Gói thầu: XL37_2020: Cung cấp VTTB (trừ VTTB A cấp) và thi công XD công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201002093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đắk Nông |
| Tên gói thầu | XL37_2020: Cung cấp VTTB (trừ VTTB A cấp) và thi công XD công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vay thương mại của EVNCPC năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:40:00 đến ngày 2020-10-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,576,864,499 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây 22kV | |||
| 1 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.436 | m |
| 2 | Lắp đặt Dây nhôm bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-A(1x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.961 | m |
| 3 | Lắp đặt Dây nhôm bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-A(1x150) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.653 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO-22 (Polymer) + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên LBFCO và FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới LBFCO và FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên tại cột lắp FCO/LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột lắp FCO/LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22 KV + Ty (SĐ-22) loại Pint Post + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 174 | Quả |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22 KV + Ty (SĐ-22) loại Pint Post; thi công lăp đặt Hotline + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Quả |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chuỗi néo 22 KV; CN-22 ( loại Polyme loại 70kN ) kèm phụ kiện + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 132 | Chuỗi |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chuỗi néo 22 KV; CN-22 ( loại Polyme ) kèm phụ kiện; thi công lăp đặt Hotline + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Chuỗi |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu để néo dây nhôm bọc 22kV tiết diện 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu để néo dây nhôm bọc 22kV tiết diện 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 51 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 95; KNDT-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cho dây bọc XLPE-95- cấp điện áp 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cho dây bọc XLPE-150- cấp điện áp 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai đấu nối dây trần cho dây 95mm2; KQ-A95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu chim cho dây 95mm2; Hotline A95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu chim cho dây 150mm2; Hotline A150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 240 (cầu và kẹp răng); CĐR-XLPE-A240 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 95; KĐR-XLPE-A95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc cho dây nhôm bọc (loại 2 bulong); KR-185/150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bộ thoát quá điện áp cho dây 95mm2; MP-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Bộ thoát quá điện áp cho dây 150mm2; MP-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cầu tiếp địa đường dây dùng cho dây 95mm2;CTĐ-ĐD(95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cầu tiếp địa đường dây dùng cho dây 150mm2;CTĐ-ĐD(150) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.150/50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.95/50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 lỗ ( Dây Al ); ĐC-Al2.95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 lỗ ( Dây Al ); ĐC-Al2.150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm lõi thép 95/16mm2 ; ONDDT-95/16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm dây bọc XLPE 95;ONDDB-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm bọc XLPE 150 mm2;ONDDB-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Ống bọc co nhiệt trung thế phi 20; OBCN-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,8 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Ống bọc co nhiệt trung thế phi 22 ; OBCN-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,6 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Ống bọc cách điện trung thế (50-120) 1,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Ống bọc cách điện trung thế (50-120) 1,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Chụp Silicon cho khóa néo yên ngựa 5U | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ A-3.5 mm2 (Dài 2,5 mét) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Sợi |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Sợi |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc cỗ sứ đôi cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Sợi |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Sợi |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc cỗ sứ đôi cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Sợi |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (430K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Cột |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (540K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cột |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (720K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cột |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (900K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cột |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14m ứng lực trước nhóm I (650K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cột |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14m ứng lực trước nhóm I (850K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cột |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14m ứng lực trước nhóm I (1100K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cột |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng kiểu lệch dây bọc; XĐTL-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng kiểu A dây trần; XĐT-1A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc kiểu lệch dây bọc; XĐGL-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc kiểu lệch dây bọc lắp trên chụp đầu cột; XĐGL-1C | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc kiểu A dây trần; XĐG-1A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột đơn dây trần; XĐV-13 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp ngang tuyến dây bọc; XNGĐL-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp dọc tuyến dây bọc; XNGĐL-1a | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp ngang tuyến dây trần; XNGĐ-2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp dọc tuyến dây trần; XNGĐ-2a | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp kiểu tam giác cho dây bọc; XNGTG-2LTDB | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh dây trần trên 1 cột BTLT; XRN-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh dây trần trên 1 cột BTLT lắp đặt Holine; XRN-1(hl) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp LBFCO 2 cột BTLT dọc tuyến dây trần; XFCO-2D | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp LBFCO 2 cột BTLT ngang tuyến dây trần; XFCO-2N | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT 10,5m và 12m dài 3m; CĐC9-3.0 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 72 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MT-1T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Móng |
| 73 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MT-2T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Móng |
| 74 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MT-2Ta | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Móng |
| 75 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MT-3T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Móng |
| 76 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MTĐ-1T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Móng |
| 77 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MTĐ-2T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Móng |
| 78 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MTĐ-2Ta. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Móng |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Bộ |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-8 + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; RG-2 + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; RG-1 + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Bộ |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1a | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| B | Phần đường dây 35kV | |||
| 1 | Lắp đặt Dây nhôm có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95/16 (cách điện toàn phần) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.833 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi có cấp điện áp 35kV; FCO-35 (kèm dây chảy) + Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên LBFCO và FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới LBFCO và FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên tại cột lắp FCO/LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột lắp FCO/LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 35 KV + Ty (SĐ-35) loại Pint Post + Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 29 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chuỗi néo 35 KV; CN-35 ( loại Polyme ) + Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm bọc có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95/16 (cách điện toàn phần) +yếm giám níu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cho dây bọc XLPE-95- cấp điện áp 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc cho dây nhôm bọc (loại 2 bulong); KR-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bộ thoát quá điện áp cho dây 95mm2; MP-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cầu tiếp địa đường dây dùng cho dây 95mm2;CTĐ-ĐD(95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm dây bọc lõi thép 95/16;ONDDB-95/16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc cỗ sứ đôi cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14m ứng lực trước nhóm I (650K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cột |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14m ứng lực trước nhóm I (850K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cột |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 14m ứng lực trước nhóm I (1100K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cột |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng kiểu A dây trần; XĐT-1A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc kiểu A dây trần; XĐG-1A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đơn dây trần; XNG-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp ngang tuyến dây trần; XNGĐ-2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp ngang tuyến dây bọc 35kV; XNGĐ-12 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp dọc tuyến dây bọc 35kV; XNGĐ-12a | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp LBFCO 1 cột BTLT; XFCO-1LT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 30 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MT-2Ta | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Móng |
| 31 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MT-3T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Móng |
| 32 | Đào, đúc Móng trụ BTLT; MTĐ-2Ta. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Móng |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-8 + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100 KVA-35(22)/0,4 KV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100 KVA-22/0,4 KV loại Amorphous | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160 KVA-22/0,4 KV loại Amorphous | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Máy |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van đường dây 22 kV; CSV-22kV + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 35 kV; CSV-35 + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 XT 160KVA ngoài trời trọn bộ (trừ hệ thống đo đếm) + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Tủ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 XT 100kVA ngoài trời trọn bộ (trừ hệ thống đo đếm) + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Tủ |
| 8 | Lắp đặt Công tơ điện tử 380 V - 5 A đo đếm gián tiếp có RF | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Biến dòng điện; TI-250/5A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Biến dòng điện; TI-150/5A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai đấu nối dây trần cho dây 95mm2; KQ-A95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 240 (cầu và kẹp răng); CĐR-XLPE-A240 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 150 (cầu và kẹp răng); CĐR-XLPE-A150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 95 (cầu và kẹp răng); CĐR-XLPE-A95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/22(24kV) 95/16 (cầu và kẹp răng); CĐR-XLPE-A95/16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 35; KĐR-XLPE-A35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ nhánh dây trần; Hotline A35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi có cấp điện áp 22kV; FCO-22 (kèm dây chảy) + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO-22; thi công lắp đặt HotLine + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi có cấp điện áp 35kV; FCO-35 (kèm dây chảy) + Bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22 KV + Ty (SĐ-22) loại Pint Post; thi công lăp đặt Hotline + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Quả |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22 KV + Ty (SĐ-22) loại Pint Post + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | Quả |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 35 KV + Ty (SĐ-35) loại Pint Post + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-M(1x35) (cách điện bán phần) + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 249 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-24/35KV-M(1x35) (cách điện bán phần) + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x120) mm2 + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x95) mm2 + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x70) mm2 + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x50) mm2 + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng mềm bọc 0.6 KV-M(1x35) mm2 + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 55 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M.95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 132 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 ( cho tiếp địa ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 100 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc cỗ sứ đơn cho Dây XLPE M (1x35) - 12,7/24 kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | Sợi |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + khoá đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 55 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi 21 dày 1.1mm và dài 2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | ống |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HPDE fi 20x2,3 dài 1,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | ống |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng 2 lỗ CCM-2.35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trung áp MBA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực CSV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm tại vị trí Trạm biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Bộ nối tiếp địa fi10 cột 12 TBA 3 Pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Bộ nối tiếp địa fi10 cột 14 TBA 3 Pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ trên của TBA 3 pha trên 2 cột BTLT 14m ghép; XSĐ-2LT1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ TBA 3 pha trên 2 cột BTLT 12(14)m ghép; XSĐ-2LT2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ trên của TBA 3 pha trên 1 cột BTLT 14m lắp đặt Holine; XSĐ-1LT1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ của TBA 3 pha trên 1 cột BTLT 12(14)m; XSĐ-1LT2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO TBA 3 pha trên 1 cột BTLT lắp đặt Hotline; XCC-1LT; | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO TBA 3 pha trên 2 cột BTLT ghép; XCC-2LT; | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA 1 cột BTLT12(14)m; GGMBA-1LT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA 2 cột BTLT12(14)m; GGMBA-2LT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện 1 cột BTLT 14m; XLTĐ-1LT14 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện 2 cột BTLT 14m; XLTĐ-2LT14 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện 1 cột BTLT 12m; XLTĐ-2LT12 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện 2 cột BTLT 12m; XLTĐ-2LT12 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van 3 pha; TL-CSV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA TBA 3 pha ≥160kVA trên 1 cột BTLT 12(14)m; XĐMBA2-1LT2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA TBA 3 pha <160kVA trên 2 cột BTLT 12(14)m; XĐMBA2-2LT1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA TBA 3 pha ≥160kVA trên 2 cột BTLT 12(14)m ghép; XĐMBA2-2LT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; NĐT-32 + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | HTg |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; RG6-12 + bao gồm cả thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | HTg |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.131 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.896 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế hai bu lông KR50-150/50-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 264 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế một bu lông KR50-150/6-35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 61 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 108 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 124 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống chỉ hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Quả |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối cho cáp văn xoắn 0,6kV ABC 150 mm2;COA-150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối cho cáp văn xoắn 0,6kV ABC 95 mm2;COA-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8.5m ứng lực trước nhóm I (250K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cột |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8.5m ứng lực trước nhóm I (300K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cột |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 8.5m ứng lực trước nhóm I (430K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cột |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 10m ứng lực trước nhóm I (500K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cột |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (430K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cột |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (540K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cột |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (720K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Cột |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12m ứng lực trước nhóm I (900K.N) dựng cột bằng cơ giới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cột |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc 16x250 mạ kẽm nhúng nóng; BLM-16x250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc 16x350 mạ kẽm nhúng nóng; BLM-16x350 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn BLM-450 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc đơn treo cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 108 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc đôi treo cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + khoá; ĐTB-1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 174 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + khoá; ĐTB-2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 88 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đơn hạ áp 3 pha 4 dây dùng cho cột 10,5; 12; 14m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp ngang tuyến hạ áp 3 pha 4 dây dùng cho cột 8,4; 8,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Rack đơn hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 42 | Đào, đúc Móng trụ bê tông ly tâm; TN-1.2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Móng |
| 43 | Đào, đúc Móng trụ bê tông ly tâm; MT-1H | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Móng |
| 44 | Đào, đúc Móng trụ bê tông ly tâm; MT-1T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Móng |
| 45 | Đào, đúc Móng trụ bê tông ly tâm; MT-2T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Móng |
| 46 | Đào, đúc Móng trụ bê tông ly tâm; MTĐ-1H | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Móng |
| 47 | Đào, đúc Móng trụ bê tông ly tâm; MTĐ-2H | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Móng |
| 48 | Đào, đúc Móng trụ bê tông ly tâm: MTĐ-1T | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Móng |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 + Bao gồm thí nghiệm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ thế đi độc lập ; TĐN-3a | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ thế đi kết hợp; TĐN-3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 29 | Bộ |
| E | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 100KVA-22/0,4 KV (Sử dụng lại) - (Bao gồm nắp chụp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 18 Kv tháo dỡ sử dụng lại - (bao gồm nắp chụp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) sử dụng lại - (Bao gồm nắp chụp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 4 | Tủ điện hạ áp 2 XT 100kVA ngoài trời trọn bộ (Sử dụng lại) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ bù hạ áp 3 pha 400kVAR ngoài trời trọn bộ (Sử dụng lại) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Tủ |
| 6 | Sứ đứng 22 KV + Ty ( SĐ-22 ) (Sử dụng lại) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Quả |
| 7 | Cáp đồng bọc hạ thế M(3x150+1x95) mm2 (Sử dụng lại) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | m |
| 8 | Cáp đồng bọc hạ thế M(3x50+1x25) mm2 (Dấu nối Tủ bù) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | m |
| 9 | Thu hồi Dây XLPE M (1x35) - 12,7/24 kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | m |
| 10 | Thu hồi Xà đỡ MBA TBA 3 pha <160kVA trên 2 cột BTLT 10.5m hình II; XĐMBA-2LT-II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 11 | Thu hồi Xà đỡ MBA TBA 3 pha <160kVA trên 2 cột BTLT 10.5m hình II; XSĐ-2LT-II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 12 | Thu hồi Xà đỡ MBA TBA 3 pha <160kVA trên 2 cột BTLT 10.5m hình II; FCO-2LT-II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi dây AV-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.870 | m |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi dây AC-50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.170 | m |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi sứ chỉ hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 132 | cái |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ thu hồi xà néo hạ áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ thu hồi xà cột BTLT 8.4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cột |
| 19 | Tháo dỡ Thu hồi Dây XLPE M (1x35) - 12,7/24 kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | m |
| 20 | Tháo dỡ Thu hồi Xà đỡ MBA TBA 3 pha <160kVA trên 2 cột BTLT 10.5m hình II; XĐMBA-2LT-II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ Thu hồi Xà đỡ MBA TBA 3 pha <160kVA trên 2 cột BTLT 10.5m hình II; XSĐ-2LT-II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ Thu hồi Xà đỡ MBA TBA 3 pha <160kVA trên 2 cột BTLT 10.5m hình II; FCO-2LT-II | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi