Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:44:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,093,114,765 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 8 | Tháng | |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Phát hoang 2 bên đường | 72,686 | 100m2 | |
| 2 | Đào gốc cây Đ/kính gốc <=30cm | 150 | gốc | |
| 3 | Đắp đất tấn lề đường K=0.90 | 31,933 | 100m3 | |
| 4 | Cung cấp đất dính | 3.459,624 | m3 | |
| 5 | Đào nền tạo khuôn đường | 0,53 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát sông lắp mương K>=0.90 (kể cả bù đào gốc cây) | 17,199 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới (kể cả bù vênh CPĐD) | 14,835 | 100m3 | |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | 60,798 | 100m2 | |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp TC nhựa 3kg/m2 | 61,148 | 100m2 | |
| C | PHẦN BIỂN BÁO: | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | 0,864 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M.150 | 0,864 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt trụ biển báo D=90 L=3.39m | 9 | trụ | |
| 4 | Biển báo tam giác | 8 | biển | |
| 5 | Biển báo tròn D70 | 1 | biển | |
| 6 | Bulons D12, L=150 | 18 | con | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi