Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201006375-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201003836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-03 15:51:00 đến ngày 2020-10-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,346,157,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 02 TẦNG 06 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 9,697 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 6,9275 1m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 2,676 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 28,8137 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,1806 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 2,9456 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 3,2288 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 95,5233 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 65,546 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,6715 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,4442 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 1,594 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 1,4326 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 16,7787 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 46,6223 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40, tạo nhám Chương V E - HSMT 0,6517 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 9,7664 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,7666 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,8432 100m3
20 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 (đá Hòa Phát) Chương V E - HSMT 58,635 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 2,502 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40, kẻ ron (2x1)m Chương V E - HSMT 16,9822 m3
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 183,679 m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 59,4156 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 89,297 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 13,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 20,7765 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch đất không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 4,384 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 8,384 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày 13,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 4,4738 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 5,7496 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 2,2544 m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E - HSMT 2,254 m3
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 4,9785 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,8666 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,1295 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 8,5341 tấn
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 32,3608 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 4,7519 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,2723 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 4,813 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 5,4462 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 49,5987 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 10,7759 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 12,4922 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,5111 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 101,1432 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 2,5764 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 1,5143 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,9448 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 19,1372 m3
51 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 4,4951 m3
52 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,5183 tấn
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 1,1905 100m2
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 64 cái
55 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,9465 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,7674 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,561 tấn
58 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 6,8654 m3
59 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V E - HSMT 2,4584 tấn
60 Gia công cầu phong thép mạ kẽm Chương V E - HSMT 2,2324 tấn
61 Gia công li tô thép mạ kẽm Chương V E - HSMT 3,1528 tấn
62 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép Chương V E - HSMT 7,964 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 828,3296 1m2
64 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 6,244 100m2
65 Thang lên mái thép fi20mm, bao gồm khối bê tông KT: 200x150x150 Chương V E - HSMT 2 thanh
66 Cửa tôn lỗ lên mái KT(800x800)mm (kể cả nhân công): Chương V E - HSMT 0,64 m2
67 Gia công, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt Nhật 5mm, pano tấm 10mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) - Modern Window Chương V E - HSMT 68,04 m2
68 Gia công, lắp đặt cửa đi 1 cánh thông phòng mở quay ra ngoài, kính trắng Việt Nhật 5mm, pano tấm 10mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) - Modern Window Chương V E - HSMT 14,58 m2
69 Gia công, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) - Modern Window Chương V E - HSMT 129,6 m2
70 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E - HSMT 1,9814 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 166,5581 m2
72 Sơn hoa sắt cửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 84,1369 1m2
73 Gia công lan can inox sus 304 Chương V E - HSMT 0,3208 tấn
74 Lắp dựng lan can inox Chương V E - HSMT 30,62 m2
75 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 128,0024 m2
76 Ốp tường gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 147,04 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 297,08 m2
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 951,49 m2
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 178,635 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 417,68 m2
81 Trát lanh tô, giằng vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 366,7585 m2
82 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1.082,923 m2
83 Trát trụ cột, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 431,73 m2
84 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 90,075 m2
85 Trát má cửa, lam đầu cửa, lam thoáng cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 75,66 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.124,4152 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 2.713,8887 m2
88 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 17,63 m
89 Kẻ ron 20x20 Chương V E - HSMT 16,9 m
90 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,7392 m2
91 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 601,594 m
92 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V E - HSMT 19,575 m3
93 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (quét 2 lớp) Chương V E - HSMT 324 m2
94 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 130,4 m2
95 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75, vữa XM 75 (lần 2) Chương V E - HSMT 130,4 m2
96 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 902,27 m2
97 Lắp đặt đèn đơn led chiếu sáng bảng (máng chiếu sáng bảng chuyên dụng 1x1,2m) Chương V E - HSMT 12 bộ
98 Lắp đặt đèn đơn led tuýp (1x1,2m) Chương V E - HSMT 18 bộ
99 Lắp đặt đèn đôi led trường học (máng chuyên dụng 2x1,2m) Chương V E - HSMT 54 bộ
100 Lắp đặt đèn led lúp tròn siêu mỏng ốp trần 15w Chương V E - HSMT 17 bộ
101 Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m Chương V E - HSMT 48 cái
102 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 6 cái
103 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E - HSMT 82 cái
104 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 54 cái
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E - HSMT 77 hộp
106 Lắp đặt mặt nạ 1-3; 4-6 Chương V E - HSMT 55 cái
107 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (CVV 4x25mm2) Chương V E - HSMT 70 m
108 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (CVV 4x16mm2) Chương V E - HSMT 12 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x10mm2) Chương V E - HSMT 40 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x8mm2) Chương V E - HSMT 175 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x2,5mm2) Chương V E - HSMT 525 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x1,5mm2) Chương V E - HSMT 1.142 m
113 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 54 cái
114 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 80A Chương V E - HSMT 1 cái
115 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 63A Chương V E - HSMT 2 cái
116 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 40A Chương V E - HSMT 3 cái
117 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 32A Chương V E - HSMT 1 cái
118 Lắp đặt các automat CB 1 pha 50A Chương V E - HSMT 6 cái
119 Lắp đặt các automat CB 1 pha 40A Chương V E - HSMT 8 cái
120 Lắp đặt các automat CB 1 pha 32A Chương V E - HSMT 3 cái
121 Lắp đặt các automat CB 1 pha 20A Chương V E - HSMT 8 cái
122 Lắp đặt các automat CB 1 pha 15A Chương V E - HSMT 19 cái
123 Lắp đặt các automat CB 1 pha 10A Chương V E - HSMT 8 cái
124 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Chương V E - HSMT 511 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Chương V E - HSMT 994 m
126 Lắp đặt tủ điện thép sơn tĩnh điện KT 400x600x220 Chương V E - HSMT 1 hộp
127 Lắp đặt tủ điện thép sơn tĩnh điện KT 300x400x220 Chương V E - HSMT 1 hộp
128 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E - HSMT 132 hộp
129 Lắp đặt consol đón điện 2 sứ U2-1 (bao gồm phụ kiện) Chương V E - HSMT 2 bộ
130 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V E - HSMT 8 bình
131 Bình chữa cháy MFZ4 Chương V E - HSMT 8 bình
132 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 8 bảng
133 Giá đôi đỡ bình chữa cháy Chương V E - HSMT 8 cái
134 Lắp dựng cột đỡ kim chống sét bằng Inox D60- 1,2mm, - L=5.0m Chương V E - HSMT 1 1 cột
135 Lắp đặt kim thu sét ESE-NLP 1100-15 (Rbv=75m) Chương V E - HSMT 1 cái
136 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất (KT 150x150) Chương V E - HSMT 1 hộp
137 Đóng cọc tiếp đất đồng D16 (L=2,3m) Chương V E - HSMT 3 cọc
138 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, S70mm2 Chương V E - HSMT 24 m
139 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, S70mm2 Chương V E - HSMT 15 m
140 Dây neo cáp thép 5mm2: Chương V E - HSMT 30 m
141 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 42mm Chương V E - HSMT 50 m
142 Khoan giếng sâu 3.0m: Chương V E - HSMT 3 giếng
143 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 5,25 1m3
144 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0525 100m3
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 9,7224 1m3
146 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,409 m3
147 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,904 m3
148 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,28 m3
149 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (láng 2 lần) Chương V E - HSMT 0,5 m2
150 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1 m2
151 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 1 m2
152 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V E - HSMT 0,002 100m3
153 Công tác tạm tính: Lớp xỉ than Chương V E - HSMT 0,2 m3
154 Công tác tạm tính: Lớp xỉ đá Chương V E - HSMT 0,2 m3
155 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,276 m3
156 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,0141 100m2
157 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E - HSMT 0,0176 tấn
158 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 5 1cấu kiện
159 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0967 100m3
160 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm Chương V E - HSMT 0,3 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm Chương V E - HSMT 0,25 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm Chương V E - HSMT 1,5 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm-3.0mm Chương V E - HSMT 0,7 100m
164 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 6 cái
165 Lắp đặt tê PVC, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 2 cái
166 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60/34mm Chương V E - HSMT 15 cái
167 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90/60mm Chương V E - HSMT 2 cái
168 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34/27mm Chương V E - HSMT 14 cái
169 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 30 cái
170 Lắp đặt tê PVC, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 60 cái
171 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 34/27mm Chương V E - HSMT 10 cái
172 Lắp đặt cút PVC, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 30 cái
173 Lắp đặt tê PVC, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 15 cái
174 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 27/21mm Chương V E - HSMT 30 cái
175 Lắp đặt van khóa một chiều D34 Chương V E - HSMT 4 cái
176 Lắp đặt lavabo + vòi nước inox + phụ kiện cấp, xả Chương V E - HSMT 8 bộ
177 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
178 Phao điện ngắt nước Chương V E - HSMT 1 cái
179 Máy bơm nước sinh hoạt 2 kw Chương V E - HSMT 1 máy
180 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm (thoát nước mưa) Chương V E - HSMT 1,4 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm (thoát nước mưa) Chương V E - HSMT 0,7 100m
182 Cầu chắn rác D60 Chương V E - HSMT 8 cái
183 Cầu chắn rác D90 Chương V E - HSMT 15 cái
184 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 9 cái
185 Lắp đặt lơi PVC, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 27 cái
186 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 14 cái
187 Lắp đặt lơi PVC, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 42 cái
B SẢN XUẤT LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Bàn ghế để máy vi tính Chương V E - HSMT 44 cái
2 Ghế học sinh phòng vi tính Chương V E - HSMT 44 cái
3 Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 1 cái
4 Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 1 cái
5 Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 10 cái
6 Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 44 cái
7 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 1 cái
8 Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 1 cái
9 Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 1 cái
10 Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 10 cái
11 Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 44 cái
12 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 1 cái
13 Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 1 cái
14 Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 1 cái
15 Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 12 cái
16 Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 44 cái
17 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->