Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Trường, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo nội dung quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa, ngân sách xã và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 14:51:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,360,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG CHINH | |||
| 1 | Đào phong hóa bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,0056 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,0056 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,0056 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,8625 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,8625 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,8625 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,3618 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,4903 | 100m3 |
| 9 | Mua đất mỏ Tượng Sơn về đắp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.528,6224 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Đường đất từ mỏ ra đường nhựa - Loại 6; Kđc=2,5) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 152,8622 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9Km đường Nghi sơn sao vàng - loại 1; Kđc=0,57) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 152,8622 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (2,3Km đường loại 1; Kđc=0,57) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 152,8622 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (12Km đường tỉnh lộ 504 - loại 5; Kđc=2,1) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 152,8622 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (1,07Km đường đất nội đồng- Loại 6, K=2,5) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 152,8622 | 10m3/1km |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,3763 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,0336 | 100m2 |
| 17 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 37,8676 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 614,39 | m3 |
| 19 | Cắt khe bê tông dày 16cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,01 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC TRÊN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4784 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2934 | 100m3 |
| 3 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,94 | m3 |
| 4 | Bê tông thường M250 - Đáy cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,28 | m3 |
| 5 | Bê tông thường M250 - Thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đáy cống, chân khay | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2742 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9607 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm nắp ĐS | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,262 | 100m2 |
| 9 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4908 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,83 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐS, ĐK =8mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0015 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐS, ĐK =10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0378 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐS, ĐK =12mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0591 | tấn |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,65 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải cự ly <500m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1065 | 100m3 |
| 16 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0 | 100m3 |
| 17 | Lắp tấm đan ĐS P>50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | 1cấu kiện |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1497 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1659 | 100m3 |
| 20 | Bê tông thường M250 - Đáy cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,17 | m3 |
| 21 | Bê tông thường M250 - Thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,19 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đáy cống, chân khay | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1783 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3107 | 100m2 |
| 24 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2507 | 100m2 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,44 | m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,75 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải cự ly <500m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0675 | 100m3 |
| 28 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0675 | 100m3 |
| 29 | Ống cống BTĐS D400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK =400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15 | đoạn |
| 31 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | mối nối |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1021 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1129 | 100m3 |
| 34 | Bê tông thường M250 - Đáy cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,51 | m3 |
| 35 | Bê tông thường M250 - Thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,84 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đáy cống, chân khay | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1179 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2107 | 100m2 |
| 38 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1732 | 100m2 |
| 39 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,62 | m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,5 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải cự ly <300m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,045 | 100m3 |
| 42 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,045 | 100m3 |
| 43 | Ống cống D400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10 | đoạn |
| 45 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | mối nối |
| 46 | Bê tông thường M200 - Đáy cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,04 | m3 |
| 47 | Bê tông thường M200 - Thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,38 | m3 |
| 48 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3 | m3 |
| 49 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1125 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép đáy cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0607 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn thép thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2775 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thép tấm đan ĐS | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0868 | 100m2 |
| 53 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,13 | m2 |
| 54 | Thép tròn tấm ĐS D=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0803 | tấn |
| 55 | Thép tròn tấm ĐS D=12mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1162 | tấn |
| 56 | Lắp tấm đan ĐS P>50kg bằng máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9 | 1cấu kiện |
| 57 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0851 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0959 | 100m3 |
| 59 | Bê tông thường M250 - Đáy cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,51 | m3 |
| 60 | Bê tông thường M250 - Thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,84 | m3 |
| 61 | Ván khuôn đáy cống, chân khay | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1229 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn thành cống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2107 | 100m2 |
| 63 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1726 | 100m2 |
| 64 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,62 | m2 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,5 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải cự ly <300m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0 | 100m3 |
| 67 | Ống cống D400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10 | đoạn |
| 69 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | mối nối |
| 70 | Điều phối đất đào đắp công trình trên đường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 29,137 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất đào còn thừa ra bãi thải cự ly <=300m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2914 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đào phong hóa bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,75 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,75 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,75 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,6648 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,6648 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,6648 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,1352 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,3983 | 100m3 |
| 9 | Mua đất mỏ Tượng Sơn về đắp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 683,0566 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Đường đất - Loại 6; Kđc=2,5) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 68,3057 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9Km đường loại 1; Kđc=0,57) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 68,3057 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (2,3Km đường loại 1; Kđc=0,57) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 68,3057 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (12,32Km đường loại 5; Kđc=2,1) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 68,3057 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (0,21Km đường loại 6 - Đường dọc tuyến; Kđc=2,5) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 68,3057 | 10m3/1km |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7588 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,344 | 100m2 |
| 17 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,662 | 100m2 |
| 18 | Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 201 | m3 |
| 19 | Cắt khe bê tông dày 16cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,65 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG TUYẾN NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đào phong hóa bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,0569 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,0569 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,0569 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,445 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,445 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,445 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,7225 | 100m3 |
| 8 | Mua đất mỏ Tượng Sơn về đắp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 755,37 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Đường đất - Loại 6; Kđc=2,5) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 75,537 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9Km đường loại 1; Kđc=0,57) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 75,537 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (2,3Km đường loại 1; Kđc=0,57) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 75,537 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (12,2Km đường loại 5; Kđc=2,1) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 75,537 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (0,2Km đường loại 6 - Đường dọc tuyến; Kđc=2,5) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 75,537 | 10m3/1km |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7033 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3176 | 100m2 |
| 16 | Ni lông tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,1661 | 100m2 |
| 17 | Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 194,66 | m3 |
| 18 | Cắt khe bê tông dày 16cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,59 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi