Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 10:57:00 đến ngày 2020-10-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,942,639,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 272 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 153,56 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1729 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ con tiện xi măng trên mặt đứng và mái sảnh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện phòng giám đốc và khu vệ sinh (HT đường dây cấp điện, công tắc, ổ cắm, đèn) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,342 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 209,2403 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 82,612 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9465 | m3 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 287,8689 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 575,7378 | m2 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,9693 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,9693 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 171,1054 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,177 | m2 |
| 20 | Lát dạ cửa, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9305 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,8499 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 109,055 | m2 |
| 23 | Thi công vách ngăn Compact | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,54 | m2 |
| 24 | Lát bàn rửa, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,02 | m2 |
| 25 | Khung inox 30x60x2 đỡ bàn đá | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 26 | Đổ bê tông lót mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9465 | 1 m3 |
| 27 | Quét Sika chống thấm sàn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56,5423 | 1m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,0184 | 1m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6269 | m3 |
| 30 | Lát bậc tam cấp, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,4276 | m2 |
| 31 | Mài, vệ sinh mặt bậc cầu thang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,2 | 1m2 |
| 32 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,432 | 1m2 |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,7728 | 1m2 |
| 34 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, xương nổi 600x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,8389 | m2 |
| 35 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao xương chìm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 74,1475 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 74,1475 | m2 |
| 37 | Sơn trần thạch cao đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 74,1475 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 162,0481 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 162,6318 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 162,6318 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.270,4371 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 643,8564 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,12 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 45 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 51,84 | m2 |
| 46 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 47 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,44 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 49 | Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 72 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,7176 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt đèn LED âm trần 600x600, 3x9W chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn Downlight 12W âm trần D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D220 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt thông gió 200x200 âm trần 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc đơn, âm tường 6A (mặt + hạt + đế âm) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc đôi, âm tường 6A (mặt + hạt + đế âm) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc ba, âm tường 6A (mặt + hạt + đế âm) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn CV 2x2.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn CV 2x1.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 60 | Lắp đặt ống gen cứng D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 280 | m |
| 61 | Kẹp C16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 62 | Măng sông D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi xịt rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp giấy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt sen tắm đứng inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ga thu inox, KT 120x120 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt van khóa D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa D110/90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa D76/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 79,8 | m |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,7 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,66 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1532 | tấn |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 123,3638 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,146 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 133,7554 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 267,5107 | m2 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,1987 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,1987 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 106,8924 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,346 | m2 |
| 13 | Lát dạ cửa, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,518 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,1325 | m2 |
| 15 | Lát bàn bếp, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,156 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1198 | m3 |
| 17 | Lát bậc tam cấp, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,4714 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1381 | m3 |
| 19 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0115 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0119 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cấu kiện |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 52,6692 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 81,0862 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 546,695 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 263,3458 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,6 | m2 |
| 27 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 28 | Sản xuất cửa nhôm, cửa 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,8 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 30 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,52 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 32 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,72 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 34 | Cửa nhôm hộp 50x25x0.7 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5921 | m2 |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa bát inox 304 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi chậu rửa bát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 37 | Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3873 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,979 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0166 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0332 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0215 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,951 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0422 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5671 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,111 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0166 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1352 | tấn |
| 11 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1355 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0246 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0057 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,029 | tấn |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0758 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5034 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0915 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0142 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,059 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2926 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2286 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0178 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1175 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,209 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1901 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2374 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1553 | m3 |
| 28 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0159 | 100m2 |
| 29 | Lắp dụng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,015 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cấu kiện |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0483 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0483 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,344 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,475 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7205 | m3 |
| 36 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,736 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55,3976 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,256 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,368 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,8842 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,16 | m |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,396 | m2 |
| 43 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,972 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,9564 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,232 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59,5234 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,3824 | m2 |
| 48 | Lợp mái bằng tôn múi, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1506 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,4043 | m |
| 50 | Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,72 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,76 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 53 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,72 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5059 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, loại 1x40W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 58 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc đôi 10A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 60 | Đế âm cho công tắc + ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 61 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 64 | Dây điện CXV/DSTA 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 65 | Dây điện E4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 66 | Dây điện Cu/PVC 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 67 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 68 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 69 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 70 | Ống nhựa HDPE D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 71 | Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 72 | Tủ điện tổng, KT: 300x250x110 tôn tráng kẽm sơn tĩnh điện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 73 | Ống thoát nước mái u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 74 | Cút nhựa u.PVC DN76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 75 | Cầu chắn rác D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 76 | Đai giữ ống đứng D=76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 77 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6553 | m3 |
| 2 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9459 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3968 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, hoa sắt hàng rào | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6765 | tấn |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,998 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3526 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9804 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,4165 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,5716 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1175 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,235 | 100m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8483 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2089 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0331 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2214 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,907 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6437 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6861 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,2264 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 72,8046 | m2 |
| 21 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 108,031 | m2 |
| 22 | Cổng tự động bằng inox 304 điều khiển tự động, cao 1.6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,591 | m2 |
| 23 | Mô tơ công không đường ray | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 24 | Màn hình điện tử led | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 25 | Tay điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn cầu D300 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 27 | Gia công cửa sắt, hoa sắt hàng rào | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3902 | tấn |
| 28 | Mũi mác bằng thép 16x16 vuốt nhọn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 235 | cái |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,8035 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59,796 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 62,398 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 467,6818 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 467,6818 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 52,82 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 52,82 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,62 | 100m3 |
| 2 | Rải Ninong | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 108 | m3 |
| 4 | Lát nền gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 900 | m2 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,68 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,2071 | m3 |
| 8 | Công tác ốp gạch thẻ tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,66 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,018 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0588 | 100m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,151 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2886 | m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,914 | m3 |
| 14 | Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1342 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,4 | m2 |
| 16 | Láng rãnh nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,11 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,673 | m3 |
| 18 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0947 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2605 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31 | cấu kiện |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,091 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38 | cấu kiện |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,508 | m3 |
| 27 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, vữa BT M150 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,23 | 1 m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,6 | m2 |
| 29 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,92 | 1m2 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38 | cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,38 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,108 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,0095 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,1374 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,5766 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1898 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,4204 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi