Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI NAM SÔNG THƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 10:00:00 đến ngày 2020-10-13 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,213,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Kênh | |||
| 1 | Đào san đất -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 74,553 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rộng ≤10m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 15,339 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤10m -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 49,012 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình , đảm bảo dung trọng >= 1,65T/m3 (đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSMT | 14,553 | 100m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh, đảm bảo dung trọng >= 1,65T/m3 (Đất đắp tận dụng đất cấp 2 đào nạo vét để đắp) | Theo yêu cầu của HSMT | 43,701 | 100m3 |
| 6 | Đắp bờ kênh (Đất đắp tận dụng đất cấp 1 đào nạo vét để đắp) | Theo yêu cầu của HSMT | 28,144 | 100m3 |
| 7 | San đất thải hai bên bờ kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 46,408 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 180,96 | 100m |
| 9 | Lót cát nền móng | Theo yêu cầu của HSMT | 21,75 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 9,974 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 209,02 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5,954 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,541 | tấn |
| 15 | Bố trí khe lún 02 lớp giấy dầu khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 0,611 | 100m2 |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật mái kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 26,97 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan lát mái kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 12,862 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 168,08 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát mái kênh, D<=10mm. | Theo yêu cầu của HSMT | 6,681 | tấn |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên ô tô VC về vị trí tập kết | Theo yêu cầu của HSMT | 410,08 | tấn |
| 21 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 41,008 | 10 tấn/1km |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống phương tiện thô sơ để VC đến chân công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 410,08 | tấn |
| 23 | Lắp các tấm lát mái đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 10.440 | cái |
| 24 | Ván khuôn khóa mái kênh. | Theo yêu cầu của HSMT | 1,458 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép khóa mái kênh, ĐK <= 10 mm. | Theo yêu cầu của HSMT | 2,024 | tấn |
| 26 | Bê tông khóa mái kênh, bê tông ô liên kết tấm lát mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 84,22 | m3 |
| 27 | Lót cát nền móng | Theo yêu cầu của HSMT | 3,29 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,87 | m3 |
| 30 | Ván khuôn mái kênh đoạn gia cố | Theo yêu cầu của HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 31 | Đặt giấy dầu khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,68 | m3 |
| 33 | Xây bậc lên xuống bằng gạch bê tông không nung KT6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,18 | m3 |
| 34 | Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 30,96 | m2 |
| 35 | Vận chuyển cát xây dựng các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 200,95 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 372,29 | m3 |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao | Theo yêu cầu của HSMT | 78,217 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 12,784 | tấn |
| 39 | Vận chuyển tấm lát bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSMT | 168,08 | m3 |
| B | Công trình trên kênh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 4,64 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 51,49 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 3,978 | tấn |
| 4 | Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,822 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 40,32 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng , dung trọng >=1,65T/m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,041 | 100m3 |
| 7 | Đắp bờ bao, độ chặt yêu cầu K= 0,85 (Đất đắp tận dụng đất cấp 2 đào nạo vét để đắp) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,141 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 53,573 | 100m |
| 9 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 21,03 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng đoạn gia cố | Theo yêu cầu của HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 30,5 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 0,334 | 100m2 |
| 13 | Đặt giấy dầu khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 0,159 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 38,59 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,74 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,218 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,427 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 91,21 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 3,066 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 2,579 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 59,77 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,026 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,08 | tấn |
| 24 | Ván khuôn dầm thả phai, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 25 | Bê tông dầm thả phai , bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,03 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | tấn |
| 28 | Thép U200-76-5.2 | Theo yêu cầu của HSMT | 154,56 | Kg |
| 29 | Ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tường ngực, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1 | m3 |
| 31 | Bê tông chèn khe phai - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,08 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,126 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,75 | tấn |
| 34 | Ván khuôn bản mặt cầu, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,439 | 100m2 |
| 35 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,49 | m3 |
| 36 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 4,62 | m3 |
| 37 | Ván khuôn nền đỉnh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 38 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,47 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột và giằng cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,046 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột và giằng cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,346 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,272 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn công tác, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,048 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn công tác, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,37 | tấn |
| 45 | Ván khuôn dầm sàn công tác, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,238 | 100m2 |
| 46 | Bê tông dầm sàn công tác, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn công tác, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,164 | tấn |
| 48 | Ván khuôn sàn công tác, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,262 | 100m2 |
| 49 | Bê tông sàn công tác, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,06 | m3 |
| 50 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSMT | 1,174 | tấn |
| 51 | Lắp dựng lan can thép | Theo yêu cầu của HSMT | 54,58 | m2 |
| 52 | Bulon - E cu M16-120 Bắt chân lan can sàn công tác | Theo yêu cầu của HSMT | 168 | Bộ |
| 53 | Bulon chân chẻ - E cu M16-150 Bắt chân lan can với nền bê tông đỉnh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | Bộ |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 15,16 | 1m2 |
| 55 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo yêu cầu của HSMT | 3,945 | tấn |
| 56 | Lắp đặt van phẳng- Cao đóng mở <=5m | Theo yêu cầu của HSMT | 3,945 | tấn |
| 57 | Gia công sản xuất khe van thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,354 | tấn |
| 58 | Lắp khe van thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,354 | tấn |
| 59 | Bulon M16-65+đai ốc+đệm | Theo yêu cầu của HSMT | 68 | Bộ |
| 60 | Bulon M16-75+đai ốc+đệm | Theo yêu cầu của HSMT | 164 | Bộ |
| 61 | Bulon M42-180+đai ốc+đệm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | Bộ |
| 62 | Máy đóng mở V3 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | Bộ |
| 63 | Lắp đặt máy đóng mở V3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,092 | tấn |
| 64 | Gioăng cao su chữ P D40x120 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,22 | m |
| 65 | Gioăng cao tấm đáy | Theo yêu cầu của HSMT | 10,08 | m |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 102 | 1m2 |
| 67 | Đào móng rộng ≤10m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 3,134 | 100m3 |
| 68 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 13,13 | m3 |
| 69 | Đắp đất, dung trọng >=1,65T/m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,238 | 100m3 |
| 70 | Đắp bờ bao, độ chặt yêu cầu K= 0,85 (Đất đắp tận dụng đất cấp 2 đào nạo vét để đắp) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 71 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 25,088 | 100m |
| 72 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,84 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng mố cầu | Theo yêu cầu của HSMT | 0,56 | 100m2 |
| 74 | Bê tông móng mố cầu trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 39,2 | m3 |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung KY6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 59,96 | m3 |
| 76 | Trát mố, trụ cầu, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 49,12 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,208 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,26 | tấn |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 80 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,12 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,294 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 2,21 | tấn |
| 83 | Ván khuôn mặt cầu, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,824 | 100m2 |
| 84 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,26 | m3 |
| 85 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 86 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSMT | 0,656 | tấn |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 45,36 | m2 |
| 88 | Lót cát nền bản quá độ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,87 | m3 |
| 89 | Ván khuôn bản quá độ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 90 | Bê tông bản quá độ, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,48 | m3 |
| 91 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng đoạn gia cố | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 93 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | m3 |
| 94 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 95 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 96 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,4 | m3 |
| 97 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,82 | m3 |
| 98 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 7,065 | m3 |
| 99 | Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,765 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất, dung trọng >=1,65T/m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,122 | 100m3 |
| 101 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 3,87 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,188 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,84 | m3 |
| 104 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1250mm | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | đoạn |
| 105 | Ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,344 | 100m2 |
| 106 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,16 | m3 |
| 107 | Xây bậc lên xuống bằng gạch bê tông không nung KT6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,34 | m3 |
| 108 | Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,94 | m2 |
| 109 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 4,08 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 111 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | m3 |
| 112 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 113 | Đặt giấy dầu khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 114 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,87 | m3 |
| 115 | Gia công sản xuất khung dàn van, cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,854 | tấn |
| 116 | Lắp dựng khung dàn van cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,854 | tấn |
| 117 | Bu lon - E cu M16-80 bắt liên kết khung dàn van | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | Bộ |
| 118 | Bu lon - E cu M20-150 bắt liên kết Ty van với cánh van | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Bộ |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 22,48 | 1m2 |
| 120 | Máy đóng mở V2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Bộ |
| 121 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay | Theo yêu cầu của HSMT | 0,18 | tấn |
| 122 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,98 | m3 |
| 123 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 10,85 | m3 |
| 124 | Đào móng , rộng ≤10m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,734 | 100m3 |
| 125 | Đắp đất, dung trọng >=1,65T/m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,615 | 100m3 |
| 126 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 5,6 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,328 | 100m2 |
| 128 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,96 | m3 |
| 129 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | đoạn |
| 130 | Ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,56 | 100m2 |
| 131 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,96 | m3 |
| 132 | Xây bậc lên xuống bằng gạch bê tông không nung KT6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,68 | m3 |
| 133 | Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,88 | m2 |
| 134 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 9,57 | m3 |
| 135 | Ván khuôn móng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,344 | 100m2 |
| 136 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 25,61 | m3 |
| 137 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 138 | Đặt giấy dầu khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 139 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,94 | m3 |
| 140 | Gia công SX khung dàn van cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 1,016 | tấn |
| 141 | Lắp dựng khung dàn van cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 1,016 | tấn |
| 142 | Bu lon - E cu M16-80 bắt liên kết khung dàn van | Theo yêu cầu của HSMT | 32 | Bộ |
| 143 | Bu lon - E cu M20-150 bắt liên kết Ty van với cánh van | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | Bộ |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 30,16 | 1m2 |
| 145 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | Bộ |
| 146 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay | Theo yêu cầu của HSMT | 0,144 | tấn |
| 147 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,31 | m3 |
| 148 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 0,96 | m3 |
| 149 | Đào móng rộng ≤10m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,255 | 100m3 |
| 150 | Đắp đất, dung trọng >=1,65T/m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,705 | 100m3 |
| 151 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 1,93 | m3 |
| 152 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 153 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,2 | m3 |
| 154 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | đoạn |
| 155 | Ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,282 | 100m2 |
| 156 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,22 | m3 |
| 157 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 4,52 | m3 |
| 158 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 159 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,54 | m3 |
| 160 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 161 | Đặt giấy dầu khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 162 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,6 | m3 |
| 163 | Gia công SX khung dàn van cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,318 | tấn |
| 164 | Lắp dựng khung dàn van cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,318 | tấn |
| 165 | Bu lon - E cu M16-80 bắt liên kết khung dàn van | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | Bộ |
| 166 | Bu lon - E cu M20-150 bắt liên kết Ty van với cánh van | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Bộ |
| 167 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 11,08 | 1m2 |
| 168 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Bộ |
| 169 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay | Theo yêu cầu của HSMT | 0,072 | tấn |
| 170 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,94 | m3 |
| 171 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 1,89 | m3 |
| 172 | Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,285 | 100m3 |
| 173 | Đắp đất dung trọng >=1,65T/m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,664 | 100m3 |
| 174 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 1,74 | m3 |
| 175 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 176 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,82 | m3 |
| 177 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | đoạn |
| 178 | Ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,282 | 100m2 |
| 179 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,22 | m3 |
| 180 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 5,47 | m3 |
| 181 | Ván khuôn móng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 182 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,48 | m3 |
| 183 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 184 | Đặt giấy dầu khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 185 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,04 | m3 |
| 186 | Gia công SX hệ khung dàn van, cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,318 | tấn |
| 187 | Lắp dựng khung dàn van cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,318 | tấn |
| 188 | Bu lon - E cu M16-80 bắt liên kết khung dàn van | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | Bộ |
| 189 | Bu lon - E cu M20-150 bắt liên kết Ty van với cánh van | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Bộ |
| 190 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 11,08 | 1m2 |
| 191 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Bộ |
| 192 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay | Theo yêu cầu của HSMT | 0,072 | tấn |
| 193 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,36 | m3 |
| 194 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 3,59 | m3 |
| 195 | Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,596 | 100m3 |
| 196 | Đắp đất, dung trọng >=1,65T/m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,605 | 100m3 |
| 197 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 4,29 | m3 |
| 198 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,258 | 100m2 |
| 199 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,42 | m3 |
| 200 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | đoạn |
| 201 | Ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,84 | 100m2 |
| 202 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,26 | m3 |
| 203 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 12,54 | m3 |
| 204 | Ván khuôn móng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,459 | 100m2 |
| 205 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,17 | m3 |
| 206 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 207 | Đặt giấy dầu khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 208 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,97 | m3 |
| 209 | Gia công SX khung dàn van cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,27 | tấn |
| 210 | Lắp đặt khung dàn van cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,27 | tấn |
| 211 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 15,3 | 1m2 |
| 212 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,394 | m3 |
| 213 | Đắp đất , dung trọng >=1,65T/m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 214 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | m3 |
| 215 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 216 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,65 | m3 |
| 217 | Ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 218 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,42 | m3 |
| 219 | Lót cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2 | m3 |
| 220 | Ván khuôn móng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 221 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,92 | m3 |
| 222 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 223 | Đặt giấy dầu khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 224 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi