Gói thầu: thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200962679-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Thái A
Tên gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200962655
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 15:20:00 đến ngày 2020-10-08 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,436,230,717 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : KHO VẬT CHỨNG
1 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I theo yêu cầu chỉ dẫn 3,643 100m
2 ép âm trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài > 4m, đất cấp I (NC,MTC*1,05) theo yêu cầu chỉ dẫn 0,0253 100m
3 SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M250 theo yêu cầu chỉ dẫn 22,1647 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột theo yêu cầu chỉ dẫn 2,7541 100m2
5 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm theo yêu cầu chỉ dẫn 1,3478 tấn
6 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm theo yêu cầu chỉ dẫn 2,4469 tấn
7 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm theo yêu cầu chỉ dẫn 0,0543 tấn
8 Thép bản mã, thép nối đầu cọc theo yêu cầu chỉ dẫn 0,3994 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện theo yêu cầu chỉ dẫn 0,3994 m
10 Đập đầu cọc theo yêu cầu chỉ dẫn 0,8125 m3
11 Vận chuyển cọc đến chân công trình bằng ô tô vận tải có gắn cần trục trọng lượng 10T theo yêu cầu chỉ dẫn 2 ca
12 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 13,5824 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 11,9236 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 theo yêu cầu chỉ dẫn 0,085 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 0,17 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 0,17 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 theo yêu cầu chỉ dẫn 3,74 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 theo yêu cầu chỉ dẫn 6,906 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 theo yêu cầu chỉ dẫn 8,634 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 theo yêu cầu chỉ dẫn 6,064 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 theo yêu cầu chỉ dẫn 4,825 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 theo yêu cầu chỉ dẫn 27,3935 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 theo yêu cầu chỉ dẫn 3,4047 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 theo yêu cầu chỉ dẫn 1,8368 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật theo yêu cầu chỉ dẫn 0,3386 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng theo yêu cầu chỉ dẫn 0,5944 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng theo yêu cầu chỉ dẫn 0,6256 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật theo yêu cầu chỉ dẫn 0,884 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái theo yêu cầu chỉ dẫn 3,0971 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường theo yêu cầu chỉ dẫn 0,1641 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan theo yêu cầu chỉ dẫn 0,4538 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm theo yêu cầu chỉ dẫn 0,0707 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm theo yêu cầu chỉ dẫn 0,5532 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,1754 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,072 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 1,2844 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,3244 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,5537 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,8789 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,2391 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 1,0861 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,2432 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm theo yêu cầu chỉ dẫn 3,478 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm theo yêu cầu chỉ dẫn 0,0801 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,19 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,2238 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,1562 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,2385 tấn
49 Đắp cát nền móng công trình theo yêu cầu chỉ dẫn 18,195 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 theo yêu cầu chỉ dẫn 18,195 m3
51 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 2,736 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 theo yêu cầu chỉ dẫn 0,912 m3
53 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 0,912 m3
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 theo yêu cầu chỉ dẫn 2,9144 m3
55 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 61,6249 m3
56 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 3,638 m3
57 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 0,567 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 256,99 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 452,0292 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 62,4 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 326,1004 m2
62 Kẻ jont tường theo yêu cầu chỉ dẫn 84 m
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 52,7 m
64 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 61,86 m
65 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 29,43 m2
66 Sê nô khò nhiệt chống thấm gốc bitum theo yêu cầu chỉ dẫn 29,43 m2
67 Ốp đá chẻ theo yêu cầu chỉ dẫn 10,47 m2
68 ốp đá chân tường gạch ceramic 100x400 theo yêu cầu chỉ dẫn 11,44 m2
69 Lát bậc cầu thang - đá granite theo yêu cầu chỉ dẫn 16,31 m2
70 Lớp vữa lát gạch 1cm theo yêu cầu chỉ dẫn 183,028 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm theo yêu cầu chỉ dẫn 183,028 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ theo yêu cầu chỉ dẫn 829,0896 m2
73 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ theo yêu cầu chỉ dẫn 246,52 m2
74 Bả bằng matít vào tường theo yêu cầu chỉ dẫn 687,1092 m2
75 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần theo yêu cầu chỉ dẫn 388,5004 m2
76 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, màu đỏ theo yêu cầu chỉ dẫn 2,596 100m2
77 Tôn úp nóc dày 0.45mm, màu đỏ theo yêu cầu chỉ dẫn 23,66 m
78 Sản xuất xà gồ thép theo yêu cầu chỉ dẫn 0,5039 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép theo yêu cầu chỉ dẫn 0,5039 tấn
80 Cung cấp cửa sắt đẩy bịt tôn theo yêu cầu chỉ dẫn 6,67 m2
81 Cung cấp cửa cuốn tự động theo yêu cầu chỉ dẫn 7,56 m2
82 Cung cấp cửa đi nhôm kính theo yêu cầu chỉ dẫn 6,235 m2
83 Cung cấp cửa sổ nhôm gỗ kính theo yêu cầu chỉ dẫn 35,295 m2
84 Cung cấp song sắt bảo vệ inox cửa sổ theo yêu cầu chỉ dẫn 40,32 m2
85 Cung cấp vách kính cố định dày 8,38mm theo yêu cầu chỉ dẫn 7,74 m2
86 Cung cấp vách kính cố định dày 8,38mm,có cửa lật theo yêu cầu chỉ dẫn 12,78 m2
87 Cung cấp PKKK cửa đi nhôm kính theo yêu cầu chỉ dẫn 3 bộ
88 Cung cấp PKKK cửa sổ nhôm kính theo yêu cầu chỉ dẫn 17 bộ
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm theo yêu cầu chỉ dẫn 41,53 m2
90 Lắp dựng hoa sắt cửa theo yêu cầu chỉ dẫn 40,32 m2
91 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép theo yêu cầu chỉ dẫn 20,52 m2
92 Cung cấp Tay vịn lan can, tay vịn cầu thang bằng gỗ (đã tính PU) theo yêu cầu chỉ dẫn 8,671 m
93 Lắp dựng lan can inox - lan can cầu thang theo yêu cầu chỉ dẫn 6,0697 m2
94 Lăp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 60x120 mm (Chỉ tính tiền công lắp dựng, không tính tiền vật tư) theo yêu cầu chỉ dẫn 8,671 m
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 50m theo yêu cầu chỉ dẫn 2,16 100m2
96 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m theo yêu cầu chỉ dẫn 1,9928 100m2
97 Sản xuất lắp dựng thang lên mái inox tròn D20 theo yêu cầu chỉ dẫn 12,8175 kg
98 Cung cấp cửa lên máI - tôn phẳng dày 1mm sơn dầu màu trắng theo yêu cầu chỉ dẫn 0,64 m2
99 Công tơ đo điện năng 1 pha Emic 40(120)A theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
100 Tủ điện nhựa lắp nổi (chứa 9MCB) theo yêu cầu chỉ dẫn 2 hộp
101 Tủ điện nhựa lắp nổi (chứa 6MCB) theo yêu cầu chỉ dẫn 6 hộp
102 MCB 1 cực 10A/4,5Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 6 cái
103 MCB 1 cực 16A/4,5Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 5 cái
104 MCB 1 cực 25A/6Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 4 cái
105 MCB 2 cực 25A/6Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 4 cái
106 MCB 1 cực 32A/10Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
107 MCB 2 cực 32A/10Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
108 MCB 2 cực 50A/18Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
109 ổ cắm 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế theo yêu cầu chỉ dẫn 6 cái
110 Đèn neon đơn 1,2m 36W/220V theo yêu cầu chỉ dẫn 15 bộ
111 Đèn ốp trần bóng compact 18W/220V theo yêu cầu chỉ dẫn 2 bộ
112 Đèn ốp tường bóng compact 18W/220V theo yêu cầu chỉ dẫn 1 bộ
113 công tắc đơn mặt nạ 1 lỗ + đế theo yêu cầu chỉ dẫn 3 cái
114 công tắc đôi mặt nạ 2 lỗ + đế theo yêu cầu chỉ dẫn 3 cái
115 công tắc ba cực mặt nạ + đế theo yêu cầu chỉ dẫn 2 cái
116 Quạt trần + dimmer theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
117 ống đi dây PVC D20 theo yêu cầu chỉ dẫn 200 m
118 ống đi dây PVC D25 theo yêu cầu chỉ dẫn 60 m
119 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 1,5mm2 theo yêu cầu chỉ dẫn 400 m
120 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 2,5mm2 theo yêu cầu chỉ dẫn 100 m
121 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 4mm2 theo yêu cầu chỉ dẫn 80 m
122 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 6mm2 theo yêu cầu chỉ dẫn 15 m
123 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 10mm2 theo yêu cầu chỉ dẫn 80 m
124 Máy lạnh invester 1 0HP/220V theo yêu cầu chỉ dẫn 1 máy
125 ống gas máy lạnh invester 1 0HP theo yêu cầu chỉ dẫn 0,01 100m
126 ống nước ngưng PCV D21 theo yêu cầu chỉ dẫn 0,05 100m
127 Rắc nhôm 2 sứ + 2 ống sứ chỉ theo yêu cầu chỉ dẫn 1 bộ
128 Kim thu sét LILA LAP-CX040 H=2M theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
129 Cọc tiếp địa D16 dài 2.4m mạ đồng theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cọc
130 Cáp đồng trần 50mm2 theo yêu cầu chỉ dẫn 20 m
131 Cáp đồng trần 70mm2 theo yêu cầu chỉ dẫn 25 m
132 ống PVC bọc dây dẫn nối đất D27 theo yêu cầu chỉ dẫn 16 m
133 ống PVC bọc dây dẫn nối đất D34 theo yêu cầu chỉ dẫn 4 m
134 Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường theo yêu cầu chỉ dẫn 12 cái
135 Đo kiểm tra điện trở nối đất theo yêu cầu chỉ dẫn 1 điểm
136 Hộp kiểm tra điện trở đất theo yêu cầu chỉ dẫn 1 hộp
137 Kẹp cọc sắt theo yêu cầu chỉ dẫn 2 cái
138 Giếng khoan D60 h=20m theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
139 Sắt LA 50x5 theo yêu cầu chỉ dẫn 1 m
B HẠNG MỤC: LÁN THÉP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 33,8338 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 5,5926 m3
3 Đắp cát nền móng công trình theo yêu cầu chỉ dẫn 9,274 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 theo yêu cầu chỉ dẫn 13,1421 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III theo yêu cầu chỉ dẫn 0,1701 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III theo yêu cầu chỉ dẫn 0,1701 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 theo yêu cầu chỉ dẫn 3,48 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 theo yêu cầu chỉ dẫn 6,426 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 theo yêu cầu chỉ dẫn 3,686 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 theo yêu cầu chỉ dẫn 1,008 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật theo yêu cầu chỉ dẫn 0,2184 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng theo yêu cầu chỉ dẫn 0,3686 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật theo yêu cầu chỉ dẫn 0,2016 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm theo yêu cầu chỉ dẫn 0,0276 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm theo yêu cầu chỉ dẫn 0,311 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,1629 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,3443 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,0432 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,371 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 theo yêu cầu chỉ dẫn 10,972 m3
21 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông dày 0.45ly theo yêu cầu chỉ dẫn 12,0617 100m2
22 Tôn phẳng úp nóc 0,45ly theo yêu cầu chỉ dẫn 32,776 m
23 Uốn tôn làm máng xối theo yêu cầu chỉ dẫn 14,3 m2
24 Lắp đặt ống xối, máng xối tôn theo yêu cầu chỉ dẫn 44 m
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,6542 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m theo yêu cầu chỉ dẫn 0,6542 tấn
27 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 1,114 m3
28 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 15,164 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 39,54 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 theo yêu cầu chỉ dẫn 263,74 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ theo yêu cầu chỉ dẫn 263,74 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ theo yêu cầu chỉ dẫn 39,54 m2
33 Cung cấp cửa khung sắt hộp lưới B40 theo yêu cầu chỉ dẫn 61,87 m2
34 Tủ điện nhựa lắp nổi (chứa 4MCB) theo yêu cầu chỉ dẫn 1 hộp
35 MCB 1 cực 10A/4,5Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
36 MCB 1 cực 16A/4,5Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
37 MCB 2 cực 25A/6Ka theo yêu cầu chỉ dẫn 1 cái
38 Bóng đèn compact + chóa 18W/220V theo yêu cầu chỉ dẫn 5 bộ
39 Đèn neon 1,2m đơn 36W/220V theo yêu cầu chỉ dẫn 2 bộ
40 công tắc đôi mặt nạ 2 lỗ + đế theo yêu cầu chỉ dẫn 2 cái
41 ống đi dây PVC D20 theo yêu cầu chỉ dẫn 40 m
42 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 1,5mm2 theo yêu cầu chỉ dẫn 60 m
43 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 4mm2 theo yêu cầu chỉ dẫn 80 m
44 Rắc nhôm 2 sứ + 2 ống sứ chỉ theo yêu cầu chỉ dẫn 1 bộ
C HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 32,9308 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 0,3293 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II theo yêu cầu chỉ dẫn 0,3293 100m3
4 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 theo yêu cầu chỉ dẫn 2,0088 m3
5 Đắp cát nền móng công trình theo yêu cầu chỉ dẫn 25,9 m3
6 Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 theo yêu cầu chỉ dẫn 4,147 m3
7 Beton nền đá 1x2 M200 theo yêu cầu chỉ dẫn 38,85 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->