Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200965468-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Việt Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200964808
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 10:57:00 đến ngày 2020-10-15 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,942,639,740 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 272 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 153,56 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1729 tấn
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
8 Tháo dỡ con tiện xi măng trên mặt đứng và mái sảnh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 công
9 Tháo dỡ hệ thống điện phòng giám đốc và khu vệ sinh (HT đường dây cấp điện, công tắc, ổ cắm, đèn) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 công
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,342 m3
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 209,2403 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 82,612 m2
13 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9465 m3
14 Phá lớp vữa trát tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 287,8689 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 575,7378 m2
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,9693 m3
17 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,9693 m3
18 Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 171,1054 m2
19 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,177 m2
20 Lát dạ cửa, đá granit màu đen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,9305 m2
21 Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,8499 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 109,055 m2
23 Thi công vách ngăn Compact Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,54 m2
24 Lát bàn rửa, đá granit màu đen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,02 m2
25 Khung inox 30x60x2 đỡ bàn đá Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
26 Đổ bê tông lót mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9465 1 m3
27 Quét Sika chống thấm sàn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 56,5423 1m2
28 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,0184 1m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6269 m3
30 Lát bậc tam cấp, đá granit màu đen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,4276 m2
31 Mài, vệ sinh mặt bậc cầu thang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,2 1m2
32 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,432 1m2
33 Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,7728 1m2
34 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, xương nổi 600x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,8389 m2
35 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao xương chìm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 74,1475 m2
36 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 74,1475 m2
37 Sơn trần thạch cao đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 74,1475 m2
38 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 162,0481 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 162,6318 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 162,6318 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.270,4371 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 643,8564 m2
43 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,12 m2
44 Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
45 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 51,84 m2
46 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23 bộ
47 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,44 m2
48 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
49 Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 72 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,7176 100m2
51 Lắp đặt đèn LED âm trần 600x600, 3x9W chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
52 Lắp đặt đèn Downlight 12W âm trần D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32 bộ
53 Lắp đặt đèn LED ốp trần D220 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
54 Lắp đặt quạt thông gió 200x200 âm trần 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
55 Lắp đặt công tắc đơn, âm tường 6A (mặt + hạt + đế âm) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
56 Lắp đặt công tắc đôi, âm tường 6A (mặt + hạt + đế âm) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
57 Lắp đặt công tắc ba, âm tường 6A (mặt + hạt + đế âm) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
58 Lắp đặt dây dẫn CV 2x2.5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 80 m
59 Lắp đặt dây dẫn CV 2x1.5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 200 m
60 Lắp đặt ống gen cứng D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 280 m
61 Kẹp C16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
62 Măng sông D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
63 Lắp đặt chậu xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
64 Lắp đặt vòi xịt rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
65 Lắp đặt hộp giấy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
66 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
67 Lắp đặt van xả tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
68 Lắp đặt chậu rửa lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
70 Lắp đặt gương soi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
71 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
72 Lắp đặt giá treo khăn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
73 Lắp đặt vòi nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
74 Lắp đặt sen tắm đứng inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
75 Lắp đặt ga thu inox, KT 120x120 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
78 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
79 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
80 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
81 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
82 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
83 Lắp đặt cút ren trong D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
84 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
85 Lắp đặt van khóa D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
86 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
87 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
88 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
89 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
90 Lắp đặt tê nhựa D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
91 Lắp đặt cút nhựa D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
92 Lắp đặt tê nhựa D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
93 Lắp đặt cút nhựa D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
94 Lắp đặt tê nhựa D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
95 Lắp đặt cút nhựa D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
96 Lắp đặt tê nhựa D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
97 Lắp đặt cút nhựa D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
98 Lắp đặt cút nhựa D110/90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
99 Lắp đặt tê nhựa D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
100 Lắp đặt tê nhựa D76/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 79,8 m
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,7 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31,66 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1532 tấn
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 123,3638 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,146 m2
7 Phá lớp vữa trát tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 133,7554 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 267,5107 m2
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,1987 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,1987 m3
11 Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 106,8924 m2
12 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,346 m2
13 Lát dạ cửa, đá granit màu đen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,518 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,1325 m2
15 Lát bàn bếp, đá granit màu đen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,156 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1198 m3
17 Lát bậc tam cấp, đá granit màu đen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,4714 m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1381 m3
19 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0115 100m2
20 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0119 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cấu kiện
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 52,6692 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 81,0862 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 546,695 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 263,3458 m2
26 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,6 m2
27 Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
28 Sản xuất cửa nhôm, cửa 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,8 m2
29 Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
30 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,52 m2
31 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 bộ
32 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,72 m2
33 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
34 Cửa nhôm hộp 50x25x0.7 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5921 m2
35 Lắp đặt chậu rửa bát inox 304 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
36 Lắp đặt vòi chậu rửa bát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
37 Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,2 m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3873 100m2
C HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,979 m3
2 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0166 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0332 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0215 100m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,951 m3
6 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0422 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5671 m3
8 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,111 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0166 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1352 tấn
11 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1355 m3
12 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0246 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0057 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,029 tấn
15 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0758 m3
16 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5034 m3
17 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0915 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0142 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,059 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2926 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2286 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0178 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1175 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,209 m3
25 Ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1901 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2374 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1553 m3
28 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0159 100m2
29 Lắp dụng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,015 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cấu kiện
31 Gia công xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0483 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0483 tấn
33 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,344 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,475 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7205 m3
36 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,736 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55,3976 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,256 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,368 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,8842 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,16 m
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,396 m2
43 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,972 m2
44 Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,9564 m2
45 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,232 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59,5234 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45,3824 m2
48 Lợp mái bằng tôn múi, dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1506 100m2
49 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,4043 m
50 Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,72 m2
51 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,76 m2
52 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
53 Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,72 m2
54 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5059 100m2
56 Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, loại 1x40W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
57 Lắp đặt quạt treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
58 Ổ cắm đôi 2 chấu 16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
59 Lắp đặt công tắc đôi 10A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
60 Đế âm cho công tắc + ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
61 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
62 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
63 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
64 Dây điện CXV/DSTA 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
65 Dây điện E4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
66 Dây điện Cu/PVC 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
67 Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
68 Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
69 Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
70 Ống nhựa HDPE D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
71 Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65 m
72 Tủ điện tổng, KT: 300x250x110 tôn tráng kẽm sơn tĩnh điện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
73 Ống thoát nước mái u.PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,06 100m
74 Cút nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
75 Cầu chắn rác D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
76 Đai giữ ống đứng D=76mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
77 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
D HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6553 m3
2 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9459 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,3968 m3
4 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, hoa sắt hàng rào Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6765 tấn
5 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,998 m3
6 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3526 100m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9804 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,4165 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,5716 m3
10 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1175 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,235 100m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8483 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2089 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0331 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2214 tấn
16 Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,907 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6437 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6861 m3
19 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,2264 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 72,8046 m2
21 Sơn cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 108,031 m2
22 Cổng tự động bằng inox 304 điều khiển tự động, cao 1.6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,591 m2
23 Mô tơ công không đường ray Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
24 Màn hình điện tử led Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
25 Tay điều khiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
26 Lắp đặt đèn cầu D300 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
27 Gia công cửa sắt, hoa sắt hàng rào Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3902 tấn
28 Mũi mác bằng thép 16x16 vuốt nhọn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 235 cái
29 Lắp dựng cửa khung sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,8035 m2
30 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59,796 m2
31 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 62,398 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 467,6818 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 467,6818 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 52,82 m2
35 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 52,82 m2
E HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,62 100m3
2 Rải Ninong Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 100m2
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 108 m3
4 Lát nền gạch 500x500, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 900 m2
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,68 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,92 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,2071 m3
8 Công tác ốp gạch thẻ tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,66 m2
9 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,018 100m3
10 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0588 100m3
11 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,151 100m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2886 m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,914 m3
14 Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1342 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,4 m2
16 Láng rãnh nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,11 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,673 m3
18 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0947 100m2
19 Lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2605 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31 cấu kiện
21 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,06 100m3
22 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,091 100m3
23 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
24 Lắp đặt cút nhựa D200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
25 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38 cấu kiện
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,508 m3
27 Bê tông móng chiều rộng <=250cm, vữa BT M150 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,23 1 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,6 m2
29 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,92 1m2
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38 cấu kiện
F HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ CŨ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,38 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,108 tấn
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,0095 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,1374 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,5766 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1898 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,4204 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->