Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201008729-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Việt Hùng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200952986
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 11:02:00 đến ngày 2020-10-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,417,156,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Cắt đường cũ bê tông xi măng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 16,27 10m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 73,82 m3
3 Xúc hỗn hợp bê tông mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,738 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,738 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,738 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,738 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,738 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,554 100m3
9 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,574 m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,952 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,057 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km trong phạm vi <= 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,057 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km ngoài phạm vi 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,057 100m3
14 Đắp cát nền đường bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 14,63 m3
15 Đắp cát nền đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,317 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.218,338 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường bê tông HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,006 100m2
18 Rải ni lông lót móng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,77 100m2
19 Cắt khe 2x4 mặt đường bê tông xi măng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 132,438 10m
20 Đục nhám mặt bê tông xi măng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6.601,098 m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 66,012 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 66,012 100m2
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,972 100tấn
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ nắp rãnh cũ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 919 cấu kiện
2 Nạo vét bùn rãnh cũ, bùn lỏng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,514 m3
3 Nạo vét bùn rãnh cũ, máy đào 0,4m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,497 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,551 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km trong phạm vi <= 5km, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,551 100m3
6 Lắp đặt lại nắp rãnh cũ trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 804,92 cấu kiện
7 Đào hố ga bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 23,312 m3
8 Đào hố ga, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,098 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,331 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km trong phạm vi <= 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,331 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km ngoài phạm vi 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,331 100m3
12 Đắp cát hố ga bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,068 m3
13 Đắp cát hố ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,636 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33,48 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng hố ga HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,814 100m2
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 76,88 m3
17 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 279 m2
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,586 m3
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan hố ga, đường kính > 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,492 tấn
20 Nắp ghi gang + khung ghi gang (có khóa chống mất cắp nặng 160kg) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 62 cái
21 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,601 m3
22 Đào rãnh thoát nước, máy đào 0,4m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,234 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,26 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km trong phạm vi <= 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,26 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km ngoài phạm vi 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,26 100m3
26 Đắp cát rãnh thoát nước bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13,209 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,749 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,077 100m2
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,488 m3
30 Trát tường ngoài rãnh thoát nước, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 28,05 m2
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,989 m3
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,091 100m2
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan rãnh thoát nước, đường kính > 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,078 tấn
34 Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 25,5 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->