Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 14:38:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,758,475,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng tường chắn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,595 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,215 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,667 | m3 |
| B | TƯỜNG BỒN CÂY | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,312 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nun 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,788 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,22 | m2 |
| C | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,726 | m3 |
| 2 | Tát ao để thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 3 | Đào móng kè đá, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,562 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,676 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,193 | 100m |
| 6 | Phên nứa chống xói lở móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,725 | m2 |
| 7 | Bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,725 | m2 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,587 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,587 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,915 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,745 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,3 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,583 | m3 |
| 15 | Miết mạch tường đá loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,94 | m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,741 | m3 |
| D | ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,235 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,235 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,034 | 100m3 |
| E | NẠO VÉT, ĐẮP CÁT LẤP RÃNH HIỆN TRẠNG B400 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh B400 hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | cái |
| 2 | Vận chuyển bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,48 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,305 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,813 | 100m3 |
| F | RÃNH B400 BÊN PHẢI TUYẾN | |||
| 1 | Cắt khe đường, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,944 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,835 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,77 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,058 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,325 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,278 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,489 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, , mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,835 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,838 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,664 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,888 | m2 |
| 14 | Ván khuôn bê tông mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,154 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,228 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,852 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,188 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,847 | m3 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | cái |
| G | HỐ GA RÃNH B400 | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,299 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,757 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,271 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,767 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,552 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 10 | Ván khuôn bê tông mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép mũ hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, , mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,698 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,986 | m3 |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| H | CỐNG TRÒN D500 | |||
| 1 | Cắt khe đường, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,753 | m3 |
| 3 | Đào móng cống tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,052 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,044 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,794 | 100m3 |
| 7 | Mua đế cống D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536 | cái |
| 8 | Lắp dựng đế cống D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536 | cái |
| 9 | Mua ống cống D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | m |
| 10 | Lắp dựng ống cống D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | cái |
| I | HỐ GA CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,816 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,428 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, , mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,921 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,853 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,024 | m2 |
| 8 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,88 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, , mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,843 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,646 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| J | GA THU NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Đào móng ga thu nước mặt, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,166 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, , mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,402 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép thành ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông thành ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,134 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,881 | m2 |
| 8 | Khung đỡ tấm ghi gang hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 9 | Tấm ghi gang chắn rác Composit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| K | VỈA HÈ, RÃNH GHÉ, BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,223 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, , mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,061 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 22x23x100 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 611 | m |
| 4 | Ván khuôn bê tông rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,284 | 100m2 |
| 5 | Bê tông rãnh ghé, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,701 | m3 |
| 6 | Lát rãnh ghé vỉa hè VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,84 | m2 |
| 7 | Bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 732,49 | m2 |
| 8 | Bê tông nền vỉa hè, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,274 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terrazzo 400 x 400 vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 732,49 | m2 |
| L | THẢM BTN MẶT ĐƯỜNG, SƠN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412,15 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất , đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,122 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,122 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,443 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,443 | 100m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,656 | m2 |
| M | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN, CHẶT CÂY | |||
| 1 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 2 | Chặt cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 3 | Đào gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | gốc cây |
| N | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông mongs | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 8 | Lắp đặt thép tấm 40x4mm vào đế cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 9 | Bu lông M24x750mm, Eecu và long đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 11 | Tai mắt tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 13 | Đào hào chôn cáp đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,99 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | 100m3 |
| 15 | Kéo dải cáp ngầm 0.6/1Kv CU/XLPE/PVC//DSTA/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,078 | 100m |
| 16 | Kéo dải cáp ngầm 0.6/1Kv CU/XLPE/PVC//DSTA/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoẵn HDPE 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,078 | 100m |
| 19 | Lắp dựng cột đèn bằng máy vào móng cột có sẵn loại cột tròn côn, liên cần đơn 3.5mm chiều cao cột 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 20 | Lắp đặt đèn Led 100w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cầu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 22 | Bu lông + êcu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 23 | Đầu đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Đầu đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 25 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 10 cột |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tơ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Đào móng tủ điện, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | m3 |
| 31 | Lắp đặt khung móng tủ điều khiển giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khung |
| 32 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Chi phí đấu nối điện lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa gân xoẵn HDPE 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi