Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200972923-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200962138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (30a+135), giai đoạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 18:02:00 đến ngày 2020-10-08 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,024,122,711 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG + CỐNG TRÀN SỐ 1 - ĐƯỜNG VÀO TRÀN SỐ 1 | |||
| 1 | Đào cấp, vét hữu cơ đất C2 bằng máy | 4,2644 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 284,8274 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | 31,6509 | 100m3 | |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 31,6509 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 31,6509 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 31,6509 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 13,1349 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 195,0209 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 83,5804 | 100m3 | |
| B | ĐƯỜNG TRÀN | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 2,1119 | 100m2 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,8272 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 11,71 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông gia cố mái tràn BTCT M200 | 15,32 | m3 | |
| 5 | Lưới thép D6 gia cố mái tràn | 0,2267 | tấn | |
| 6 | Đổ bê tông chân khay BTXM M150 đá dăm 2x4 | 11,25 | m3 | |
| 7 | Đào móng chân khay bằng thủ công, đất cấp III | 31,35 | m3 | |
| 8 | Đắp hoàn trả chân khay taluy | 0,1875 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1255 | 100m3 | |
| 10 | Đệm móng đường tràn đá dăm tiêu chuẩn | 0,72 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,0871 | 100m2 | |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,72 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | 15,84 | m3 | |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 208,951 | 100m3 | |
| 15 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 31,6509 | 100m3 | |
| C | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | 81,34 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 6,57 | m3 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | 5,95 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính >18mm | 4,92 | tấn | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | 197,47 | m2 | |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 107,09 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 10,66 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 54,55 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông lót móng tường cánh, sân cống BTXM M150 đá 2x4 | 11,85 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 4,824 | tấn | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 0,9872 | 100m2 | |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 67,57 | m2 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 36,79 | m3 | |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 8,47 | m3 | |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 32,07 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khe lún, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,016 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khe lún, đường kính cốt thép >18mm | 0,084 | tấn | |
| 18 | Tấm ngăn nước W=320mm | 30,68 | M | |
| 19 | Ống PVC D28mm | 14,28 | M | |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 10,57 | m2 | |
| 21 | Bê tông cọc tiêu, cột thủy trí, M200, đá 1x2 | 0,35 | m3 | |
| 22 | Bê tông móng cọc tiêu, cột thủy trí, M150, đá 1x2 | 0,85 | m3 | |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,04 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,0102 | 100m2 | |
| 25 | Sơn cọc tiêu, cột thủy trí màu đỏ phản quang | 9,22 | 1m2 | |
| 26 | Sơn cọc tiêu, cột thủy trí màu trẳng (02 lớp) | 7,52 | 1m2 | |
| 27 | Tấm phản quang 12x6cm | 32 | Tấm | |
| D | PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,9997 | 100m3 | |
| 2 | Đắp bờ bao ngăn nước tạm | 5,9051 | 100m3 | |
| 3 | Bạt dứa ngăn nước phục vụ thi công | 535,39 | m2 | |
| 4 | Đào xúc đất thanh thải lòng suối | 5,9051 | 100m3 | |
| 5 | Bơm hút nước bằng máy bơm 14KW, lưu lượng 200m3/h | 10 | ca | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 7,9048 | 100m3 | |
| E | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG + CỐNG TRÀN SỐ 2+ CÔNG QUA ĐƯỜNG - ĐƯỜNG VÀO TRÀN SỐ 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 11,539 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 273,9647 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | 30,441 | 100m3 | |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 30,441 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 30,441 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 30,441 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 53,5684 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 165,6246 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 70,982 | 100m3 | |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 236,6066 | 100m3 | |
| 11 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 30,441 | 100m3 | |
| F | ĐƯỜNG TRÀN | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 5,3139 | 100m2 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 6,8741 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 92,6 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông gia cố mái tràn BTCT M200 | 44,87 | m3 | |
| 5 | Lưới thép D6 gia cố mái tràn | 0,6641 | tấn | |
| 6 | Đổ bê tông chân khay BTXM M150 đá dăm 2x4 | 22,5 | m3 | |
| 7 | Đào móng chân khay bằng thủ công, đất cấp III | 62,7 | m3 | |
| 8 | Đắp hoàn trả chân khay taluy | 0,375 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,252 | 100m3 | |
| 10 | Đệm móng đường tràn đá dăm tiêu chuẩn | 1,44 | 100m2 | |
| 11 | Lăp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường tràn | 0,1531 | 100m2 | |
| 12 | Rải lớp giấy dầu chống thấm mặt đường tràn | 1,44 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường tràn bằng máy trộ, đổ bằng thủ công BTXM M300 | 31,68 | m3 | |
| G | CỐNG HỘP TRÀN SỐ 2 | |||
| 1 | Đổ bê tông cống hộp bằng máy, đổ bằng thủ công BTCT M300, đá dăm 1x2 | 212,05 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng BTXM M150 đá dăm 2x4 | 13,92 | m3 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | 13,095 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính >18mm | 10,095 | tấn | |
| 5 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống hộp | 399,83 | m2 | |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 420,06 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông lót móng tường cánh, sân cống BTXM M150 đá 2x4 | 38,2 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 29,49 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 203,99 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường cánh, sân cống, đường kính <= 18mm | 14,414 | tấn | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường cánh, sân cống | 2,0453 | 100m2 | |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 138,1 | m2 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 73,53 | m3 | |
| 14 | Đệm móng đá dăm | 18,2 | m3 | |
| 15 | Đá hộc xếp khan sân cống chống xói | 64,1 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khe lún, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,034 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khe lún, đường kính cốt thép >18mm | 0,173 | tấn | |
| 18 | Tấm ngăn nước W=320mm | 58,9 | M | |
| 19 | Ống PVC D28mm | 29,58 | M | |
| 20 | Bao tải tẩm nhựa chèn khen lún | 26,24 | m2 | |
| 21 | Bê tông cọc tiêu, cột thủy trí, M200, đá 1x2 | 0,7 | m3 | |
| 22 | Bê tông móng cọc tiêu, cột thủy trí, M150, đá 1x2 | 1,7 | m3 | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cọc tiêu, cột thủy trí, ĐK ≤10mm | 0,07 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn cọc tiêu, cột thủy trí | 0,0205 | 100m2 | |
| 25 | Sơn cọc tiêu, cột thủy trí màu đỏ phản quang | 18,43 | 1m2 | |
| 26 | Sơn cọc tiêu, cột thủy trí màu trẳng (02 lớp) | 15,04 | 1m2 | |
| 27 | Tấm phản quang 12x6cm | 64 | Tấm | |
| H | PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 8,923 | 100m3 | |
| 2 | Đắp bờ bao ngăn nước tạm | 12,4375 | 100m3 | |
| 3 | Bạt dứa ngăn nước phục vụ thi công | 955,2 | m2 | |
| 4 | Đào xúc đất thanh thải lòng suối | 12,4375 | 100m3 | |
| 5 | Bơm hút nước bằng máy bơm 14KW, lưu lượng 200m3/h | 15 | ca | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 21,3605 | 100m3 | |
| I | CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng 10% thủ công | 29,028 | m3 | |
| 2 | Đào móng cống bằng máy | 2,6125 | 100m3 | |
| 3 | Đệm móng cống đá dăm tiêu chuẩn | 10,24 | m3 | |
| 4 | Xây móng cống đá hộc vxm M100 | 39,08 | m3 | |
| 5 | Xây đá thân cống vxm M100 | 23,01 | m3 | |
| 6 | Trát trong cống vxm M100 | 74,37 | m2 | |
| 7 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | 0,2341 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông mũ mố, BTCT M200, đá 1x2 | 6,08 | m3 | |
| 9 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản cống | 0,372 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông bản cống BTCT M250, đá 1x2 | 5,65 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống đường kính D<=10mm | 0,3327 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống đường kính D<=18mm | 0,5759 | tấn | |
| 13 | Đắp đất lấp mang cống Kyc=0.95 | 2,018 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,8848 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi