Gói thầu: Số 06.XL:Khôi phục, cải tạo đường trục xã Xuân Yên, huyện Nghi Xuân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Số 06.XL:Khôi phục, cải tạo đường trục xã Xuân Yên, huyện Nghi Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và vốn đối ứng ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 17:07:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,335,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 925,6725 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 87,3992 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.156,2727 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.510,1911 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 2 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.169,3444 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ mái taluy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.339,9238 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm loại II dày 25cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.492,8358 | m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá 4x6, dày trung bình 3,0cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7.639,6925 | m2 |
| 3 | Móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13.611,0356 | m2 |
| 4 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13.611,0356 | m2 |
| C | Đường ngang dân sinh | |||
| 1 | Móng đá 4x6 chèn đá dăm, dày trung bình 6,0cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 914,44 | m2 |
| 2 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 914,44 | m2 |
| D | Rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.073,0986 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng rãnh K95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 684,9059 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng rãnh | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 95,424 | m3 |
| 4 | Bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 330,9202 | m3 |
| 5 | Bê tông thân rãnh M250 đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 36,63 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan rãnh M250 đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 134,5788 | m3 |
| 7 | Cốt thép thân rãnh, đường kính D<=10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7.285,6224 | kg |
| 8 | Cốt thép thân rãnh, đường kính 10mm<D<=18mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11.224,5956 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính D<=10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 22.926,3798 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính 10mm<D<=18mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.570,14 | kg |
| 11 | Lắp đặt thân rãnh đúc sẵn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.193 | cái |
| 12 | Lắp đặt tấm đan rãnh đúc sẵn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.193 | cái |
| 13 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 2 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 932,8943 | m3 |
| 14 | Móng gia cố lề bằng CPĐD loại II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 86,409 | m3 |
| 15 | Bạt xác rắn lót móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 720,075 | m2 |
| 16 | Bê tông gia cố lề M200 đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 115,212 | m3 |
| E | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 244,3382 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống K95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 38,7474 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm cống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,9877 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, chân khay, sân cống M200 đá 2x4 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,4279 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,2158 | m3 |
| 6 | Bê tông mối nối, mũ mố, lớp phủ M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,3637 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm bản, M250 đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,02 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, đường kính D<=10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 44,26 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm bản, đường kính D<=10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 51,835 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm bản, đường kính 10mm<D<=18mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 90,625 | kg |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện tấm bản cống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 12 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 2 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 244,3382 | m3 |
| F | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tam giác L=70cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 67 | bộ |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển hình chữ nhật kích thước 2,4x1,5m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | bộ |
| G | Công tác đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Công tác đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi