Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201010148-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201010035
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn UBND huyên Bình Liêu hỗ trợ và kinh phí thường xuyên Bộ CA cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 19:46:00 đến ngày 2020-10-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,818,279,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 314,7391 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,686 tấn
3 Phá dỡ tường thu hồi, tường để làm cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1753 m3
4 Phá dỡ tường chắn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,366 m3
5 Cắt bê tông sê nô, trần để làm cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,26 m
6 Phá dỡ sê nô, trần, dầm để làm cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7944 m3
7 Thu dọn vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
8 Vận chuyển phế thải thừa đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4655 100m3
9 Vận chuyển phế thải thừa đổ 3km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4655 100m3
10 Bê tông cột đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8046 m3
11 Ván khuôn cột, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,103 100m2
12 Cốt thép cột d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2762 tấn
13 Cốt thép cột d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3632 tấn
14 Bê tông dầm bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6889 m3
15 Ván khuôn dầm, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1693 100m2
16 Cốt thép dầm d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8621 tấn
17 Cốt thép dầm d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0156 tấn
18 Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,702 m3
19 Ván khuôn sàn, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6483 100m2
20 Cốt thép sàn d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0105 tấn
21 Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6829 m3
22 Ván khuôn cầu thang, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1881 100m2
23 Cốt thép cầu thang d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2161 tấn
24 Cốt thép cầu thang d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0573 tấn
25 Vận chuyển vữa bê tông , cự ly <=4.0km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6088 100m3
26 Vận chuyển vữa bê tông , cự ly 32km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6088 100m3
27 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3695 m3
28 Ván khuôn lanh tô, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2308 100m2
29 Cốt thép lanh tô d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1704 tấn
30 Xây tường D220, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,6932 m3
31 Xây tường D110, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1999 m3
32 Xây tường thu hồi mái D220, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,9973 m3
33 Xây tường chắn mái D220, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0677 m3
34 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
35 Ván khuôn giằng mái, ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2182 100m2
36 Cốt thép giằng mái d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 tấn
37 Cốt thép giằng mái d<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2871 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,686 tấn
39 Sơn xà gồ thép thép 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,1812 m2
40 Lợp mái tôn D=0.42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,456 100m2
41 Xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5272 m3
42 Sản xuất lan can thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4399 tấn
43 Lắp dựng lan can thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5875 m2
44 Sơn lan can thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6361 m2
45 Sản xuất lan can thép cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1384 tấn
46 Lắp dựng lan can thép cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3745 m2
47 Sơn lan can thép cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8878 m2
48 Trát tường chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2264 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 372,5648 m2
50 Trát dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,8444 m2
51 Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m2
52 Trát hèm má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,388 m2
53 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8074 m2
54 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 489,9984 m2
55 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,2185 m2
56 ốp chân tường gạch 120x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9976 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.187 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,2185 m2
59 Lát nền gạch 800x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,3502 m2
60 Lát nền gạch chống trơn 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,613 m2
61 ốp tường vệ sinh gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,085 m2
62 Sản xuất hoa sắt cửa sắt đặc 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4994 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,48 m2
64 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1776 m2
65 Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,44 m2
66 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8966 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,16 m
68 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,36 m
69 Sản xuất thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
70 Lắp dựng thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
71 Sơn thang lên mái 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6065 m2
72 Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2176 100m2
B THỰC HÀNH
1 Nắp tôn lên mái d1ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8048 m2
2 SX, LD cửa đi nhựa lõi thép 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly phụ kiện: khoá , bản lề 2D, pa nô tấm nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,32 m2
3 SX, LD cửa sổ nhựa lõi thép 4, 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly phụ kiện: khoá, bản lề 1D, bản lề A Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,28 m2
4 ô kính cố định nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 m2
5 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 476 cái
6 Tôn che khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8028 m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Đèn led bán nguyệt 36W L=1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
2 Quạt trần D=1.4m*80W, hộp số đk Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
3 Đèn ốp trần vuông 22x22cmxled18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
4 Công tắc đơn 10A+đế+mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
5 Công tắc đôi 10A+đế+mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
6 Công tắc ba 10A+đế+mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Công tắc cầu thang 3 cực 10A+đế+mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 ổ cắm đôi 10A+đế Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
9 Tủ điện tổng loại cài 6ATM đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
10 áptômát 3fa-3cực-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 áptômát 3fa-3cực-50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 áptômát 3fa-3cực-25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 áptômát 1fa-2cực-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 áptômát 1fa-2cực-20A+đế+mặt ATM Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
15 áptômát 1fa-2cực-16A+đế+mặt ATM Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
16 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 (tổng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
17 Cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
18 Cáp CU/XLPE/PVC 4x6.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
19 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x4.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
20 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
21 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
22 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 3x1.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
23 Gen nhựa ruột gà mềm D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
24 Gen nhựa ruột gà mềm D26 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
25 Gen nhựa ruột gà mềm D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
26 Gen nhựa ruột gà mềm D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 690 m
27 Hộp nối dây 120*120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
28 Băng dính cách điện D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cuộn
29 Đinh vít+nở bắt đèn (gói 100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 gói
30 Kim thu sét D16 cao 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
31 Lắp dựng kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
32 Nón chống dột D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
33 Dây thép D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
34 Dây thép đai thu sét, tiếp đất D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
35 Tủ tôn cửa kính KT600x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
36 Bình chữa cháy 2ABC+1MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
37 Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ chữ trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
D PHẦN NƯỚC
1 ống nhựa PVC (CLASSIC-2)-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
2 Cút nhựa PVC 90độ-D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
3 Côn thu PVC D120/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
4 Đai thép không gỉ L16*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
5 Vít nở 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
6 Phễu thu nước mái sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
7 Chắn rác cầu D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 ống nhựa hàn nhiệt PPR lạnh D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
9 ống nhựa hàn nhiệt PPR lạnh D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 100m
10 ống nhựa hàn nhiệt PPR lạnh D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 100m
11 ống nhựa hàn nhiệt PPR lạnh D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m
12 ống nhựa hàn nhiệt PPR nóng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
13 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
14 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
15 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
16 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
17 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
18 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
20 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
21 Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
22 Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
23 Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
24 Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
25 Côn thu nhựa hàn nhiệt PPR D50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
26 Côn thu nhựa hàn nhiệt PPR D40x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
27 Nối thẳng ren ngoài PPR vào, ra téc D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
28 Nối thẳng ren ngoài PPR vào, ra téc D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Cút nhựa hàn nhiệt PPR (ren đồng trong) D25-3/4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
30 Tê nhựa hàn nhiệt PPR (ren đồng trong) D25-3/4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Rắc co ren trong D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Kép inoc 304 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
33 Tê inoc 304 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
34 Van phao D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Van khóa 1C D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
36 Van khóa 1C D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Van khóa 1C D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
38 Van phao điện cho bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
40 Vòi xịt+cáp dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
41 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
42 Lavabo rửa tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
43 Vòi xả+siphong Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
44 Gương Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
45 Bộ phụ kiện nhà WC (Khay xà phòng+mắc khăn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
46 Vòi xả 2+sen tắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
47 Phễu thu inoc 200*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
48 Máy bơm nước lên téc P=1200W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Téc nước nằm ngang 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bể
50 ống nhựa PVC (CL 2)-D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
51 ống nhựa PVC (CL 2)-D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
52 ống nhựa PVC (CL 2)-D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 100m
53 ống nhựa PVC (CL 2)-D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
54 Cút nhựa PVC 90 độ D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Cút nhựa PVC 90 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
56 Cút nhựa PVC 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
57 Cút nhựa chếch PVC 135 độ D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
58 Cút nhựa chếch PVC 135 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
59 Cút nhựa chếch PVC 135 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
60 Tê nhựa PVC 90 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
61 Tê nhựa PVC 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
62 Tê nhựa chếch PVC 135 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
63 Tê nhựa chếch PVC 135 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
64 Côn thu nhựa PVC D76x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
65 Côn thu nhựa PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
66 Măng sông nối nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
67 Măng sông nối nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
68 Măng sông nối nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->