Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200974866-02
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200907600
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thu vượt tiền sử dụng đất năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 480 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 15:27:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,210,635,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 240,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẦU GIAO THÔNG VÀ ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU
1 Đóng cọc thép hình trên mặt nước, đất cấp I phần ngập đất (KH:1.17%*2+3.5%*2=9.34%) Theo hồ sơ mời thầu 1,08 100m
2 Đóng cọc thép hình hình trên mặt nước, đất cấp I, phần không ngập đất(KH:1.17%*2+3.5%*2=9.34%; 75% NC, MTC) Theo hồ sơ mời thầu 0,84 100m
3 Nhổ cọc định vị sàn thao tác dưới nước Theo hồ sơ mời thầu 1,92 100m
4 Cung cấp thép hình hệ sàn đạo thi công trụ dưới nước (KH:2%*1+7%*2=16%) Theo hồ sơ mời thầu 5,942 tấn
5 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Theo hồ sơ mời thầu 11,885 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 15,498 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ mời thầu 2,481 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo hồ sơ mời thầu 64,599 tấn
9 SXLD và tháo dỡ ván khuôn thép cọc Theo hồ sơ mời thầu 17,405 100m2
10 Gia công thép tấm cọc Theo hồ sơ mời thầu 6,685 tấn
11 Bê tông cọc, bê tông M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 304,584 m3
12 Gia công và lắp đặt hộp nối cọc (107,42kg/bộ) Theo hồ sơ mời thầu 168 1 mối nối
13 Lắp đặt hộp nối cọc Theo hồ sơ mời thầu 18,047 tấn
14 Đóng cọc thử trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 0,592 100m
15 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 3,552 100m
16 Đóng cọc BTCT xiên trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm-đất cấp I (NC, XM x1.22) Theo hồ sơ mời thầu 8,288 100m
17 Đóng cọc thử dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm Theo hồ sơ mời thầu 0,592 100m
18 Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm Theo hồ sơ mời thầu 3,552 100m
19 Đóng cọc xiên dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm (NC, XMx1.22) Theo hồ sơ mời thầu 8,288 100m
20 Đập đầu cọc Theo hồ sơ mời thầu 6,689 m3
21 Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,395 tấn
22 Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ mời thầu 5,325 tấn
23 Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK >18mm Theo hồ sơ mời thầu 3,814 tấn
24 Bê tông mố, M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 94,908 m3
25 Bê tông thân mố, tường cánh, trụ neo, đá kế gối, M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 84,522 m3
26 Vữa xi măng tạo dốc M75 Theo hồ sơ mời thầu 10,216 m2
27 Bê tông lót móng mố, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ mời thầu 12,08 m3
28 SXLD ván khuôn thép mố trên cạn Theo hồ sơ mời thầu 3,119 100m2
29 Lắp dựng cốt thép bản vuợt, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,09 tấn
30 Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ mời thầu 2,649 tấn
31 Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK >18mm Theo hồ sơ mời thầu 1,612 tấn
32 Bê tông bản vượt M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 38,168 m3
33 SXLD ván khuôn thép bản vượt Theo hồ sơ mời thầu 0,244 m2
34 Làm móng cấp phối đá dăm bản quá độ Theo hồ sơ mời thầu 0,196 100m3
35 Quét nhựa bitum nóng sau mố 2 lớp Theo hồ sơ mời thầu 183,168 m2
36 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 60/50mm Theo hồ sơ mời thầu 0,062 100 m
37 Đào móng bằng cơ giới Theo hồ sơ mời thầu 2,728 100m3
38 Đắp cát hố móng bằng cơ giới Theo hồ sơ mời thầu 1,71 100m3
39 Cung cấp hệ đà giáo thi công mố (KH:2%*1+7*2lần=16%) Theo hồ sơ mời thầu 3,898 tấn
40 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo hồ sơ mời thầu 7,797 tấn
41 Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,593 tấn
42 Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ mời thầu 2,799 tấn
43 Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK >18mm Theo hồ sơ mời thầu 10,852 tấn
44 Bê tông trụ cầu M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 74,052 m3
45 Bê tông thân trụ cầu M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 25,2 m3
46 Bê tông xà mũ và đá kê gối cầu M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 47,214 m3
47 SXLD ván khuôn thép trụ Theo hồ sơ mời thầu 2,388 100m2
48 Vữa xi măng tạo dốc M75 Theo hồ sơ mời thầu 21,564 m2
49 Đào đất hố móng bằng cơ giới Theo hồ sơ mời thầu 3,458 100m3
50 Bê tông bịt đáy trong khung vây dưới nước, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 67,538 m3
51 Bê tông tạo phẳng hố móng, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 6,014 m3
52 Sản xuất thép hình làm khung chống vành đai (KH:2%*2+7*2lần=18%) Theo hồ sơ mời thầu 2,268 tấn
53 Lắp và tháo liên kết khung chống bằng cẩu dưới nước Theo hồ sơ mời thầu 4,536 tấn
54 Đóng cọc ván thép làm vòng vây (KH:1.17%*2tháng+3.5%*2lần=9.34%), phần ngập trong đất 6.0m Theo hồ sơ mời thầu 10,56 100m
55 Đóng cọc ván thép làm vòng vây (Kh:1.17%*2tháng+3.5%*2lần=9.34%), phần không ngập trong dất 3m; 75%NC,MTC Theo hồ sơ mời thầu 3,52 100m
56 Nhổ cọc ván thép Theo hồ sơ mời thầu 14,08 100m
57 Cung cấp hệ đà giáo thi công trụ (KH:2%*2tháng+7%*2lần=18%) Theo hồ sơ mời thầu 6,04 tấn
58 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Theo hồ sơ mời thầu 12,081 tấn
59 Cung cấp dầm I-18.6 Theo hồ sơ mời thầu 21 dầm
60 Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm-chiều dài dầm 12≤L≤22m Theo hồ sơ mời thầu 21 dầm
61 Lắp dựng cốt thép dầm ngang và ụ chống xô, phi <=10 Theo hồ sơ mời thầu 0,015 tấn
62 Lắp dựng cốt thép dầm ngang và ụ chống xô phi <=18 Theo hồ sơ mời thầu 1,515 tấn
63 Lắp dựng cốt thép dầm ngang và ụ chống xô, giằng, ĐK >18mm Theo hồ sơ mời thầu 1,17 tấn
64 Bê tông dầm ngang M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 10,829 m3
65 Ván khuôn thép dầm ngang Theo hồ sơ mời thầu 1,247 100m2
66 Sản xuất thép tấm ụ chống xô Theo hồ sơ mời thầu 0,015 tấn
67 Lắp dựng bản mặt cầu, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,164 tấn
68 Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK >10mm Theo hồ sơ mời thầu 18,652 tấn
69 Bê tông bản mặt cầu M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 158,837 m3
70 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt cầu Theo hồ sơ mời thầu 1,606 100m2
71 CC và thi công lớp phòng nước chống thấm Theo hồ sơ mời thầu 548,1 m2
72 Tưới nhựa lót 0,5kg/m2 mặt cầu Theo hồ sơ mời thầu 5,481 100m2
73 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ mời thầu 5,481 100m2
74 SXLD cốt thép tấm ván khuôn, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 3,697 tấn
75 Bê tông tấm ván khuôn M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 16,427 m3
76 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép tấm ván khuôn Theo hồ sơ mời thầu 0,758 100m2
77 Lắp đặt tấm ván khuôn Theo hồ sơ mời thầu 486 cái
78 Sản xuất thép hình thép ống lan can Theo hồ sơ mời thầu 2,154 tấn
79 Sản xuất thép tấm lan can Theo hồ sơ mời thầu 1,721 tấn
80 Lắp đặt lan can thép Theo hồ sơ mời thầu 3,875 tấn
81 Cung cấp bulong M22mm, L=640mm Theo hồ sơ mời thầu 144 bộ
82 Lắp đặt gối cầu cao su Theo hồ sơ mời thầu 42 cái
83 Lắp đặt khe co giãn Theo hồ sơ mời thầu 42 m
84 Lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK >10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,72 tấn
85 Bê tông khe co giãn M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 6,825 m3
86 Lắp dựng cốt thép bệ chiếu sáng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,008 tấn
87 Lắp dựng cốt thép bệ chiếu sáng, ĐK >10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,039 tấn
88 Sản xuất thép tấm bệ trụ đèn Theo hồ sơ mời thầu 0,075 tấn
89 Bê tông bệ trụ đèn M250, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 0,222 m3
90 cung cấp bulong D27mm L=290mm Theo hồ sơ mời thầu 12 bộ
91 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Theo hồ sơ mời thầu 0,574 100 m
92 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép trụ đèn Theo hồ sơ mời thầu 0,022 100m2
93 Cung cấp ống thoát nước PVC phi 168mm Theo hồ sơ mời thầu 0,084 100m
94 Lắp đặt ống nối khâu rút phi 168mm Theo hồ sơ mời thầu 12 cái
95 Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác bằng gang Theo hồ sơ mời thầu 12 cái
96 Lắp dựng cốt thép ống thoát nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,008 tấn
97 Gia công cột bằng thép tấm Theo hồ sơ mời thầu 0,041 tấn
98 cung cấp bulong D10mm L=120mm Theo hồ sơ mời thầu 72 bộ
99 Đắp đất K = 0,90 Theo hồ sơ mời thầu 0,379 100m3
100 Đắp cát nền K = 0,95 Theo hồ sơ mời thầu 0,896 100m3
101 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ mời thầu 1,402 100m3
102 Cung cấp tôn làm hàng rào chắn Theo hồ sơ mời thầu 460 m2
103 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ mời thầu 556 m2
104 Bê tông móng hàng rào, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 5,52 m3
105 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ mời thầu 0,552 100m2
106 Cung cấp thép hình làm hàng rào Theo hồ sơ mời thầu 2,705 tấn
107 Dọn dẹp mặt bằng thi công Theo hồ sơ mời thầu 69,367 100m2
108 Đào nền đường Theo hồ sơ mời thầu 19,819 100m3
109 Vét bùn ao mương dày 0.5m Theo hồ sơ mời thầu 107,7 m3
110 Cung cấp đóng cừ tràm ngọc 4-4.2cm, L=4.5m Theo hồ sơ mời thầu 645,57 100m
111 Đắp nền đường K = 0,9 (tận dụng đất đào) Theo hồ sơ mời thầu 9,981 100m3
112 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo hồ sơ mời thầu 45,616 100m2
113 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo hồ sơ mời thầu 22,113 100m2
114 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ mời thầu 23,752 100m3
115 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ mời thầu 14,12 100m3
116 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ mời thầu 8,395 100m3
117 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 30cm Theo hồ sơ mời thầu 6,548 100m3
118 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Theo hồ sơ mời thầu 19,992 100m2
119 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ mời thầu 19,992 100m2
120 Bê tông mặt đường dân sinh M250, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 61,38 m3
121 Bê tông gờ bó vĩa M250, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 1,33 m3
122 Bê tông lót lề M100, đá 4x6 Theo hồ sơ mời thầu 0,924 m3
123 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ mời thầu 9,24 m2
124 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo hồ sơ mời thầu 9,24 m2
125 Đào móng chân khay Theo hồ sơ mời thầu 0,505 100m3
126 Cung cấp đóng cừ tràm chân khay, ngọn 4.2cm, L=4.5m Theo hồ sơ mời thầu 141,838 100m
127 Đắp cát chân khay Theo hồ sơ mời thầu 15,76 m3
128 Bê tông lót chân khay, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ mời thầu 15,76 m3
129 Xây đá hộc, vữa XM M100 Theo hồ sơ mời thầu 253,993 m3
130 Thi công lớp đá đệm móng dày 5cm Theo hồ sơ mời thầu 34,588 m3
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ mời thầu 2,345 100m
132 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 0,02 100m3
133 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo hồ sơ mời thầu 0,37 100m2
134 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 22,345 m3
135 Làm móng cấp phối đá dăm loại I Theo hồ sơ mời thầu 18,621 m3
136 Đào móng biển báo Theo hồ sơ mời thầu 11,63 m3
137 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 11,63 m3
138 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo hồ sơ mời thầu 2 cái
139 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo hồ sơ mời thầu 7 cái
140 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Theo hồ sơ mời thầu 2 cái
141 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo hồ sơ mời thầu 7 cái
142 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo hồ sơ mời thầu 2 cái
143 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo hồ sơ mời thầu 54,493 m2
144 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Theo hồ sơ mời thầu 180 m
145 Cung cấp tấm đầu công W310 dài 0.7m dày 3mm Theo hồ sơ mời thầu 8 cái
146 Thép đệm U160x75x300 dày 5mm Theo hồ sơ mời thầu 64 cái
147 Cung cấp bulong đk 16x30mm Theo hồ sơ mời thầu 576 bộ
148 Biển báo phản quang, biển tròn D70cm Theo hồ sơ mời thầu 2 cái
149 Biển báo phản quang, chữ nhật 30x60cm Theo hồ sơ mời thầu 2 cái
150 Biển báo phản quang, tam giác cạnh D70cm Theo hồ sơ mời thầu 7 cái
151 Đào đất nền đường đắp lề Theo hồ sơ mời thầu 1,77 100m3
152 Đắp đất K = 0,90 Theo hồ sơ mời thầu 0,54 100m3
153 Đắp cát nền K = 0,95 Theo hồ sơ mời thầu 2,388 100m3
154 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ mời thầu 1,18 100m3
155 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Theo hồ sơ mời thầu 3,934 100m2
156 Đóng cọc thép hình (U, I) (KH:1.17%*6tháng +3.5%*2lần=14,02%) Theo hồ sơ mời thầu 1,44 100m
157 Sản xuất thép tấm thi công trụ cầu tạm (KH:2%*6tháng+7%*2lần=26%) Theo hồ sơ mời thầu 0,864 tấn
158 Sản xuất thép hình thi công trụ cầu tạm (KH:2%*6tháng+7%*2lần=26%) Theo hồ sơ mời thầu 2,271 tấn
159 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Theo hồ sơ mời thầu 3,135 tấn
160 Cung cấp cừ tràm mố ngọn 4.2cm, L=4.5m Theo hồ sơ mời thầu 10,125 100m
161 Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK >18mm Theo hồ sơ mời thầu 0,369 tấn
162 Bê tông mố M300, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 9 m3
163 Lắp dựng dầm cầu thép các loại dưới nước Theo hồ sơ mời thầu 47,628 tấn
164 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước Theo hồ sơ mời thầu 1,44 100m
165 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước (NC,MTC=60%) Theo hồ sơ mời thầu 3,934 tấn
166 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ mời thầu 48,24 m3
167 Tháo dỡ các kết cấu thép cầu cũ Theo hồ sơ mời thầu 7,128 tấn
B HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC D1000
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 3,32 100m3
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ mời thầu 1,635 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 3,32 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 3,32 100m3
5 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo hồ sơ mời thầu 27,39 m3
6 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 40,878 100m
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ mời thầu 5,97 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 11,436 m3
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ mời thầu 11,984 m3
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm Theo hồ sơ mời thầu 25 1 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm Theo hồ sơ mời thầu 1 1 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm Theo hồ sơ mời thầu 22 mối nối
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ mời thầu 0,299 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ mời thầu 0,839 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ mời thầu 0,0407 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,5412 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,1575 tấn
18 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ mời thầu 0,029 tấn
19 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ mời thầu 0,058 tấn
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ mời thầu 1 100m2
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ mời thầu 0,63 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Theo hồ sơ mời thầu 54 cái
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 47,32 m3
24 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 Theo hồ sơ mời thầu 0,238 100m3
25 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 13,41 100m
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ mời thầu 0,61 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ mời thầu 0,27 100m2
28 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ mời thầu 0,182 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ mời thầu 0,0232 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ mời thầu 0,232 tấn
31 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 4,263 m3
C HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG
1 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Theo hồ sơ mời thầu 9 1 cột
2 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m Theo hồ sơ mời thầu 9 1 cần đèn
3 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Theo hồ sơ mời thầu 9 1 choá
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Theo hồ sơ mời thầu 2,711 100 m
5 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ mời thầu 9 1 bộ
6 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ mời thầu 18 1 đầu cáp
7 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo hồ sơ mời thầu 9 1 đầu cáp
8 Lắp cầu chì đuôi cá Theo hồ sơ mời thầu 9 cái
9 Đánh số cột thép Theo hồ sơ mời thầu 0,9 10 cột
10 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ mời thầu 9 bảng
11 Lắp của cột Theo hồ sơ mời thầu 9 cửa
12 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo hồ sơ mời thầu 0,9 100m
13 Rải cáp ngầm Theo hồ sơ mời thầu 2,711 100m
14 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm Theo hồ sơ mời thầu 0,61 100m
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 3,44 m3
16 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo hồ sơ mời thầu 2,293 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ mời thầu 0,343 m3
18 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ mời thầu 2,324 m3
19 Kiểm tra thông số điện của trạm Theo hồ sơ mời thầu 1 bộ
20 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ mời thầu 1 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ mời thầu 2 cái
22 Lắp đặt máy biến dòng ≤50/5A Theo hồ sơ mời thầu 2 bộ
23 Lắp khung móng M22x300x300x750mm Theo hồ sơ mời thầu 7 bộ
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ mời thầu 30,225 m3
25 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo hồ sơ mời thầu 20,15 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->