Gói thầu: Cổng, hàng rào và sân đường nội bộ khối đoàn thể
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943452-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV cao su Bình Long |
| Tên gói thầu | Cổng, hàng rào và sân đường nội bộ khối đoàn thể |
| Số hiệu KHLCNT | 20200943336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và vốn vay tín dụng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 15:27:00 đến ngày 2020-10-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,353,950,521 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2824 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7129 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7129 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8924 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,513 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3551 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3551 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3551 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5067 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3139 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2824 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,695 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7849 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7849 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7849 | 100tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9774 | 100m2 |
| B | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,805 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5597 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6079 | 100m2 |
| C | PHẦN NHÀ BẢO VỆ, HÀNG RÀO, BỒN HOA CỘT CỜ VÀ CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1465 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2611 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2474 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,086 | m3 |
| 5 | Mua đất cấp 2 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,086 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0409 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0409 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0409 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5955 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,247 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9956 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,212 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,908 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,221 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1756 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1933 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3144 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1703 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1312 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0375 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0124 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0805 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2114 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,452 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6176 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1556 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,884 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,3 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,76 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,528 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,44 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,73 | m2 |
| 38 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2659 | m2 |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5298 | m2 |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,5 | m |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,454 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,124 | m2 |
| 44 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1329 | tấn |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,236 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,88 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,36 | m2 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 51 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0377 | tấn |
| 52 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0251 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | 1m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7264 | 1m2 |
| 55 | Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2671 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0071 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,65 | 1m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,362 | 100m2 |
| 59 | SXLD rào lưới kẽm gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,9 | md |
| 60 | SXLD chông sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,26 | md |
| 61 | Bánh xe thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 62 | Mô tơ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 63 | SXLD bu lon neo M18, L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 64 | SXLD bản đế chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 65 | CC cột cờ ống INOX D120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m |
| 66 | CC cột cờ ống INOX D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 67 | CC cột cờ ống INOX D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 68 | CC cột cờ ống INOX D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m |
| 69 | Gia công và lắp dựng cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 70 | Sản xuất cửa nhôm kính hệ 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,74 | m2 |
| 71 | SXLD khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 7 | Tủ điện 600x400x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 16 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 19 | Lắp đặt máy điều hóa 1 HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| E | SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn ≤ 0,7mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | m |
| 2 | Dây nhôm xoắn 2x35mm2 (cadivi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 3 | Xà sứ đôi + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Sắt I 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 5 | Bulon M16x200 + long đèn vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Đầu cốt cáp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Ốc xiết cáp M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Ốc xiết cáp M14 (đồng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Dây cáp 10 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 10 | Cảo tăng đưa M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Băng keo đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Tủ điện 600x400x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m |
| 3 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi