Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Hội An |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 10:13:00 đến ngày 2020-10-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,618,903,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng (Giằng móng) đất cấp III | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,3891 | 100m3 |
| 2 | Đào móng M, đất cấp III | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,3626 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng (tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,7517 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,1354 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 27,926 | m3 |
| 6 | Bê tông lót nền nhà, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 31,004 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 30,133 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,764 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 7,378 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,8976 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 15,96 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,4656 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng móng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 15,151 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm móng, giằng móng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,2285 | 100m2 |
| 15 | Bê tông dầm tầng 1, tầng mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 37,32 | m3 |
| 16 | Ván khuôn dầm tầng 1, tầng mái, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 3,3295 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sàn, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 67,896 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái tầng 1, 2 và sêno | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6,7565 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6,2736 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,0092 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4,4189 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,2756 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,1421 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,3386 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,16 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,9201 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,6828 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 3,2188 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,9344 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 5,3446 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,2758 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 7,6865 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,184 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,2348 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,5933 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,0929 | tấn |
| 37 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 24,448 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 55x90x190mm, chiều dày ≤30cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 18,939 | m3 |
| 39 | Xây bậc cấp bằng gạch đặc không nung 55x90x190mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 3,0589 | m3 |
| 40 | Xây ốp trụ bằng gạch đặc không nung 55x90x190mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 11,428 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6 lỗ 95x135x190mm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 42,11 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6 lỗ 95x135x190mm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 144,6016 | m3 |
| 43 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 349,52 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 653,518 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1.588,973 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 409,9393 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 433,87 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 661,89 | m2 |
| 49 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 118,8 | m |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 259,8 | m |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 7,3928 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 7,3928 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - Sơn xà gồ | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 684,462 | 1m2 |
| 54 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 (bỏ litô) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4,4425 | 100m2 |
| 55 | SXLD cửa đi 4 cánh mở kính cường lực dày 8ly, bao gồm cả phụ kiện | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 27,09 | m² |
| 56 | SXLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly, bao gồm cả phụ kiện | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 93,98 | m² |
| 57 | SXLD cửa sổ, cửa nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly, bao gồm cả phụ kiện | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 103,92 | m² |
| 58 | SXLD vách nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 9,36 | m² |
| 59 | Gia công khung hoa sắt bảo vệ cửa sổ bằng thép mạ kẽm 20x20x1,2mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 100,32 | m² |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 100,32 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - Khung hoa cửa | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 59,9808 | m2 |
| 62 | GCLD lan can kính cường lực dày 8,38mm, trụ inox | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 17,2 | m2 |
| 63 | Gia công lắp đặt tay vịn gỗ nhóm 3 KT 60x80 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 17,2 | m |
| 64 | Gia công lắp đặt trụ lan can gỗ nhóm 2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | Trụ |
| 65 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa mác 75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 43,37 | m2 |
| 66 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa mác 75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 26,6476 | m2 |
| 67 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ lavabo vữa mác 75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 3,04 | m2 |
| 68 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 27 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Tương đương Sikapoof Membrane) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 221,52 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch granit, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 586,61 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 38,63 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granit 100x600mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 40,505 | m2 |
| 73 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 138,48 | m2 |
| 74 | Ốp đá chẻ 10x25cm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 61,49 | m2 |
| 75 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 40,48 | m² |
| 76 | GCLD tấm compact chịu nước 100% | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 33,44 | m² |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 561,286 | m² |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1.234,5358 | m² |
| 79 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 227,94 | m² |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1.291,2393 | m² |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 789,226 | m² |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2.525,7751 | m² |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6,8262 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 7,3814 | 100m2 |
| B | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng - đất cấp III | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,1987 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,0832 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,84 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể tự hoại đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,84 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 10,89 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,456 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,0227 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,5776 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,0274 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,0455 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 10 | cái |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 71,1 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 54,72 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 14,4 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện sơn tỉnh điện (400x600x300)mm (Có Khóa) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Tủ điện sơn tỉnh điện (300x400x250)mm (Có Khóa) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | hộp |
| 3 | Tủ điện nhựa 8 MODULE | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 13 | hộp |
| 4 | Tủ điện nhựa 4 MODULE | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 100A, 18KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 75A, 18KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 45A, 15KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 20A, 4,5KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 39 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 6A, 4,5KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 19 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn 2 cực ngầm 06A-220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 79 | cái |
| 11 | Công tấc cầu thang 06A-220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4 | cái |
| 12 | Hộp kỹ thuật (loại chống cháy) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 132 | hộp |
| 13 | Ổ cắm 3 chui, 2 lỗ cắm 10A-220v lắp ngầm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 87 | cái |
| 14 | Đèn led hộp 600x600-36W/220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 52 | bộ |
| 15 | Đèn led câu thang 7W/220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Đèn led ốp trần tròn 7W/220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 14 | bộ |
| 17 | Đèn led ốp trần vuông 12W/220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 33 | bộ |
| 18 | Lắp đặt quạt trần sãi cánh 1,2m + bộ điều tốc | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 18 | cái |
| 19 | Mặt nạ 1 công tấc (loại chống cháy) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 21 | hộp |
| 20 | Mặt nạ 2 công tấc (loại chống cháy) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 11 | hộp |
| 21 | Mặt nạ 4 công tấc (loại chống cháy) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 7 | hộp |
| 22 | Mặt nạ 6 công tấc (loại chống cháy) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | hộp |
| 23 | Ống nhựa HPDE D70 (Bảo vệ cáp ngầm tổng) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 55 | m |
| 24 | Ống nhựa PVC D16 (16x1,6) (Bảo vệ cáp đi ngầm) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1.016 | m |
| 25 | Ống nhựa PVC D25 (25x1,6) (Bảo vệ cáp đi ngầm) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 908 | m |
| 26 | Ống nhựa PVC D49 (49x1,6) (Bảo vệ cáp đi ngầm) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | m |
| 27 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3CX25+1CX16)mm2-1kv | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 55 | m |
| 28 | Cáp CU/XLPE/PVC (4Cx10)mm2-1kv | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | m |
| 29 | Cáp CU/PVC (1Cx6)mm2-220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 570 | m |
| 30 | Cáp CU/PVC (1Cx4)mm2-220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 542 | m |
| 31 | Cáp CU/PVC (1Cx2,5)mm2-220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 704 | m |
| 32 | Cáp CU/PVC (1Cx1,5)mm2-220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2.061 | m |
| 33 | Dây nối đất E10mm2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | m |
| 34 | Dây nối đất E6mm2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 285 | m |
| 35 | Dây nối đất E4mm2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 271 | m |
| 36 | Dây nối đất E2,5mm2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 352 | m |
| 37 | Đào móng -đất cấp III | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,176 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,176 | 100m3 |
| 39 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 5 | cọc |
| 40 | Cáp đồng trần 70mm2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 17 | m |
| 41 | Ống PVC D32 (luồn dây đồng trần) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,5 | m |
| 42 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | mối |
| D | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 75A, 18KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 40A, 15KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 32A, 4,5KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 25A, 4,5KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 16A, 4,5KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 10A, 4,5KA | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống nhựa pvc D49(49x1,9) (bảo vệ cáp đi ngầm) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | m |
| 8 | Ống nhựa pvc D25(25x1,6) (bảo vệ cáp đi ngầm) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 391 | m |
| 9 | Ống nhựa pvc D20(20x1,6) (thoát nước ngưng) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 160 | m |
| 10 | Cáp CU/XLPE/PVC (4Cx10)mm2-1kv | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | m |
| 11 | Cáp CU/PVC (1Cx6)mm2-220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 102 | m |
| 12 | Cáp CU/PVC (1Cx4)mm2-220v | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 680 | m |
| 13 | Dây nối đất E10mm2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | m |
| 14 | Dây nối đất E6mm2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 51 | m |
| 15 | Dây nối đất E4mm2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 340 | m |
| 16 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ống đồng d6,4 dày 0,7mm+ bảo ôn dày 13mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,33 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ống đồng d9,5 dày 0,7mm+ bảo ôn dày 13mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ống đồng d12,7 dày 0,7mm+ bảo ôn dày 13mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,33 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ống đồng d15,9 dày 0,7mm+ bảo ôn dày 13mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt máy điều hòa treo tường inverter 9000btu | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | máy |
| 21 | Lắp đặt máy điều hòa treo tường inverter 18000btu | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 9 | máy |
| 22 | Lắp đặt máy điều hòa treo tường inverter 24000btu | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | máy |
| 23 | Phụ kiện lắp đặt điều hòa | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | Lô |
| E | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | cái |
| 2 | Trụ đỡ kim inox cao 5m, cáp lụa neo, tăng đơ | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | trụ |
| 3 | Cáp đồng trần 70mm2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 60 | m |
| 4 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | Mối |
| 5 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 5 | cọc |
| 6 | Ống PVC D32 (luồn dây đồng trần) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | m |
| 7 | Lắp đặt hộp đo điện trở | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Bộ đếm sét CDR 401 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | hộp |
| 9 | Vật tư phụ | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | lô |
| F | NƯỚC | |||
| G | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt lavabo Inax | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa Inax | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax + phụ kiện | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi xịt Inax | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Inax | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu nước sàn inox 150x150 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | bể |
| 8 | Lắp đặt van phao D34 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | cái |
| H | Đường ống cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D27x1,8mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D34x2mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D21x1,8mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D27 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D34 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D21 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 28 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê đều nhựa UPVC D34 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê giảm nhựa UPVC D34x27 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê giảm nhựa UPVC D27x21 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, côn nhựa D34x27 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, côn nhựa D27x21 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4 | cái |
| 12 | Van khoá D27 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | cái |
| 13 | Van khoá D34 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt bít nhựa nối bằng p/p hàn, nút bịt D21 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 14 | cái |
| I | Đường ống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D49x2,9mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D60x3,0mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,25 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D90x2,9mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D114 x3,5mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co rút nhựa UPVC D49x42 (Nối góc 90) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D49 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D60 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D114 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D90 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê đều nhựa UPVC D49 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê đều nhựa UPVC D114 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, chữ y đều nhựa UPVC D60 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, chữ y đều nhựa UPVC D114 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, chữ y giảm nhựa UPVC D90-60 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, chữ y giảm nhựa UPVC D60-49 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 10 | cái |
| 16 | Xi phông phễu thu sàn | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 10 | cái |
| J | Đường ống thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D60-2,9mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt phễu thu nước mưa | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, cút ống nhựa D60 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 32 | cái |
| K | PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy xách tay MT3 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | bình |
| 2 | Bình chữa cháy xách tay MFZ4 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6 | bình |
| L | THIẾT BỊ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét NLP 1100-15 (CIRPROTEC-TÂY BAN NHA) bán kính bảo vệ cấp 3, Rp=51M. Kim làm hoàn toàn bằng inox 316<br/>(hoặc tương đương) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi