Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201005938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:33:00 đến ngày 2020-10-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,655,852,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, vận chuyển ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 197,89 | 1m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm cả vật liệu) | Theo hồ sơ BCKTKT | 86,87 | m3 |
| 2 | Lớp lót nilong tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 470,77 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,36 | m3 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC (Rãnh xây gạch B40) | |||
| 1 | Đào móng rãnh, vận chuyển ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.082 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 554,01 | 1m3 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC (Móng Rãnh) | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 87,52 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 117,31 | m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC (Thân rãnh) | |||
| 1 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 177,31 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 820,16 | m3 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC (Tường Mũ) | |||
| 1 | Bê tông tường mũ, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,63 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 80,8 | kg |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC (Tấm Đan) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,23 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.163,09 | kg |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.725,19 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 931 | 1cấu kiện |
| H | RÃNH CHỊU LỰC B40 (móng rãnh) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,01 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,01 | m3 |
| I | RÃNH CHỊU LỰC B40 (thân rãnh) | |||
| 1 | Bê tông tường rãnh, M200, đá 1x2, PCB40<br/> (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,03 | m3 |
| J | RÃNH CHỊU LỰC B40 (Tường mũ) | |||
| 1 | Bê tông tường mũ, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,21 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường mũ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 85,09 | kg |
| K | RÃNH CHỊU LỰC B40 (Tấm đan) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,76 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 120,6 | kg |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 313,73 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | 1cấu kiện |
| 5 | Bê tông phủ tấm bản, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,01 | m3 |
| L | HỐ THU (42 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 125,69 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,19 | 1m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,602 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,9 | m3 |
| 5 | Xây tường hố thu bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,38 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 108,86 | m2 |
| 7 | Bê tông tường mũ, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,7 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,974 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 670,32 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | 1cấu kiện |
| M | BÓ VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,36 | m3 |
| 2 | Vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,5222 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,22 | m3 |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 223,45 | kg |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 225,96 | kg |
| 6 | Bốc xếp, vận chuyển, lắp đặt bó vỉa đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 952 | 1cấu kiện |
| N | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi