Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201010620-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Trường, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201010573
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo nội dung quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa, ngân sách xã và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 14:51:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,360,679,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG CHINH
1 Đào phong hóa bằng máy đào 1,25m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 11,0056 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 11,0056 100m3
3 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 11,0056 100m3
4 Đào khuôn đường bằng máy, đất C2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,8625 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,8625 100m3
6 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,8625 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8,3618 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,4903 100m3
9 Mua đất mỏ Tượng Sơn về đắp Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1.528,6224 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Đường đất từ mỏ ra đường nhựa - Loại 6; Kđc=2,5) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 152,8622 10m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9Km đường Nghi sơn sao vàng - loại 1; Kđc=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 152,8622 10m3/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (2,3Km đường loại 1; Kđc=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 152,8622 10m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (12Km đường tỉnh lộ 504 - loại 5; Kđc=2,1) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 152,8622 10m3/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (1,07Km đường đất nội đồng- Loại 6, K=2,5) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 152,8622 10m3/1km
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,3763 100m3
16 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,0336 100m2
17 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 37,8676 100m2
18 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 614,39 m3
19 Cắt khe bê tông dày 16cm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,01 100m
B HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC TRÊN ĐƯỜNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,4784 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2934 100m3
3 Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,94 m3
4 Bê tông thường M250 - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 13,28 m3
5 Bê tông thường M250 - Thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 13,96 m3
6 Ván khuôn đáy cống, chân khay Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2742 100m2
7 Ván khuôn thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,9607 100m2
8 Ván khuôn tấm nắp ĐS Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,262 100m2
9 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,4908 100m2
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,83 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐS, ĐK =8mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0015 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐS, ĐK =10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0378 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐS, ĐK =12mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0591 tấn
14 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10,65 m3
15 Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải cự ly <500m Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1065 100m3
16 San đá bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0 100m3
17 Lắp tấm đan ĐS P>50kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5 1cấu kiện
18 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1497 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1659 100m3
20 Bê tông thường M250 - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,17 m3
21 Bê tông thường M250 - Thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,19 m3
22 Ván khuôn đáy cống, chân khay Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1783 100m2
23 Ván khuôn thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,3107 100m2
24 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2507 100m2
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,44 m2
26 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6,75 m3
27 Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải cự ly <500m Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0675 100m3
28 San đá bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0675 100m3
29 Ống cống BTĐS D400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 15 m
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK =400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 15 đoạn
31 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12 mối nối
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1021 100m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1129 100m3
34 Bê tông thường M250 - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,51 m3
35 Bê tông thường M250 - Thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,84 m3
36 Ván khuôn đáy cống, chân khay Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1179 100m2
37 Ván khuôn thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2107 100m2
38 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1732 100m2
39 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,62 m2
40 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,5 m3
41 Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải cự ly <300m Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,045 100m3
42 San đá bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,045 100m3
43 Ống cống D400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10 m
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10 đoạn
45 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8 mối nối
46 Bê tông thường M200 - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,04 m3
47 Bê tông thường M200 - Thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,38 m3
48 Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,3 m3
49 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1125 100m2
50 Ván khuôn thép đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0607 100m2
51 Ván khuôn thép thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2775 100m2
52 Ván khuôn thép tấm đan ĐS Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0868 100m2
53 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,13 m2
54 Thép tròn tấm ĐS D=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0803 tấn
55 Thép tròn tấm ĐS D=12mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1162 tấn
56 Lắp tấm đan ĐS P>50kg bằng máy Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 9 1cấu kiện
57 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0851 100m3
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0959 100m3
59 Bê tông thường M250 - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,51 m3
60 Bê tông thường M250 - Thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,84 m3
61 Ván khuôn đáy cống, chân khay Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1229 100m2
62 Ván khuôn thành cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2107 100m2
63 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1726 100m2
64 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,62 m2
65 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,5 m3
66 Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải cự ly <300m Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0 100m3
67 Ống cống D400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10 m
68 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10 đoạn
69 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8 mối nối
70 Điều phối đất đào đắp công trình trên đường Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 29,137 m3
71 Vận chuyển đất đào còn thừa ra bãi thải cự ly <=300m Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2914 100m3
C HẠNG MỤC: TUYẾN NHÁNH 1
1 Đào phong hóa bằng máy đào 1,25m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,75 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,75 100m3
3 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,75 100m3
4 Đào khuôn đường bằng máy, đất C2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,6648 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,6648 100m3
6 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,6648 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,1352 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,3983 100m3
9 Mua đất mỏ Tượng Sơn về đắp Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 683,0566 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Đường đất - Loại 6; Kđc=2,5) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 68,3057 10m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9Km đường loại 1; Kđc=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 68,3057 10m3/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (2,3Km đường loại 1; Kđc=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 68,3057 10m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (12,32Km đường loại 5; Kđc=2,1) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 68,3057 10m3/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (0,21Km đường loại 6 - Đường dọc tuyến; Kđc=2,5) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 68,3057 10m3/1km
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,7588 100m3
16 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,344 100m2
17 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12,662 100m2
18 Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 201 m3
19 Cắt khe bê tông dày 16cm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,65 100m
D HẠNG MỤC: ĐƯỜNG TUYẾN NHÁNH 2
1 Đào phong hóa bằng máy đào 1,25m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,0569 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,0569 100m3
3 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,0569 100m3
4 Đào khuôn đường bằng máy, đất C2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,445 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,445 100m3
6 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,445 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,7225 100m3
8 Mua đất mỏ Tượng Sơn về đắp Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 755,37 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Đường đất - Loại 6; Kđc=2,5) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 75,537 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9Km đường loại 1; Kđc=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 75,537 10m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (2,3Km đường loại 1; Kđc=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 75,537 10m3/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (12,2Km đường loại 5; Kđc=2,1) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 75,537 10m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (0,2Km đường loại 6 - Đường dọc tuyến; Kđc=2,5) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 75,537 10m3/1km
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,7033 100m3
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,3176 100m2
16 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 12,1661 100m2
17 Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 194,66 m3
18 Cắt khe bê tông dày 16cm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,59 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->