Gói thầu: Thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011117-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968866 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên năm 2020 (vốn sửa chữa thường xuyên công trình thủy lợi) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 15:53:00 đến ngày 2020-10-12 15:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 633,097,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐÚC BÊ TÔNG NÂNG CAO TƯỜNG CÁNH | |||
| 1 | Ván khuôn tường | 0,25 | 100m² | |
| 2 | Quét Sika Dur 732 hoặc tương đương (0,8kg/m²) | 17,42 | m² | |
| 3 | Đánh xờm mặt bê tông hiện hữu | 17,42 | m² | |
| 4 | Đổ BT đá 1x2 mác 200 tường | 5,23 | m³ | |
| B | PHẦN VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT, THÁO DỠ PHAI CỐNG | |||
| 1 | Bốc lên và vận chuyển cửa phai cống từ nhà QL Bình Hòa tới vị trí lắp đặt, cự ly 1Km đầu (tổng cự ly 5km) - Khối lượng vận chuyển tính cho cả 2 chiều đi và về | 6,83 | Tấn | |
| 2 | Vận chuyển tiếp cửa phai cống từ nhà QL Bình Hòa tới vị trí lắp đặt, cự ly 4Km tiếp theo - Khối lượng vận chuyển tính cho cả 2 chiều đi và về | 6,83 | Tấn | |
| 3 | Cẩu hạ cửa phai xuống xe - Khối lượng vận chuyển tính cho cả 2 chiều đi và về | 6,83 | Tấn | |
| 4 | Lắp đặt cửa phai cống | 6,22 | Tấn | |
| 5 | Tháo dỡ cửa phai cống | 6,22 | Tấn | |
| 6 | Sơn Epoxy (03 lớp) | 48,31 | m² | |
| C | PHẦN THÁO DỠ, VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT CỬA VAN HIỆN HỮU | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa van hiện hữu (đưa về xưởng sửa chữa) | 11,97 | Tấn | |
| 2 | Bốc lên và vận chuyển cửa van cống từ công trình về xưởng sửa chữa, cự ly 1Km đầu (tổng cự ly 25km) - Khối lượng vận chuyển tính cho cả 2 chiều đi và về | 23,94 | Tấn | |
| 3 | Vận chuyển tiếp cửa van cống từ công trình về xưởng sửa chữa, cự ly 24 km tiếp theo - Khối lượng vận chuyển tính cho cả 2 chiều đi và về | 23,94 | Tấn | |
| 4 | Cẩu hạ cửa van xuống xe | 23,94 | Tấn | |
| 5 | Lắp đặt cửa van cống (sau khi đã sửa chữa) | 11,97 | Tấn | |
| D | PHẦN CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT SỬA CHỮA THAY THẾ CỤM CHỐT CỬA | |||
| 1 | Chế tạo cụm chốt cửa van cống bằng thép | 0,54 | Tấn | |
| 2 | Bạc thanh quay (Đồng 6.6.3) | 24 | Cái | |
| 3 | Bulông, đai ốc đệm M16x80 | 8 | Cái | |
| 4 | Bulông M.14x90+đai ốc+đệm | 4 | Cái | |
| 5 | Bạc chốt nối | 4 | Cái | |
| 6 | Bạc vít me | 2 | Cái | |
| 7 | Bạc chốt lắc | 12 | Cái | |
| 8 | Bạc MĐM | 12 | Cái | |
| 9 | Đai ốc hãm T27x4 | 6 | Cái | |
| 10 | Đai ốc nâng T27x4 | 6 | Cái | |
| 11 | Vít me T27x4 | 6 | Cái | |
| 12 | Vít hãm M8 | 6 | Cái | |
| E | PHẦN CHẾ TẠO DẦM NGANG | |||
| 1 | Chế tạo dầm ngang cống bằng thép | 0,56 | Tấn | |
| 2 | Bu lông + đai ốc câm M14 | 120 | Cái | |
| 3 | Làm sạch bề mặt kim loại bằng phun cát, độ sạch 2,5Sa | 17,97 | m² | |
| 4 | Sơn Epoxy (03 lớp) | 17,97 | m² | |
| 5 | Joăng P | 32,68 | m | |
| 6 | Bốc lên và vận chuyển dầm ngang từ xưởng đến vị trí lắp đặt, cự ly 1km đầu (tổng cự ly 25Km) | 0,56 | Tấn | |
| 7 | Vận chuyển tiếp dầm ngang từ xưởng đến vị trí lắp đặt, cự ly 24 km tiếp theo (tổng cự ly 25Km) | 0,56 | Tấn | |
| 8 | Lắp đặt dầm ngang cống bằng thép | 0,56 | Tấn | |
| F | PHẦN CHẾ TẠO KHE CỬA CỐNG (nâng cao) | |||
| 1 | Thép L dập (SUS 304) | 0,046 | Tấn | |
| 2 | Thép tấm, thép râu | 29,56 | Kg | |
| 3 | Bốc lên và vận chuyển khe cửa từ xưởng đến vị trí lắp đặt, cự ly 1km đầu (tổng cự ly 25Km) | 0,076 | Tấn | |
| 4 | Vận chuyển tiếp khe cửa từ xưởng đến vị trí lắp đặt, cự ly 24Km tiếp theo (tổng cự ly 25Km) | 0,076 | Tấn | |
| 5 | Lắp đặt khe cửa cống | 0,076 | Tấn | |
| G | PHẦN SỬA CHỮA CỬA VAN HIỆN HỮU (tại xưởng) | |||
| 1 | Chế tạo và sửa chữa cửa van cống bằng thép | 1,095 | Tấn | |
| 2 | Joăng lá dày 10cm | 1,394 | m² | |
| 3 | Đai ốc câm M14 | 42 | cái | |
| 4 | Blông M20x80+vgđ+2đốc | 8 | cái | |
| 5 | Bích 16x150x340 | 4 | cái | |
| 6 | Đai ốc câm M12 | 52 | cái | |
| 7 | Vít đầu chìm M12x35 | 52 | cái | |
| 8 | Blông M14x60 | 42 | cái | |
| 9 | Joăng Omêga | 5,888 | m | |
| 10 | Cụm cối dưới (SUS 304) | 0,06 | Tấn | |
| 11 | Đai ốc câm M14x40 | 0,34 | cái | |
| 12 | Vít đầu chìm M14x40 | 42 | cái | |
| 13 | Gioăng lá dày 8cm | 1,658 | m² | |
| 14 | Đệm 24 | 17 | cái | |
| 15 | Đai ốc M24 | 34 | cái | |
| 16 | Bulông M24x70 | 17 | cái | |
| 17 | Làm sạch bề mặt kim loại bằng phun cát, độ sạch 2,5Sa | 140,145 | m² | |
| 18 | Sơn lại bằng sơn Epoxy (3 nước) | 140,145 | m² | |
| 19 | Bulong+ đai ốc M18x300 | 12 | cái | |
| 20 | Bulong + đai ốc + đệm M10x40 | 48 | cái | |
| 21 | Bulong + đai ốc + đệm M18x60 | 12 | cái | |
| 22 | Bulong M18x260 | 12 | cái | |
| 23 | Đai ốc câm M18 | 12 | cái | |
| 24 | Vít đầu chìm + đai ốc M10x30 | 108 | cái | |
| 25 | Vít đầu chìm + đai ốc M10x40 | 186 | cái | |
| 26 | Đai ốc câm M10x30 | 186 | cái | |
| 27 | Gioăng lá dày 6cm | 3,818 | m² | |
| 28 | Bulong M12x60 | 36 | cái | |
| 29 | Đai ốc câm M12x40 | 116 | cái | |
| 30 | Đệm M12 | 36 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi