Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964773 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 11:09:00 đến ngày 2020-10-15 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,643,043,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,8754 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện phòng giám đốc (HT đường dây cấp điện, công tắc, ổ cắm, đèn) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 399,4429 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,106 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1142 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120,4807 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 542,1633 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,3579 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,3579 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 369,1393 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,106 | m2 |
| 12 | Lát dạ cửa, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,332 | m2 |
| 13 | Lát bậc tam cấp, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,9716 | m2 |
| 14 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao xương chìm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,574 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,574 | m2 |
| 16 | Sơn trần thạch cao đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,574 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 67,7558 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,3481 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,3481 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.076,4501 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 635,9496 | m2 |
| 22 | Sơn giả đá | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,9834 | m2 |
| 23 | Mài, vệ sinh mặt bậc cầu thang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,12 | 1m2 |
| 24 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,334 | 1m2 |
| 25 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,2668 | 1m2 |
| 26 | Phá dỡ lớp vữa xi măng láng cũ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 91,0568 | m2 |
| 27 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 91,0568 | 1m2 |
| 28 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 91,0568 | 1m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2111 | 1 m3 |
| 30 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,033 | 1m2 |
| 31 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0151 | 100kg |
| 32 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,013 | 100kg |
| 33 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D42mm, chiều sâu khoan <=30cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | 1 lỗ khoan |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,035 | 100m |
| 35 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 149,1446 | m2 |
| 36 | Vệ sinh phần cửa và khuôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 477,554 | m2 |
| 37 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 374,5554 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 63,1896 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 149,1446 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa nhôm cuốn khe thoáng, cửa nan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,758 | m2 |
| 41 | Motor cửa nhôm cuốn khe thoáng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 42 | Bình lưu điện UPS, tích điện 24-48h | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 43 | Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 44 | Bộ rơ le tự dừng đảo chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 45 | Hộp điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 46 | Điều khiển từ xa có nắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 47 | Nút bấm âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 48 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 49 | Hộp che Aluminium khung xương | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,1174 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,7176 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt đèn LED âm trần 600x600, 3x9W chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn Downlight 12W âm trần D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 53 | Lắp đặt công tắc đôi, âm tường 6A (mặt + hạt + đế âm) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn CV 2x2.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn CV 2x1.5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 56 | Lắp đặt ống gen cứng D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 57 | Kẹp C16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 58 | Măng sông D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt cầu chắn rác D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 63 | Đai neo ống D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 64 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 125,3 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,94 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3947 | tấn |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 136,0668 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,066 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 162,3017 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 324,6034 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6085 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6085 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 116,6484 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,066 | m2 |
| 12 | Lát dạ cửa, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,375 | m2 |
| 13 | Lát bậc tam cấp, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,0434 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 64,1113 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 94,3008 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 64,1113 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 641,972 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 320,5566 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa nhôm, cửa 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,36 | m2 |
| 20 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 21 | Sản xuất cửa nhôm, cửa 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,5 | m2 |
| 22 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 23 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,72 | m2 |
| 24 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 25 | Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,04 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0408 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,935 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1728 | tấn |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,3035 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,971 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,6122 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,5476 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,284 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,284 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,0435 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,971 | m2 |
| 11 | Lát bậc tam cấp, đá granit màu đen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,26 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,1132 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,9067 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,9465 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,7108 | m2 |
| 16 | Sản xuất cửa nhôm, cửa 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,295 | m2 |
| 17 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 18 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,64 | m2 |
| 19 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 20 | Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,64 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4277 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3775 | tấn |
| 2 | Cổng tự động bằng inox 304 điều khiển tự động, cao 1.7m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,285 | m2 |
| 3 | Mô tơ công không đường ray | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Màn hình điện tử led | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Tay điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56,0868 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56,0868 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60,088 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60,088 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 910,5512 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 910,5512 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,948 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,948 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6861 | 100m3 |
| 2 | Rải lớp nilong cách ly | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,97 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 155,64 | m3 |
| 4 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 5 | Lát nền gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.231 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,752 | m3 |
| 7 | Công tác ốp gạch thẻ tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,8 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cấu kiện |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 72 | m2 |
| 11 | Láng máng cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | 1m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cấu kiện |
| 13 | Dọn vệ sinh rãnh. | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi