Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:20:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,527,549,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG 06 PHÒNG | |||
| 1 | Cắt tường gạch bằng máy (tạm tính 1/2 định mức cắt tường bê tông) | Chương V E - HSMT | 2,2 | m |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E - HSMT | 0,247 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 0,038 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 2,6496 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 29,8302 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,712 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 45,0643 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,55 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,0496 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,2399 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,9073 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 1,3238 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,0737 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,547 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,3925 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,9577 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,2204 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,6422 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 27,5908 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,1171 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 2,0969 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,851 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,3446 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 33,9153 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,713 | m3 |
| 26 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 2 lỗ 5,5x9x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,9991 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 45,924 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 83,54 | m2 |
| 29 | Miết mạch tường đá loại lõm | Chương V E - HSMT | 55,224 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E - HSMT | 45,924 | m2 |
| 31 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 60,2 | m |
| 32 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,953 | m2 |
| 33 | SXLD lan can ram dốc inox 304 cao 900mm (quy cách theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 6,1 | md |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,632 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 2,1264 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,4048 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 3,3625 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 26,4908 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 2,7426 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,7636 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 3,558 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,4697 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 51,305 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 1,8607 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 4,0096 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 5,7483 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,3624 | tấn |
| 48 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,322 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,3652 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,315 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,1865 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 9,9242 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 1,9155 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,7838 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,622 | tấn |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,964 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 48,368 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,896 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,4912 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,803 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cmChiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,3268 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5x9x20cm- Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,8884 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,8 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép C125x45x5x2mm | Chương V E - HSMT | 1,4988 | tấn |
| 65 | Gia công cầu phong thép mạ kẽm 30x60x1.2mm | Chương V E - HSMT | 0,9515 | tấn |
| 66 | Gia công lito thép mạ kẽm 30x30x1.2mm | Chương V E - HSMT | 1,2129 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 3,664 | tấn |
| 68 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,981 | 100m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 401,11 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 483,1269 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 150 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 243,18 | m2 |
| 73 | Trát trần ngoài nhà, sê nô, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 186,1 | m2 |
| 74 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 437,5 | m2 |
| 75 | Trát, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 177,347 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 927,0313 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.151,3327 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 113,8 | m |
| 79 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 179,6 | m |
| 80 | Đắp vữa tạo hình quyển sách trong trí mặt tiền | Chương V E - HSMT | 1 | cấu kiện |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 158,26 | m2 |
| 82 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 71,22 | m2 |
| 83 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 105,905 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (gạch 500x500) | Chương V E - HSMT | 413,46 | m2 |
| 85 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2(gạch 500x120) | Chương V E - HSMT | 26,604 | m2 |
| 86 | SXLD thang thép lên mái KT 2600x400 (quy cách theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 87 | SXLD nắp tôn đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly (chi tiết theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi thông phòng 2 cánh mở ra ngoài (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, panô tấm dày 10mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V E - HSMT | 34,32 | m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V E - HSMT | 92,04 | m2 |
| 90 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E - HSMT | 0,5465 | tấn |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 104,3654 | m2 |
| 92 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E - HSMT | 64,6518 | m2 |
| 93 | Lắp đặt Bộ đèn LED trường học (bao gồm máng chuyên dụng + 2 bóng LED 1,2m) | Chương V E - HSMT | 24 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Bộ đèn LED chiếu sáng bảng (bao gồm máng chiếu sáng bảng chuyên dụng + bóng LED 1,2m) | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) | Chương V E - HSMT | 11 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cực có màn che | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 99 | Lắp cầu chì | Chương V E - HSMT | 20 | cầu chì |
| 100 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 21 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp nổi 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 13 | hộp |
| 103 | Lắp đặt hộp nổi 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 7 | hộp |
| 104 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 13 | cái |
| 105 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat 2 pha 50A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat 2 pha 32A-6kA | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x10mm2 | Chương V E - HSMT | 80 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn CV 6mm2 | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn CV 4mm2 | Chương V E - HSMT | 220 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn CV 2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 180 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn CV 1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 1.070 | m |
| 115 | Lắp đặt cáp đồng trần C35 | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựacứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 5 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựacứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V E - HSMT | 110 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 90 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 535 | m |
| 120 | Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) + Nắp đậy | Chương V E - HSMT | 59 | hộp |
| 121 | Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường | Chương V E - HSMT | 16 | hộp |
| 122 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x300x400mm dày 1,2mm | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 123 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module | Chương V E - HSMT | 6 | hộp |
| 124 | Gia công, đóng cọc tiếp địa d16, dài 2.4m | Chương V E - HSMT | 1 | cọc |
| 125 | Lắp đặt sứ đón điện | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 126 | Lắp đặt kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm D16, dài 1m | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 127 | Kéo rải dây thép thoát sét, d=12mm | Chương V E - HSMT | 160 | m |
| 128 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 129 | Gia công, đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ kẽm D16, dài 2,4m | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 130 | Khoan giếng tiếp địa sâu 10m | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 131 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 1 | 1m3 |
| 132 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 1 | m3 |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây thoát sét D32 | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 134 | Lắp đặt đèn exit không chỉ hướng, 1 mặt | Chương V E - HSMT | 1 | 1 đèn |
| 135 | Lắp đặt đèn exit chỉ 1 hướng, 2 mặt | Chương V E - HSMT | 1 | 1 đèn |
| 136 | Lắp đặt đèn exit chỉ hướng xuống cầu thang, 1 mặt | Chương V E - HSMT | 1 | 1 đèn |
| 137 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E - HSMT | 3 | 1 đèn |
| 138 | Lắp đặt Cáp CV 1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 140 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 141 | Bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 143 | Giá đỡ bình | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 50mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 1,5 | 100m |
| 145 | Cùm kẹp ống D50mm | Chương V E - HSMT | 70 | cái |
| 146 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 147 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 148 | Lắp đặt Y PVC D50 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 34 | cái |
| B | SẢN XUẤT LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Bộ bàn ghế học sinh Trung học phổ thông ( 1 bàn + 2 ghế rời) | Chương V E - HSMT | 144 | Bộ |
| 2 | Bộ bàn ghế giáo viên ( 1 bàn + 1 ghế) | Chương V E - HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Bảng từ xanh chống lóa | Chương V E - HSMT | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi