Gói thầu: Nhà văn hóa thôn Vũ Xá, xã Dương Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201009385-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng HTT
Tên gói thầu Nhà văn hóa thôn Vũ Xá, xã Dương Quang
Số hiệu KHLCNT 20201008535
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 09:53:00 đến ngày 2020-10-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,762,384,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền, đắp bờ vây
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo BVTC 26,4376 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC 2,9375 100m3
3 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Theo BVTC 62,2449 m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo BVTC 0,6224 100m3
B Nhà văn hóa
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 10,8922 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II Theo BVTC 0,9804 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo BVTC 43,5686 100m
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,1314 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 14,2252 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,2338 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 44,382 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,7742 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,5518 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTC 1,6396 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo BVTC 1,7459 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTC 2,4684 m3
13 Ván khuôn gỗ cổ cột vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,4488 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,1072 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,8404 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 4,0689 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,3699 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,0874 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,4498 tấn
20 Xây móng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo BVTC 37,1514 m3
21 Đắp đất nền móng công trình Theo BVTC 36,3107 m3
22 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC 1,0587 100m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 52,62 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo BVTC 52,62 m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 24,0721 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 4,4664 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 16,9625 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 62,615 m2
29 Láng granitô cầu thang Theo BVTC 62,615 m2
30 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 133,24 m
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTC 8,4749 m3
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTC 1,5409 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,3967 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 1,6719 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 8,7956 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,7996 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,223 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 1,9639 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 18,4291 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTC 1,9452 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTC 2,3727 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 1,4655 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC 0,149 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,0252 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo BVTC 0,1624 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 2,3063 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC 0,3467 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,0557 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,298 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo BVTC 59,4621 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo BVTC 19,1202 m3
52 Gia công, lắp dựng xen hoa cửa bằng Inox 304 KT 14x14x1.2mm Theo BVTC 197,5663 kg
53 Gia công, lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhôm hệ kính dán an toàn dày 6,38mm (Hoàn thiện bao gồm cả khoá và phụ kiện) Theo BVTC 63,456 m2
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 1,485 m3
55 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 43 m2
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,55 m3
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,105 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,0078 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC 0,0666 tấn
60 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Theo BVTC 31,8 m2
61 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 10,5 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo BVTC 215,9296 m2
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Theo BVTC 11,3448 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 315,494 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 370,927 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 181,1655 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTC 79,96 m2
68 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTC 191,0106 m2
69 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo BVTC 87,08 m
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo BVTC 97,38 m
71 Đắp đầu cột, chân cột trang trí Theo BVTC 22 cột
72 Đắp đỉnh cột, chân cột trang trí Theo BVTC 22 cột
73 Đắp phào chỉ trang trí lam chắn nắng KT 350x350mm Theo BVTC 31 cái
74 Đắp chữ: NHÀ VĂN HÓA THÔN VÂN DƯƠNG bằng VXM mác 75# (bao gồm cả công đắp và sơn chữ ) Theo BVTC 1 cấu kiện
75 Gia công cửa song sắt Theo BVTC 15,5792 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 15,5792 1m2
77 Lắp dựng khung biểu ngữ Theo BVTC 15,5792 m2
78 Gia công, lắp đặt chữ đề can ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM Theo BVTC 1 bộ
79 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTC 94,1192 m2
80 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo BVTC 94,1192 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 586,4646 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 552,0925 m2
83 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao KT 600x600mm Theo BVTC 120,7024 m2
84 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo BVTC 6,7914 m3
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 23,865 m2
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,8514 m3
87 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC 0,0774 100m2
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,0208 tấn
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC 0,1905 tấn
90 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTC 7,7 m2
91 Quét nước xi măng 2 nước Theo BVTC 50,546 m2
92 Định vị các cụm bu lông neo để liên kết vì kèo Theo BVTC 4 công
93 Mua BU LÔNG neo fi 20 dài 35cm Theo BVTC 24 bộ
94 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo BVTC 0,7939 tấn
95 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo BVTC 0,7939 tấn
96 Gia công xà gồ thép Theo BVTC 1,0713 tấn
97 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTC 1,0713 tấn
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC 151,8063 1m2
99 Mua + Lắp dụng ke chống bão SEC bắt vít PVC Theo BVTC 1.152 cái
100 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo BVTC 1,7097 100m2
101 Tôn úp nóc dày 0.42mm khổ rộng 600mm Theo BVTC 19,12 m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo BVTC 0,7 100m
103 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo BVTC 16 cái
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo BVTC 16 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo BVTC 0,07 100m
106 Rọ chắn rác Theo BVTC 8 cái
107 Keo dán ống Theo BVTC 10 Tuýp
108 Đai giữ ống D90mm Theo BVTC 36 cái
109 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo BVTC 2 bộ
110 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Theo BVTC 9 bộ
111 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo BVTC 6 bộ
112 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo BVTC 17 bộ
113 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo BVTC 2 bộ
114 Tủ điện vỏ kim loại âm tường KT 24x18x10 Theo BVTC 1 cái
115 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo BVTC 1 m
116 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo BVTC 3 m
117 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Theo BVTC 1 cái
118 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo BVTC 4 cái
119 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo BVTC 8 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTC 15 cái
121 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo BVTC 4 hộp
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo BVTC 345 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo BVTC 145 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo BVTC 20 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo BVTC 20 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo BVTC 150 m
127 Lắp đặt quạt trần Theo BVTC 6 cái
128 Móc quạt trần Theo BVTC 6 cái
129 Hộp số quạt trần Theo BVTC 6 cái
130 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 11,7 m3
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo BVTC 80 m
132 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC 0,084 100m3
133 Rải lớp gạch chỉ bảo vệ cáp Theo BVTC 0,88 m3
134 Lắp đặt băng báo hiệu cáp Theo BVTC 80 m
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo BVTC 530 m
136 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo BVTC 6,84 m3
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTC 6,84 m3
138 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo BVTC 3 cọc
139 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo BVTC 20 m
140 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo BVTC 10 m
141 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo BVTC 42 m
142 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Theo BVTC 19 m
143 Gia công kim thu sét, dài 1,2m Theo BVTC 3 cái
144 Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái Theo BVTC 100 cái
145 Mối nối kiểm tra Theo BVTC 2 cái
146 Tủ điện liên hợp thiết bị chữa cháy Theo BVTC 1 cái
147 Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy Theo BVTC 1 cái
148 Bình chữa cháy, bình bọt CO2 - loại 3 kg Theo BVTC 2 cái
149 Bình chữa cháy, bình bột MFZ4 - loại 8 kg Theo BVTC 1 cái
C Sân bê tông, rãnh thoát nước, bồn cây
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 1,3814 100m3
2 Rải lớp ni lông chống mất nước Theo BVTC 1.381,4 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 138,14 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 33,276 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo BVTC 11,989 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,3954 100m2
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo BVTC 17,1014 m3
8 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo BVTC 117,2808 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTC 54,1856 m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo BVTC 0,5537 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTC 6,6518 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC 0,3865 100m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo BVTC 182 cái
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,1109 100m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BVTC 4,9342 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo BVTC 1,6447 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTC 2,193 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC 10,9648 m2
19 Ốp gạch thẻ bồn cây Theo BVTC 10,9648 m2
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BVTC 0,0493 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->