,71 | m2 |
| 20 | Đắp đất bao tải | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 83,07 | m3 |
| 21 | Tre cây bổ đôi làm nẹp, l=4m | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 27 | cây |
| 22 | Thép fi6 néo cọc | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 16,317 | kg |
| 23 | Bơm nước, 20CV | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 10 | ca |
| E | GIA CỐ MẶT ĐÊ ( L=27M) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,389 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1,134 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 22,68 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,125 | 100m2 |
| F | PHẦN CƠ KHÍ | |||
| 1 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công cửa van | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1,213 | tấn |
| 2 | Lắp đặt van phẳng- Khối lượng van <=10 (tấn) | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1,213 | tấn |
| 3 | Mua và lắp đặt vít chìm M16 x 60 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 55 | cái |
| 4 | Mua và lắp đặt cao su tấm dày 14 mm | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,3 | m2 |
| 5 | Mua và lắp đặt cao su củ tỏi P 45 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 8,3 | m |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,647 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,647 | tấn |
| 8 | Gia công lan can | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,123 | tấn |
| 9 | ống thép ĐK 50mm mạ kẽm | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 126,5 | kg |
| 10 | Bu lông M16 x 150 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 20 | cái |
| 11 | Lắp dựng lan can sắt | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 12 | Gia công thang sắt | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,177 | tấn |
| 13 | Lắp sàn thao tác | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,177 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 60,05 | m2 |
| G | PHÁ DỠ CỐNG CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 71,136 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ( cột, trần cống) | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 7,903 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ( sàn dàn van) | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1,215 | m3 |
| H | VẬN CHUYỂN ĐỔ THẢI 3,7 KM | |||
| 1 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 8,934 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 6,956 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá phá rỡ | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 0,803 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 16,694 | 100m3 |
| I | Thiết bị | |||
| 1 | Vít nâng V3 | Theo TKBV thi công được phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi