Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009806 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Lồng ghép nguồn vốn hỗ trợ Chương trình MTQG Xây dựng nông thôn mới, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 26 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:56:00 đến ngày 2020-10-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,974,692,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0261 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2551 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,504 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4414 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6886 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,5508 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3426 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,495 | tấn |
| 9 | Xây gạch nung 2 lỗ , xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,1392 | m3 |
| 10 | Xây gạch nung 2 lỗ , xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3852 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,88 | m2 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2758 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,225 | m3 |
| 14 | Lát gạch đất nung đỏ , vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 118,26 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông tam cấp đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5501 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1092 | tấn |
| 18 | Xây gạch nung 2 lỗ , xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6524 | m3 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,26 | m2 |
| 20 | Gia công cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4793 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4793 | tấn |
| 22 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2037 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2037 | tấn |
| 24 | Cung cấp, lắp dựng bu lông M20 | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 190,4642 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1564 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8635 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,2536 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6119 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,994 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,401 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1234 | tấn |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7544 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0962 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4315 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0152 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,361 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,666 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,023 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0391 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4453 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,081 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,1196 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,1284 | m3 |
| 20 | Bê tông thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,658 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5431 | 100m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 334,256 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 535,636 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 860,756 | m2 |
| 25 | Sản xuất hàng rào thép | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8207 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hàng rào | Theo yêu cầu của HSTK | 230,906 | m2 |
| 27 | Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 34,0772 | m2 |
| 28 | Gia công cổng bằng thép hộp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1794 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 11,62 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 456,5808 | m2 |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt bộ chữ Inox cao 200mm màu vàng chân dày 2cm " SÂN THỂ THAO" | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | ký tự |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt bộ chữ Inox cao 120mm màu vàng chân dày 2cm " XÃ CÚC PHƯƠNG" | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | ký tự |
| C | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 141,8318 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi san lấp K=0,95 hệ số chuyển đổi đất đào sang đất đắp 1,13 (giá bao gồm chi phí vận chuyển, nhân công vật liệu) | Theo yêu cầu của HSTK | 4.808,098 | m3 |
| 3 | Mua đất về đắp san nền K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 11.218,8954 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1,471 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1,471 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4749 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4749 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6153 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7461 | 100m3 |
| 7 | Mua đất để đắp nền đường K95 và K98 | Theo yêu cầu của HSTK | 608,0765 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7545 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 5,03 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền đường đá 1x2 , mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 90,54 | m3 |
| 11 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 33 | m |
| 12 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 66 | m |
| E | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,686 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4297 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2559 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá 4x6 đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 43,5791 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 360,5474 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 274,7168 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng đỉnh kè đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,4231 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng đỉnh | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1098 | 100m2 |
| 9 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 64,9 | m |
| F | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,0052 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,0052 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,0052 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 95 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp đế cống D400 | Theo yêu cầu của HSTK | 191 | cái |
| 6 | Lắp đặt đế cống | Theo yêu cầu của HSTK | 191 | cái |
| 7 | Làm lớp đá dăm đệm đáy đế cống | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4149 | m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá | Theo yêu cầu của HSTK | 12,9618 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,9237 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3889 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,8282 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 157,644 | m2 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 87,58 | m2 |
| 14 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9554 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7006 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4106 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,595 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 175 | cái |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,5 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0536 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4253 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6283 | 100m3 |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3808 | m3 |
| 24 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3808 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1183 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,7932 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 94,176 | m2 |
| 28 | Láng hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,8 | m2 |
| 29 | Bê tông giằng hố ga đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7983 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3328 | 100m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0572 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1893 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn,ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,144 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện âm tường chứa 4 Modules | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đèn cao áp đơn 250W | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 3 | MCB- 2P-40A-10kA | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 4 | MCB- 1P-32A-6kA | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 5 | MCB- 1P-25A-6kA | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 515 | m |
| 8 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 9 | Ống luồn dây HDPE D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 10 | Ống luồn dây PVC D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 500 | m |
| 11 | Đào móng cột điện đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9904 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2304 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,512 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,096 | m3 |
| 15 | Khung móng M24 X 300x300x675 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 16 | Ống nhựa xoán D65/50 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m |
| 17 | Cọc tiếp địa L60x60x6 -2500mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cọc |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0098 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cột đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi