Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201010387-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201004390
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 13:26:00 đến ngày 2020-10-16 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,703,849,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 02 TẦNG 04 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 7,872 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 5,86 1m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,235 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 9,558 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 34,23 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,372 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,098 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,367 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 1,024 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 5,754 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,576 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,124 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,712 tấn
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 36,285 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,958 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 7,656 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,516 m3
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 91,8 m2
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E - HSMT 5,442 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,862 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 7,216 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 1,123 100m3
23 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E - HSMT 1,235 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Chương V E - HSMT 12,353 10m³/1km
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Chương V E - HSMT 12,353 10m³/1km
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 35,542 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 48,12 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E - HSMT 48,12 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 80,2 m
30 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 30,285 m2
31 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 56,4 m
32 Láng granitô nền sàn Chương V E - HSMT 5,16 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,87 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 2,903 m2
35 Ốp chân tường Gạch thẻ Hạ Long 6x24 Chương V E - HSMT 4,16 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 22,88 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,973 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 9,52 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,689 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,924 m3
41 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E - HSMT 3,48 m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 1,74 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,016 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 19,844 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,872 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,68 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,122 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,462 m3
49 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E - HSMT 1,74 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 0,87 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,016 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,912 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,312 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,889 m3
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,842 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,3 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 14,569 m3
58 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 613,32 m2
59 Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) Chương V E - HSMT 1 điểm
60 Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang Chương V E - HSMT 20 điểm
61 Gia công xà gồ thép C150x45x10x2mm Chương V E - HSMT 1,847 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 1,847 tấn
63 Gia công giằng mái thép cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm Chương V E - HSMT 2,136 tấn
64 Lắp dựng cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm Chương V E - HSMT 2,136 tấn
65 Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm Chương V E - HSMT 2,295 tấn
66 Lắp dựng li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm Chương V E - HSMT 2,295 tấn
67 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,536 100m2
68 Dán ngói vảy cá XM PCB40 Chương V E - HSMT 24,09 m2
69 Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1-10)+buloong... Chương V E - HSMT 130 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 1,08 100m
71 Lưới chắn rác Chương V E - HSMT 12 cái
72 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 27 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 0,016 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V E - HSMT 0,063 100m
75 Cửa đi 2 cánh panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V E - HSMT 48,6 m2
76 Cửa sổ mở trượt panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V E - HSMT 112,32 m2
77 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E - HSMT 0,532 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 91,753 1m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 135,72 m2
80 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 150x500mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 47,205 m2
81 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 2,624 100m2
82 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 17,661 m3
83 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,436 tấn
84 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,828 tấn
85 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,726 tấn
86 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 4,682 100m2
87 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 42,197 m3
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,22 tấn
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 3,239 tấn
90 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 4,022 tấn
91 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 6,512 100m2
92 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 65,121 m3
93 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 8,316 tấn
94 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,005 tấn
95 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,396 100m2
96 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,467 m3
97 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,261 tấn
98 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,133 tấn
99 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 1,015 100m2
100 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 6 m3
101 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,265 tấn
102 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,578 tấn
103 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,467 100m2
104 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 7,585 m3
105 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,68 tấn
106 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,452 tấn
107 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,899 100m2
108 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 3,959 m3
109 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 22 1cấu kiện
110 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 78 cái
111 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái Chương V E - HSMT 10,998 m3
112 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 56,11 m2
113 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 56,11 m2
114 Nắp tôn 700x700 khung thép, tôn sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 1 cái
115 Cung cấp thang lên mái thanh nhôm cao 3.6m Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38 Chương V E - HSMT 1 bộ
116 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 279,83 m2
117 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 723,046 m2
118 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 46,278 m2
119 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 226,064 m2
120 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 680,348 m2
121 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 651,208 m2
122 Trát lam đứng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 156,812 m2
123 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 16,83 m2
124 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 37,4 m
125 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 291,38 m
126 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 108 m
127 Đắp lôgô nổi bằng vữa xi măng theo chi tiết kiến trúc Chương V E - HSMT 2 công
128 Đắp ú nổi trang trí lan can Chương V E - HSMT 18 cái
129 Kẻ ron chìm lan can Chương V E - HSMT 39 m
130 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 23,45 m2
131 Láng granitô cầu thang Chương V E - HSMT 47,611 m2
132 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V E - HSMT 10,711 m2
133 Sản xuất khung lan can bằng INOX hộp Chương V E - HSMT 0,127 tấn
134 Lắp dựng lan can sắt Chương V E - HSMT 15,6 m2
135 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 279,83 m2
136 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 2.483,756 m2
137 Bảng chống lóa Chương V E - HSMT 4 cái
138 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 2,23 1m3
139 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 8,115 1m3
140 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,012 100m2
141 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V E - HSMT 0,207 m3
142 Xây móng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,662 m3
143 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,854 m3
144 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,032 100m2
145 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,477 m3
146 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 2,358 m3
147 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,6 m2
148 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,12 m2
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,017 100m2
150 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,321 m3
151 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,033 tấn
152 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 4 cái
153 Đá hộc làm tầng lọc Chương V E - HSMT 0,288 m3
154 Đá 4x6 làm tầng lọc Chương V E - HSMT 0,288 m3
155 Than củi làm tầng lọc Chương V E - HSMT 0,432 m3
156 Bo lưới mắt cáo trát vữa hộp gen Chương V E - HSMT 13,2 m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm Chương V E - HSMT 0,2 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 0,44 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 0,8 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 0,2 100m
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 0,6 100m
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 0,15 100m
164 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 6 cái
165 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 14 cái
166 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 2 cái
167 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 7 cái
168 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 12 cái
169 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 15 cái
170 Cút nhựa PVC ren trong D32mm Chương V E - HSMT 6 cái
171 Cút nhựa PVC ren trong D25mm Chương V E - HSMT 6 cái
172 Cút nhựa PVC ren trong D20mm Chương V E - HSMT 18 cái
173 Côn nhựa PVC D50x32mm Chương V E - HSMT 2 cái
174 Côn nhựa PVC D25x20mm Chương V E - HSMT 4 cái
175 Lắp đặt van 2 chiều PVC - Đường kính50mm Chương V E - HSMT 1 cái
176 Lắp đặt van 2 chiều PVC- Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 3 cái
177 Lắp đặt van 2 chiều PVC- Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 4 cái
178 Tê nhựa PVC D100mm Chương V E - HSMT 4 cái
179 Tê nhựa PVC D80mm Chương V E - HSMT 2 cái
180 Tê nhựa PVC D50mm Chương V E - HSMT 2 cái
181 Tê nhựa PVC D50x32mm Chương V E - HSMT 2 cái
182 Tê nhựa PVC D32mm Chương V E - HSMT 8 cái
183 Tê nhựa PVC D25mm Chương V E - HSMT 6 cái
184 Tê nhựa PVC D20mm Chương V E - HSMT 12 cái
185 Lắp đặt T ren trong D20mm Chương V E - HSMT 12 cái
186 Lắp đặt khâu ren trong D20mm Chương V E - HSMT 8 cái
187 Măng xông nhựa PVC D100mm Chương V E - HSMT 2 cái
188 Măng xông nhựa PVC D80mm Chương V E - HSMT 3 cái
189 Măng xông nhựa PVC D50mm Chương V E - HSMT 1 cái
190 Măng xông nhựa PVC D32mm Chương V E - HSMT 1 cái
191 Măng xông nhựa PVC D25mm Chương V E - HSMT 8 cái
192 Măng xông nhựa PVC D20mm Chương V E - HSMT 2 cái
193 Móc nhựa giữ ống Chương V E - HSMT 30 cái
194 Lavabo inox đơn inox Chương V E - HSMT 18 bộ
195 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E - HSMT 18 bộ
196 Giá treo khăn inox nguyên bộ VIGLACERA Chương V E - HSMT 10 bộ
197 Gương soi VIGLACERA VSDG1 Chương V E - HSMT 4 cái
198 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
199 Van phao ngắt nước fi 25 Chương V E - HSMT 1 cái
200 Giếng khoan D80mm sau 14m Chương V E - HSMT 1 cái
201 Máy bơm nước 2.5Hp Chương V E - HSMT 1 bộ
202 Crêphin D32mm Chương V E - HSMT 1 cái
203 Rac co D32mm Chương V E - HSMT 3 cái
204 Van phao ngắt điện D32mm Chương V E - HSMT 1 cái
205 Van 1 chiều D25mm Chương V E - HSMT 2 cái
206 Cầu chắn rác D80mm Chương V E - HSMT 9 cái
207 Bình CO2 3kg Chương V E - HSMT 16 cái
208 Gía treo bình PCCC Chương V E - HSMT 8 bộ
209 Bộ nội quy PCCC Chương V E - HSMT 8 bộ
210 Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-2x25W 2 bóng Chương V E - HSMT 48 bộ
211 Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-1x18W 1 bóng Chương V E - HSMT 1 bộ
212 Bộ đèn máng đơn bóng LED đơn dài 1.2m-20 W có máng che Chương V E - HSMT 8 bộ
213 Bộ đèn ốp trần D320 bóng led Chương V E - HSMT 20 bộ
214 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 4 cái
215 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 24 cái
216 Điều chỉnh tốc độ quạt Chương V E - HSMT 24 bộ
217 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E - HSMT 100 cái
218 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V E - HSMT 43 bảng
219 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V E - HSMT 61 cái
220 Hộp nhựa đơn ngầm tường Chương V E - HSMT 67 hộp
221 Hộp nhựa đôi ngầm tường Chương V E - HSMT 20 hộp
222 Mặt nạ 1-3 thiết bị Chương V E - HSMT 51 cái
223 Mặt nạ 4-6 thiết bị Chương V E - HSMT 20 cái
224 Mặt nạ Aptomat + đai cùm Chương V E - HSMT 12 cái
225 Lắp đặt hộp nối, ngầm tường Chương V E - HSMT 20 hộp
226 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V E - HSMT 76 hộp
227 Aptomat 1 pha 2 cực MCCB 10A Chương V E - HSMT 6 cái
228 Aptomat 1 pha 2 cực MCCB 20A+30A Chương V E - HSMT 16 cái
229 Lắp đặt các Automat 3 pha 30A Chương V E - HSMT 3 cái
230 Lắp đặt các Automat 3 pha 40A Chương V E - HSMT 1 cái
231 Cáp CV 1x1.5mm2 Chương V E - HSMT 1.750 m
232 Cáp CV 1x2.5mm2 Chương V E - HSMT 1.190 m
233 Cáp CV 1x4mm2 Chương V E - HSMT 140 m
234 Cáp CV 1x6mm2 Chương V E - HSMT 150 m
235 Cáp CVV 4x10mm2 Chương V E - HSMT 60 m
236 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E - HSMT 1.130 m
237 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 224 m
238 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Chương V E - HSMT 142 m
239 Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V E - HSMT 1 tủ
240 Tủ điện 350x500x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V E - HSMT 1 tủ
241 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E - HSMT 2 2sứ
242 Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. Chương V E - HSMT 1 T.bộ
243 Công tác tạm tính: Lắp đặt kim thu sét, SCHIRTEC- A Chương V E - HSMT 1 kim
244 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng trần S70mm2 Chương V E - HSMT 65 m
245 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 0,04 100m
246 Cùm trụ kim thu sét d14.Bộ dây néo D50, L=7m, + tăng đơ Chương V E - HSMT 4 cái
247 Bộ khớp nối kiểm tra cả hộp bao che Chương V E - HSMT 1 bộ
248 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Chương V E - HSMT 3 cọc
249 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 14 m
250 Công tác tạm tính: Ốc siết cáp bằng đồng Chương V E - HSMT 8 bộ
251 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 4,48 1m3
252 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 4,48 m3
253 Khoan xoay tạo lỗ vào đất trên cạn, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 36 m
B XÂY DỰNG NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 5,914 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 4,74 1m3
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E - HSMT 0,554 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,173 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 6,842 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 24,397 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,006 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,071 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,257 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,286 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 5,196 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,62 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,111 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,639 tấn
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 27,015 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,344 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 5,402 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,516 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 62,82 m2
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,618 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,145 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 4,933 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,078 100m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 20,8 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 33,78 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E - HSMT 33,78 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 56,3 m
28 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 33,61 m2
29 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 62,4 m
30 Láng granitô nền sàn Chương V E - HSMT 5,61 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,59 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 3,645 m2
33 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch thẻ Hạ Long 6x24 Chương V E - HSMT 4,16 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 17,57 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,891 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,296 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,8 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,58 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,01 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 12,34 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,862 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,564 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,659 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,01 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,912 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,088 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,889 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,842 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,968 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,397 m3
51 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 187,123 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 169,74 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 20,882 m2
54 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 82,081 m2
55 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V E - HSMT 22,267 m2
56 Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) Chương V E - HSMT 1 điểm
57 Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang Chương V E - HSMT 20 điểm
58 Gia công xà gồ thép C mạ kẽm 150*45*10*2.0 Chương V E - HSMT 1,064 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 1,064 tấn
60 Gia công giằng mái thép cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm Chương V E - HSMT 1,538 tấn
61 Lắp dựng cầu phong thép mạ kẽm 40mm*60mm*2mm Chương V E - HSMT 1,538 tấn
62 Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm Chương V E - HSMT 1,313 tấn
63 Lắp dựng li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm Chương V E - HSMT 1,313 tấn
64 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,654 100m2
65 Dán ngói vảy cá XM PCB40 Chương V E - HSMT 24,09 m2
66 Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1-10)+buloong... Chương V E - HSMT 77 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 0,63 100m
68 Lưới chắn rác Chương V E - HSMT 9 cái
69 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 21 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 0,014 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V E - HSMT 0,042 100m
72 Cửa đi 2 cánh panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V E - HSMT 36,72 m2
73 Cửa sổ mở trượt panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu 0.6x(1.2-2.4) Chương V E - HSMT 61,92 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E - HSMT 0,289 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 49,725 1m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 72,36 m2
77 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 150x500mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 30,743 m2
78 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,882 100m2
79 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 12,645 m3
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,316 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,247 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,756 tấn
83 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 3,414 100m2
84 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 29,572 m3
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,89 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,421 tấn
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,089 tấn
88 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 4,15 100m2
89 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 41,493 m3
90 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 5,154 tấn
91 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,005 tấn
92 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,369 100m2
93 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,131 m3
94 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,252 tấn
95 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,127 tấn
96 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,862 m3
97 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,682 100m2
98 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,164 tấn
99 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,347 tấn
100 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,715 100m2
101 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,58 m3
102 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,492 tấn
103 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,255 tấn
104 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,678 100m2
105 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 2,81 m3
106 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 16 1CK
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 78 cái
108 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái Chương V E - HSMT 8,64 m3
109 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 43,48 m2
110 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 43,48 m2
111 Nắp tôn 700x700 khung thép, tôn sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 1 cái
112 Cung cấp thang lên mái thanh nhôm cao 3.6m Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38 Chương V E - HSMT 1 bộ
113 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 215,365 m2
114 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 524,764 m2
115 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 29,76 m2
116 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 184,54 m2
117 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 454,545 m2
118 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 392,661 m2
119 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 122,652 m2
120 Trát cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 16,83 m2
121 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 37,4 m
122 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 202,58 m
123 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 70,6 m
124 Kẻ ron chìm lan can Chương V E - HSMT 37,3 m
125 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 17,815 m2
126 Láng granitô cầu thang Chương V E - HSMT 36,784 m2
127 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V E - HSMT 2,996 m2
128 INOX hộp làm khung Chương V E - HSMT 0,088 tấn
129 Lắp dựng lan can sắt Chương V E - HSMT 9,38 m2
130 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 215,365 m2
131 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.708,922 m2
132 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,277 100m3
133 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,023 100m2
134 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 0,509 m3
135 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V E - HSMT 0,207 m3
136 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,138 m3
137 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V E - HSMT 0,368 100m2
138 Xây móng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,443 m3
139 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,006 100m2
140 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,045 m3
141 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E - HSMT 0,166 100m3
142 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 20,202 m2
143 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,34 m2
144 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,044 100m2
145 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,493 m3
146 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,034 tấn
147 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 3 cái
148 Bo lưới mắt cáo trát vữa hộp gen Chương V E - HSMT 7,5 m
149 Ống nhựa PVC D100mm dày5mm Chương V E - HSMT 0,2 100m
150 Ống nhựa PVC D80mm dày 4mm Chương V E - HSMT 0,65 100m
151 Ống nhựa PVC D50mm dày 3mm Chương V E - HSMT 0,18 100m
152 Ống nhựa PVC D32 mm dày 2.1mm Chương V E - HSMT 0,25 100m
153 Ống nhựa PVC D25mm dày 2.0mm Chương V E - HSMT 0,8 100m
154 Ống nhựa PVC D20mm dày 1.8mm Chương V E - HSMT 0,45 100m
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 20 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 40 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 15 cái
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 5 cái
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 8 cái
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 20 cái
161 Cút nhựa PVC ren trong D32mm Chương V E - HSMT 2 cái
162 Cút nhựa PVC ren trong D25mm Chương V E - HSMT 5 cái
163 Cút nhựa PVC ren trong D20mm Chương V E - HSMT 7 cái
164 Côn nhựa PVC D100x50mm Chương V E - HSMT 4 cái
165 Côn nhựa PVC D50x32mm Chương V E - HSMT 3 cái
166 Côn nhựa PVC D50x25mm Chương V E - HSMT 1 cái
167 Côn nhựa PVC D25x20mm Chương V E - HSMT 4 cái
168 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 2 cái
169 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E - HSMT 4 cái
170 Tê nhựa PVC D100mm Chương V E - HSMT 15 cái
171 Tê nhựa PVC D80mm Chương V E - HSMT 4 cái
172 Tê nhựa PVC D50mm Chương V E - HSMT 5 cái
173 Tê nhựa PVC D80x50mm Chương V E - HSMT 2 cái
174 Tê nhựa PVC D50x32mm Chương V E - HSMT 3 cái
175 Tê nhựa PVC D32mm Chương V E - HSMT 3 cái
176 Tê nhựa PVC D25mm Chương V E - HSMT 5 cái
177 Tê nhựa PVC D20mm Chương V E - HSMT 20 cái
178 Tê ren trong D20mm Chương V E - HSMT 4 cái
179 Tê nhựa cong PVC D100mm Chương V E - HSMT 3 cái
180 Tê nhựa CONG PVC D80mm Chương V E - HSMT 3 cái
181 Cút 135 - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 2 cái
182 Lắp đặt khâu ren trong D20mm Chương V E - HSMT 4 cái
183 Măng xông nhựa PVC D100mm Chương V E - HSMT 12 cái
184 Măng xông nhựa PVC D80mm Chương V E - HSMT 24 cái
185 Măng xông nhựa PVC D50mm Chương V E - HSMT 2 cái
186 Măng xông nhựa PVC D32mm Chương V E - HSMT 1 cái
187 Măng xông nhựa PVC D25mm Chương V E - HSMT 4 cái
188 Măng xông nhựa PVC D20mm Chương V E - HSMT 3 cái
189 Móc nhựa giữ ống Chương V E - HSMT 50 cái
190 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V E - HSMT 4 bộ
191 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E - HSMT 4 bộ
192 Lắp đặt xí bệt Chương V E - HSMT 3 bộ
193 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V E - HSMT 3 bộ
194 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E - HSMT 2 bộ
195 Lắp đặt phễu thu -bộ xả Chương V E - HSMT 2 cái
196 Vách ngăn tiểu nam Chương V E - HSMT 2 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E - HSMT 2 bộ
198 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 6 cái
199 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 1 cái
200 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
201 Van phao ngắt nước fi 25 Chương V E - HSMT 1 cái
202 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 1 cái
203 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E - HSMT 9 cái
204 Lắp đặt gương soi Chương V E - HSMT 2 cái
205 Lắp đặt giá treo Chương V E - HSMT 2 cái
206 Lắp đặt rắc co nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 5 cái
207 Lắp đặt xiphon - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 2 cái
208 Van 1 chiều D25mm Chương V E - HSMT 1 cái
209 Cầu chắn rác D80mm Chương V E - HSMT 9 cái
210 Bình CO2 3kg Chương V E - HSMT 12 cái
211 Gía treo bình PCCC Chương V E - HSMT 6 bộ
212 Bộ nội quy PCCC Chương V E - HSMT 7 bộ
213 Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-2x25W 2 bóng Chương V E - HSMT 21 bộ
214 Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-1x25W 1 bóng Chương V E - HSMT 1 bộ
215 Bộ đèn ốp trần D320 bóng led Chương V E - HSMT 18 bộ
216 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 10 cái
217 Điều chỉnh tốc độ quạt Chương V E - HSMT 10 bộ
218 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E - HSMT 75 cái
219 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V E - HSMT 26 bảng
220 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V E - HSMT 38 cái
221 Hộp nhựa đơn ngầm tường Chương V E - HSMT 67 hộp
222 Hộp nhựa đôi ngầm tường Chương V E - HSMT 20 hộp
223 Mặt nạ 1-3 thiết bị Chương V E - HSMT 40 cái
224 Mặt nạ 4-6 thiết bị Chương V E - HSMT 8 cái
225 Mặt nạ Aptomat + đai cùm Chương V E - HSMT 7 cái
226 Hộp nối, ngầm tường Chương V E - HSMT 18 hộp
227 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V E - HSMT 39 hộp
228 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 10A +20A Chương V E - HSMT 14 cái
229 Aptomat 1 pha 2 cực MCB30A Chương V E - HSMT 2 cái
230 Automat 3 pha 30A Chương V E - HSMT 3 cái
231 Automat 3 pha 60A Chương V E - HSMT 1 cái
232 Cáp CV 1x1.5mm2 Chương V E - HSMT 826 m
233 Cáp CV 1x2.5mm2 Chương V E - HSMT 430 m
234 Cáp CV 1x4mm2 Chương V E - HSMT 120 m
235 Cáp CV 1x6mm2 Chương V E - HSMT 40 m
236 Dây dẫn CVV 4 x16mm2 Chương V E - HSMT 50 m
237 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E - HSMT 600 m
238 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 76 m
239 Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V E - HSMT 1 tủ
240 Tủ điện 350x500x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V E - HSMT 1 tủ
241 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E - HSMT 2 2sứ
242 Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. Chương V E - HSMT 1 T.bộ
C SẢN XUẤT LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Bàn ghế để máy vi tính Chương V E - HSMT 44 cái
2 Ghế học sinh phòng vi tính Chương V E - HSMT 44 cái
3 Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 1 cái
4 Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 1 cái
5 Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 10 cái
6 Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 44 cái
7 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Hóa Chương V E - HSMT 1 cái
8 Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 1 cái
9 Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 1 cái
10 Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 10 cái
11 Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 44 cái
12 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Sinh Chương V E - HSMT 1 cái
13 Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 1 cái
14 Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 1 cái
15 Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 12 cái
16 Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 44 cái
17 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Lý Chương V E - HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->