Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004390 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 13:26:00 đến ngày 2020-10-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,703,849,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 02 TẦNG 04 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 7,872 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 5,86 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,235 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 9,558 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 34,23 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,372 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,098 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,367 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 1,024 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,754 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,124 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,712 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 36,285 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,958 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 7,656 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,516 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 91,8 | m2 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E - HSMT | 5,442 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,862 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 7,216 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 1,123 | 100m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,235 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Chương V E - HSMT | 12,353 | 10m³/1km |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Chương V E - HSMT | 12,353 | 10m³/1km |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 35,542 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 48,12 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 48,12 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 80,2 | m |
| 30 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 30,285 | m2 |
| 31 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 56,4 | m |
| 32 | Láng granitô nền sàn | Chương V E - HSMT | 5,16 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,87 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 2,903 | m2 |
| 35 | Ốp chân tường Gạch thẻ Hạ Long 6x24 | Chương V E - HSMT | 4,16 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 22,88 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,973 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 9,52 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,689 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,924 | m3 |
| 41 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 3,48 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 1,74 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,016 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 19,844 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,872 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,68 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,122 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,462 | m3 |
| 49 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 1,74 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,87 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,016 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,912 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,312 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,889 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,842 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,3 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 14,569 | m3 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 613,32 | m2 |
| 59 | Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) | Chương V E - HSMT | 1 | điểm |
| 60 | Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang | Chương V E - HSMT | 20 | điểm |
| 61 | Gia công xà gồ thép C150x45x10x2mm | Chương V E - HSMT | 1,847 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 1,847 | tấn |
| 63 | Gia công giằng mái thép cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm | Chương V E - HSMT | 2,136 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm | Chương V E - HSMT | 2,136 | tấn |
| 65 | Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm | Chương V E - HSMT | 2,295 | tấn |
| 66 | Lắp dựng li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm | Chương V E - HSMT | 2,295 | tấn |
| 67 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,536 | 100m2 |
| 68 | Dán ngói vảy cá XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 24,09 | m2 |
| 69 | Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1-10)+buloong... | Chương V E - HSMT | 130 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 1,08 | 100m |
| 71 | Lưới chắn rác | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 27 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 0,016 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V E - HSMT | 0,063 | 100m |
| 75 | Cửa đi 2 cánh panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu | Chương V E - HSMT | 48,6 | m2 |
| 76 | Cửa sổ mở trượt panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu | Chương V E - HSMT | 112,32 | m2 |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E - HSMT | 0,532 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 91,753 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 135,72 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 150x500mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 47,205 | m2 |
| 81 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 2,624 | 100m2 |
| 82 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 17,661 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,436 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,828 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,726 | tấn |
| 86 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 4,682 | 100m2 |
| 87 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 42,197 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,22 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 3,239 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 4,022 | tấn |
| 91 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 6,512 | 100m2 |
| 92 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 65,121 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 8,316 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,005 | tấn |
| 95 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 96 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,467 | m3 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,261 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,133 | tấn |
| 99 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 1,015 | 100m2 |
| 100 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,265 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,578 | tấn |
| 103 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,467 | 100m2 |
| 104 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,585 | m3 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,68 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,452 | tấn |
| 107 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,899 | 100m2 |
| 108 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 3,959 | m3 |
| 109 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 22 | 1cấu kiện |
| 110 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 78 | cái |
| 111 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái | Chương V E - HSMT | 10,998 | m3 |
| 112 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 56,11 | m2 |
| 113 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 56,11 | m2 |
| 114 | Nắp tôn 700x700 khung thép, tôn sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 115 | Cung cấp thang lên mái thanh nhôm cao 3.6m Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38 | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 116 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 279,83 | m2 |
| 117 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 723,046 | m2 |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 46,278 | m2 |
| 119 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 226,064 | m2 |
| 120 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 680,348 | m2 |
| 121 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 651,208 | m2 |
| 122 | Trát lam đứng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 156,812 | m2 |
| 123 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,83 | m2 |
| 124 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 37,4 | m |
| 125 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 291,38 | m |
| 126 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 108 | m |
| 127 | Đắp lôgô nổi bằng vữa xi măng theo chi tiết kiến trúc | Chương V E - HSMT | 2 | công |
| 128 | Đắp ú nổi trang trí lan can | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 129 | Kẻ ron chìm lan can | Chương V E - HSMT | 39 | m |
| 130 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 23,45 | m2 |
| 131 | Láng granitô cầu thang | Chương V E - HSMT | 47,611 | m2 |
| 132 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,711 | m2 |
| 133 | Sản xuất khung lan can bằng INOX hộp | Chương V E - HSMT | 0,127 | tấn |
| 134 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E - HSMT | 15,6 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 279,83 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 2.483,756 | m2 |
| 137 | Bảng chống lóa | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 138 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 2,23 | 1m3 |
| 139 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 8,115 | 1m3 |
| 140 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 141 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,207 | m3 |
| 142 | Xây móng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,662 | m3 |
| 143 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,854 | m3 |
| 144 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 145 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,477 | m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 2,358 | m3 |
| 147 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,6 | m2 |
| 148 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,12 | m2 |
| 149 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 150 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,321 | m3 |
| 151 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,033 | tấn |
| 152 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 153 | Đá hộc làm tầng lọc | Chương V E - HSMT | 0,288 | m3 |
| 154 | Đá 4x6 làm tầng lọc | Chương V E - HSMT | 0,288 | m3 |
| 155 | Than củi làm tầng lọc | Chương V E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 156 | Bo lưới mắt cáo trát vữa hộp gen | Chương V E - HSMT | 13,2 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 0,44 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 0,6 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 170 | Cút nhựa PVC ren trong D32mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 171 | Cút nhựa PVC ren trong D25mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 172 | Cút nhựa PVC ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 173 | Côn nhựa PVC D50x32mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 174 | Côn nhựa PVC D25x20mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt van 2 chiều PVC - Đường kính50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van 2 chiều PVC- Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt van 2 chiều PVC- Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 178 | Tê nhựa PVC D100mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 179 | Tê nhựa PVC D80mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 180 | Tê nhựa PVC D50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 181 | Tê nhựa PVC D50x32mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 182 | Tê nhựa PVC D32mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 183 | Tê nhựa PVC D25mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 184 | Tê nhựa PVC D20mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 185 | Lắp đặt T ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 186 | Lắp đặt khâu ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 187 | Măng xông nhựa PVC D100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 188 | Măng xông nhựa PVC D80mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 189 | Măng xông nhựa PVC D50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 190 | Măng xông nhựa PVC D32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 191 | Măng xông nhựa PVC D25mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 192 | Măng xông nhựa PVC D20mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 193 | Móc nhựa giữ ống | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 194 | Lavabo inox đơn inox | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 195 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 196 | Giá treo khăn inox nguyên bộ VIGLACERA | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 197 | Gương soi VIGLACERA VSDG1 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 199 | Van phao ngắt nước fi 25 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 200 | Giếng khoan D80mm sau 14m | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 201 | Máy bơm nước 2.5Hp | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 202 | Crêphin D32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 203 | Rac co D32mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 204 | Van phao ngắt điện D32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 205 | Van 1 chiều D25mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 206 | Cầu chắn rác D80mm | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 207 | Bình CO2 3kg | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 208 | Gía treo bình PCCC | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 209 | Bộ nội quy PCCC | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 210 | Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-2x25W 2 bóng | Chương V E - HSMT | 48 | bộ |
| 211 | Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-1x18W 1 bóng | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 212 | Bộ đèn máng đơn bóng LED đơn dài 1.2m-20 W có máng che | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 213 | Bộ đèn ốp trần D320 bóng led | Chương V E - HSMT | 20 | bộ |
| 214 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 216 | Điều chỉnh tốc độ quạt | Chương V E - HSMT | 24 | bộ |
| 217 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E - HSMT | 100 | cái |
| 218 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V E - HSMT | 43 | bảng |
| 219 | Cầu chì 10A ngầm tường | Chương V E - HSMT | 61 | cái |
| 220 | Hộp nhựa đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 67 | hộp |
| 221 | Hộp nhựa đôi ngầm tường | Chương V E - HSMT | 20 | hộp |
| 222 | Mặt nạ 1-3 thiết bị | Chương V E - HSMT | 51 | cái |
| 223 | Mặt nạ 4-6 thiết bị | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 224 | Mặt nạ Aptomat + đai cùm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 225 | Lắp đặt hộp nối, ngầm tường | Chương V E - HSMT | 20 | hộp |
| 226 | Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã | Chương V E - HSMT | 76 | hộp |
| 227 | Aptomat 1 pha 2 cực MCCB 10A | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 228 | Aptomat 1 pha 2 cực MCCB 20A+30A | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 229 | Lắp đặt các Automat 3 pha 30A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 230 | Lắp đặt các Automat 3 pha 40A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 231 | Cáp CV 1x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 1.750 | m |
| 232 | Cáp CV 1x2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 1.190 | m |
| 233 | Cáp CV 1x4mm2 | Chương V E - HSMT | 140 | m |
| 234 | Cáp CV 1x6mm2 | Chương V E - HSMT | 150 | m |
| 235 | Cáp CVV 4x10mm2 | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E - HSMT | 1.130 | m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 224 | m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Chương V E - HSMT | 142 | m |
| 239 | Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V E - HSMT | 1 | tủ |
| 240 | Tủ điện 350x500x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V E - HSMT | 1 | tủ |
| 241 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E - HSMT | 2 | 2sứ |
| 242 | Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. | Chương V E - HSMT | 1 | T.bộ |
| 243 | Công tác tạm tính: Lắp đặt kim thu sét, SCHIRTEC- A | Chương V E - HSMT | 1 | kim |
| 244 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng trần S70mm2 | Chương V E - HSMT | 65 | m |
| 245 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 246 | Cùm trụ kim thu sét d14.Bộ dây néo D50, L=7m, + tăng đơ | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 247 | Bộ khớp nối kiểm tra cả hộp bao che | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 248 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 14 | m |
| 250 | Công tác tạm tính: Ốc siết cáp bằng đồng | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 251 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 4,48 | 1m3 |
| 252 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 4,48 | m3 |
| 253 | Khoan xoay tạo lỗ vào đất trên cạn, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 36 | m |
| B | XÂY DỰNG NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 5,914 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 4,74 | 1m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E - HSMT | 0,554 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,173 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 6,842 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 24,397 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,006 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,071 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,257 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 0,286 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,196 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,62 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,111 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,639 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 27,015 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,344 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 5,402 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,516 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 62,82 | m2 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,618 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,145 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 4,933 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 20,8 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 33,78 | m2 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 33,78 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 56,3 | m |
| 28 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 33,61 | m2 |
| 29 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 62,4 | m |
| 30 | Láng granitô nền sàn | Chương V E - HSMT | 5,61 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,59 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 3,645 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch thẻ Hạ Long 6x24 | Chương V E - HSMT | 4,16 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 17,57 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,891 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,296 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,8 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,58 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,01 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,34 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,862 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,564 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,659 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,01 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,912 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,088 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,889 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,842 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,968 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,397 | m3 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 187,123 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 169,74 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 20,882 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 82,081 | m2 |
| 55 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V E - HSMT | 22,267 | m2 |
| 56 | Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) | Chương V E - HSMT | 1 | điểm |
| 57 | Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang | Chương V E - HSMT | 20 | điểm |
| 58 | Gia công xà gồ thép C mạ kẽm 150*45*10*2.0 | Chương V E - HSMT | 1,064 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 1,064 | tấn |
| 60 | Gia công giằng mái thép cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm | Chương V E - HSMT | 1,538 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cầu phong thép mạ kẽm 40mm*60mm*2mm | Chương V E - HSMT | 1,538 | tấn |
| 62 | Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm | Chương V E - HSMT | 1,313 | tấn |
| 63 | Lắp dựng li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm | Chương V E - HSMT | 1,313 | tấn |
| 64 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,654 | 100m2 |
| 65 | Dán ngói vảy cá XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 24,09 | m2 |
| 66 | Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1-10)+buloong... | Chương V E - HSMT | 77 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 0,63 | 100m |
| 68 | Lưới chắn rác | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 21 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 0,014 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V E - HSMT | 0,042 | 100m |
| 72 | Cửa đi 2 cánh panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu | Chương V E - HSMT | 36,72 | m2 |
| 73 | Cửa sổ mở trượt panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu 0.6x(1.2-2.4) | Chương V E - HSMT | 61,92 | m2 |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E - HSMT | 0,289 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 49,725 | 1m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 72,36 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 150x500mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 30,743 | m2 |
| 78 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,882 | 100m2 |
| 79 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,645 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,316 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,247 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,756 | tấn |
| 83 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 3,414 | 100m2 |
| 84 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 29,572 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,89 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,421 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,089 | tấn |
| 88 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 4,15 | 100m2 |
| 89 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 41,493 | m3 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 5,154 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,005 | tấn |
| 92 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,369 | 100m2 |
| 93 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,131 | m3 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,252 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,127 | tấn |
| 96 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,862 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,682 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,164 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,347 | tấn |
| 100 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,715 | 100m2 |
| 101 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,58 | m3 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,492 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,255 | tấn |
| 104 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,678 | 100m2 |
| 105 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 2,81 | m3 |
| 106 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 16 | 1CK |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 78 | cái |
| 108 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái | Chương V E - HSMT | 8,64 | m3 |
| 109 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 43,48 | m2 |
| 110 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 43,48 | m2 |
| 111 | Nắp tôn 700x700 khung thép, tôn sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 112 | Cung cấp thang lên mái thanh nhôm cao 3.6m Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38 | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 215,365 | m2 |
| 114 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 524,764 | m2 |
| 115 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 29,76 | m2 |
| 116 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 184,54 | m2 |
| 117 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 454,545 | m2 |
| 118 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 392,661 | m2 |
| 119 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 122,652 | m2 |
| 120 | Trát cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,83 | m2 |
| 121 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 37,4 | m |
| 122 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 202,58 | m |
| 123 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 70,6 | m |
| 124 | Kẻ ron chìm lan can | Chương V E - HSMT | 37,3 | m |
| 125 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 17,815 | m2 |
| 126 | Láng granitô cầu thang | Chương V E - HSMT | 36,784 | m2 |
| 127 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,996 | m2 |
| 128 | INOX hộp làm khung | Chương V E - HSMT | 0,088 | tấn |
| 129 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E - HSMT | 9,38 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 215,365 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.708,922 | m2 |
| 132 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,277 | 100m3 |
| 133 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 134 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,509 | m3 |
| 135 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,207 | m3 |
| 136 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,138 | m3 |
| 137 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E - HSMT | 0,368 | 100m2 |
| 138 | Xây móng bằng gạch xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,443 | m3 |
| 139 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 140 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,045 | m3 |
| 141 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E - HSMT | 0,166 | 100m3 |
| 142 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 20,202 | m2 |
| 143 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,34 | m2 |
| 144 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 145 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,493 | m3 |
| 146 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,034 | tấn |
| 147 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 148 | Bo lưới mắt cáo trát vữa hộp gen | Chương V E - HSMT | 7,5 | m |
| 149 | Ống nhựa PVC D100mm dày5mm | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 150 | Ống nhựa PVC D80mm dày 4mm | Chương V E - HSMT | 0,65 | 100m |
| 151 | Ống nhựa PVC D50mm dày 3mm | Chương V E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 152 | Ống nhựa PVC D32 mm dày 2.1mm | Chương V E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 153 | Ống nhựa PVC D25mm dày 2.0mm | Chương V E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 154 | Ống nhựa PVC D20mm dày 1.8mm | Chương V E - HSMT | 0,45 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 161 | Cút nhựa PVC ren trong D32mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 162 | Cút nhựa PVC ren trong D25mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 163 | Cút nhựa PVC ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 164 | Côn nhựa PVC D100x50mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 165 | Côn nhựa PVC D50x32mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 166 | Côn nhựa PVC D50x25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 167 | Côn nhựa PVC D25x20mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 170 | Tê nhựa PVC D100mm | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 171 | Tê nhựa PVC D80mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 172 | Tê nhựa PVC D50mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 173 | Tê nhựa PVC D80x50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 174 | Tê nhựa PVC D50x32mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 175 | Tê nhựa PVC D32mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 176 | Tê nhựa PVC D25mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 177 | Tê nhựa PVC D20mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 178 | Tê ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 179 | Tê nhựa cong PVC D100mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 180 | Tê nhựa CONG PVC D80mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 181 | Cút 135 - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt khâu ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 183 | Măng xông nhựa PVC D100mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 184 | Măng xông nhựa PVC D80mm | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 185 | Măng xông nhựa PVC D50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 186 | Măng xông nhựa PVC D32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 187 | Măng xông nhựa PVC D25mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 188 | Măng xông nhựa PVC D20mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 189 | Móc nhựa giữ ống | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 190 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 192 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 194 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 195 | Lắp đặt phễu thu -bộ xả | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 196 | Vách ngăn tiểu nam | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 198 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 201 | Van phao ngắt nước fi 25 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 204 | Lắp đặt gương soi | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt giá treo | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt rắc co nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 207 | Lắp đặt xiphon - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 208 | Van 1 chiều D25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 209 | Cầu chắn rác D80mm | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 210 | Bình CO2 3kg | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 211 | Gía treo bình PCCC | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 212 | Bộ nội quy PCCC | Chương V E - HSMT | 7 | bộ |
| 213 | Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-2x25W 2 bóng | Chương V E - HSMT | 21 | bộ |
| 214 | Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-1x25W 1 bóng | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 215 | Bộ đèn ốp trần D320 bóng led | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 216 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 217 | Điều chỉnh tốc độ quạt | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 218 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E - HSMT | 75 | cái |
| 219 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V E - HSMT | 26 | bảng |
| 220 | Cầu chì 10A ngầm tường | Chương V E - HSMT | 38 | cái |
| 221 | Hộp nhựa đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 67 | hộp |
| 222 | Hộp nhựa đôi ngầm tường | Chương V E - HSMT | 20 | hộp |
| 223 | Mặt nạ 1-3 thiết bị | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 224 | Mặt nạ 4-6 thiết bị | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 225 | Mặt nạ Aptomat + đai cùm | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 226 | Hộp nối, ngầm tường | Chương V E - HSMT | 18 | hộp |
| 227 | Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã | Chương V E - HSMT | 39 | hộp |
| 228 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB 10A +20A | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 229 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB30A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 230 | Automat 3 pha 30A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 231 | Automat 3 pha 60A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 232 | Cáp CV 1x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 826 | m |
| 233 | Cáp CV 1x2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 430 | m |
| 234 | Cáp CV 1x4mm2 | Chương V E - HSMT | 120 | m |
| 235 | Cáp CV 1x6mm2 | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 236 | Dây dẫn CVV 4 x16mm2 | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E - HSMT | 600 | m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 76 | m |
| 239 | Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V E - HSMT | 1 | tủ |
| 240 | Tủ điện 350x500x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V E - HSMT | 1 | tủ |
| 241 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E - HSMT | 2 | 2sứ |
| 242 | Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. | Chương V E - HSMT | 1 | T.bộ |
| C | SẢN XUẤT LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Bàn ghế để máy vi tính | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 2 | Ghế học sinh phòng vi tính | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 3 | Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 6 | Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 7 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Hóa | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 11 | Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 12 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Bàn thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Ghế thí nghiệm giáo viên Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Bàn thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 16 | Ghế thí nghiệm học sinh Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 44 | cái |
| 17 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm Lý | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi