Gói thầu: Gói thầu số 1: Xử lý sạt lở đường GTNT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009345-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Xây dựng Trường Thọ Phát Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xử lý sạt lở đường GTNT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200945137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách (Nguồn thực hiện Nghị định số 35/2015/NĐ-CP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 13:56:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,870,715,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 4 | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 57,9 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,2832 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,2 | m3 |
| 6 | Đào đất dưới kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4558 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,66 | m3 |
| 10 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 43,5333 | m3 |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 12 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,144 | 100m |
| 14 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0082 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0384 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5184 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,784 | 100m |
| 19 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,848 | 100m |
| 20 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,34 | 100m |
| 21 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,808 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0385 | tấn |
| 23 | Đào đất dưới kênh bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,053 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,784 | 100m |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,053 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 5 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,58 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,024 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3155 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1043 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,53 | m3 |
| 9 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,5683 | m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,036 | 100m |
| 13 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0096 | tấn |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1296 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,6608 | 100m |
| 18 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,5872 | 100m |
| 19 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,76 | 100m |
| 20 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6764 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0137 | tấn |
| 22 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2242 | 100m3 |
| 23 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,6608 | 100m |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2242 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 9 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | CHƯƠNG V E-HSMT | 55,5 | m3 |
| 2 | Trải tấm cao su | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,061 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2979 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,25 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 41,73 | 1m3 |
| 7 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Bùn | CHƯƠNG V E-HSMT | 99,687 | 100m |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,25 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3628 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7051 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3693 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,77 | m3 |
| 15 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 66,1258 | m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0044 | 100m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,198 | 100m |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 22 | cái |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0112 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0528 | tấn |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7128 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 41,968 | 100m |
| 24 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,2 | 100m |
| 25 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,36 | 100m |
| 26 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,02 | 100m |
| 27 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,32 | 100m |
| 28 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,45 | 100m |
| 29 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,658 | 100m2 |
| 30 | Rải lưới cước đen | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0354 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0827 | tấn |
| 32 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7114 | 100m3 |
| 33 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 41,968 | 100m |
| 34 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,325 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 10 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,87 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 69,2122 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,96 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,96 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,95 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0298 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1158 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7936 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,12 | m3 |
| 10 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 41,6108 | m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 14 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0051 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,848 | 100m |
| 19 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,376 | 100m |
| 20 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,98 | 100m |
| 21 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 36,66 | 100m |
| 22 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,56 | 100m |
| 23 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,87 | 100m |
| 24 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,516 | 100m2 |
| 25 | Rải lưới cước đen | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0663 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0639 | tấn |
| 27 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,045 | 100m3 |
| 28 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,848 | 100m |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,6298 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 12 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 55,84 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 61,3632 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,16 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,16 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,7 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,619 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1302 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0894 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,98 | m3 |
| 10 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 86,7395 | m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0061 | 100m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,279 | 100m |
| 14 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 31 | cái |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0158 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0744 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0044 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,936 | 100m |
| 19 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,032 | 100m |
| 20 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,66 | 100m |
| 21 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,027 | 100m2 |
| 22 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,14 | 100m |
| 23 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,24 | 100m |
| 24 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,31 | 100m |
| 25 | Rải lưới cước đen | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3455 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1024 | tấn |
| 27 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2067 | 100m3 |
| 28 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,936 | 100m |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8146 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 13 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,2 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,032 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2601 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3701 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,311 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 10 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,2825 | m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,054 | 100m |
| 14 | Thi công cọc tiêu BTCT | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0031 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0144 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1944 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,28 | 100m |
| 19 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,336 | 100m |
| 20 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 21 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 43,24 | 100m |
| 22 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,84 | 100m |
| 23 | Đóng cọc cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,36 | 100m |
| 24 | Rải cao su bên trong hàng cừ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,943 | 100m2 |
| 25 | Rải lưới cước đen | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0453 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 27 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7656 | 100m3 |
| 28 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,28 | 100m |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3325 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: XỬ LÝ SẠT LỞ ĐƯỜNG GTNT KÊNH 14 | |||
| 1 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 54,05 | 100m |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,3 | 100m |
| 3 | Đóng cọc cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,27 | 100m |
| 4 | Rải lưới cước đen | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8586 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 06mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0433 | tấn |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8047 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8047 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi