Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200979000-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Hội An
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200978936
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 10:13:00 đến ngày 2020-10-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,618,903,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng
1 Đào móng (Giằng móng) đất cấp III Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,3891 100m3
2 Đào móng M, đất cấp III Theo yêu cầu KT tại Chương V 2,3626 100m3
3 Đắp đất móng (tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu KT tại Chương V 2,7517 100m3
4 Đắp cát nền, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu KT tại Chương V 1,1354 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu KT tại Chương V 27,926 m3
6 Bê tông lót nền nhà, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu KT tại Chương V 31,004 m3
7 Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 30,133 m3
8 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,764 100m2
9 Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 7,378 m3
10 Ván khuôn cổ cột Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,8976 100m2
11 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 15,96 m3
12 Ván khuôn cột Theo yêu cầu KT tại Chương V 2,4656 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng móng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 15,151 m3
14 Ván khuôn dầm móng, giằng móng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu KT tại Chương V 2,2285 100m2
15 Bê tông dầm tầng 1, tầng mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 37,32 m3
16 Ván khuôn dầm tầng 1, tầng mái, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu KT tại Chương V 3,3295 100m2
17 Bê tông sàn, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 67,896 m3
18 Ván khuôn sàn mái tầng 1, 2 và sêno Theo yêu cầu KT tại Chương V 6,7565 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 6,2736 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu KT tại Chương V 1,0092 100m2
21 Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 4,4189 m3
22 Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,2756 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,1421 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 2,3386 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu KT tại Chương V 1,16 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu KT tại Chương V 1,9201 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,6828 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu KT tại Chương V 3,2188 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,9344 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu KT tại Chương V 5,3446 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,2758 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu KT tại Chương V 7,6865 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,184 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,2348 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,5933 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,0929 tấn
37 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 24,448 m3
38 Xây móng bằng gạch đặc không nung 55x90x190mm, chiều dày ≤30cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 18,939 m3
39 Xây bậc cấp bằng gạch đặc không nung 55x90x190mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 3,0589 m3
40 Xây ốp trụ bằng gạch đặc không nung 55x90x190mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 11,428 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6 lỗ 95x135x190mm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 42,11 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6 lỗ 95x135x190mm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 144,6016 m3
43 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo yêu cầu KT tại Chương V 349,52 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 653,518 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 1.588,973 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 409,9393 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 433,87 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 661,89 m2
49 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 118,8 m
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 259,8 m
51 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu KT tại Chương V 7,3928 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu KT tại Chương V 7,3928 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - Sơn xà gồ Theo yêu cầu KT tại Chương V 684,462 1m2
54 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 (bỏ litô) Theo yêu cầu KT tại Chương V 4,4425 100m2
55 SXLD cửa đi 4 cánh mở kính cường lực dày 8ly, bao gồm cả phụ kiện Theo yêu cầu KT tại Chương V 27,09
56 SXLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly, bao gồm cả phụ kiện Theo yêu cầu KT tại Chương V 93,98
57 SXLD cửa sổ, cửa nhựa lõi thép kính cường lực 5 ly, bao gồm cả phụ kiện Theo yêu cầu KT tại Chương V 103,92
58 SXLD vách nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly Theo yêu cầu KT tại Chương V 9,36
59 Gia công khung hoa sắt bảo vệ cửa sổ bằng thép mạ kẽm 20x20x1,2mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 100,32
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu KT tại Chương V 100,32 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - Khung hoa cửa Theo yêu cầu KT tại Chương V 59,9808 m2
62 GCLD lan can kính cường lực dày 8,38mm, trụ inox Theo yêu cầu KT tại Chương V 17,2 m2
63 Gia công lắp đặt tay vịn gỗ nhóm 3 KT 60x80 Theo yêu cầu KT tại Chương V 17,2 m
64 Gia công lắp đặt trụ lan can gỗ nhóm 2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 Trụ
65 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa mác 75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 43,37 m2
66 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa mác 75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 26,6476 m2
67 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ lavabo vữa mác 75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 3,04 m2
68 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 27 m2
69 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Tương đương Sikapoof Membrane) Theo yêu cầu KT tại Chương V 221,52 m2
70 Lát nền, sàn gạch granit, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 586,61 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 38,63 m2
72 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granit 100x600mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 40,505 m2
73 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 138,48 m2
74 Ốp đá chẻ 10x25cm Theo yêu cầu KT tại Chương V 61,49 m2
75 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 40,48
76 GCLD tấm compact chịu nước 100% Theo yêu cầu KT tại Chương V 33,44
77 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu KT tại Chương V 561,286
78 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo yêu cầu KT tại Chương V 1.234,5358
79 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo yêu cầu KT tại Chương V 227,94
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Theo yêu cầu KT tại Chương V 1.291,2393
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu KT tại Chương V 789,226
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu KT tại Chương V 2.525,7751
83 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu KT tại Chương V 6,8262 100m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu KT tại Chương V 7,3814 100m2
B BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng - đất cấp III Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,1987 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,0832 100m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,84 m3
4 Bê tông đáy bể tự hoại đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,84 m3
5 Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 10,89 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,456 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,0227 tấn
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,5776 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,0274 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,0455 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu KT tại Chương V 10 cái
12 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 71,1 m2
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 54,72 m2
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu KT tại Chương V 14,4 m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện sơn tỉnh điện (400x600x300)mm (Có Khóa) Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 hộp
2 Tủ điện sơn tỉnh điện (300x400x250)mm (Có Khóa) Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 hộp
3 Tủ điện nhựa 8 MODULE Theo yêu cầu KT tại Chương V 13 hộp
4 Tủ điện nhựa 4 MODULE Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 hộp
5 Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 100A, 18KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 cái
6 Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 75A, 18KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 cái
7 Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 45A, 15KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 4 cái
8 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 20A, 4,5KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 39 cái
9 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 6A, 4,5KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 19 cái
10 Lắp đặt công tắc đơn 2 cực ngầm 06A-220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 79 cái
11 Công tấc cầu thang 06A-220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 4 cái
12 Hộp kỹ thuật (loại chống cháy) Theo yêu cầu KT tại Chương V 132 hộp
13 Ổ cắm 3 chui, 2 lỗ cắm 10A-220v lắp ngầm Theo yêu cầu KT tại Chương V 87 cái
14 Đèn led hộp 600x600-36W/220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 52 bộ
15 Đèn led câu thang 7W/220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 bộ
16 Đèn led ốp trần tròn 7W/220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 14 bộ
17 Đèn led ốp trần vuông 12W/220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 33 bộ
18 Lắp đặt quạt trần sãi cánh 1,2m + bộ điều tốc Theo yêu cầu KT tại Chương V 18 cái
19 Mặt nạ 1 công tấc (loại chống cháy) Theo yêu cầu KT tại Chương V 21 hộp
20 Mặt nạ 2 công tấc (loại chống cháy) Theo yêu cầu KT tại Chương V 11 hộp
21 Mặt nạ 4 công tấc (loại chống cháy) Theo yêu cầu KT tại Chương V 7 hộp
22 Mặt nạ 6 công tấc (loại chống cháy) Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 hộp
23 Ống nhựa HPDE D70 (Bảo vệ cáp ngầm tổng) Theo yêu cầu KT tại Chương V 55 m
24 Ống nhựa PVC D16 (16x1,6) (Bảo vệ cáp đi ngầm) Theo yêu cầu KT tại Chương V 1.016 m
25 Ống nhựa PVC D25 (25x1,6) (Bảo vệ cáp đi ngầm) Theo yêu cầu KT tại Chương V 908 m
26 Ống nhựa PVC D49 (49x1,6) (Bảo vệ cáp đi ngầm) Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 m
27 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3CX25+1CX16)mm2-1kv Theo yêu cầu KT tại Chương V 55 m
28 Cáp CU/XLPE/PVC (4Cx10)mm2-1kv Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 m
29 Cáp CU/PVC (1Cx6)mm2-220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 570 m
30 Cáp CU/PVC (1Cx4)mm2-220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 542 m
31 Cáp CU/PVC (1Cx2,5)mm2-220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 704 m
32 Cáp CU/PVC (1Cx1,5)mm2-220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 2.061 m
33 Dây nối đất E10mm2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 m
34 Dây nối đất E6mm2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 285 m
35 Dây nối đất E4mm2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 271 m
36 Dây nối đất E2,5mm2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 352 m
37 Đào móng -đất cấp III Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,176 100m3
38 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,176 100m3
39 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m Theo yêu cầu KT tại Chương V 5 cọc
40 Cáp đồng trần 70mm2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 17 m
41 Ống PVC D32 (luồn dây đồng trần) Theo yêu cầu KT tại Chương V 1,5 m
42 Mối hàn hóa nhiệt Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 mối
D ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 75A, 18KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 cái
2 Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha, 40A, 15KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 4 cái
3 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 32A, 4,5KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 cái
4 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 25A, 4,5KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 4 cái
5 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 16A, 4,5KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 24 cái
6 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 10A, 4,5KA Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 cái
7 Ống nhựa pvc D49(49x1,9) (bảo vệ cáp đi ngầm) Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 m
8 Ống nhựa pvc D25(25x1,6) (bảo vệ cáp đi ngầm) Theo yêu cầu KT tại Chương V 391 m
9 Ống nhựa pvc D20(20x1,6) (thoát nước ngưng) Theo yêu cầu KT tại Chương V 160 m
10 Cáp CU/XLPE/PVC (4Cx10)mm2-1kv Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 m
11 Cáp CU/PVC (1Cx6)mm2-220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 102 m
12 Cáp CU/PVC (1Cx4)mm2-220v Theo yêu cầu KT tại Chương V 680 m
13 Dây nối đất E10mm2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 m
14 Dây nối đất E6mm2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 51 m
15 Dây nối đất E4mm2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 340 m
16 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ống đồng d6,4 dày 0,7mm+ bảo ôn dày 13mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,33 100m
17 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ống đồng d9,5 dày 0,7mm+ bảo ôn dày 13mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,2 100m
18 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ống đồng d12,7 dày 0,7mm+ bảo ôn dày 13mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,33 100m
19 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ống đồng d15,9 dày 0,7mm+ bảo ôn dày 13mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,2 100m
20 Lắp đặt máy điều hòa treo tường inverter 9000btu Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 máy
21 Lắp đặt máy điều hòa treo tường inverter 18000btu Theo yêu cầu KT tại Chương V 9 máy
22 Lắp đặt máy điều hòa treo tường inverter 24000btu Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 máy
23 Phụ kiện lắp đặt điều hòa Theo yêu cầu KT tại Chương V 1
E CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 cái
2 Trụ đỡ kim inox cao 5m, cáp lụa neo, tăng đơ Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 trụ
3 Cáp đồng trần 70mm2 Theo yêu cầu KT tại Chương V 60 m
4 Mối hàn hóa nhiệt Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 Mối
5 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m Theo yêu cầu KT tại Chương V 5 cọc
6 Ống PVC D32 (luồn dây đồng trần) Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 m
7 Lắp đặt hộp đo điện trở Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 hộp
8 Bộ đếm sét CDR 401 Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 hộp
9 Vật tư phụ Theo yêu cầu KT tại Chương V 1
F NƯỚC
G Thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt lavabo Inax Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa Inax Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt Inax + phụ kiện Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 bộ
4 Lắp đặt vòi xịt Inax Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 bộ
5 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Inax Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 bộ
6 Lắp đặt phễu thu nước sàn inox 150x150 Theo yêu cầu KT tại Chương V 10 cái
7 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 bể
8 Lắp đặt van phao D34 Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 cái
H Đường ống cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D27x1,8mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D34x2mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,6 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D21x1,8mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,25 100m
4 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D27 Theo yêu cầu KT tại Chương V 4 cái
5 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D34 Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 cái
6 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D21 Theo yêu cầu KT tại Chương V 28 cái
7 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê đều nhựa UPVC D34 Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 cái
8 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê giảm nhựa UPVC D34x27 Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 cái
9 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê giảm nhựa UPVC D27x21 Theo yêu cầu KT tại Chương V 12 cái
10 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, côn nhựa D34x27 Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 cái
11 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, côn nhựa D27x21 Theo yêu cầu KT tại Chương V 4 cái
12 Van khoá D27 Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 cái
13 Van khoá D34 Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 cái
14 Lắp đặt bít nhựa nối bằng p/p hàn, nút bịt D21 Theo yêu cầu KT tại Chương V 14 cái
I Đường ống thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D49x2,9mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D60x3,0mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,25 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D90x2,9mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D114 x3,5mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 0,3 100m
5 Lắp đặt co rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co rút nhựa UPVC D49x42 (Nối góc 90) Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 cái
6 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D49 Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 cái
7 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D60 Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 cái
8 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D114 Theo yêu cầu KT tại Chương V 10 cái
9 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co nhựa UPVC D90 Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 cái
10 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê đều nhựa UPVC D49 Theo yêu cầu KT tại Chương V 2 cái
11 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Tê đều nhựa UPVC D114 Theo yêu cầu KT tại Chương V 4 cái
12 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, chữ y đều nhựa UPVC D60 Theo yêu cầu KT tại Chương V 8 cái
13 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, chữ y đều nhựa UPVC D114 Theo yêu cầu KT tại Chương V 7 cái
14 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, chữ y giảm nhựa UPVC D90-60 Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 cái
15 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, chữ y giảm nhựa UPVC D60-49 Theo yêu cầu KT tại Chương V 10 cái
16 Xi phông phễu thu sàn Theo yêu cầu KT tại Chương V 10 cái
J Đường ống thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ống nhựa UPVC D60-2,9mm Theo yêu cầu KT tại Chương V 1,3 100m
2 Lắp đặt cầu chắn rác Theo yêu cầu KT tại Chương V 16 cái
3 Lắp đặt phễu thu nước mưa Theo yêu cầu KT tại Chương V 16 cái
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, cút ống nhựa D60 Theo yêu cầu KT tại Chương V 32 cái
K PCCC
1 Bình chữa cháy xách tay MT3 Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 bình
2 Bình chữa cháy xách tay MFZ4 Theo yêu cầu KT tại Chương V 6 bình
L THIẾT BỊ CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét NLP 1100-15 (CIRPROTEC-TÂY BAN NHA) bán kính bảo vệ cấp 3, Rp=51M. Kim làm hoàn toàn bằng inox 316<br/>(hoặc tương đương) Theo yêu cầu KT tại Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->