Gói thầu: Gói thầu số 04- Thi công xây dựng công trình: Đường giao thông Gò Họ - Gò Đỏm xã Yên Tập
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng các công trình xã Yên Tập huyện Cẩm Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04- Thi công xây dựng công trình: Đường giao thông Gò Họ - Gò Đỏm xã Yên Tập |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng Nông thôn mới 2020 và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:55:00 đến ngày 2020-10-12 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,221,363,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,718 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào, máy ủi, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4564 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,8135 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2946 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,299 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, máy đào, máy ủi, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5168 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,039 | m3 |
| 8 | Đào bùn bằng máy đào, máy ủi, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4174 | 100m3 |
| 9 | Đào cấp, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,568 | m3 |
| 10 | Đào cấp, máy đào, máy ủi, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1879 | 100m3 |
| 11 | Đắp bù vét bùn, hữu cơ, đánh cấp, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,89 | m3 |
| 12 | Đắp bù vét bùn, hữu cơ, đánh cấp, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3691 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,41 | m3 |
| 14 | Đào rãnh, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1179 | 100m3 |
| 15 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7597 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2969 | 100m3 |
| 17 | Khai thác đất, máy đào, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3242 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất khai thác đem đắp, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3242 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3242 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4846 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 633,85 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7023 | 100m2 |
| 23 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0162 | 100m3 |
| 24 | Đắp nền đường rẽ, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3075 | 100m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,49 | m3 |
| 26 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0843 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0899 | 100m2 |
| 28 | Đào móng cống, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,38 | m3 |
| 29 | Đào móng cống, máy đào, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4751 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất quanh cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,828 | 100m3 |
| 31 | Bê tông đầu cống, sân cống, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,63 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,91 | m3 |
| 33 | Cát sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,45 | m3 |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1258 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8385 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | đoạn |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1666 | m2 |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1001 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0648 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm bản bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 44 | Bê tông bảo vệ bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m3 |
| 45 | Bê tông khớp nối SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 46 | Lắp dựng khớp nối, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0042 | tấn |
| 47 | Bê tông mũ tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,83 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép mũ tường, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0647 | tấn |
| 49 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,415 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi