Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bình Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 22:21:00 đến ngày 2020-10-16 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,368,718,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I + vận chuyển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,5 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,75 | m3 |
| 3 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,423 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 230 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,085 | 100m3 |
| 6 | Cắt sàn bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40,394 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 167,38 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,078 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 89,2 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.073,4 | m3 |
| 12 | Mua đất đắp k95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 122 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp k98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.506,6 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đắp, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,459 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 780 | m3 |
| 2 | Rải bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3.644,1 | m2 |
| 3 | Đổ bê mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.012,716 | m3 |
| 4 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 525,86 | m |
| 5 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 87,64 | m |
| 6 | Thép f25 làm khe co, khe giãn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3.290,13 | kg |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,23 | 100m2 |
| C | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 138,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,118 | 100m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,35 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 101,52 | m2 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,19 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,62 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,079 | 100m2 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,04 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,242 | tấn |
| 11 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,121 | tấn |
| 12 | Ván khuôn ống cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,048 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 14 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,958 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,63 | m3 |
| 16 | Gia công hệ khung dàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,948 | tấn |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,948 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35 | m2 |
| 19 | Máy V2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Máy V1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,31 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,62 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,23 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,58 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,63 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,075 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 12 | Đắp cát công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,89 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,77 | m3 |
| 14 | Ván móng băng, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,404 | 100m2 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,48 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 242,62 | m2 |
| 17 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,022 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,78 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,15 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,909 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,931 | tấn |
| 22 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,907 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 202 | cái |
| 24 | Đắp cát công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,09 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,28 | m3 |
| 26 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 47,16 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 268,51 | m2 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,339 | 100m2 |
| 29 | Bê tông thanh chống đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,28 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,014 | tấn |
| 32 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,056 | tấn |
| 33 | Lắp các loại cấu kiện bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23 | cái |
| 34 | Đắp cát công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,71 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,14 | m3 |
| 36 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 101,04 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 669,22 | m2 |
| 38 | Ván khuôn móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,984 | 100m2 |
| 39 | Bê tông thanh chống đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,79 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,04 | tấn |
| 42 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,16 | tấn |
| 43 | Lắp các loại cấu kiện bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66 | cái |
| E | NÂNG THÀNH RÃNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,86 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện trọng lượng <=100kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 262 | cấu kiện |
| 3 | Vận chuyển đổ bỏ, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,236 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,668 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,06 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,58 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,258 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,381 | tấn |
| 9 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,433 | tấn |
| 10 | Nạo vét bùn mương + Vận chuyển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,96 | m3 bùn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 262 | cái |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,55 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ các cấu kiện trọng lượng <=100kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 152 | cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển đổ bỏ, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,137 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,144 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,67 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,68 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,73 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,801 | tấn |
| 20 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,831 | tấn |
| 21 | Nạo vét bùn mương + vận chuyển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,13 | m3 bùn |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 152 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi