Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974866-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907600 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu vượt tiền sử dụng đất năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 480 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 15:27:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,210,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 240,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẦU GIAO THÔNG VÀ ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước, đất cấp I phần ngập đất (KH:1.17%*2+3.5%*2=9.34%) | Theo hồ sơ mời thầu | 1,08 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình hình trên mặt nước, đất cấp I, phần không ngập đất(KH:1.17%*2+3.5%*2=9.34%; 75% NC, MTC) | Theo hồ sơ mời thầu | 0,84 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc định vị sàn thao tác dưới nước | Theo hồ sơ mời thầu | 1,92 | 100m |
| 4 | Cung cấp thép hình hệ sàn đạo thi công trụ dưới nước (KH:2%*1+7%*2=16%) | Theo hồ sơ mời thầu | 5,942 | tấn |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo hồ sơ mời thầu | 11,885 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 15,498 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 2,481 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 64,599 | tấn |
| 9 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn thép cọc | Theo hồ sơ mời thầu | 17,405 | 100m2 |
| 10 | Gia công thép tấm cọc | Theo hồ sơ mời thầu | 6,685 | tấn |
| 11 | Bê tông cọc, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 304,584 | m3 |
| 12 | Gia công và lắp đặt hộp nối cọc (107,42kg/bộ) | Theo hồ sơ mời thầu | 168 | 1 mối nối |
| 13 | Lắp đặt hộp nối cọc | Theo hồ sơ mời thầu | 18,047 | tấn |
| 14 | Đóng cọc thử trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 0,592 | 100m |
| 15 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 3,552 | 100m |
| 16 | Đóng cọc BTCT xiên trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm-đất cấp I (NC, XM x1.22) | Theo hồ sơ mời thầu | 8,288 | 100m |
| 17 | Đóng cọc thử dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,592 | 100m |
| 18 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,552 | 100m |
| 19 | Đóng cọc xiên dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm (NC, XMx1.22) | Theo hồ sơ mời thầu | 8,288 | 100m |
| 20 | Đập đầu cọc | Theo hồ sơ mời thầu | 6,689 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,395 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 5,325 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK >18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,814 | tấn |
| 24 | Bê tông mố, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 94,908 | m3 |
| 25 | Bê tông thân mố, tường cánh, trụ neo, đá kế gối, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 84,522 | m3 |
| 26 | Vữa xi măng tạo dốc M75 | Theo hồ sơ mời thầu | 10,216 | m2 |
| 27 | Bê tông lót móng mố, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ mời thầu | 12,08 | m3 |
| 28 | SXLD ván khuôn thép mố trên cạn | Theo hồ sơ mời thầu | 3,119 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép bản vuợt, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,09 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 2,649 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK >18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 1,612 | tấn |
| 32 | Bê tông bản vượt M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 38,168 | m3 |
| 33 | SXLD ván khuôn thép bản vượt | Theo hồ sơ mời thầu | 0,244 | m2 |
| 34 | Làm móng cấp phối đá dăm bản quá độ | Theo hồ sơ mời thầu | 0,196 | 100m3 |
| 35 | Quét nhựa bitum nóng sau mố 2 lớp | Theo hồ sơ mời thầu | 183,168 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 60/50mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,062 | 100 m |
| 37 | Đào móng bằng cơ giới | Theo hồ sơ mời thầu | 2,728 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát hố móng bằng cơ giới | Theo hồ sơ mời thầu | 1,71 | 100m3 |
| 39 | Cung cấp hệ đà giáo thi công mố (KH:2%*1+7*2lần=16%) | Theo hồ sơ mời thầu | 3,898 | tấn |
| 40 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ mời thầu | 7,797 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,593 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 2,799 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK >18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 10,852 | tấn |
| 44 | Bê tông trụ cầu M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 74,052 | m3 |
| 45 | Bê tông thân trụ cầu M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 25,2 | m3 |
| 46 | Bê tông xà mũ và đá kê gối cầu M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 47,214 | m3 |
| 47 | SXLD ván khuôn thép trụ | Theo hồ sơ mời thầu | 2,388 | 100m2 |
| 48 | Vữa xi măng tạo dốc M75 | Theo hồ sơ mời thầu | 21,564 | m2 |
| 49 | Đào đất hố móng bằng cơ giới | Theo hồ sơ mời thầu | 3,458 | 100m3 |
| 50 | Bê tông bịt đáy trong khung vây dưới nước, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 67,538 | m3 |
| 51 | Bê tông tạo phẳng hố móng, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 6,014 | m3 |
| 52 | Sản xuất thép hình làm khung chống vành đai (KH:2%*2+7*2lần=18%) | Theo hồ sơ mời thầu | 2,268 | tấn |
| 53 | Lắp và tháo liên kết khung chống bằng cẩu dưới nước | Theo hồ sơ mời thầu | 4,536 | tấn |
| 54 | Đóng cọc ván thép làm vòng vây (KH:1.17%*2tháng+3.5%*2lần=9.34%), phần ngập trong đất 6.0m | Theo hồ sơ mời thầu | 10,56 | 100m |
| 55 | Đóng cọc ván thép làm vòng vây (Kh:1.17%*2tháng+3.5%*2lần=9.34%), phần không ngập trong dất 3m; 75%NC,MTC | Theo hồ sơ mời thầu | 3,52 | 100m |
| 56 | Nhổ cọc ván thép | Theo hồ sơ mời thầu | 14,08 | 100m |
| 57 | Cung cấp hệ đà giáo thi công trụ (KH:2%*2tháng+7%*2lần=18%) | Theo hồ sơ mời thầu | 6,04 | tấn |
| 58 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo hồ sơ mời thầu | 12,081 | tấn |
| 59 | Cung cấp dầm I-18.6 | Theo hồ sơ mời thầu | 21 | dầm |
| 60 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm-chiều dài dầm 12≤L≤22m | Theo hồ sơ mời thầu | 21 | dầm |
| 61 | Lắp dựng cốt thép dầm ngang và ụ chống xô, phi <=10 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,015 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép dầm ngang và ụ chống xô phi <=18 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,515 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép dầm ngang và ụ chống xô, giằng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 1,17 | tấn |
| 64 | Bê tông dầm ngang M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 10,829 | m3 |
| 65 | Ván khuôn thép dầm ngang | Theo hồ sơ mời thầu | 1,247 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất thép tấm ụ chống xô | Theo hồ sơ mời thầu | 0,015 | tấn |
| 67 | Lắp dựng bản mặt cầu, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,164 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK >10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 18,652 | tấn |
| 69 | Bê tông bản mặt cầu M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 158,837 | m3 |
| 70 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt cầu | Theo hồ sơ mời thầu | 1,606 | 100m2 |
| 71 | CC và thi công lớp phòng nước chống thấm | Theo hồ sơ mời thầu | 548,1 | m2 |
| 72 | Tưới nhựa lót 0,5kg/m2 mặt cầu | Theo hồ sơ mời thầu | 5,481 | 100m2 |
| 73 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ mời thầu | 5,481 | 100m2 |
| 74 | SXLD cốt thép tấm ván khuôn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 3,697 | tấn |
| 75 | Bê tông tấm ván khuôn M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 16,427 | m3 |
| 76 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép tấm ván khuôn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,758 | 100m2 |
| 77 | Lắp đặt tấm ván khuôn | Theo hồ sơ mời thầu | 486 | cái |
| 78 | Sản xuất thép hình thép ống lan can | Theo hồ sơ mời thầu | 2,154 | tấn |
| 79 | Sản xuất thép tấm lan can | Theo hồ sơ mời thầu | 1,721 | tấn |
| 80 | Lắp đặt lan can thép | Theo hồ sơ mời thầu | 3,875 | tấn |
| 81 | Cung cấp bulong M22mm, L=640mm | Theo hồ sơ mời thầu | 144 | bộ |
| 82 | Lắp đặt gối cầu cao su | Theo hồ sơ mời thầu | 42 | cái |
| 83 | Lắp đặt khe co giãn | Theo hồ sơ mời thầu | 42 | m |
| 84 | Lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK >10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,72 | tấn |
| 85 | Bê tông khe co giãn M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 6,825 | m3 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép bệ chiếu sáng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,008 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép bệ chiếu sáng, ĐK >10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,039 | tấn |
| 88 | Sản xuất thép tấm bệ trụ đèn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,075 | tấn |
| 89 | Bê tông bệ trụ đèn M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,222 | m3 |
| 90 | cung cấp bulong D27mm L=290mm | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,574 | 100 m |
| 92 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép trụ đèn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,022 | 100m2 |
| 93 | Cung cấp ống thoát nước PVC phi 168mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,084 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nối khâu rút phi 168mm | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 96 | Lắp dựng cốt thép ống thoát nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,008 | tấn |
| 97 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,041 | tấn |
| 98 | cung cấp bulong D10mm L=120mm | Theo hồ sơ mời thầu | 72 | bộ |
| 99 | Đắp đất K = 0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,379 | 100m3 |
| 100 | Đắp cát nền K = 0,95 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,896 | 100m3 |
| 101 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ mời thầu | 1,402 | 100m3 |
| 102 | Cung cấp tôn làm hàng rào chắn | Theo hồ sơ mời thầu | 460 | m2 |
| 103 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ mời thầu | 556 | m2 |
| 104 | Bê tông móng hàng rào, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,52 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 0,552 | 100m2 |
| 106 | Cung cấp thép hình làm hàng rào | Theo hồ sơ mời thầu | 2,705 | tấn |
| 107 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Theo hồ sơ mời thầu | 69,367 | 100m2 |
| 108 | Đào nền đường | Theo hồ sơ mời thầu | 19,819 | 100m3 |
| 109 | Vét bùn ao mương dày 0.5m | Theo hồ sơ mời thầu | 107,7 | m3 |
| 110 | Cung cấp đóng cừ tràm ngọc 4-4.2cm, L=4.5m | Theo hồ sơ mời thầu | 645,57 | 100m |
| 111 | Đắp nền đường K = 0,9 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ mời thầu | 9,981 | 100m3 |
| 112 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ mời thầu | 45,616 | 100m2 |
| 113 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ mời thầu | 22,113 | 100m2 |
| 114 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ mời thầu | 23,752 | 100m3 |
| 115 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ mời thầu | 14,12 | 100m3 |
| 116 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ mời thầu | 8,395 | 100m3 |
| 117 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 30cm | Theo hồ sơ mời thầu | 6,548 | 100m3 |
| 118 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ mời thầu | 19,992 | 100m2 |
| 119 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ mời thầu | 19,992 | 100m2 |
| 120 | Bê tông mặt đường dân sinh M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 61,38 | m3 |
| 121 | Bê tông gờ bó vĩa M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,33 | m3 |
| 122 | Bê tông lót lề M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,924 | m3 |
| 123 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ mời thầu | 9,24 | m2 |
| 124 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo hồ sơ mời thầu | 9,24 | m2 |
| 125 | Đào móng chân khay | Theo hồ sơ mời thầu | 0,505 | 100m3 |
| 126 | Cung cấp đóng cừ tràm chân khay, ngọn 4.2cm, L=4.5m | Theo hồ sơ mời thầu | 141,838 | 100m |
| 127 | Đắp cát chân khay | Theo hồ sơ mời thầu | 15,76 | m3 |
| 128 | Bê tông lót chân khay, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ mời thầu | 15,76 | m3 |
| 129 | Xây đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ mời thầu | 253,993 | m3 |
| 130 | Thi công lớp đá đệm móng dày 5cm | Theo hồ sơ mời thầu | 34,588 | m3 |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ mời thầu | 2,345 | 100m |
| 132 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m3 |
| 133 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ mời thầu | 0,37 | 100m2 |
| 134 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 22,345 | m3 |
| 135 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ mời thầu | 18,621 | m3 |
| 136 | Đào móng biển báo | Theo hồ sơ mời thầu | 11,63 | m3 |
| 137 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 11,63 | m3 |
| 138 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 140 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 143 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ mời thầu | 54,493 | m2 |
| 144 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ mời thầu | 180 | m |
| 145 | Cung cấp tấm đầu công W310 dài 0.7m dày 3mm | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 146 | Thép đệm U160x75x300 dày 5mm | Theo hồ sơ mời thầu | 64 | cái |
| 147 | Cung cấp bulong đk 16x30mm | Theo hồ sơ mời thầu | 576 | bộ |
| 148 | Biển báo phản quang, biển tròn D70cm | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 149 | Biển báo phản quang, chữ nhật 30x60cm | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 150 | Biển báo phản quang, tam giác cạnh D70cm | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 151 | Đào đất nền đường đắp lề | Theo hồ sơ mời thầu | 1,77 | 100m3 |
| 152 | Đắp đất K = 0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,54 | 100m3 |
| 153 | Đắp cát nền K = 0,95 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,388 | 100m3 |
| 154 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ mời thầu | 1,18 | 100m3 |
| 155 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,934 | 100m2 |
| 156 | Đóng cọc thép hình (U, I) (KH:1.17%*6tháng +3.5%*2lần=14,02%) | Theo hồ sơ mời thầu | 1,44 | 100m |
| 157 | Sản xuất thép tấm thi công trụ cầu tạm (KH:2%*6tháng+7%*2lần=26%) | Theo hồ sơ mời thầu | 0,864 | tấn |
| 158 | Sản xuất thép hình thi công trụ cầu tạm (KH:2%*6tháng+7%*2lần=26%) | Theo hồ sơ mời thầu | 2,271 | tấn |
| 159 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo hồ sơ mời thầu | 3,135 | tấn |
| 160 | Cung cấp cừ tràm mố ngọn 4.2cm, L=4.5m | Theo hồ sơ mời thầu | 10,125 | 100m |
| 161 | Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK >18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,369 | tấn |
| 162 | Bê tông mố M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | m3 |
| 163 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại dưới nước | Theo hồ sơ mời thầu | 47,628 | tấn |
| 164 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước | Theo hồ sơ mời thầu | 1,44 | 100m |
| 165 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước (NC,MTC=60%) | Theo hồ sơ mời thầu | 3,934 | tấn |
| 166 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ mời thầu | 48,24 | m3 |
| 167 | Tháo dỡ các kết cấu thép cầu cũ | Theo hồ sơ mời thầu | 7,128 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC D1000 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 3,32 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,635 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 3,32 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 3,32 | 100m3 |
| 5 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ mời thầu | 27,39 | m3 |
| 6 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 40,878 | 100m |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ mời thầu | 5,97 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 11,436 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ mời thầu | 11,984 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Theo hồ sơ mời thầu | 25 | 1 đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 1 đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Theo hồ sơ mời thầu | 22 | mối nối |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,299 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,839 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0407 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5412 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1575 | tấn |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ mời thầu | 0,029 | tấn |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ mời thầu | 0,058 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ mời thầu | 0,63 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Theo hồ sơ mời thầu | 54 | cái |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 47,32 | m3 |
| 24 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,238 | 100m3 |
| 25 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 13,41 | 100m |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,61 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ mời thầu | 0,27 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,182 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0232 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,232 | tấn |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,263 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | 1 cột |
| 2 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,2m | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | 1 cần đèn |
| 3 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | 1 choá |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Theo hồ sơ mời thầu | 2,711 | 100 m |
| 5 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | 1 bộ |
| 6 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ mời thầu | 18 | 1 đầu cáp |
| 7 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | 1 đầu cáp |
| 8 | Lắp cầu chì đuôi cá | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 9 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9 | 10 cột |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | bảng |
| 11 | Lắp của cột | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | cửa |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9 | 100m |
| 13 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ mời thầu | 2,711 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,61 | 100m |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 3,44 | m3 |
| 16 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ mời thầu | 2,293 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,343 | m3 |
| 18 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,324 | m3 |
| 19 | Kiểm tra thông số điện của trạm | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt máy biến dòng ≤50/5A | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 23 | Lắp khung móng M22x300x300x750mm | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 30,225 | m3 |
| 25 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ mời thầu | 20,15 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi