Gói thầu: Thi công xây dựng cán đá 0*4, bó vỉa, hệ thống thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200980991-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG TIỀN GIANG
Tên gói thầu Thi công xây dựng cán đá 0*4, bó vỉa, hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200766314
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chỉnh trang đô thị năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 11:27:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,223,798,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cống Thoát Nước Dọc + Cống Thoát Nước Ngang D=800
1 Đào đất lắp đặt cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,01 100m3
2 Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc ngập đất 3,7m gia cố móng cống ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,891 100m
3 Cừ tràm (dài 3.7m/cây), Dgốc= 80-100, Dngọn≥ 35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.807,284 m
4 Vét đất đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,826 m3
5 Đệm cát đầu cừ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,826 m3
6 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,826 m3
7 Bê tông chèn gối cống đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,849 m3
8 Lắp đặt gối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.073 cái
9 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 đoạn ống
10 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 571 đoạn ống
11 Ống Cống BTLT D=800 loại H.30 - XB80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
12 Ống Cống BTLT D=800 loại VH Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.145 m
13 Gối cống D=800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.073 cái
14 Gioăng cao su cống D=800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 660 cái
15 Phá dỡ 1 phần tường bê tông hố ga hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,423 m3
16 Đắp đất lưng cống (hoàn trả khối lượng đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,375 100m3
B Hố ga Thu Nước+ Miệng Thu Nước
1 Đào đất lắp đặt đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,311 100m3
2 Gia công cốt thép ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,158 tấn
3 Gia công cốt thép ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,388 tấn
4 SXLD thép hình + thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,417 tấn
5 Thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.239 kg
6 Thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.177,86 kg
7 Ván khuôn gỗ đúc sẳn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,506 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn miệng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,194 100m2
9 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,32 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,665 100m2
11 Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,706 m3
12 Bê tông tường hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,444 m3
13 Đắp cát đệm đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,64 m3
14 Lắp đặt đáy hố ga đúc sẳn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 1 cấu kện
15 Lắp đặt máng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 1 tấm
16 Lắp đặt máng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 1 tấm
17 Lắp đặt nắp hố ga đúc sẳn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 1 cấu kện
18 Trát tường ngoài hố ga hiện hữu đục nối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,809 m2
19 Đắp đất hoàn trả hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,995 100m3
C Bó Vỉa Hè
1 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,213 100m2
2 Sản xuất bê tông đúc sẵn bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 268,632 m3
3 Đào móng đặt bó vĩa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,06 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,006 100m3
5 Đệm cát bó vĩa dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,06 m3
6 Lắp dựng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.092 cái
D Mở Rộng mặt Đường
1 Đào móng mở rộng nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,52 100m3
2 Đầm chặt nền đường mở rộng bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,079 100m2
3 Trải đá 0x4 mở rộng mặt đường dày 35cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,928 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->