Gói thầu: Xây lắp công trình: Sửa chữa, nâng cấp đập Kè Đè, xã Sơn Thủy, huyện Mai Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Sửa chữa, nâng cấp đập Kè Đè, xã Sơn Thủy, huyện Mai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948684 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phòng chống thiên tai tỉnh; ngân sách huyện và các nguồn vốn khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 15:40:00 đến ngày 2020-10-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,110,133,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V | 2,1864 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 29,2541 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 0,99 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V | 1,4775 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm lát mái đập, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 49,14 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm lát mái đập bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 3.071,25 | cái |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lát mái đập | Chương V | 0,4773 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm lát mái đập | Chương V | 4,914 | 100m2 |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng, vật thoát nước HL | Chương V | 75,6 | m3 |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,9214 | 100m3 |
| 12 | Làm tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,378 | 100m3 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật mái đập TL | Chương V | 4,914 | 100m2 |
| 14 | Trồng cỏ mái đập HL | Chương V | 2,88 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Chương V | 2,88 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất trồng cỏ mái đập HL | Chương V | 28,8 | m3 |
| 17 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 25,5405 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 30,792 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 18,066 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 65,8958 | 100m3 |
| 21 | Đắp đê đập bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Chương V | 65,8958 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 24,192 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 16,128 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Chương V | 65,8958 | 100m3 |
| 25 | San đất tại hoàn trả bãi vật liệu | Chương V | 2 | ca |
| B | CỐNG LẤY NƯỚC | |||
| C | ĐẤT ĐÀO, ĐẮP CỐNG | |||
| 1 | Mua đất hàm lượng sét cao để đắp mang cống | Chương V | 303,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất sét mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,039 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 4,7638 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 52,9314 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0455 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thải đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 5,2476 | 100m3 |
| D | CỬA VÀO CỐNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 4,3545 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 5,7257 | m3 |
| 3 | Lưới chắn rác | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Bu lông M20x16 | Chương V | 28 | cái |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V | 0,0664 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Chương V | 0,2768 | 100m2 |
| 7 | Bầu lọc thép D400, đục lỗ 3cm | Chương V | 1 | cái |
| E | THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,59 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bọc quanh ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 18,9956 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 3,753 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,9569 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn bọc cống | Chương V | 0,9518 | 100m2 |
| 6 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Chương V | 8,28 | m |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa tại khớp nối cống | Chương V | 3,3 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm | Chương V | 0,388 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống, đường kính ống d=300mm | Chương V | 0,388 | 100m |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào bê tông bọc cống trước khi lấp đất (2 lớp) | Chương V | 85,284 | m2 |
| 11 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 300mm | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 200mm | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp bích thép, đường kính ống 300mm | Chương V | 2 | cặp bích |
| 14 | Lắp bích thép, đường kính ống 200mm | Chương V | 1 | cặp bích |
| 15 | Lắp đặt tê thu thép không rỉ bằng phương pháp hàn, đường kính 300-200mm | Chương V | 1 | cái |
| F | NHÀ VẬN HÀNH CỐNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái nhà van, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7161 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chống thấm mái nhà van, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,3069 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô cửa đi, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0286 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 2,664 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 3,3 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,5104 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,5 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,82 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,23 | m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mái nhà van, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0619 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô cửa đi, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,003 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái nhà van | Chương V | 0,1151 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô | Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Chương V | 0,1936 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V | 0,0456 | 100m2 |
| 16 | Cửa khung sắt bọc tôn dầy 2ly | Chương V | 1,62 | m2 |
| 17 | Khóa Minh Khai | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Then cửa | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Bản lề | Chương V | 2 | cái |
| G | TUYẾN ỐNG SAU NHÀ VAN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 1,26 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 2,0757 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Chương V | 0,1592 | 100m2 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,932 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm | Chương V | 0,283 | 100m |
| 7 | Lắp bích thép, đường kính ống 300mm | Chương V | 4 | cặp bích |
| 8 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống 200mm | Chương V | 10 | cặp bích |
| H | TRÀN XẢ LŨ | |||
| I | KHỐI LƯỢNG ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 1,1262 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 9,0093 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 112,6157 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,3154 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 14,6161 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 8,6738 | 100m3 |
| J | KHỐI LƯỢNG XÂY DỰNG TRÀN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 10,44 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 89,8845 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 9,9983 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 33,3051 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 20,8575 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 69,2375 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 3,0586 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1815 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V | 1,3221 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Chương V | 3,3168 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 31,07 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,757 | 100m |
| K | CÁNH PHAI NGƯỠNG TRÀN | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1856 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm phai tràn, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 3 | Ván khuôn tấm phai | Chương V | 0,0106 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm phai | Chương V | 0,0548 | tấn |
| L | CẦU QUA TRÀN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,28 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,62 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V | 0,124 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0121 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,5473 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,5 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Chương V | 0,506 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1547 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3964 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,7 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu | Chương V | 0,395 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2911 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6737 | tấn |
| 14 | Gia công lan can | Chương V | 0,012 | tấn |
| 15 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm | Chương V | 0,024 | 100m |
| M | ĐƯỜNG CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 59,8158 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 11,365 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 11,6051 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,2895 | 100m3 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V | 11,6918 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi