Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201010862-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201007523
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 16:20:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,527,549,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG 06 PHÒNG
1 Cắt tường gạch bằng máy (tạm tính 1/2 định mức cắt tường bê tông) Chương V E - HSMT 2,2 m
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E - HSMT 0,247 m3
3 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 0,038 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 2,6496 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 29,8302 1m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 11,712 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 45,0643 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 1,55 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,0496 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,2399 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,9073 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 1,3238 tấn
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 1,0737 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 8,547 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,3925 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,9577 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2204 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,6422 tấn
19 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 27,5908 m3
20 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 15,1171 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 2,0969 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,851 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,3446 100m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 33,9153 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,713 m3
26 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 2 lỗ 5,5x9x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,9991 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 45,924 m2
28 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 83,54 m2
29 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V E - HSMT 55,224 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 45,924 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 60,2 m
32 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 16,953 m2
33 SXLD lan can ram dốc inox 304 cao 900mm (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 6,1 md
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 13,632 m3
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 2,1264 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,4048 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 3,3625 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 26,4908 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 2,7426 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,7636 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 3,558 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,4697 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 51,305 m3
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 1,8607 100m2
45 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 4,0096 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 5,7483 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3624 tấn
48 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,322 m3
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,3652 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,315 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1865 tấn
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 9,9242 m3
53 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 1,9155 100m2
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,7838 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,622 tấn
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 2,964 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 48,368 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 16,896 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,4912 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 10,803 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cmChiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,3268 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5x9x20cm- Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,8884 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,8 m2
64 Gia công xà gồ thép C125x45x5x2mm Chương V E - HSMT 1,4988 tấn
65 Gia công cầu phong thép mạ kẽm 30x60x1.2mm Chương V E - HSMT 0,9515 tấn
66 Gia công lito thép mạ kẽm 30x30x1.2mm Chương V E - HSMT 1,2129 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 3,664 tấn
68 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,981 100m2
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 401,11 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 483,1269 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 150 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 243,18 m2
73 Trát trần ngoài nhà, sê nô, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 186,1 m2
74 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 437,5 m2
75 Trát, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 177,347 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 927,0313 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.151,3327 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 113,8 m
79 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 179,6 m
80 Đắp vữa tạo hình quyển sách trong trí mặt tiền Chương V E - HSMT 1 cấu kiện
81 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 158,26 m2
82 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 71,22 m2
83 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 105,905 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (gạch 500x500) Chương V E - HSMT 413,46 m2
85 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2(gạch 500x120) Chương V E - HSMT 26,604 m2
86 SXLD thang thép lên mái KT 2600x400 (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 2 bộ
87 SXLD nắp tôn đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly (chi tiết theo thiết kế) Chương V E - HSMT 2 cái
88 Sản xuất, lắp dựng cửa đi thông phòng 2 cánh mở ra ngoài (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, panô tấm dày 10mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V E - HSMT 34,32 m2
89 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V E - HSMT 92,04 m2
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E - HSMT 0,5465 tấn
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 104,3654 m2
92 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E - HSMT 64,6518 m2
93 Lắp đặt Bộ đèn LED trường học (bao gồm máng chuyên dụng + 2 bóng LED 1,2m) Chương V E - HSMT 24 bộ
94 Lắp đặt Bộ đèn LED chiếu sáng bảng (bao gồm máng chiếu sáng bảng chuyên dụng + bóng LED 1,2m) Chương V E - HSMT 12 bộ
95 Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) Chương V E - HSMT 11 bộ
96 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 12 cái
97 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 6 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cực có màn che Chương V E - HSMT 18 cái
99 Lắp cầu chì Chương V E - HSMT 20 cầu chì
100 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V E - HSMT 2 cái
101 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 21 cái
102 Lắp đặt hộp nổi 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 13 hộp
103 Lắp đặt hộp nổi 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 7 hộp
104 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 13 cái
105 Mặt nạ 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 7 cái
106 Lắp đặt aptomat 2 pha 50A-6kA Chương V E - HSMT 1 cái
107 Lắp đặt aptomat 2 pha 32A-6kA Chương V E - HSMT 3 cái
108 Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA Chương V E - HSMT 12 cái
109 Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA Chương V E - HSMT 1 cái
110 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x10mm2 Chương V E - HSMT 80 m
111 Lắp đặt dây dẫn CV 6mm2 Chương V E - HSMT 10 m
112 Lắp đặt dây dẫn CV 4mm2 Chương V E - HSMT 220 m
113 Lắp đặt dây dẫn CV 2,5mm2 Chương V E - HSMT 180 m
114 Lắp đặt dây dẫn CV 1,5mm2 Chương V E - HSMT 1.070 m
115 Lắp đặt cáp đồng trần C35 Chương V E - HSMT 10 m
116 Lắp đặt ống nhựacứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 5 m
117 Lắp đặt ống nhựacứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V E - HSMT 110 m
118 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E - HSMT 90 m
119 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E - HSMT 535 m
120 Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) + Nắp đậy Chương V E - HSMT 59 hộp
121 Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường Chương V E - HSMT 16 hộp
122 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x300x400mm dày 1,2mm Chương V E - HSMT 2 hộp
123 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module Chương V E - HSMT 6 hộp
124 Gia công, đóng cọc tiếp địa d16, dài 2.4m Chương V E - HSMT 1 cọc
125 Lắp đặt sứ đón điện Chương V E - HSMT 1 bộ
126 Lắp đặt kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm D16, dài 1m Chương V E - HSMT 9 cái
127 Kéo rải dây thép thoát sét, d=12mm Chương V E - HSMT 160 m
128 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối Chương V E - HSMT 1 hộp
129 Gia công, đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ kẽm D16, dài 2,4m Chương V E - HSMT 3 cọc
130 Khoan giếng tiếp địa sâu 10m Chương V E - HSMT 3 cái
131 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1 1m3
132 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E - HSMT 1 m3
133 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây thoát sét D32 Chương V E - HSMT 10 m
134 Lắp đặt đèn exit không chỉ hướng, 1 mặt Chương V E - HSMT 1 1 đèn
135 Lắp đặt đèn exit chỉ 1 hướng, 2 mặt Chương V E - HSMT 1 1 đèn
136 Lắp đặt đèn exit chỉ hướng xuống cầu thang, 1 mặt Chương V E - HSMT 1 1 đèn
137 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V E - HSMT 3 1 đèn
138 Lắp đặt Cáp CV 1.5mm2 Chương V E - HSMT 100 m
139 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 Chương V E - HSMT 50 m
140 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 4 bộ
141 Bình chữa cháy MFZ4 (4kg) Chương V E - HSMT 4 cái
142 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) Chương V E - HSMT 4 cái
143 Giá đỡ bình Chương V E - HSMT 4 cái
144 Lắp đặt ống nhựa ĐK 50mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 1,5 100m
145 Cùm kẹp ống D50mm Chương V E - HSMT 70 cái
146 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 18 cái
147 Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 16 cái
148 Lắp đặt Y PVC D50 Chương V E - HSMT 2 cái
149 Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 34 cái
B SẢN XUẤT LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHÒNG HỌC
1 Bộ bàn ghế học sinh Trung học phổ thông ( 1 bàn + 2 ghế rời) Chương V E - HSMT 144 Bộ
2 Bộ bàn ghế giáo viên ( 1 bàn + 1 ghế) Chương V E - HSMT 6 Bộ
3 Bảng từ xanh chống lóa Chương V E - HSMT 6 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->