Gói thầu: thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn duy tu, dặm vá của phường Bình Chuẩn năm 2020 và vốn vận động |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 10:35:00 đến ngày 2020-10-12 10:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 375,849,366 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,637,740 VNĐ ((Năm triệu sáu trăm ba mươi bảy nghìn bảy trăm bốn mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN NỀN | |||
| 1 | Uỉ quang 2 bên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,487 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | 100m3 |
| 3 | đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,252 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,097 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,097 | 100m3/km |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN NỀN | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,748 | 100m |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,715 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2 vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,45 | m3 |
| 7 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 596,1 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng băng, đào thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,35 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | 100m3/km |
| 4 | Án khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,29 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2 vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,06 | m3 |
| 6 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,36 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi