Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 09:33:00 đến ngày 2020-10-12 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 996,804,678 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DI DỜI NHÀ GỖ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 38,938 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 30,058 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | 8,88 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,089 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,304 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 5,28 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 1,296 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,304 | m3 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,179 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,031 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,162 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm chiều cao ≤4m | 0,621 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,121 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,458 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,077 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,173 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,622 | 100m2 | |
| 18 | Rải lớp ni lông cách ly | 0,178 | 100m2 | |
| 19 | Mua đất đắp nền | 14,896 | m3 | |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 14,896 | m3 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 7,448 | m3 | |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 115,92 | m2 | |
| 23 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 1,782 | m3 | |
| 24 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | 156 | m2 | |
| 25 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | 9,996 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 399,84 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 62,4 | 1000v | |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | 9,996 | m3 | |
| 29 | Lợp mái ngói 10 v/m2 cao <=16 m | 1,56 | 100m2 | |
| 30 | Sơn gỗ 3 nước | 160,298 | m2 | |
| 31 | Đi lại hệ thống điện | 1 | hệ | |
| B | CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 11,33 | 100m2 | |
| 2 | Mua đất trồng cây | 425,037 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng thủ công (30%) | 127,511 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (70%) | 2,975 | 100m3 | |
| C | CÂY XANH | |||
| 1 | Di dời và trồng lại cây dầu hiện hữu (d=12-30cm) | 34 | cây | |
| 2 | Trồng mới cây cau vua (h lóng=2.5-3m) cây bứng | 6 | cây | |
| 3 | Trồng mới cây kè nhật (0.8-1m) | 3 | cây | |
| 4 | Trồng mới cây Thiên tuế (0.6-0.8m) | 5 | cây | |
| 5 | Trồng mới cây Thiên tuế (0.3-0.5m) | 6 | cây | |
| 6 | Trồng mới cây mai vạn phúc (0.6m) | 6 | cây | |
| 7 | Trồng mới cây mai vạn phúc (1m) | 3 | cây | |
| 8 | Trồng mới cây lá trắng (0.25m, 16 giỏ / 1m2) | 0,05 | 100m2 | |
| 9 | Trồng mới cây cẩm tú mai (0.2m, 25 giỏ / 1m2) | 0,03 | 100m2 | |
| 10 | Cây đại tướng quân | 6 | bụi | |
| 11 | Trồng mới cây chuổi ngọc h=0.15 (25 giỏ / 1m2) | 0,18 | 100m2 | |
| 12 | Trồng mới cây dứa vạn phát 16 giỏ / 1m2 | 0,17 | 100m2 | |
| 13 | Trồng mới cây mai vạn phúc | 0,44 | 100m2 | |
| 14 | Trồng mới cây trúc cần câu (5 bụi / 1m dài) | 30 | m | |
| 15 | Trồng mới cỏ nhung | 9,5 | 100m2 | |
| 16 | Đá tảng trang trí tiểu cảnh | 2.000 | kg | |
| D | ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 7,2 | m3 | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D27 | 0,4 | 100m | |
| 3 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 7,2 | m3 | |
| 4 | Xúc xà bần ra bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp III | 7,2 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | 7,2 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,072 | 100m3 | |
| 7 | Lắp đặt van D27 | 1 | cái | |
| 8 | Đầu phun nước 360 độ | 6 | cái | |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| E | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 13,908 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 8,852 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng gạch xi măng cốt liệu kích thước gạch (8x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (ĐM đặc thù 3703/2018 và ĐG 3736/2018) | 13,542 | m3 | |
| 4 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa M75 | 74,404 | m2 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,272 | m3 | |
| 6 | Xúc xà bần ra bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp III | 4,636 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | 4,636 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,046 | 100m3 | |
| 9 | Chữ inox dày 30 cao 650 | 15,6 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi