Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương bổ sung có mục tiêu giao tại Quyết định số 2503/QĐ-BTC ngày 29/11/2019 của Bộ trưởng Bộ Tài chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:32:00 đến ngày 2020-10-15 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,261,608,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Di chuyển đường ống cấp nước HDPE D50 | Chương V của E-HSMT | 1.335,41 | m |
| 2 | Đào nền đường và vận chuyển đổ đi (bao gồm đào: xử lý cao su, khuôn đường mở mới, đất không thích hợp) | Chương V của E-HSMT | 3.318,35 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng cát đen, độ chặt K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1.264,56 | m3 |
| 4 | Đắp lề đường bằng đất tận dụng | Chương V của E-HSMT | 1.833,73 | m3 |
| 5 | Phên nứa gia cố | Chương V của E-HSMT | 1.133 | m2 |
| 6 | Đóng cọc tre gia cố | Chương V của E-HSMT | 3.172,4 | m |
| B | MẶT ĐƯỜNG VÀ HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V của E-HSMT | 758,74 | m3 |
| 2 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V của E-HSMT | 505,82 | m3 |
| 3 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 (bù ổ gà, mặt đường tôn tạo,mặt đường vuốt nối) | Chương V của E-HSMT | 517,93 | m3 |
| 4 | Cày xới mặt đường cũ | Chương V của E-HSMT | 4.142,14 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 6.273,63 | m2 |
| 6 | Làm mặt đường bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 6cm | Chương V của E-HSMT | 6.101,61 | m2 |
| 7 | Vuốt nối mặt đường bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3cm | Chương V của E-HSMT | 172,02 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt viên bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 1.297 | cấu kiện |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 2.594 | cấu kiện |
| 10 | Lát hè đường (kết cấu gồm:cát vàng gia cố 8% xi măng dày 2cm; gạch Block dày 6cm) | Chương V của E-HSMT | 952,62 | m2 |
| 11 | Đắp cát đen vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 330,97 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây dựng ga thu và hố thu nước | Chương V của E-HSMT | 31 | cái |
| 2 | Sản xuất và lắp đặt ống thoát nước | Chương V của E-HSMT | 235,6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi