Gói thầu: Gói thầu xây lắp đường trục chính Quế Lâm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201012210-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Kiến Thụy
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp đường trục chính Quế Lâm
Số hiệu KHLCNT 20200969476
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 06:31:00 đến ngày 2020-10-16 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,794,078,916 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hê thống thoát nước, hè đường, vỉa hè
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2 mác 250 15,172 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga, hố thu 2,429 100m2
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 4,213 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 0,527 100m2
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,11 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,682 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông 0,682 tấn
8 Lắp dựng tấm đan 22 cấu kiện
9 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite 88 bộ
10 Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV (Đào bằng máy tính bằng 100% khối lượng) 4,219 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, hữu cơ 4,219 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất hữu cơ, 4,219 100m3
13 Đào nền hè làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 100% khối lượng) 1,114 100m3
14 Đắp đất vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,896 100m3
15 Vật liệu đất núi đắp nền hè 151,786 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 162,453 m3
17 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 1.624,527 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 64 m3
19 Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa 3,66 100m2
20 Lớp vữa lót xi măng mác 75 639,98 m2
21 Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 111,54 m3
22 Ván khuôn bê tông viên bó vỉa 20,66 100m2
23 Lắp đặt bó vỉa 1.828,5 m
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 54,855 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng 1,829 100m2
26 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm 548,55 m2
27 Bê tông đan rãnh Mác M250 đá 1x2 32,913 m3
28 Ván khuôn viên đan rãnh 3,511 100m2
29 Lắp viên đan rãnh 3.657 cái
30 Lớp vữa lót xi măng mác 75 8,6 m2
31 Sản xuất viên bó bồn cây, bê tông mác 200, đá 1x2, mác 200 1,72 m3
32 Ván khuôn 0,413 100m2
33 Lắp dựng bóa vía 172 m
34 Đắp đất màu trồng cây 1,806 m3
35 Trồng cây xanh hè đường (Cây hồng lộc): 1.5m; tán 1m 43 cây
36 Lớp vữa lót xi măng mác 75 158,4 m2
37 Bê tông viên bó hè 31,68 m3
38 Ván khuôn viên bó hè 6,97 100m2
39 Lắp dặt viên bó hè 1.584 m
40 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 12 cái
41 Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 12 cái
42 Cột biển báo théo tròn D90 mm L=3m 12 cái
43 Đào móng cột, đất cấp II 4,49 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,77 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 2,59 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,173 100m2
47 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,9 m3
48 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm 312,28 m2
49 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm 187,2 m2
B Hạng mục 2: Hệ thống điện chiếu sáng
1 Cột đèn tròn côn mạ kẽm 7m 29 cột
2 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m 29 cột
3 Cần đèn đơn 2m 70 cần
4 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m 29 cần đèn
5 Đèn LED 120W 29 chóa
6 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m 29 bộ
7 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 372,3 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 1.116,084 m
9 Rải cáp ngầm 14,592 100m
10 Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5 295,8 m
11 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 2,9 100m
12 Luồn cáp ngầm cửa cột 58 đầu cáp
13 Lắp bảng điện cửa cột 29 bảng
14 Lắp cửa cột 29 cửa
15 Đánh số cột thép 2,9 10 cột
16 Dây M10 1.116,084 m
17 Rải cáp ngầm 10,942 100m
18 Đầu cốt M25 8 cái
19 Đầu cốt M16 232 cái
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 24 10 đầu cốt
21 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II (đào thủ công 10%) 33,541 m3
22 Đào đường cáp , máy đào 0,4m3, đất cấp II ( đào máy 90%) 3,019 100m3
23 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 3,727 100m2
24 Lưới nilon báo hiệu cáp 931,7 m
25 Cát đen đệm hào cáp 118,326 m3
26 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 118,326 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,171 100m3
28 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II (đào thủ công 10%) 1,1 m3
29 Đào đường cáp, máy đào 0,4m3, đất cấp II ( đào máy 90%) 0,099 100m3
30 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,08 100m2
31 Lưới nilon báo hiệu cáp 20 m
32 Cát đen đệm hào cáp 2,56 m3
33 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 2,56 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,084 100m3
35 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm 6,5 100m
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 27,885 m3
37 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II (đào thủ công 10%) 11,7 m3
38 Đào đường cáp , máy đào 0,4m3, đất cấp II ( đào máy 90%) 1,053 100m3
39 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 1,3 100m2
40 Lưới nilon báo hiệu cáp 325 m
41 Cát đen đệm hào cáp 41,275 m3
42 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 41,275 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 27,885 m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,478 100m3
45 Giá đỡ đi trong mương cáp tuyến I.1 25 bộ
46 Sắt, bu lông các loại mạ kẽm 476,4 kg
47 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 3 10 cọc
48 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,399 100kg
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 10,8 m3
50 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,8 m3
51 Sắt, bu lông các loại mạ kẽm 28,72 kg
52 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,2 10 cọc
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,72 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,72 m3
55 Dây nối đất Cu/PVC 1x10 6 m
56 Rải dây thép địa 0,6 10 m
57 Đầu cốt đồng M10 2 cái
58 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 0,2 10 đầu cốt
59 Bu lông f8x30 2 cái
60 Đào móng cột đất cấp II (đào thủ công 10%) 3,483 m3
61 Đào móng cột, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,314 100m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 2,233 m3
63 Khung móng cột chiếu sáng 29 cái
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 1,148 100m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 24,563 m3
66 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,081 100m3
67 Tủ điện chiếu sáng 1 tủ
68 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 1 1 tủ
69 Đào móng, đất cấp II 0,655 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 0,063 m3
71 Khung móng tủ điện 1 cái
72 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,042 100m2
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,21 m3
74 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,004 100m3
75 Attomat 3 pha 50A-500V ( lắp trong tủ điện hạ thế của các TBA cấp nguồn) 1 cái
76 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A 1 1 cái
77 Viên sứ báo cáp (20m/ viên) 70 viên
78 Ống HDPE 85/65 1.038,7 m
79 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm 10,387 100m
80 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 24 sợi
81 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép 32 1 vị trí
82 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->