Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 15:51:00 đến ngày 2020-10-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,346,157,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 02 TẦNG 06 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 9,697 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 6,9275 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 2,676 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 28,8137 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,1806 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 2,9456 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 3,2288 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 95,5233 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 65,546 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,6715 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,4442 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 1,594 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 1,4326 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,7787 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 46,6223 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40, tạo nhám | Chương V E - HSMT | 0,6517 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 9,7664 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,7666 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,8432 | 100m3 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 (đá Hòa Phát) | Chương V E - HSMT | 58,635 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,502 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40, kẻ ron (2x1)m | Chương V E - HSMT | 16,9822 | m3 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 183,679 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 59,4156 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 89,297 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 13,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 20,7765 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,384 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,384 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 13,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,4738 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,7496 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,2544 | m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 2,254 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 4,9785 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,8666 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,1295 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 8,5341 | tấn |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 32,3608 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 4,7519 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,2723 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 4,813 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 5,4462 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 49,5987 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 10,7759 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 12,4922 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,5111 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 101,1432 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 2,5764 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 1,5143 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,9448 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 19,1372 | m3 |
| 51 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 4,4951 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,5183 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 1,1905 | 100m2 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 64 | cái |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,9465 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,7674 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,561 | tấn |
| 58 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,8654 | m3 |
| 59 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 2,4584 | tấn |
| 60 | Gia công cầu phong thép mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 2,2324 | tấn |
| 61 | Gia công li tô thép mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 3,1528 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Chương V E - HSMT | 7,964 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 828,3296 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,244 | 100m2 |
| 65 | Thang lên mái thép fi20mm, bao gồm khối bê tông KT: 200x150x150 | Chương V E - HSMT | 2 | thanh |
| 66 | Cửa tôn lỗ lên mái KT(800x800)mm (kể cả nhân công): | Chương V E - HSMT | 0,64 | m2 |
| 67 | Gia công, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt Nhật 5mm, pano tấm 10mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) - Modern Window | Chương V E - HSMT | 68,04 | m2 |
| 68 | Gia công, lắp đặt cửa đi 1 cánh thông phòng mở quay ra ngoài, kính trắng Việt Nhật 5mm, pano tấm 10mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) - Modern Window | Chương V E - HSMT | 14,58 | m2 |
| 69 | Gia công, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) - Modern Window | Chương V E - HSMT | 129,6 | m2 |
| 70 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E - HSMT | 1,9814 | tấn |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 166,5581 | m2 |
| 72 | Sơn hoa sắt cửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 84,1369 | 1m2 |
| 73 | Gia công lan can inox sus 304 | Chương V E - HSMT | 0,3208 | tấn |
| 74 | Lắp dựng lan can inox | Chương V E - HSMT | 30,62 | m2 |
| 75 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 128,0024 | m2 |
| 76 | Ốp tường gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 147,04 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 297,08 | m2 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 951,49 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 178,635 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 417,68 | m2 |
| 81 | Trát lanh tô, giằng vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 366,7585 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.082,923 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 431,73 | m2 |
| 84 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 90,075 | m2 |
| 85 | Trát má cửa, lam đầu cửa, lam thoáng cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 75,66 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.124,4152 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 2.713,8887 | m2 |
| 88 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 17,63 | m |
| 89 | Kẻ ron 20x20 | Chương V E - HSMT | 16,9 | m |
| 90 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,7392 | m2 |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 601,594 | m |
| 92 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V E - HSMT | 19,575 | m3 |
| 93 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (quét 2 lớp) | Chương V E - HSMT | 324 | m2 |
| 94 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 130,4 | m2 |
| 95 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75, vữa XM 75 (lần 2) | Chương V E - HSMT | 130,4 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 902,27 | m2 |
| 97 | Lắp đặt đèn đơn led chiếu sáng bảng (máng chiếu sáng bảng chuyên dụng 1x1,2m) | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn đơn led tuýp (1x1,2m) | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn đôi led trường học (máng chuyên dụng 2x1,2m) | Chương V E - HSMT | 54 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn led lúp tròn siêu mỏng ốp trần 15w | Chương V E - HSMT | 17 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m | Chương V E - HSMT | 48 | cái |
| 102 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E - HSMT | 82 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E - HSMT | 54 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V E - HSMT | 77 | hộp |
| 106 | Lắp đặt mặt nạ 1-3; 4-6 | Chương V E - HSMT | 55 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (CVV 4x25mm2) | Chương V E - HSMT | 70 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (CVV 4x16mm2) | Chương V E - HSMT | 12 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x10mm2) | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x8mm2) | Chương V E - HSMT | 175 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x2,5mm2) | Chương V E - HSMT | 525 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x1,5mm2) | Chương V E - HSMT | 1.142 | m |
| 113 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 54 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 80A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 63A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 40A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 32A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat CB 1 pha 50A | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat CB 1 pha 40A | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat CB 1 pha 32A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat CB 1 pha 20A | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat CB 1 pha 15A | Chương V E - HSMT | 19 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat CB 1 pha 10A | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Chương V E - HSMT | 511 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | Chương V E - HSMT | 994 | m |
| 126 | Lắp đặt tủ điện thép sơn tĩnh điện KT 400x600x220 | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 127 | Lắp đặt tủ điện thép sơn tĩnh điện KT 300x400x220 | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 128 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V E - HSMT | 132 | hộp |
| 129 | Lắp đặt consol đón điện 2 sứ U2-1 (bao gồm phụ kiện) | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 130 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Chương V E - HSMT | 8 | bình |
| 131 | Bình chữa cháy MFZ4 | Chương V E - HSMT | 8 | bình |
| 132 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E - HSMT | 8 | bảng |
| 133 | Giá đôi đỡ bình chữa cháy | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 134 | Lắp dựng cột đỡ kim chống sét bằng Inox D60- 1,2mm, - L=5.0m | Chương V E - HSMT | 1 | 1 cột |
| 135 | Lắp đặt kim thu sét ESE-NLP 1100-15 (Rbv=75m) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất (KT 150x150) | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 137 | Đóng cọc tiếp đất đồng D16 (L=2,3m) | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 138 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, S70mm2 | Chương V E - HSMT | 24 | m |
| 139 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, S70mm2 | Chương V E - HSMT | 15 | m |
| 140 | Dây neo cáp thép 5mm2: | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 42mm | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 142 | Khoan giếng sâu 3.0m: | Chương V E - HSMT | 3 | giếng |
| 143 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 5,25 | 1m3 |
| 144 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0525 | 100m3 |
| 145 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 9,7224 | 1m3 |
| 146 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,409 | m3 |
| 147 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,904 | m3 |
| 148 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,28 | m3 |
| 149 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (láng 2 lần) | Chương V E - HSMT | 0,5 | m2 |
| 150 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1 | m2 |
| 151 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E - HSMT | 1 | m2 |
| 152 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 153 | Công tác tạm tính: Lớp xỉ than | Chương V E - HSMT | 0,2 | m3 |
| 154 | Công tác tạm tính: Lớp xỉ đá | Chương V E - HSMT | 0,2 | m3 |
| 155 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,276 | m3 |
| 156 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 157 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,0176 | tấn |
| 158 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 159 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0967 | 100m3 |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm | Chương V E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm | Chương V E - HSMT | 1,5 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm-3.0mm | Chương V E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60/34mm | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90/60mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 34/27mm | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 60 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 34/27mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 27/21mm | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 175 | Lắp đặt van khóa một chiều D34 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt lavabo + vòi nước inox + phụ kiện cấp, xả | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 177 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 178 | Phao điện ngắt nước | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 179 | Máy bơm nước sinh hoạt 2 kw | Chương V E - HSMT | 1 | máy |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm (thoát nước mưa) | Chương V E - HSMT | 1,4 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm (thoát nước mưa) | Chương V E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 182 | Cầu chắn rác D60 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 183 | Cầu chắn rác D90 | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 185 | Lắp đặt lơi PVC, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 27 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 187 | Lắp đặt lơi PVC, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 42 | cái |
| B | SẢN XUẤT LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Bàn ghế để máy vi tính | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 2 | Ghế học sinh phòng vi tính | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 3 | Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 6 | Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 7 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 11 | Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 12 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 16 | Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 17 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi