Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956964 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương huyện bố trí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 14:09:00 đến ngày 2020-10-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,435,836,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 5,7084 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,582 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,676 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,49 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0091 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0583 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0438 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0672 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8442 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6075 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 7,7175 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,8535 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,881 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 67,569 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 57,881 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 67,569 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,3348 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,558 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0146 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0551 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0691 | 100m2 |
| 24 | SXLD cửa đi kính khung nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6.38 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m2 |
| 25 | Phụ kiện cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 26 | SXLD cửa sổ kính khung nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6.38 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 4,32 | m2 |
| 27 | Phụ kiện cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 28 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | 1m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0778 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8707 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 4,32 | m2 |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0586 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,059 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1792 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,179 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 19,034 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái tôn dày 0.42ly | Theo hồ sơ thiết kế | 0,326 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 1x2.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 44 | Mặt che + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 45 | Hạt công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| B | NHÀ XỬ LÝ RÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3125 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế | 3,472 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1668 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 4,48 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7112 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,24 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,432 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0125 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3876 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2668 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4136 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0511 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,363 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1908 | 100m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,024 | m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,564 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1039 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4913 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5616 | 100m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,1 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 59,124 | m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0381 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2116 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,6252 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 5,3253 | m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,7487 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2904 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0041 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,0424 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5111 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 19,511 | m2 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,245 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,75 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6362 | tấn |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,7 | m3 |
| 36 | SXLD Thanh INOX lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 14,97 | kg |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9914 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,991 | tấn |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0451 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0451 | tấn |
| 41 | Gia công giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5276 | tấn |
| 42 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,527 | tấn |
| 43 | Sản xuất Máng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0243 | tấn |
| 44 | Lắp Máng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0243 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 132,646 | 1m2 |
| 46 | Máng tôn giá đỡ máng đưa rác | Theo hồ sơ thiết kế | 2,561 | m2 |
| 47 | Bu lông fi14 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 48 | Bu lông fi16 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 49 | Bu lông fi18 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 50 | Tăng đơ | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6512 | 100m2 |
| C | BỂ SỮA VÔI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế | 19,292 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0643 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,484 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1205 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 40,4244 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,5552 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 48,979 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,348 | 100m |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 13,1309 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,7994 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3315 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3315 | 100m3/1km |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 46,26 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 154,2 | m3 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 81,3539 | 1m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8906 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,7811 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,2552 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 95,08 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,6 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,0022 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2722 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2278 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 78 | 1cấu kiện |
| G | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5973 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1635 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 55,134 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 76,9115 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4067 | 100m3 |
| 6 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0038 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,429 | 100m |
| H | ĐƯỜNG DĂM | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 9,504 | 1m3 |
| 2 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1,76 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,824 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 85,12 | m2 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 17,92 | 1m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1,28 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,64 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,28 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,352 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,224 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,488 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,696 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,0992 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2816 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0932 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | 1cấu kiện |
| I | ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế | 32,67 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,63 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | 1 cột |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,3288 | m3 |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 CU/XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 255 | m |
| 8 | Thép góc | Theo hồ sơ thiết kế | 360 | kg |
| 9 | Sứ A10 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | Cái |
| J | BỂ CHỨA NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 90% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,401 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III ( 10%) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4555 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9704 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0445 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,608 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,67 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4427 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0213 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0054 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0536 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,49 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,605 | m3 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,8484 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 21,8484 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 81,5395 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,376 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0194 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3046 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0578 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0043 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0027 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 1cấu kiện |
| K | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, khuôn, rãnh, đánh cấp đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 27,1404 | 100m3 |
| 2 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 40,1309 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,3015 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 20,5684 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7332 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2185 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,7353 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1439 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1439 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá thải sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m (xem bảng điều phối đá) | Theo hồ sơ thiết kế | 30,8245 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá thải sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (xem bảng điều phối đá) | Theo hồ sơ thiết kế | 30,8245 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá tận dụng bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m (xem bảng gia công đá) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9108 | 100m3 |
| L | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,446 | 100m3 |
| 2 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,514 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 (đá tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc tận dụng, xây cống, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,74 | m3 |
| 5 | Trát cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,98 | m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8352 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3275 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cấu kiện |
| 10 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2034 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3568 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3568 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi