Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 15:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp cho xã năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 15:48:00 đến ngày 2020-10-15 15:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,027,624,503 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤ 2 cây | 32,117 | 100 m2 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110 CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 10,331 | 100 m3 | |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110 CV, độ chặt K = 0,98 | 5,493 | 100 m3 | |
| 4 | Mua soi sỏ (đất cấp 3) | 2.221,413 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8 m3 – đất cấp II | 1,422 | 100 m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m – đất cấp II | 1,422 | 100 m3 | |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 7,558 | 100 m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 37,79 | 100 m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) – chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 37,79 | 100 m2 | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 4,58 | 100 tấn | |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 229 | 100 tấn | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 160,583 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 10,706 | 100m2 | |
| 8 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1 km | 115,35 | 10m3/1km | |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10 km | 1.153,503 | 10m3/1km | |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60 km | 4.498,661 | 10m3/1km | |
| 11 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1 km | 8,543 | 10m3/1km | |
| 12 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10 km | 85,426 | 10m3/1km | |
| 13 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60 km | 34,17 | 10m3/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi