Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Khu tưởng niệm các vị tiền bối cách mạng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949822-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TỈNH TUYÊN QUANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục Khu tưởng niệm các vị tiền bối cách mạng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 15:58:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 56,065,722,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Khu tưởng niệm và các vị tiền bối cách mạng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,708 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,708 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,708 | 100m3/1km |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,6 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 131,908 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 111,54 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 111,54 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 111,54 | 100m3/1km |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,9855 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,0768 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 282,0464 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 334,1749 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2334 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,752 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,752 | 100m3/1km |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1627 | 100m |
| 17 | Chèn sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6474 | m3 |
| 18 | Xếp đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8271 | m3 |
| 19 | Làm tầng lọc bằng đá mạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0233 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0332 | 100m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,582 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9966 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,156 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8807 | tấn |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,2 | m3 |
| 26 | Lát sân bằng đá xanh 400x800x40 , vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 392 | m2 |
| 27 | Đục chạy nét hoa văn trên viên đá lát | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 134,75 | m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 151,6 | m3 |
| 29 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.516 | m2 |
| 30 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,5 | m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,9814 | 1m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,6482 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,3626 | m3 |
| 35 | Bó vỉa bằng đá xanh Thanh Hóa, bó vỉa thẳng 20x20x100 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 316 | m |
| 36 | Bó vỉa bằng đá xanh Thanh Hóa, bó vỉa thẳng 20x20x60 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69 | m |
| 37 | Bó vỉa bằng đá xanh Thanh Hóa, bó vỉa thẳng 20x40x100 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,5 | m |
| 38 | Gia công đá xanh Thanh hóa các cấu kiện lan can đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2097 | m3 |
| 39 | Gia công đá xanh Thanh hóa các cấu kiện trụ lan can đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,422 | m3 |
| 40 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2776 | m2 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 44 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0408 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6318 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8134 | m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0048 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m3/1km |
| 50 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,168 | m3 |
| 51 | Đục băm mặt, mài nhẵn bề mặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,7125 | m2 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,85 | cái |
| 53 | Gia công đá xanh Thanh Hóa chi tiết chặn bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,223 | m3 |
| 54 | Chạm khắc các loại con giống trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | m2 |
| 55 | Đục băm mặt bên rồng mây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện đá, trọng lượng <= 1 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 57 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0781 | 100m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3668 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,2821 | m3 |
| 60 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0033 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0745 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0745 | 100m3/1km |
| 63 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7615 | m3 |
| 64 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,4086 | m2 |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,75 | cái |
| 66 | Gia công đá xanh Thanh Hóa chi tiết chặn bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5368 | m3 |
| 67 | Chạm khắc các loại con giống trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6 | m2 |
| 68 | Đục băm mặt đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | m2 |
| 69 | Lắp đặt rồng mây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1512 | 100m3 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,36 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,49 | m3 |
| 73 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,365 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,147 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,147 | 100m3/1km |
| 76 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,972 | m3 |
| 77 | Đục băm mặt, mài nhẵn bề mặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4432 | m2 |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,079 | 1m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8316 | m3 |
| 81 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8777 | m3 |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0407 | 100m3 |
| 83 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0108 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0108 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0108 | m3 |
| 86 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9944 | m3 |
| 87 | Lát đường dốc bằng đá xanh Thanh Hóa 1100x500x40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,944 | m2 |
| 88 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa, D=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m2 |
| 89 | Bờ chặn bằng đá xanh Thanh Hóa, bó vỉa thẳng 60x100x500 mm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,28 | m |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,63 | 1m3 |
| 91 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,252 | m3 |
| 92 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5632 | m3 |
| 93 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2056 | 100m3 |
| 94 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,93 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,93 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,93 | m3 |
| 97 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m3 |
| 98 | Lát đường dốc bằng đá xanh Thanh Hóa 1500x500x40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | m2 |
| 99 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,7742 | 1m3 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9808 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8082 | m3 |
| 102 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa KT 750x500x20, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,2 | m2 |
| 103 | Bó bồn bằng đá xanh Thanh Hóa, bó vỉa thẳng 40x20x60 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,2 | m |
| 104 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa KT 750x500x20, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,76 | m2 |
| 105 | Bó bồn bằng đá xanh Thanh Hóa, bó vỉa thẳng 40x20x60 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,8 | m |
| 106 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4 | m3 |
| 107 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,96 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng tấm bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | cái |
| 109 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa dày 20mm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m2 |
| 110 | Gia công viên đá đỉnh kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,28 | m3 |
| 111 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,76 | m2 |
| 112 | Đục băm mặt đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,64 | m2 |
| 113 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 114 | Bó bồn bằng đá xanh Thanh Hóa, bó vỉa thẳng 40x20x60 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | m |
| 115 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0752 | 100m3 |
| 116 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7424 | m3 |
| 117 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2968 | m3 |
| 118 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0499 | 100m3 |
| 119 | Trồng Cẩm Tú Mai, rộng 0.3m, cao 0.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 153 | 1m2 trồng dặm/lần |
| 120 | Cây Cẩm Tú Mai | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.825 | cây |
| 121 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.886 | 1m2/lần |
| 122 | Trồng cây ngâu cắt tỉa, cao 0.8m, đường kính 1m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,48 | 100chậu trồng dặm |
| 123 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | 1m2 trồng dặm/lần |
| 124 | Cây trúc quân tử cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | cây |
| 125 | Trồng cây Dâm Bụt, cao 1.5m, 1 cụm/3-5 cây, đường kính cụm >1m. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7 | 100cây |
| 126 | Đào hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,152 | m3 |
| 127 | Lấp đất hố trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,768 | m3 |
| 128 | Bón phân và xử lý đất trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6144 | 100m2/lần |
| 129 | Duy trì cây bóng mát loại 1. Dùng cây chống D30,H=2,5-3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 96 | 1cây/năm |
| 130 | Cây Đa, H>3m, D=700-1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cây |
| 131 | Cây Nhãn, H>3m, D>250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cây |
| 132 | Cây Đại đỏ, H>2.5m, D=250-300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cây |
| 133 | Cây Cau ta, H>3m, D>100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cây |
| 134 | Cây Mít, H>3m, D>300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cây |
| 135 | Cây Cọ, H>3m, D>650mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cây |
| 136 | Cây Sala, H>3m, D>450mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cây |
| 137 | Cây Xoài, H>3m, D>450mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cây |
| 138 | Trồng sen hồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 579,36 | m2 |
| 139 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0822 | 100m3 |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,1645 | m3 |
| 141 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,8998 | m3 |
| 142 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,0033 | m3 |
| 143 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7216 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3602 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3602 | 100m3/1km |
| 146 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1842 | m3 |
| 147 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5622 | 100m2 |
| 148 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1333 | tấn |
| 149 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6656 | tấn |
| 150 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,1301 | m3 |
| 151 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7825 | 100m2 |
| 152 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9684 | tấn |
| 153 | Lắp dựng trụ hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 133 | cái |
| 154 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 448,7952 | m2 |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4045 | m3 |
| 156 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,0048 | m2 |
| 157 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 478,8 | m2 |
| 158 | Sản xuất khung thép tường rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1776 | tấn |
| 159 | Sơn tĩnh điện khung thép hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.178 | kg |
| 160 | Lắp dựng lan can, hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 165,2192 | m2 |
| 161 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,2546 | m2 |
| 162 | Công tác ốp đá rối màu đen, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,8092 | m2 |
| 163 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,3514 | m3 |
| 164 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.026,2698 | m2 |
| 165 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 237,8232 | m2 |
| 166 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.832,5808 | m |
| 167 | Đắp trang trí ô hàng rào đặc theo thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 170 | cái |
| 168 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 858,1158 | m2 |
| 169 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0712 | 100m3 |
| 170 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5404 | m3 |
| 171 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5655 | m3 |
| 172 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 173 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1687 | tấn |
| 174 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,043 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0282 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0282 | 100m3/1km |
| 177 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,795 | m3 |
| 178 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1372 | 100m2 |
| 179 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1189 | tấn |
| 180 | Gia công đá xanh Thanh Hóa, chi tiết đỉnh biển tên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2095 | m3 |
| 181 | Gia công đá xanh Thanh Hóa, chi tiết trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5433 | m3 |
| 182 | Gia công đá xanh Thanh Hóa, chi tiết đá ốp chân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2879 | m3 |
| 183 | Công tác ốp ốp đá xanh Thanh Hóa dày 30mm vào tường có chốt bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,94 | m2 |
| 184 | Công tác ốp ốp đá xanh Thanh Hóa dày 40mm vào tường có chốt bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,762 | m2 |
| 185 | Công tác ốp ốp đá xanh Thanh Hóa dày 60mm vào tường có chốt bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,627 | m2 |
| 186 | Công tác ốp ốp đá xanh Thanh Hóa dày 40mm vào tường có chốt bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,551 | m2 |
| 187 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0904 | m2 |
| 188 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2249 | m2 |
| 189 | Lắp dựng cấu kiện bằng đá, trọng lượng <= 3 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 190 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 191 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 192 | Lắp dựng cấu kiện đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 193 | Lắp dựng cấu kiện bê đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 194 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9874 | 100m3 |
| 195 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,776 | m3 |
| 196 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,1613 | m3 |
| 197 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2768 | 100m2 |
| 198 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,33 | tấn |
| 199 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5736 | tấn |
| 200 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4094 | 100m3 |
| 201 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,578 | 100m3 |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,578 | 100m3 |
| 203 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,578 | 100m3/1km |
| 204 | Gia công cột trụ đá bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,6058 | m3 |
| 205 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,3043 | m2 |
| 206 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,7376 | m2 |
| 207 | Đục băm mặt viên đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,9424 | m2 |
| 208 | Lắp dựng cấu kiện đá, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 209 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | 1cấu kiện |
| 210 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0807 | 100m3 |
| 211 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3466 | m3 |
| 212 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4733 | m3 |
| 213 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1454 | 100m2 |
| 214 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0152 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0739 | tấn |
| 216 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1408 | m3 |
| 217 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0142 | 100m3 |
| 218 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0665 | 100m3 |
| 219 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0665 | 100m3 |
| 220 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0665 | 100m3/1km |
| 221 | Gia công viên bậc đá bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6048 | m3 |
| 222 | Gia công cột trụ đá bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6135 | m3 |
| 223 | Sản xuất cột bằng inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3618 | tấn |
| 224 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0016 | tấn |
| 225 | Puli quay bi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 226 | Dây cáp kéo cờ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 227 | Lắp dựng cột cờ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3618 | tấn |
| 228 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 400x600x200, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 229 | Lắp đặt Automat MCCB-80A-3P-15kA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt Automat MCB-50A-2P-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt Automat MCB-40A-2P-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt Automat MCB-30A-2P-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt Automat MCB-60A-3P-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt Automat MCB-40A-3P-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 235 | Biến dòng 100/5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 236 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 237 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 238 | Chuyển mạch vol | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 239 | Lắp cầu chì | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 cầu chì |
| 240 | Đèn báo xanh, đỏ, vàng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 0.0 |
| 241 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3056 | 100m3 |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 85mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,21 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,48 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,94 | 100m |
| 245 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,21 | 100m |
| 246 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,99 | 100m |
| 247 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 mm2: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | m |
| 248 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 249 | Dây CU/PVC 1x16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 250 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 251 | Dây CU/PVC 1x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 252 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88 | m |
| 253 | Dây CU/PVC 1x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88 | m |
| 254 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 99 | m |
| 255 | Dây CU/PVC 1x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 99 | m |
| 256 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 195 | m |
| 257 | Dây CU/PVC 1x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 195 | m |
| 258 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,32 | m3 |
| 259 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3619 | 1000 viên |
| 260 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.362 | viên |
| 261 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2976 | 100m2 |
| 262 | Băng cảnh báo điện lực | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,298 | 100m2 |
| 263 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7024 | 100m3 |
| 264 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 265 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,16 | 1m3 |
| 266 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0616 | 100m3 |
| 267 | Làm tiếp địa thép mạ đồng D16x2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1 bộ |
| 268 | Kẹp tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 269 | Kéo rải dây đồng trần 2xM70 cho tiếp địa an toàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 270 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7762 | 1m3 |
| 271 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0262 | m3 |
| 272 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,195 | m3 |
| 273 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0238 | 100m2 |
| 274 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7747 | 100m3 |
| 275 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | m2 |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 277 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 278 | Khung móng tủ bulong M16x650 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 279 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,32 | 1m3 |
| 280 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0066 | 100m3 |
| 281 | Làm tiếp địa thép mạ đồng D16x2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 282 | Kẹp tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 283 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trần M16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 284 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 285 | Lắp đặt tủ điện 1000x600x250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 286 | Lắp đặt Automat MCB-40A-3P-18kA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 287 | Lắp đặt Automat MCB-40A-3P-10kA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 288 | Ổn áp lioa 350VA - 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 289 | Rơ le thời gian 24h, có nguồn dự phòng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 290 | Contacter 3P-40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 291 | Lắp đặt ổ cắm 16A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 292 | Lắp đế cầu chì, cầu chì 3 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 1 cầu chì |
| 293 | Lắp đặt công tắc đơn 5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 294 | Lắp bóng đèn compact 20W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 295 | Cầu đấu dây 4P-40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 296 | Cầu đấu điều khiển 12P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 297 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 298 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m |
| 299 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 300 | Đầu cốt đồng M16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 301 | Đầu cốt dây điều khiển M1.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 302 | Bulong M8x10+Êcu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 303 | Bulong M5x20+Êcu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 304 | Bulong M5x10+Êcu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 305 | Bulong M3x20+Êcu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 306 | Bulong M4x15+Êcu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 307 | Dây rút nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | túi |
| 308 | Lắp đặt máng nhựa luồn dây dẫn 40x40mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| 309 | Lắp dựng cột đèn sân vườn 4 bóng tích hợp pin năng lượng mặt trời bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | 1 cột |
| 310 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,176 | m3 |
| 311 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0352 | 100m2 |
| 312 | Lắp đèn pha hắt sáng, led 50W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | 1 bộ |
| 313 | Lắp đèn pha hắt sáng âm đất, led 30W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | 1 bộ |
| 314 | Đèn pha hắt sáng âm đất, led 10W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 315 | Lắp đặt đèn âm tường hắt sáng cầu thang, led 3w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 316 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,04 | 100m |
| 317 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,92 | 100m3 |
| 318 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,68 | 100m |
| 319 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,68 | 100m |
| 320 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6 mm2: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.268 | m |
| 321 | Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn dưới mương đất, dây đồng loại M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.268 | m |
| 322 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 221,4 | m3 |
| 323 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,7143 | 1000 viên |
| 324 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11.714 | viên |
| 325 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,476 | 100m2 |
| 326 | Băng cảnh báo điện lực | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,476 | 100m2 |
| 327 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,706 | 100m3 |
| 328 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,2 | 1m3 |
| 329 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,132 | 100m3 |
| 330 | Làm tiếp địa thép mạ đồng D16x2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | 1 bộ |
| 331 | Kẹp tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 332 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất dây đồng trần M16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 333 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 334 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0397 | 100m3 |
| 335 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,17 | m3 |
| 336 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,49 | m3 |
| 337 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0331 | 100m3 |
| 338 | Khung móng M24 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 339 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0352 | 100m3 |
| 340 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0352 | 100m3 |
| 341 | Làm tiếp địa thép mạ đồng D16x2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 1 bộ |
| 342 | Kẹp tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 343 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất dây đồng trần M70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 344 | Kéo rải dây chống sét theo cột , dây CU/PVC M70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 345 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=12m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 cột |
| 346 | Lắp đặt kim thu sét NLP 2200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 347 | Hộp kiểm tra điện trờ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 348 | Bộ đếm sét CDR 401 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 349 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,04 | 100m |
| 350 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,52 | 100m |
| 351 | Dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 626 | m |
| 352 | Cáp tín hiệu CAT6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 626 | m |
| 353 | Lắp đặt hệ thống Camera, Camera trên cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 354 | Lắp đặt hệ thống Camera, bộ cấn gá Camera | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 355 | Gá đỡ Camera | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 356 | Lắp đặt hệ thống Camera, máy chủ (Server) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 357 | Lắp đặt hệ thống Camera, bộ chuyển mạch (Switch) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 358 | Lắp đặt máy bơm, máy quạt các loại - Máy có khối lượng ≤0,2T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | tấn |
| 359 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100 m |
| 360 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,25 | 100 m |
| 361 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,05 | 100 m |
| 362 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5 | 100 m |
| 363 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100 m |
| 364 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 365 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 366 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 367 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | cái |
| 368 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 369 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 370 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 371 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 372 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 373 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 374 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 375 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 376 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 377 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 378 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 379 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 380 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 381 | Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 382 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 383 | Rắc co D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 384 | Rắc co D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 385 | Rắc co D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 386 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40x32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 387 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32x25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 388 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 389 | Crephin D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 390 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3218 | 1m3 |
| 391 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7274 | m3 |
| 392 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,876 | m3 |
| 393 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7271 | m3 |
| 394 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1845 | m3 |
| 395 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0119 | 100m2 |
| 396 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0223 | tấn |
| 397 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 398 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,6 | 1m3 |
| 399 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,6 | m3 |
| 400 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,699 | 100m3 |
| 401 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,699 | 100m3/1km |
| 402 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0604 | 100m3 |
| 403 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,7924 | m3 |
| 404 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,5444 | m3 |
| 405 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,4457 | m3 |
| 406 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0062 | 100m2 |
| 407 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1239 | tấn |
| 408 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2782 | tấn |
| 409 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2782 | tấn |
| 410 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,872 | m3 |
| 411 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9203 | 100m2 |
| 412 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,659 | tấn |
| 413 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 511,6667 | cái |
| 414 | Lưới chắn rác gang 600X600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 415 | Lưới chắn rác gang 700X700 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 416 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4588 | 100m3 |
| 417 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6017 | 100m3 |
| 418 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6017 | 100m3/1km |
| 419 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m |
| 420 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 421 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 422 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 423 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | 10m³/1km |
| 424 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | 10m³/1km |
| 425 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | 10m³/1km |
| 426 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,4 | 10m³/1km |
| 427 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,4 | 10m³/1km |
| 428 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,4 | 10m³/1km |
| 429 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,2 | 10m³/1km |
| 430 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,2 | 10m³/1km |
| 431 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,2 | 10m³/1km |
| 432 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6913 | 10 tấn/1km |
| 433 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6913 | 10 tấn/1km |
| 434 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6913 | 10 tấn/1km |
| 435 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,913 | tấn |
| 436 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,0354 | 10 tấn/1km |
| 437 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,0354 | 10 tấn/1km |
| 438 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,0354 | 10 tấn/1km |
| 439 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 310,354 | tấn |
| 440 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,4575 | 10 tấn/1km |
| 441 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,4575 | 10 tấn/1km |
| 442 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,4575 | 10 tấn/1km |
| 443 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 191,525 | 1000v |
| 444 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2102 | 10 tấn/1km |
| 445 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2102 | 10 tấn/1km |
| 446 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2102 | 10 tấn/1km |
| 447 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,5687 | 1000v |
| 448 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,109 | 10 tấn/1km |
| 449 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,109 | 10 tấn/1km |
| 450 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,62 | m3 |
| 451 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4296 | 100m3 |
| 452 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8157 | m3 |
| 453 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,1316 | m3 |
| 454 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,253 | 100m2 |
| 455 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,11 | tấn |
| 456 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,354 | tấn |
| 457 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,086 | m3 |
| 458 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0987 | 100m2 |
| 459 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0508 | tấn |
| 460 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1934 | tấn |
| 461 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1716 | 100m3 |
| 462 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1304 | 100m3 |
| 463 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1304 | 100m3 |
| 464 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1304 | 100m3/1km |
| 465 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7379 | m3 |
| 466 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1476 | 100m2 |
| 467 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0166 | tấn |
| 468 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1522 | tấn |
| 469 | Gia công cột trụ đá bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8592 | m3 |
| 470 | Bản lề cối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 471 | Chạm khắc các loại con giống trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,2062 | m2 |
| 472 | Chạm khắc các loại chữ cổ trên cột, trụ, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,8068 | m2 |
| 473 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,9304 | m2 |
| 474 | Chạm khắc họa tiết hoa văn, đục băm mặt hạ âm nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4303 | m2 |
| 475 | Lắp dựng cấu kiện đá, cột ≤2,5T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 476 | Lắp dựng cấu kiện đá, cột ≤5T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 477 | Lắp dựng cấu kiện đá, cột ≤7T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 478 | Lắp dựng cấu kiện đá, cột >7T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 479 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 480 | Lắp dựng cấu kiện đá bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 481 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2951 | tấn |
| 482 | Sơn tĩnh điện cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 295,2 | kg |
| 483 | Phụ kiện cửa đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 484 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,857 | m2 |
| 485 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,721 | 10m³/1km |
| 486 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,721 | 10m³/1km |
| 487 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,721 | 10m³/1km |
| 488 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,18 | 10m³/1km |
| 489 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,18 | 10m³/1km |
| 490 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,18 | 10m³/1km |
| 491 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,191 | 10 tấn/1km |
| 492 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,191 | 10 tấn/1km |
| 493 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,191 | 10 tấn/1km |
| 494 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,91 | tấn |
| 495 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4883 | 10 tấn/1km |
| 496 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4883 | 10 tấn/1km |
| 497 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4883 | 10 tấn/1km |
| 498 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,883 | tấn |
| 499 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0824 | 10 tấn/1km |
| 500 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,16 | m3 |
| 501 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6781 | 100m3 |
| 502 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,4207 | m3 |
| 503 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 254,7145 | m3 |
| 504 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3231 | 100m3 |
| 505 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,355 | 100m3 |
| 506 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,355 | 100m3/1km |
| 507 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3835 | 100m |
| 508 | Chèn sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8625 | m3 |
| 509 | Xếp đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6026 | m3 |
| 510 | Làm tầng lọc bằng đá mạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0077 | 100m3 |
| 511 | Thi công tầng lọc cát | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,011 | 100m3 |
| 512 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6812 | m3 |
| 513 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2629 | 100m2 |
| 514 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0854 | tấn |
| 515 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3892 | tấn |
| 516 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8018 | m3 |
| 517 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1173 | 100m2 |
| 518 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,152 | tấn |
| 519 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5984 | 1m3 |
| 520 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,896 | m3 |
| 521 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,848 | m3 |
| 522 | Bó vỉa hè, đường bằng đá xanh Thanh Hóa 150x200x500mm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | m |
| 523 | Công tác ốp viên đá bo viền kè ao bằng đá xanhThanh Hóa 400x160x60, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,28 | m2 |
| 524 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên viên đá bo viền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8 | m2 |
| 525 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,02 | m2 |
| 526 | Gia công đá xanh Thanh hóa các cấu kiện lan can đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1396 | m3 |
| 527 | Gia công đá xanh Thanh hóa các cấu kiện trụ lan can đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8692 | m3 |
| 528 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,7964 | m2 |
| 529 | Đục băm mặt chi tiết đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7148 | m2 |
| 530 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8353 | m3 |
| 531 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,36 | m2 |
| 532 | Đục băm mặt, mài nhẵn bề mặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8083 | m2 |
| 533 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.010 | cái |
| 534 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74 | cái |
| 535 | Lắp dựng cấu kiện đá bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,4348 | cái |
| 536 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,062 | tấn |
| 537 | Sơn tĩnh điện cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62 | kg |
| 538 | Phụ kiện cửa đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 539 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,28 | m2 |
| 540 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,13 | 10m³/1km |
| 541 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,13 | 10m³/1km |
| 542 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,13 | 10m³/1km |
| 543 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,42 | 10m³/1km |
| 544 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,42 | 10m³/1km |
| 545 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,42 | 10m³/1km |
| 546 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0756 | 10 tấn/1km |
| 547 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0756 | 10 tấn/1km |
| 548 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0756 | 10 tấn/1km |
| 549 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,756 | tấn |
| 550 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0866 | 10 tấn/1km |
| 551 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0866 | 10 tấn/1km |
| 552 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0866 | 10 tấn/1km |
| 553 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,866 | tấn |
| 554 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0618 | 10 tấn/1km |
| 555 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0618 | 10 tấn/1km |
| 556 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,87 | m3 |
| 557 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0969 | 100m3 |
| 558 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,816 | m3 |
| 559 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,1879 | m3 |
| 560 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0924 | 100m2 |
| 561 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7694 | tấn |
| 562 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3864 | tấn |
| 563 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2454 | m3 |
| 564 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3926 | 100m2 |
| 565 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9338 | m3 |
| 566 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3742 | 100m2 |
| 567 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,403 | tấn |
| 568 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1412 | tấn |
| 569 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4737 | m3 |
| 570 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,2096 | m3 |
| 571 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,241 | 100m3 |
| 572 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,204 | 100m3 |
| 573 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,5756 | m3 |
| 574 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,7105 | m3 |
| 575 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0919 | 100m2 |
| 576 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7747 | tấn |
| 577 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,6917 | m3 |
| 578 | Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 279,3542 | m2 |
| 579 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0568 | 100m3 |
| 580 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7484 | m3 |
| 581 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1068 | m3 |
| 582 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0503 | 100m3 |
| 583 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4092 | m3 |
| 584 | Lát đường dốc bằng đá xanh thanh hóa 1450x400x40mm băm nhám rẻ rãnh bề mặt, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,9825 | m2 |
| 585 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa dày 20mm vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4225 | m2 |
| 586 | Đắp đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8817 | m3 |
| 587 | Trồng Cây Cẩm Tú Mai, H=0.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,314 | 100 m2 |
| 588 | Xây đá Bazan 14x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,8496 | m3 |
| 589 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,248 | m2 |
| 590 | Sơn màu ghi sẫm chi tiết mạch vữa đá cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2331 | m2 |
| 591 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,484 | m3 |
| 592 | Đục băm mặt, mài nhẵn bề mặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,175 | m2 |
| 593 | Lắp đặt viên đá bậc và viên bịt đầu bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | cái |
| 594 | Gia công đá xanh Thanh Hóa chi tiết chặn bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1267 | m3 |
| 595 | Chạm khắc các loại con giống trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,52 | m2 |
| 596 | Lắp đặt rồng mây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 597 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0223 | m3 |
| 598 | Lắp dựng cấu kiện đá bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 599 | Gia công đá xanh Thanh Hóa, chi tiết ngạch cửa đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4273 | m3 |
| 600 | Gia công đá xanh Thanh Hóa các cấu kiện cột trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0998 | m3 |
| 601 | Chạm khắc các loại con giống trên cột, trụ, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,632 | m2 |
| 602 | Đục băm chi tiết đá cột trụ, vận dụng định mức đục chạm hoa văn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,56 | m2 |
| 603 | Lắp đặt khối chân trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 604 | Lắp đặt khối đầu trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 605 | Lắp dựng cột trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 606 | Gia công đá xanh Thanh hóa các cấu kiện lan can đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,5324 | m3 |
| 607 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,1617 | m2 |
| 608 | Đục băm mặt chi tiết đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,896 | m2 |
| 609 | Chốt inox 304 phi 10 định vị liên kết lan can đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1085 | kg |
| 610 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | cái |
| 611 | Lắp dựng cấu kiện đá bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | cái |
| 612 | Lắp dựng cấu kiện đá bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 613 | Gia công Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=50cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,5595 | m3 |
| 614 | Gia công Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4236 | m3 |
| 615 | Gia công Cột, trụ gỗ vuông 32x32cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8227 | m3 |
| 616 | Gia công câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,7056 | m3 |
| 617 | Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,5388 | m3 |
| 618 | Tu bổ, phục hồi tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7152 | m3 |
| 619 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,464 | m2 |
| 620 | Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,753 | m3 |
| 621 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6404 | m3 |
| 622 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6507 | m3 |
| 623 | Gia công chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2201 | m3 |
| 624 | Gia công các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,343 | m3 |
| 625 | Gia công gỗ ván, chi tiết cổ diêm, gỗ dày 20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,4552 | m2 |
| 626 | Gia công gỗ ván, chi tiết cổ diêm, gỗ dày 25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,3272 | m2 |
| 627 | Gia công gỗ ván, chi tiết cổ diêm, gỗ dày 30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,5393 | m2 |
| 628 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,015 | m2 |
| 629 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,9684 | m2 |
| 630 | Tu bổ, phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,5568 | m2 |
| 631 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,2993 | m2 |
| 632 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8527 | m3 |
| 633 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0071 | m3 |
| 634 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,443 | m3 |
| 635 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9655 | m3 |
| 636 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 92,4586 | m3 |
| 637 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3427 | m3 |
| 638 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,9312 | m3 |
| 639 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2186 | m3 |
| 640 | Gia công ván gỗ dày 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8535 | m2 |
| 641 | Gia công ván gỗ dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,7819 | m2 |
| 642 | Gia công ván gỗ dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,4429 | m2 |
| 643 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,7293 | m2 |
| 644 | Tu bổ, phục hồi cửa đI thượng song hạ bản (Nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,1676 | m2 |
| 645 | Gỗ Lim làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5288 | m3 |
| 646 | Phụ kiện cửa: Bộ khóa đồng, cối đồng... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 647 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2825 | m3 |
| 648 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,168 | 1m2 |
| 649 | Xây tường thẳng bằng gạch xây không trát, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,516 | m3 |
| 650 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,873 | m2 |
| 651 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8501 | m3 |
| 652 | Gạch hoa chanh bờ nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41 | m |
| 653 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 134,6836 | m2 |
| 654 | Flinkote | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 101,013 | Kg |
| 655 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | hiện vật |
| 656 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 183,8516 | m2 |
| 657 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài viên to KT 270x200x15 màu nâu đỏ 40v/m2, ngói chiếu 2 lớp chữ thọ KT 190x150x12 35v/m2. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 462,7978 | m2 |
| 658 | Máng tôn dày 0,8mm điều chỉnh độ dốc thoát nước + sơn tĩnh điện màu đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,84 | m |
| 659 | Ống thép phi 90, dày 1mm + sơn tĩnh điện màu đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4 | m |
| 660 | Cút thép 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 661 | Tạo Hào phòng mối bằng phương pháp đào hào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,92 | 1m3 |
| 662 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.140,8239 | 1m2 |
| 663 | Lắp đặt đèn tường, đèn 15W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 664 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 665 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 666 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 667 | Lắp đặt đèn treo thả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 668 | Lắp đặt hộp automat | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 669 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 670 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 671 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 672 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 320 | m |
| 673 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115 | m |
| 674 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 435 | m |
| 675 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,072 | 10m³/1km |
| 676 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,072 | 10m³/1km |
| 677 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,072 | 10m³/1km |
| 678 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,526 | 10m³/1km |
| 679 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,526 | 10m³/1km |
| 680 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,526 | 10m³/1km |
| 681 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0868 | 10 tấn/1km |
| 682 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0868 | 10 tấn/1km |
| 683 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0868 | 10 tấn/1km |
| 684 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,868 | tấn |
| 685 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4177 | 10 tấn/1km |
| 686 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4177 | 10 tấn/1km |
| 687 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4177 | 10 tấn/1km |
| 688 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,177 | tấn |
| 689 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,1706 | 10 tấn/1km |
| 690 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,1706 | 10 tấn/1km |
| 691 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,1706 | 10 tấn/1km |
| 692 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,902 | 1000v |
| 693 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7093 | 10 tấn/1km |
| 694 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7093 | 10 tấn/1km |
| 695 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7093 | 10 tấn/1km |
| 696 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,7045 | 1000v |
| 697 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,021 | 10 tấn/1km |
| 698 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,021 | 10 tấn/1km |
| 699 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,38 | m3 |
| 700 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7481 | 100m3 |
| 701 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m3 |
| 702 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,7525 | m3 |
| 703 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8213 | 100m2 |
| 704 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1728 | tấn |
| 705 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8448 | tấn |
| 706 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,017 | m3 |
| 707 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8903 | m3 |
| 708 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0984 | m3 |
| 709 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4403 | m3 |
| 710 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7486 | 100m2 |
| 711 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1897 | tấn |
| 712 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8805 | tấn |
| 713 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,545 | m3 |
| 714 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,343 | m3 |
| 715 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3785 | 100m3 |
| 716 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3771 | 100m3 |
| 717 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3771 | 100m3/1km |
| 718 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,301 | 100m3 |
| 719 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0616 | m3 |
| 720 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0118 | 100m2 |
| 721 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0046 | tấn |
| 722 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3877 | m3 |
| 723 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,8772 | m2 |
| 724 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300mm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 114,4818 | m2 |
| 725 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa KT 100x400x60, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,5485 | m2 |
| 726 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0857 | m3 |
| 727 | Đục băm mặt, mài nhẵn bề mặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,489 | m2 |
| 728 | Lắp đặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,9375 | cái |
| 729 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9132 | m3 |
| 730 | Lắp đặt chân tảng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 731 | Gia công đá xanh Thanh Hóa các cấu kiện cột trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0164 | m3 |
| 732 | Chạm khắc các loại con giống trên cột, trụ, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3564 | m2 |
| 733 | Đục băm chi tiết đá cột trụ, vận dụng định mức đục chạm hoa văn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2012 | m2 |
| 734 | Lắp đặt khối chân trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 735 | Lắp đặt khối đầu trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 736 | Lắp dựng cột trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 737 | Gia công đá xanh Thanh Hóa, chi tiết ngạch cửa đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3014 | m3 |
| 738 | Gia công Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0223 | m3 |
| 739 | Gia công câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,055 | m3 |
| 740 | Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7574 | m3 |
| 741 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5493 | m3 |
| 742 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4622 | m3 |
| 743 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5033 | m3 |
| 744 | Gia công Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4255 | m3 |
| 745 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5272 | m2 |
| 746 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7115 | m3 |
| 747 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1256 | m3 |
| 748 | Tu bổ, phục hồi tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3977 | m3 |
| 749 | Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8264 | m3 |
| 750 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,774 | m3 |
| 751 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0615 | m3 |
| 752 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0016 | m3 |
| 753 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,512 | m2 |
| 754 | Gia công ván gỗ dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,662 | m2 |
| 755 | Tu bổ, phục hồi cửa đI thượng song hạ bản (Nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,2 | m2 |
| 756 | Gỗ Lim làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9918 | m3 |
| 757 | Phụ kiện cửa: Bộ khóa đồng, cối đồng... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 758 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0002 | m3 |
| 759 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,2 | 1m2 |
| 760 | Gia công cửa sổ đẩy kính khung gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4692 | m2 |
| 761 | Gỗ Lim làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1605 | m3 |
| 762 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4692 | 1m2 |
| 763 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,917 | m3 |
| 764 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7506 | m3 |
| 765 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,7683 | m2 |
| 766 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,0385 | m2 |
| 767 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,92 | m |
| 768 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,84 | m |
| 769 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,091 | m3 |
| 770 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0387 | 100m2 |
| 771 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0036 | tấn |
| 772 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 773 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1908 | m3 |
| 774 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8684 | m2 |
| 775 | Tu bổ, phục hồi các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,398 | m2 |
| 776 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hiện vật |
| 777 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 127,4987 | m2 |
| 778 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,0385 | m2 |
| 779 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài viên to KT 270x200x15 màu nâu đỏ 40v/m2, ngói chiếu 2 lớp chữ thọ KT 190x150x12 35v/m2. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,752 | m2 |
| 780 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | 1m2 |
| 781 | Tạo Hào phòng mối bằng phương pháp đào hào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,2 | 1m3 |
| 782 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 151,008 | 1m2 |
| 783 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 637,7695 | 1m2 |
| 784 | Lắp đặt hộp automat | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 785 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 786 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 787 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 788 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 789 | Lắp đặt đèn sợi Compact 36W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 790 | Lắp đặt đèn tường, đèn 15W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 791 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 792 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 793 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 794 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/PVC 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | m |
| 795 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 118 | m |
| 796 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,234 | 10m³/1km |
| 797 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,234 | 10m³/1km |
| 798 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,234 | 10m³/1km |
| 799 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,138 | 10m³/1km |
| 800 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,138 | 10m³/1km |
| 801 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,138 | 10m³/1km |
| 802 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2254 | 10 tấn/1km |
| 803 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2254 | 10 tấn/1km |
| 804 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2254 | 10 tấn/1km |
| 805 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,254 | tấn |
| 806 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0568 | 10 tấn/1km |
| 807 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0568 | 10 tấn/1km |
| 808 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0568 | 10 tấn/1km |
| 809 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,568 | tấn |
| 810 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7918 | 10 tấn/1km |
| 811 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7918 | 10 tấn/1km |
| 812 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7918 | 10 tấn/1km |
| 813 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,306 | 1000v |
| 814 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0582 | 10 tấn/1km |
| 815 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0582 | 10 tấn/1km |
| 816 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0582 | 10 tấn/1km |
| 817 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,7533 | 1000v |
| 818 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2911 | 10 tấn/1km |
| 819 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2911 | 10 tấn/1km |
| 820 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1 | m3 |
| 821 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7481 | 100m3 |
| 822 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m3 |
| 823 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,7525 | m3 |
| 824 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8213 | 100m2 |
| 825 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1728 | tấn |
| 826 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8448 | tấn |
| 827 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,017 | m3 |
| 828 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8903 | m3 |
| 829 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,712 | m3 |
| 830 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4045 | m3 |
| 831 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8975 | 100m2 |
| 832 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1972 | tấn |
| 833 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9151 | tấn |
| 834 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,545 | m3 |
| 835 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,343 | m3 |
| 836 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3784 | 100m3 |
| 837 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,37 | 100m3 |
| 838 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,37 | 100m3/1km |
| 839 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,297 | 100m3 |
| 840 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1254 | m3 |
| 841 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0284 | 100m2 |
| 842 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0106 | tấn |
| 843 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1224 | 100m3 |
| 844 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6 | m3 |
| 845 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2812 | m3 |
| 846 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0618 | 100m2 |
| 847 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1332 | tấn |
| 848 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0704 | tấn |
| 849 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,61 | m3 |
| 850 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m2 |
| 851 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,9 | m2 |
| 852 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,9 | m2 |
| 853 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6873 | m2 |
| 854 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4858 | m3 |
| 855 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0294 | 100m2 |
| 856 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0422 | tấn |
| 857 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 858 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,4252 | m3 |
| 859 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,0648 | m2 |
| 860 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300mm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,827 | m2 |
| 861 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,2412 | m2 |
| 862 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa KT 100x400x60, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,5485 | m2 |
| 863 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0857 | m3 |
| 864 | Đục băm bề mặt, mài nhẫn bề mặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,489 | m2 |
| 865 | Lắp đặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,9375 | cái |
| 866 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7144 | m3 |
| 867 | Lắp đặt chân tảng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 868 | Gia công đá xanh Thanh Hóa các cấu kiện cột trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0164 | m3 |
| 869 | Chạm khắc các loại con giống trên cột, trụ, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3564 | m2 |
| 870 | Đục băm chi tiết đá cột trụ, vận dụng định mức đục chạm hoa văn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2012 | m2 |
| 871 | Lắp đặt khối chân trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 872 | Lắp đặt khối đầu trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 873 | Lắp dựng cột trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 874 | Gia công đá xanh Thanh Hóa, chi tiết ngạch cửa đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2565 | m3 |
| 875 | Gia công Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7817 | m3 |
| 876 | Gia công câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,055 | m3 |
| 877 | Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,505 | m3 |
| 878 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6995 | m3 |
| 879 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9748 | m3 |
| 880 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4323 | m3 |
| 881 | Gia công Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3214 | m3 |
| 882 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6848 | m2 |
| 883 | Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1262 | m3 |
| 884 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1622 | m3 |
| 885 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1306 | m3 |
| 886 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0282 | m3 |
| 887 | Gia công Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1112 | m3 |
| 888 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4212 | m2 |
| 889 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7115 | m3 |
| 890 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1256 | m3 |
| 891 | Tu bổ, phục hồi tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3977 | m3 |
| 892 | Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8264 | m3 |
| 893 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4339 | m3 |
| 894 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6635 | m3 |
| 895 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | m3 |
| 896 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5728 | m3 |
| 897 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8575 | m2 |
| 898 | Gia công gỗ ván, ván lụa, vách đố, gỗ dày 20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,9344 | m2 |
| 899 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2009 | m3 |
| 900 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9072 | m2 |
| 901 | Gia công ván gỗ dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7972 | m2 |
| 902 | Tu bổ, phục hồi cửa đI thượng song hạ bản (Nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,12 | m2 |
| 903 | Gỗ Lim làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5951 | m3 |
| 904 | Phụ kiện cửa: Bộ khóa đồng, cối đồng... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 905 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2019 | m3 |
| 906 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,12 | 1m2 |
| 907 | Gia công cửa bức bàn và các loại cửa tương tự (nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,928 | m2 |
| 908 | Gỗ Lim làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2425 | m3 |
| 909 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,928 | m2 |
| 910 | Gia công cửa sổ đẩy kính khung gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4692 | m2 |
| 911 | Gỗ Lim làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1605 | m3 |
| 912 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4692 | 1m2 |
| 913 | Gia công lắp dựng vách ngăn nhẹ, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,469 | m2 |
| 914 | Chân đế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 915 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 916 | Tay nắm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 917 | khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 918 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2104 | m3 |
| 919 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,8325 | m3 |
| 920 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4806 | m3 |
| 921 | Xây tường gạch gốm hoa chanh 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | m2 |
| 922 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,3843 | m2 |
| 923 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 161,4728 | m2 |
| 924 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,92 | m |
| 925 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,84 | m |
| 926 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,091 | m3 |
| 927 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0387 | 100m2 |
| 928 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0036 | tấn |
| 929 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 930 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1908 | m3 |
| 931 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8684 | m2 |
| 932 | Tu bổ, phục hồi các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,398 | m2 |
| 933 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hiện vật |
| 934 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 127,4987 | m2 |
| 935 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 161,4728 | m2 |
| 936 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài viên to KT 270x200x15 màu nâu đỏ 40v/m2, ngói chiếu 2 lớp chữ thọ KT 190x150x12 35v/m2. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,752 | m2 |
| 937 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | 1m2 |
| 938 | Tạo Hào phòng mối bằng phương pháp đào hào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,2 | 1m3 |
| 939 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 194,904 | 1m2 |
| 940 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 687,7936 | 1m2 |
| 941 | Lắp đặt hộp automat | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 942 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 943 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 944 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 945 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 946 | Lắp đặt đèn sợi Compact 36W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 947 | Lắp đặt đèn tường, đèn 15W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 948 | Lắp đặt đèn ốp trần 12w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 949 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 950 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 951 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 952 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 953 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/PVC 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | m |
| 954 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138 | m |
| 955 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 956 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 957 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 958 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 959 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 960 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 961 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 962 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 963 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 964 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 965 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | 100m |
| 966 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m |
| 967 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 968 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 969 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 970 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 971 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 972 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 973 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 974 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 975 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 976 | Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 977 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 978 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 979 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 980 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 981 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,816 | 10m³/1km |
| 982 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,816 | 10m³/1km |
| 983 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,816 | 10m³/1km |
| 984 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,49 | 10m³/1km |
| 985 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,49 | 10m³/1km |
| 986 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,49 | 10m³/1km |
| 987 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2605 | 10 tấn/1km |
| 988 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2605 | 10 tấn/1km |
| 989 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2605 | 10 tấn/1km |
| 990 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,605 | tấn |
| 991 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2955 | 10 tấn/1km |
| 992 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2955 | 10 tấn/1km |
| 993 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2955 | 10 tấn/1km |
| 994 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,955 | tấn |
| 995 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0373 | 10 tấn/1km |
| 996 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0373 | 10 tấn/1km |
| 997 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0373 | 10 tấn/1km |
| 998 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,7021 | 1000v |
| 999 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,196 | 10 tấn/1km |
| 1000 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,196 | 10 tấn/1km |
| 1001 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,196 | 10 tấn/1km |
| 1002 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2811 | 1000v |
| 1003 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3088 | 10 tấn/1km |
| 1004 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3088 | 10 tấn/1km |
| 1005 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,35 | m3 |
| 1006 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1325 | 100m3 |
| 1007 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,784 | m3 |
| 1008 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,248 | m3 |
| 1009 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1499 | 100m2 |
| 1010 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0304 | tấn |
| 1011 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,166 | tấn |
| 1012 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5813 | m3 |
| 1013 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0657 | m3 |
| 1014 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1246 | 100m2 |
| 1015 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | tấn |
| 1016 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1256 | tấn |
| 1017 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1968 | 1m3 |
| 1018 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7659 | m3 |
| 1019 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6731 | m3 |
| 1020 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0784 | 100m3 |
| 1021 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1065 | 100m3 |
| 1022 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1065 | 100m3/1km |
| 1023 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1074 | 100m3 |
| 1024 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5228 | m3 |
| 1025 | Đục băm mặt, mài nhẵn bề mặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,1824 | m2 |
| 1026 | Lắp đặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,3 | cái |
| 1027 | Gia công đá xanh Thanh Hóa chi tiết chặn bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5208 | m3 |
| 1028 | Chạm khắc các loại con giống trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7238 | m2 |
| 1029 | Lắp đặt rồng mây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 1030 | Xây cổ móng bằng ốp đá xanh Thanh Hóa KT 100x400x85, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2412 | m3 |
| 1031 | Lắp dựng viên đá bó hè 300x150x800 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,04 | m |
| 1032 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | m3 |
| 1033 | Lắp đặt chân tảng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 1034 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m3 |
| 1035 | Lát gạch bát 30x30x4cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m2 |
| 1036 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<= 50cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7578 | m3 |
| 1037 | Gia công câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3125 | m3 |
| 1038 | Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3805 | m3 |
| 1039 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<= 50cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9109 | m3 |
| 1040 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0691 | m3 |
| 1041 | Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2299 | m3 |
| 1042 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4401 | m3 |
| 1043 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3768 | m3 |
| 1044 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1712 | m3 |
| 1045 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,92 | m2 |
| 1046 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9334 | m3 |
| 1047 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8222 | m3 |
| 1048 | Tu bổ, phục hồi tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8448 | m3 |
| 1049 | Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4901 | m3 |
| 1050 | Gia công gỗ ván, chi tiết cổ diêm, gỗ dày 60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9987 | m2 |
| 1051 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3932 | m2 |
| 1052 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5034 | m3 |
| 1053 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,1395 | m2 |
| 1054 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,859 | m3 |
| 1055 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5031 | m3 |
| 1056 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0905 | m3 |
| 1057 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5698 | m3 |
| 1058 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,8144 | m2 |
| 1059 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | hiện vật |
| 1060 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,8114 | m2 |
| 1061 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài viên to KT 270x200x15 màu nâu đỏ 40v/m2, ngói chiếu 2 lớp chữ thọ KT 190x150x12 35v/m2. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,2362 | m2 |
| 1062 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | 1m2 |
| 1063 | Tạo Hào phòng mối bằng phương pháp đào hào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,9 | 1m3 |
| 1064 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 353,4889 | 1m2 |
| 1065 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | 10m³/1km |
| 1066 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | 10m³/1km |
| 1067 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | 10m³/1km |
| 1068 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,836 | 10m³/1km |
| 1069 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,836 | 10m³/1km |
| 1070 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,836 | 10m³/1km |
| 1071 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0417 | 10 tấn/1km |
| 1072 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0417 | 10 tấn/1km |
| 1073 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0417 | 10 tấn/1km |
| 1074 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,417 | tấn |
| 1075 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4246 | 10 tấn/1km |
| 1076 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4246 | 10 tấn/1km |
| 1077 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4246 | 10 tấn/1km |
| 1078 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,246 | tấn |
| 1079 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6722 | 10 tấn/1km |
| 1080 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6722 | 10 tấn/1km |
| 1081 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6722 | 10 tấn/1km |
| 1082 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,574 | 1000v |
| 1083 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7951 | 10 tấn/1km |
| 1084 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7951 | 10 tấn/1km |
| 1085 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7951 | 10 tấn/1km |
| 1086 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8605 | 1000v |
| 1087 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0852 | 10 tấn/1km |
| 1088 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0852 | 10 tấn/1km |
| 1089 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | m3 |
| 1090 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1325 | 100m3 |
| 1091 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,784 | m3 |
| 1092 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,248 | m3 |
| 1093 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1499 | 100m2 |
| 1094 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0304 | tấn |
| 1095 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,166 | tấn |
| 1096 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5813 | m3 |
| 1097 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0657 | m3 |
| 1098 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1246 | 100m2 |
| 1099 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | tấn |
| 1100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1256 | tấn |
| 1101 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1968 | 1m3 |
| 1102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7659 | m3 |
| 1103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6731 | m3 |
| 1104 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1026 | 100m3 |
| 1105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0905 | 100m3 |
| 1106 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0749 | 100m3/1km |
| 1107 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1074 | 100m3 |
| 1108 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5228 | m3 |
| 1109 | Đục băm mặt, mài nhẵn bề mặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,1824 | m2 |
| 1110 | Lắp đặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,3 | cái |
| 1111 | Gia công đá xanh Thanh Hóa chi tiết chặn bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5208 | m3 |
| 1112 | Chạm khắc các loại con giống trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7238 | m2 |
| 1113 | Lắp đặt rồng mây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 1114 | Xây cổ móng bằng ốp đá xanh Thanh Hóa KT 100x400x85, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2412 | m3 |
| 1115 | Lắp dựng viên đá bó hè 300x150x800 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,04 | m |
| 1116 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | m3 |
| 1117 | Lắp đặt chân tảng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 1118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m3 |
| 1119 | Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m2 |
| 1120 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<= 50cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7578 | m3 |
| 1121 | Gia công câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3125 | m3 |
| 1122 | Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3805 | m3 |
| 1123 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<= 50cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9109 | m3 |
| 1124 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0691 | m3 |
| 1125 | Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2299 | m3 |
| 1126 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4401 | m3 |
| 1127 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3768 | m3 |
| 1128 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1712 | m3 |
| 1129 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,92 | m2 |
| 1130 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9334 | m3 |
| 1131 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8222 | m3 |
| 1132 | Tu bổ, phục hồi tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8448 | m3 |
| 1133 | Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4901 | m3 |
| 1134 | Gia công gỗ ván, chi tiết cổ diêm, gỗ dày 60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9987 | m2 |
| 1135 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3932 | m2 |
| 1136 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5034 | m3 |
| 1137 | Ván dong, ván gỗ và các cấu kiện tương tự, ván gỗ dày 40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,1395 | m2 |
| 1138 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4809 | m3 |
| 1139 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5031 | m3 |
| 1140 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0905 | m3 |
| 1141 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5698 | m3 |
| 1142 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,8144 | m2 |
| 1143 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | hiện vật |
| 1144 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,8114 | m2 |
| 1145 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài viên to KT 270x200x15 màu nâu đỏ 40v/m2, ngói chiếu 2 lớp chữ thọ KT 190x150x12 35v/m2. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,2362 | m2 |
| 1146 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | 1m2 |
| 1147 | Tạo Hào phòng mối bằng phương pháp đào hào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,9 | 1m3 |
| 1148 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 353,4889 | 1m2 |
| 1149 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | 10m³/1km |
| 1150 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | 10m³/1km |
| 1151 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | 10m³/1km |
| 1152 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,836 | 10m³/1km |
| 1153 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,836 | 10m³/1km |
| 1154 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,836 | 10m³/1km |
| 1155 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0377 | 10 tấn/1km |
| 1156 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0377 | 10 tấn/1km |
| 1157 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0377 | 10 tấn/1km |
| 1158 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,377 | tấn |
| 1159 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4246 | 10 tấn/1km |
| 1160 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4246 | 10 tấn/1km |
| 1161 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4246 | 10 tấn/1km |
| 1162 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,246 | tấn |
| 1163 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6722 | 10 tấn/1km |
| 1164 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6722 | 10 tấn/1km |
| 1165 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6722 | 10 tấn/1km |
| 1166 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,574 | 1000v |
| 1167 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7951 | 10 tấn/1km |
| 1168 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7951 | 10 tấn/1km |
| 1169 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7951 | 10 tấn/1km |
| 1170 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8605 | 1000v |
| 1171 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0873 | 10 tấn/1km |
| 1172 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0873 | 10 tấn/1km |
| 1173 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,23 | m3 |
| 1174 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1868 | 100m3 |
| 1175 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,098 | m3 |
| 1176 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5033 | m3 |
| 1177 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,097 | 100m2 |
| 1178 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0384 | tấn |
| 1179 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0556 | tấn |
| 1180 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,888 | m3 |
| 1181 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0678 | 100m2 |
| 1182 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0205 | tấn |
| 1183 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0876 | tấn |
| 1184 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1521 | 100m3 |
| 1185 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,035 | 100m3 |
| 1186 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,035 | 100m3/1km |
| 1187 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5576 | m3 |
| 1188 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1014 | 100m2 |
| 1189 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,014 | tấn |
| 1190 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0804 | tấn |
| 1191 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1187 | m3 |
| 1192 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1178 | 100m2 |
| 1193 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0253 | tấn |
| 1194 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1213 | tấn |
| 1195 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1229 | m3 |
| 1196 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1123 | 100m2 |
| 1197 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1598 | tấn |
| 1198 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0726 | m3 |
| 1199 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0119 | 100m2 |
| 1200 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0056 | tấn |
| 1201 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1357 | m3 |
| 1202 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3101 | m3 |
| 1203 | Gia công viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1632 | m3 |
| 1204 | Đục băm mặt, mài nhẵn bề mặt viên đá bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,312 | m2 |
| 1205 | Lắp đặt viên đá bậc và viên bịt đầu bậc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2 | cái |
| 1206 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6433 | m3 |
| 1207 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4278 | m3 |
| 1208 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,2609 | m2 |
| 1209 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,4498 | m2 |
| 1210 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6312 | m2 |
| 1211 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | m |
| 1212 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,14 | m |
| 1213 | Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0342 | m3 |
| 1214 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0154 | 100m2 |
| 1215 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | tấn |
| 1216 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 1217 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,3489 | m2 |
| 1218 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,081 | m2 |
| 1219 | Dán ngói mũi hài KT 150x150x11.5, 85viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,06 | m2 |
| 1220 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7412 | 1m2 |
| 1221 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7741 | m3 |
| 1222 | Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6212 | m2 |
| 1223 | Lát đá Granite, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | m2 |
| 1224 | Gia công cửa bức bàn và các loại cửa tương tự (nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6962 | m2 |
| 1225 | Gỗ Lim làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0482 | m3 |
| 1226 | Bản lề inox: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 1227 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 1228 | Tay nắm liền khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 1229 | Sơn gỗ 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3924 | m2 |
| 1230 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6962 | 1m2 |
| 1231 | Gia công cửa sổ chớp gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2276 | m2 |
| 1232 | Gỗ Lim làm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0243 | m3 |
| 1233 | Bản lề inox: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 1234 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 1235 | Tay nắm kéo cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 1236 | Sơn gỗ 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4552 | m2 |
| 1237 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2276 | 1m2 |
| 1238 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 1239 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 1240 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 1241 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | m |
| 1242 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/PVC 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | m |
| 1243 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | m |
| 1244 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,863 | 10m³/1km |
| 1245 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,863 | 10m³/1km |
| 1246 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,863 | 10m³/1km |
| 1247 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,635 | 10m³/1km |
| 1248 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,635 | 10m³/1km |
| 1249 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,635 | 10m³/1km |
| 1250 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0637 | 10 tấn/1km |
| 1251 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0637 | 10 tấn/1km |
| 1252 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0637 | 10 tấn/1km |
| 1253 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,637 | tấn |
| 1254 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3728 | 10 tấn/1km |
| 1255 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3728 | 10 tấn/1km |
| 1256 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3728 | 10 tấn/1km |
| 1257 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,728 | tấn |
| 1258 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,221 | 10 tấn/1km |
| 1259 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,221 | 10 tấn/1km |
| 1260 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,221 | 10 tấn/1km |
| 1261 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,07 | 1000v |
| 1262 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0182 | 10 tấn/1km |
| 1263 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0182 | 10 tấn/1km |
| 1264 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0182 | 10 tấn/1km |
| 1265 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0856 | 1000v |
| 1266 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0603 | 10 tấn/1km |
| 1267 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0603 | 10 tấn/1km |
| 1268 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,85 | m3 |
| 1269 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7894 | 100m3 |
| 1270 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,604 | m3 |
| 1271 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,774 | m3 |
| 1272 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2155 | 100m2 |
| 1273 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5057 | tấn |
| 1274 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9801 | tấn |
| 1275 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1634 | 100m3 |
| 1276 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,626 | 1m3 |
| 1277 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,626 | 100m3 |
| 1278 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,626 | 100m3/1km |
| 1279 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,12 | 10m³/1km |
| 1280 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,12 | 10m³/1km |
| 1281 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,12 | 10m³/1km |
| 1282 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 10m³/1km |
| 1283 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 10m³/1km |
| 1284 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 10m³/1km |
| 1285 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2582 | 10 tấn/1km |
| 1286 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2582 | 10 tấn/1km |
| 1287 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2582 | 10 tấn/1km |
| 1288 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,582 | tấn |
| 1289 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7558 | 10 tấn/1km |
| 1290 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7558 | 10 tấn/1km |
| 1291 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7558 | 10 tấn/1km |
| 1292 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,558 | tấn |
| 1293 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1157 | 10 tấn/1km |
| 1294 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1157 | 10 tấn/1km |
| 1295 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,63 | m3 |
| 1296 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0215 | 100m3 |
| 1297 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3276 | m3 |
| 1298 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0816 | m3 |
| 1299 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6908 | m3 |
| 1300 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0141 | 100m3 |
| 1301 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0141 | 100m3/1km |
| 1302 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1531 | m3 |
| 1303 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0095 | 100m2 |
| 1304 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0098 | tấn |
| 1305 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0679 | m3 |
| 1306 | Xây tường thẳng bằng gạch sa mốt FA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8575 | m3 |
| 1307 | Xây tường thẳng bằng gạch sa mốt FA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4505 | m3 |
| 1308 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3457 | m3 |
| 1309 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0367 | 100m2 |
| 1310 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0211 | tấn |
| 1311 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3476 | m3 |
| 1312 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6789 | m2 |
| 1313 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,9004 | m2 |
| 1314 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4429 | m2 |
| 1315 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4622 | m2 |
| 1316 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,92 | m |
| 1317 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 1318 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5312 | m2 |
| 1319 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,63 | m |
| 1320 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4622 | m2 |
| 1321 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4896 | m2 |
| 1322 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6774 | m2 |
| 1323 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ loại đắp vữa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | hiện vật |
| 1324 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,17 | 10m³/1km |
| 1325 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,17 | 10m³/1km |
| 1326 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,17 | 10m³/1km |
| 1327 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0785 | 10m³/1km |
| 1328 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0785 | 10m³/1km |
| 1329 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0785 | 10m³/1km |
| 1330 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,004 | 10 tấn/1km |
| 1331 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,004 | 10 tấn/1km |
| 1332 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,004 | 10 tấn/1km |
| 1333 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | tấn |
| 1334 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0636 | 10 tấn/1km |
| 1335 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0636 | 10 tấn/1km |
| 1336 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0636 | 10 tấn/1km |
| 1337 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,636 | tấn |
| 1338 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5092 | 10 tấn/1km |
| 1339 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5092 | 10 tấn/1km |
| 1340 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5092 | 10 tấn/1km |
| 1341 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,543 | 1000v |
| B | Hạng mục 2: Khu tưởng niệm và các vị tiền bối cách mạng(Phần nội thất) | |||
| 1 | Gia công gỗ Dổi nguyên khối, ko nối ghép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5887 | m3 |
| 2 | Đục chạm hoa văn chi tiết diềm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,7485 | m2 |
| 3 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,0302 | m2 |
| 4 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6918 | 1m2 |
| 5 | Chuông đường kính 0.72m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Trống đường kính 0.9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Gia công khung giá bằng gỗ Dổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7285 | m3 |
| 8 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2416 | m2 |
| 9 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2898 | m2 |
| 10 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,0911 | m2 |
| 11 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,383 | 1m2 |
| 12 | Đai treo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,817 | kg |
| 13 | Gia công khung giá bằng gỗ Dổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7285 | m3 |
| 14 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2416 | m2 |
| 15 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2898 | m2 |
| 16 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,0911 | m2 |
| 17 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,383 | 1m2 |
| 18 | Đai treo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4208 | kg |
| 19 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1982 | m3 |
| 20 | Kính trắng dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5784 | m2 |
| 21 | Ngò lụa đỏ, viên gỗ - chi tiết E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Ngò lụa đỏ, viên gỗ - chi tiết D | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 23 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4112 | m2 |
| 24 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4112 | m2 |
| 25 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9448 | m2 |
| 26 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,356 | 1m2 |
| 27 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5978 | m3 |
| 28 | Gia công mặt bàn bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5864 | m2 |
| 29 | Gia công ván gỗ Dổi dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3528 | m2 |
| 30 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3636 | m2 |
| 31 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,2484 | m2 |
| 32 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,2484 | 1m2 |
| 33 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1013 | m3 |
| 34 | Gia công mặt ghế bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5738 | m2 |
| 35 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2516 | m2 |
| 36 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6307 | m2 |
| 37 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7129 | m2 |
| 38 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7129 | 1m2 |
| 39 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0654 | m3 |
| 40 | Gia công mặt bàn bằng gỗ Dổi dày 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4738 | m2 |
| 41 | Gia công mặt bàn bằng gỗ Dổi dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2914 | m2 |
| 42 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3046 | m2 |
| 43 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,732 | m2 |
| 44 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4972 | 1m2 |
| 45 | Kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2914 | m2 |
| 46 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0441 | m3 |
| 47 | Gia công mặt ghế bằng gỗ Dổi dày 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1922 | m2 |
| 48 | Gia công ván gỗ Dổi dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2914 | m2 |
| 49 | Tu bổ, phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2968 | m2 |
| 50 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8772 | m2 |
| 51 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8772 | 1m2 |
| 52 | Kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | m2 |
| 53 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1561 | m3 |
| 54 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,308 | m2 |
| 55 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,0732 | m2 |
| 56 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,0732 | 1m2 |
| 57 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0695 | m3 |
| 58 | Gia công ván gỗ Dổi dày 15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,594 | m2 |
| 59 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3142 | m2 |
| 60 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,5091 | 1m2 |
| 61 | Đệm 1,2m, dày 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2973 | m3 |
| 63 | Kính trắng dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8676 | m2 |
| 64 | Ngò lụa đỏ, viên gỗ - chi tiết E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 65 | Ngò lụa đỏ, viên gỗ - chi tiết D | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 66 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6168 | m2 |
| 67 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6168 | m2 |
| 68 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4171 | m2 |
| 69 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0339 | 1m2 |
| 70 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1577 | m3 |
| 71 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8692 | m2 |
| 72 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8805 | m2 |
| 73 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0885 | m2 |
| 74 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,3456 | m2 |
| 75 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,9533 | 1m2 |
| 76 | Bản lề Hafele chống giật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 77 | Tay năm khóa cửa Hafele | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 78 | Khóa cửa tủ Hafele | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 79 | Chốt dọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 80 | Suốt treo inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 81 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1037 | m3 |
| 82 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,109 | m2 |
| 83 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7005 | m2 |
| 84 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0885 | m2 |
| 85 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,3452 | m2 |
| 86 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,4314 | 1m2 |
| 87 | Bản lề Hafele chống giật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 88 | Tay năm khóa cửa Hafele | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 89 | Khóa cửa tủ Hafele | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 90 | Chăn, ga, gối.. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 91 | Quạt cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 92 | Ấm siêu tốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 93 | Bộ ấm chén | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 94 | Đèn pin | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 95 | Mâm inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1763 | m3 |
| 97 | Gia công mặt bàn bằng gỗ Dổi dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3708 | m2 |
| 98 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,489 | m2 |
| 99 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,3115 | m2 |
| 100 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,3115 | 1m2 |
| 101 | Kính trắng dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1067 | m2 |
| 102 | Kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4027 | m2 |
| 103 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0345 | m3 |
| 104 | Gia công mặt ghế bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2592 | m2 |
| 105 | Kính trắng dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3612 | m2 |
| 106 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | m2 |
| 107 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,736 | m2 |
| 108 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8882 | 1m2 |
| 109 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9207 | m3 |
| 110 | Gia công mặt ghế bằng gỗ Dổi dày 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,38 | m2 |
| 111 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Phức tạp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9079 | m2 |
| 112 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3182 | m2 |
| 113 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,6871 | m2 |
| 114 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,6871 | 1m2 |
| 115 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4955 | m3 |
| 116 | Kính trắng dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,446 | m2 |
| 117 | Ngò lụa đỏ, viên gỗ - chi tiết E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 118 | Ngò lụa đỏ, viên gỗ - chi tiết D | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 119 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,028 | m2 |
| 120 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,028 | m2 |
| 121 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3619 | m2 |
| 122 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3899 | 1m2 |
| 123 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1158 | m3 |
| 124 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7824 | m2 |
| 125 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,228 | m2 |
| 126 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9038 | 1m2 |
| 127 | Ke góc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 128 | Ảnh ép gỗ, bề mặt tráng gương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | tấm |
| 129 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1945 | m3 |
| 130 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0872 | m2 |
| 131 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5646 | m2 |
| 132 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,145 | m2 |
| 133 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,8184 | m2 |
| 134 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,3632 | 1m2 |
| 135 | Bản lề Hafele chống giật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 136 | Tay năm khóa cửa Hafele | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 137 | Khóa cửa tủ Hafele | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 138 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2073 | m3 |
| 139 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,218 | m2 |
| 140 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,401 | m2 |
| 141 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,177 | m2 |
| 142 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,6904 | m2 |
| 143 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,8628 | 1m2 |
| 144 | Bản lề Hafele chống giật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 145 | Tay năm khóa cửa Hafele | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 146 | Khóa cửa tủ Hafele | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 147 | Bộ ấm chén | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 148 | Cây nước nóng lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 149 | Quạt cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 150 | Cốc thủy tinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 151 | Gia công gỗ Dổi khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1223 | m3 |
| 152 | Gia công mặt bàn bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,48 | m2 |
| 153 | Gia công ván gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,223 | m2 |
| 154 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5837 | m2 |
| 155 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9931 | m2 |
| 156 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9533 | m2 |
| 157 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2527 | m2 |
| 158 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,0504 | 1m2 |
| 159 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6992 | m3 |
| 160 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4952 | m2 |
| 161 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,9942 | m2 |
| 162 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2538 | m2 |
| 163 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2539 | 1m2 |
| 164 | Chốt thép phi 8, L140 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9908 | kg |
| 165 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7052 | m3 |
| 166 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,3741 | m2 |
| 167 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8489 | m2 |
| 168 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,9075 | m2 |
| 169 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,9075 | 1m2 |
| 170 | Tu bổ, phục hồi Móng, bộ phận xây dựng bằng đá đẽo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7386 | m3 |
| 171 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0048 | m2 |
| 172 | Mài nhẵn mặt đá, đục chỉ rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1264 | m2 |
| 173 | Lắp dựng cấu kiện đá, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 174 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3147 | m3 |
| 175 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,7898 | m2 |
| 176 | Mài nhẵn mặt đá, đục chỉ rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,5601 | m2 |
| 177 | Lắp dựng cấu kiện đá, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 178 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0131 | m3 |
| 179 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8736 | m2 |
| 180 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8736 | 1m2 |
| 181 | Biển đồng dày 5mm, khắc máy, nội dung khắc 1 mặt phô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,252 | m2 |
| 182 | Chốt đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 183 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0026 | m3 |
| 184 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1728 | m2 |
| 185 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1728 | 1m2 |
| 186 | Biển đồng dày 5mm, khắc máy, nội dung khắc 1 mặt phô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,066 | m2 |
| 187 | Chốt đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 188 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0733 | m3 |
| 189 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3132 | m2 |
| 190 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,088 | m2 |
| 191 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9671 | m2 |
| 192 | Tấm inox 304 xước mặt dày 1mm, chữ âm ăn mòn hóa học, sơn màu xanh đen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8894 | m2 |
| 193 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0834 | m3 |
| 194 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3617 | m2 |
| 195 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | m2 |
| 196 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1657 | m2 |
| 197 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1657 | 1m2 |
| 198 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,242 | m3 |
| 199 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,81 | m2 |
| 200 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9262 | m2 |
| 201 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3114 | m2 |
| 202 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0627 | m2 |
| 203 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9778 | 1m2 |
| 204 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4608 | m3 |
| 205 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8983 | m2 |
| 206 | Lắp dựng cấu kiện đá bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 207 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,255 | m3 |
| 208 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9984 | m2 |
| 209 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,06 | m2 |
| 210 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2253 | m2 |
| 211 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4704 | m2 |
| 212 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0491 | m2 |
| 213 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0728 | 1m2 |
| 214 | Hoa gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79 | cành |
| 215 | Đá ngũ sắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | kg |
| 216 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4703 | m3 |
| 217 | Chạm khắc tạo hình trên cột, trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8778 | m2 |
| 218 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3156 | m2 |
| 219 | Lắp các loại đá bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 220 | Đỉnh đồng cao 86cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 221 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8806 | m3 |
| 222 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,8712 | m2 |
| 223 | Lắp các loại đá bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 224 | Bát hương cao 30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 225 | Lọ cắm hương cao 33cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 226 | Lọ cắm hoa cao 50cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 227 | Mâm bồng 36 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 228 | Đài 10 + 3 cốc gốm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 229 | Chân nến cao 53cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 230 | Hạc ngậm sen cao 90cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | đôi |
| 231 | Đỉnh hương cao 85,5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 232 | Khay chén 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 233 | Bát hương cao 25cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 234 | Lọ cắm hương cao 33cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 235 | Lọ cắm hoa cao 50cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 236 | Mâm bồng 36 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 237 | Đài 10 + 3 cốc gốm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 238 | Chân nến cao 53cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 239 | Hạc ngậm sen cao 73cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | đôi |
| 240 | Đỉnh hương cao 70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 241 | Khay chén 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 242 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0308 | m3 |
| 243 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1636 | m2 |
| 244 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1636 | 1m2 |
| 245 | Nhiễu phủ thêu hoa văn bằng chỉ ngũ sắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,57 | m2 |
| 246 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7019 | m3 |
| 247 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6931 | m2 |
| 248 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1663 | m2 |
| 249 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5464 | m2 |
| 250 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0756 | m2 |
| 251 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,9165 | 1m2 |
| 252 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0308 | m3 |
| 253 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8688 | m2 |
| 254 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8687 | 1m2 |
| 255 | Nhiễu phủ thêu hoa văn bằng chỉ ngũ sắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0288 | m2 |
| 256 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1583 | m3 |
| 257 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0936 | m2 |
| 258 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8256 | m2 |
| 259 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8256 | 1m2 |
| 260 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3154 | m3 |
| 261 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3152 | m2 |
| 262 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,4057 | m2 |
| 263 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3855 | m2 |
| 264 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2792 | m2 |
| 265 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6356 | m2 |
| 266 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2077 | m2 |
| 267 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,6556 | 1m2 |
| 268 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1488 | m3 |
| 269 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5712 | m2 |
| 270 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8096 | m2 |
| 271 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1898 | m2 |
| 272 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1799 | m2 |
| 273 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6159 | m2 |
| 274 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1517 | m2 |
| 275 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,7443 | 1m2 |
| 276 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0065 | 1m3 |
| 277 | Công tác khoan thủ công trên cạn, độ sâu khoan từ 0 đến 10m, cấp đất đá I-III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | 1m khoan |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 279 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0065 | m3 |
| 280 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1602 | m3 |
| 281 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,301 | m2 |
| 282 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1413 | m2 |
| 283 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,942 | m2 |
| 284 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,477 | m2 |
| 285 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1243 | m2 |
| 286 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,455 | m2 |
| 287 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2686 | m2 |
| 288 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,5755 | m2 |
| 289 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,3499 | 1m2 |
| 290 | Bộ chuông khánh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 291 | Gia công đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,595 | m3 |
| 292 | Chạm khắc tạo hình trên cột, trụ đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,046 | m2 |
| 293 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6747 | m2 |
| 294 | Đục lớp rút lõi đá, chiều dày đục <= 3cm, đục theo phương thẳng đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,16 | m2 |
| 295 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 lỗ khoan |
| 296 | Lắp các loại đá bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 297 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1775 | m3 |
| 298 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6672 | m2 |
| 299 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7872 | m2 |
| 300 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7872 | 1m2 |
| 301 | Chậu đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 302 | Rùa đội hạc (cao 2.12m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | đôi |
| 303 | Rùa đội hạc (cao 1.9m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | đôi |
| 304 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0269 | m3 |
| 305 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 35mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7908 | m2 |
| 306 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5891 | m2 |
| 307 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6724 | m2 |
| 308 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0008 | 1m2 |
| 309 | Phụ kiện bộ treo trang trí: khuy treo, xích treo inox... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 310 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0269 | m3 |
| 311 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 35mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7908 | m2 |
| 312 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1077 | m2 |
| 313 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6724 | m2 |
| 314 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0008 | 1m2 |
| 315 | Phụ kiện bộ treo trang trí: khuy treo, xích treo inox... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 316 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,004 | m3 |
| 317 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1944 | m2 |
| 318 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0317 | m2 |
| 319 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6299 | m2 |
| 320 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6203 | m2 |
| 321 | Sơn son thếp vàng hoành phi, câu đối, bửu tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,55 | m2 |
| 322 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,9999 | 1m2 |
| 323 | Móc hoa thị bằng đồng treo câu đối, lập là đồng 20x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 324 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0017 | m3 |
| 325 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,885 | m2 |
| 326 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1214 | m2 |
| 327 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8376 | m2 |
| 328 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4128 | m2 |
| 329 | Sơn son thếp vàng hoành phi, câu đối, bửu tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | m2 |
| 330 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0471 | 1m2 |
| 331 | Móc hoa thị bằng đồng treo câu đối, lập là đồng 20x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 332 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0017 | m3 |
| 333 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7818 | m2 |
| 334 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1214 | m2 |
| 335 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8376 | m2 |
| 336 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3282 | m2 |
| 337 | Sơn son thếp vàng hoành phi, câu đối, bửu tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | m2 |
| 338 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8779 | 1m2 |
| 339 | Móc hoa thị bằng đồng treo câu đối, lập là đồng 20x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 340 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0032 | m3 |
| 341 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4688 | m2 |
| 342 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2429 | m2 |
| 343 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6752 | m2 |
| 344 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1375 | m2 |
| 345 | Sơn son thếp vàng hoành phi, câu đối, bửu tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | m2 |
| 346 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4382 | 1m2 |
| 347 | Móc hoa thị bằng đồng treo câu đối, lập là đồng 20x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 348 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3285 | m3 |
| 349 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,868 | m2 |
| 350 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9888 | m2 |
| 351 | Sơn PU màu gụ các cấu kiện gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3222 | m2 |
| 352 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6445 | 1m2 |
| 353 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0337 | m3 |
| 354 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4674 | m2 |
| 355 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7554 | m2 |
| 356 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5784 | m2 |
| 357 | Sơn son thếp vàng hoành phi, câu đối, bửu tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,215 | m2 |
| 358 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0892 | 1m2 |
| 359 | xích móc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m |
| 360 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0231 | m3 |
| 361 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0207 | m2 |
| 362 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2376 | m2 |
| 363 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2548 | m2 |
| 364 | Sơn son thếp vàng hoành phi, câu đối, bửu tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1066 | m2 |
| 365 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8582 | 1m2 |
| 366 | xích móc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m |
| 367 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1445 | m3 |
| 368 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7421 | m2 |
| 369 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,9827 | m2 |
| 370 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7775 | m2 |
| 371 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2737 | m2 |
| 372 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2737 | 1m2 |
| 373 | Ke góc Inox 20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224 | cái |
| 374 | Bu lông inox L10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224 | cái |
| 375 | Xích móc Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | m |
| 376 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1432 | m3 |
| 377 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3755 | m2 |
| 378 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6131 | m2 |
| 379 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9414 | m2 |
| 380 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0545 | 1m2 |
| 381 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2755 | m3 |
| 382 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5889 | m2 |
| 383 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5067 | m2 |
| 384 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7269 | m2 |
| 385 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,743 | 1m2 |
| 386 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7348 | m3 |
| 387 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,7085 | m2 |
| 388 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,6329 | m2 |
| 389 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,0962 | m2 |
| 390 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,705 | m2 |
| 391 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,0381 | 1m2 |
| 392 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,824 | m3 |
| 393 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2351 | m2 |
| 394 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,3861 | m2 |
| 395 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,0295 | m2 |
| 396 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,9549 | m2 |
| 397 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,5001 | m2 |
| 398 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,1406 | 1m2 |
| 399 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0627 | m3 |
| 400 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2186 | m2 |
| 401 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4628 | m2 |
| 402 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3589 | m2 |
| 403 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre; kết cấu gỗ đã lắp vào công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9917 | 1m2 |
| 404 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1124 | m3 |
| 405 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1799 | m2 |
| 406 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,616 | m2 |
| 407 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6455 | m2 |
| 408 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5572 | 1m2 |
| 409 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0815 | m3 |
| 410 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4998 | m2 |
| 411 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6498 | m2 |
| 412 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5086 | m2 |
| 413 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5883 | 1m2 |
| 414 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,037 | m3 |
| 415 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,164 | m2 |
| 416 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3998 | m2 |
| 417 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8786 | m2 |
| 418 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7964 | m2 |
| 419 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2102 | m2 |
| 420 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5408 | 1m2 |
| 421 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5946 | m3 |
| 422 | Kính trắng dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7352 | m2 |
| 423 | Ngò lụa đỏ, viên gỗ - chi tiết E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 424 | Ngò lụa đỏ, viên gỗ - chi tiết D | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 425 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2336 | m2 |
| 426 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2336 | m2 |
| 427 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8343 | m2 |
| 428 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0679 | 1m2 |
| 429 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0837 | m3 |
| 430 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1808 | m2 |
| 431 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,048 | m2 |
| 432 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,2448 | 1m2 |
| 433 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1074 | m3 |
| 434 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,8905 | m2 |
| 435 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 30mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2496 | m2 |
| 436 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8199 | m2 |
| 437 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5476 | m2 |
| 438 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,7929 | m2 |
| 439 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,7459 | 1m2 |
| 440 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0704 | m3 |
| 441 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4024 | m2 |
| 442 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8681 | m2 |
| 443 | Sơn son thếp vàng hoành phi, câu đối, bửu tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2183 | m2 |
| 444 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9381 | m2 |
| 445 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0098 | m2 |
| 446 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8752 | 1m2 |
| 447 | Ke góc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 448 | Móc treo tranh gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 449 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0704 | m3 |
| 450 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4024 | m2 |
| 451 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,723 | m2 |
| 452 | Sơn son thếp vàng hoành phi, câu đối, bửu tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0443 | m2 |
| 453 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9381 | m2 |
| 454 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | m2 |
| 455 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8752 | 1m2 |
| 456 | Ke góc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 457 | Móc treo tranh gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 458 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1823 | m3 |
| 459 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1622 | m2 |
| 460 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7005 | m2 |
| 461 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,248 | m2 |
| 462 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,16 | m2 |
| 463 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0044 | m2 |
| 464 | Dát vàng phần chữ đại tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1658 | m2 |
| 465 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6571 | m2 |
| 466 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0914 | m2 |
| 467 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,3412 | 1m2 |
| 468 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3883 | m3 |
| 469 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,3884 | m2 |
| 470 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,496 | m2 |
| 471 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,32 | m2 |
| 472 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2794 | m2 |
| 473 | Dát vàng phần chữ đại tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3315 | m2 |
| 474 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,8002 | m2 |
| 475 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,5248 | m2 |
| 476 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,06 | 1m2 |
| 477 | Gia công gỗ Dổi khung xương và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0476 | m3 |
| 478 | Gia công ván bằng gỗ Dổi dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6186 | m2 |
| 479 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1944 | m2 |
| 480 | Sơn son thiếp bạc phủ hoàn kim và các cấu kiện kiến trúc vẽ họa tiết trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2122 | m2 |
| 481 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ theo phương án phun, quét 1m2 gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2276 | 1m2 |
| C | Hạng mục 3: Khu tưởng niệm và các vị tiền bối cách mạng (Phần phòng cháy) | |||
| 1 | Ống thép tráng kẽm DN100, dày 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,92 | 100m |
| 2 | Cút thép đen DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 3 | Tê thép đen DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Bích thép rỗng D100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cặp bích |
| 5 | Gioăng cao su các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Bulong ecu M14*6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 7 | Van chặn DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Van 1 chiều DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Trụ tiếp nước chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT: 600*700*200mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 12 | Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m; 16bar | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cuộn |
| 13 | Lăng phun nước chữa cháy D65/19 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Khớp nối 2 đầu vòi D65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 15 | Giá kệ 2 bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 16 | Bình chữa cháy MFZL4 - ABC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bình |
| 17 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bình |
| 18 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ ống DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Sơn đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,79 | 1m2 |
| 21 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,92 | 100m |
| 22 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,8 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,8 | m3 |
| 24 | Que hàn điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | Kg |
| 25 | Chi phí vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | HT |
| 26 | Ống thép tráng kẽm DN100, dày 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m |
| 27 | Ống thép tráng kẽm DN50, dày 2.6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 28 | Ống thép tráng kẽm DN25, dày 2.3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 29 | Cút thép đen DN 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 30 | Cút thép đen DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Cút thép tráng kẽm DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 32 | Tê thép đen DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 33 | Tê thép đen DN100/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Tê thép tráng kẽm DN 25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Côn bơm DN100/65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Côn bơm DN100/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 37 | Zắc co thép DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Bích thép rỗng DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cặp bích |
| 39 | Bích thép đặc DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cặp bích |
| 40 | Gioăng cao su các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 41 | Bulong ecu M14*6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 192 | Cái |
| 42 | Công lắp máy bơm+ tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | công |
| 43 | Cáp 3x10+1x6mm2 cấp nguồn cho bơm (từ tủ bơm đến bơm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 44 | Ống bảo vệ dây cấp nguồn cho bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Lô |
| 45 | Rọ hút cho máy bơm chữa cháy DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 46 | Khớp nối mềm chống rung DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 47 | Lọc rác chữ Y (Y-strainer ) DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Téc nước mồi 500L + phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 49 | Đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Van khóa D 15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Van chặn DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Van chặn DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Van chặn DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Van 1 chiều DN100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Đổ bệ bê tông máy bơm và trụ chữa cháy mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m3 |
| 56 | Giá đỡ téc nước mồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 57 | Sơn đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,49 | 1m2 |
| 58 | Que hàn điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Kg |
| 59 | Băng tan chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Cuộn |
| 60 | Dây đay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | Kg |
| 61 | Vật tư phụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | HT |
| 62 | Chi phí Vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | HT |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1591 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3598 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7993 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7993 | 100m3/1km |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,584 | m3 |
| 68 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,0992 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0791 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3218 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0591 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể DK ≤10mm, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4634 | tấn |
| 73 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,04 | m3 |
| 74 | Bê tông xà dầm bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4508 | m3 |
| 75 | Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,292 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0684 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3821 | tấn |
| 78 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2792 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,64 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2228 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4378 | 100m2 |
| 82 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,4701 | m3 |
| 83 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,742 | m2 |
| 84 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 186,23 | m2 |
| 85 | Nắp tôn hoa đậy bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6469 | 1m3 |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6469 | m3 |
| 88 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8516 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,7296 | m2 |
| 90 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,5 | m2 |
| 91 | Sản xuất các kết cấu thép nắp đậy hố đặt máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1685 | tấn |
| 92 | Lắp đặt kết cấu thép nắp đậy hố đặt bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1685 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,4352 | 1m2 |
| 94 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,62 | m2 |
| 95 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,459 | 10m³/1km |
| 96 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,459 | 10m³/1km |
| 97 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,459 | 10m³/1km |
| 98 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,998 | 10m³/1km |
| 99 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,998 | 10m³/1km |
| 100 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,998 | 10m³/1km |
| 101 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4761 | 10 tấn/1km |
| 102 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4761 | 10 tấn/1km |
| 103 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4761 | 10 tấn/1km |
| 104 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,761 | tấn |
| 105 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1855 | 10 tấn/1km |
| 106 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1855 | 10 tấn/1km |
| 107 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1855 | 10 tấn/1km |
| 108 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,855 | tấn |
| 109 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4647 | 10 tấn/1km |
| 110 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4647 | 10 tấn/1km |
| 111 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4647 | 10 tấn/1km |
| 112 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,549 | 1000v |
| 113 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2625 | 10 tấn/1km |
| 114 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2625 | 10 tấn/1km |
| 115 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,697 | m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi