Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 09:34:00 đến ngày 2020-10-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,285,941,495 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Rãnh thoát nước B500 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (80%KL) | 3,7942 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (20% KL) | 94,8548 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 35,112 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 70,224 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng ga | 1,848 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 20,636 | m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh | 1,515 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn gỗ ván khuôn cổ rãnh | 2,464 | 100m2 | |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 108,416 | m3 | |
| 10 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 554 | m2 | |
| 11 | Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 154 | m2 | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 21,56 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 3,156 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 1,491 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | 616 | cấu kiện | |
| B | Hạng mục 2: Ga thu nước | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II (Đào bằng thủ công tính bằng 20% khối lượng) | 12,2522 | m3 | |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | 0,4901 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 3,366 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 6,172 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | 0,202 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | 12,746 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 57,936 | m2 | |
| 8 | Láng ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | 11,232 | m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2 mác 250 | 2,291 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga, hố thu | 0,262 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,801 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,101 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,225 | tấn | |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,536 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | 0,536 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | 36 | cấu kiện | |
| 17 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | 12 | bộ | |
| 18 | Đắp đất móng ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đắp bằng thủ công 20% khối lượng) | 4,084 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đắp bằng máy 80% khối lượng) | 0,1634 | 100m3 | |
| 20 | Vật liệu đất núi đắp hố ga | 23,0746 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,613 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,613 | 100m3 | |
| C | Hạng mục 3: Cống thoát nước D600 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | 9,24 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,3696 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 3,94 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | 0,08 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | 5,3 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | 0,5 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đế cống | 0,18 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng đế cống D600 | 59 | cấu kiện | |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | 20,6 | đoạn ống | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | 18 | mối nối | |
| 11 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (80% khối lượng) | 0,1512 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng (20% khối lượng ) | 3,78 | m3 | |
| 13 | Vật liệu đất núi đắp thân cống | 22,374 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,462 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,462 | 100m3 | |
| D | Hạng mục 4: Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 185,452 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | 7,4181 | 100m3 | |
| 3 | Đào hữu cơ bằng thủ công (đào thủ công tính 20% khối lượng đào) | 26,332 | m3 | |
| 4 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | 1,0533 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, hữu cơ | 1,3166 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất hữu cơ | 1,3166 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 9,2726 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 9,2726 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,0097 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất lề đường (20% khối lượng ) | 75,242 | m3 | |
| 11 | Vật liệu đất núi đắp lề | 425,1173 | m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (80% khối lượng ) | 1,7415 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công độ chặt K90, đắp nền móng công trình (20% khối lượng ) | 43,538 | m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (80% khối lượng ) | 1,7415 | 100m3 | |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công độ chặt K95, đắp nền móng công trình (20% khối lượng ) | 43,538 | m3 | |
| 16 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 2,6123 | 100m3 | |
| 17 | Vật liệu đất núi đắp nền | 303,0268 | m3 | |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 1,5674 | 100m3 | |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 1,2249 | 100m3 | |
| 20 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 7,8951 | 100m2 | |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 1,1464 | 100tấn | |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 14 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 1,1464 | 100tấn | |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 7,8951 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 13 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | 0,65 | 100m2 | |
| 26 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | 130 | m2 | |
| 27 | Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 | 19,83 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | 3,67 | 100m2 | |
| 29 | Lắp đặt viên bó vỉa | 325 | cấu kiện | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 8,13 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh | 0,33 | 100m2 | |
| 32 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | 81,25 | m2 | |
| 33 | Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 200 | 4,88 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn bê tông viên đan rãnh | 0,59 | 100m2 | |
| 35 | Lắp đặt viên đan rãnh | 650 | cấu kiện | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hè, đá 1x2, mác 200 | 38,83 | m3 | |
| 37 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | 677,85 | m2 | |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 44,8995 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi