Gói thầu: Gói thầu xây dựng: Mở rộng sân phơi mẫu thử nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Phía Nam Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng: Mở rộng sân phơi mẫu thử nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200976094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 18:08:00 đến ngày 2020-11-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,840,801,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG SÂN PHƠI CÓ MÁI CHE | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | 10m2 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp đê ngăn cắt san nền (sử dụng đất đắp tại chổ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,544 | 100m3 |
| 3 | Đắp đê ngăn san nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,544 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đk=90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3627 | 100m |
| 5 | Bọc vải địa kỹ thuật ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0181 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp cát san nền trên thuyền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0813 | 100m3 |
| 7 | Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤1,5 km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0813 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG VÀO SÂN PHƠI CÓ MÁI CHE | |||
| 1 | Lu lèn nền đất trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,228 | 100m3 |
| 2 | Làm móng đá dăm 0x4cm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 3 | Rải Nilong (hoặc bạt dứa) chống mất nước xi măng trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,228 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 150-Xi măng bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,56 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| C | SÂN PHƠI CÓ MÁI CHE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 191,068 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2738 | 100m3 |
| 3 | Vân chuyển đất thừa hoàn trả vào vị trí lấy đất đắp đê | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6369 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm D8-10cm chiều dài cọc 4,7m đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,312 | 100m |
| 5 | Cát đêm đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,244 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150-Xi măng bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,358 | m3 |
| 7 | Bê tông móng + Cổ cột đá 1x2, vữa BT mác 250 -Xi măng bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1008 | m3 |
| 8 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 -Xi măng bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,948 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 -Xi măng bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm mái, giằng tường, ô văng đá 1x2cm, M250 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3448 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn BT lót móng + Cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6568 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5316 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1068 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1584 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm giằng, lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3393 | 100m2 |
| 16 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 100- Xi măng bền Sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,824 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 100- Xi măng bền Sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,258 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100- Xi măng bền Sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,64 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100- Xi măng bền Sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106 | m2 |
| 20 | Lu lèn nền cát độ chặt K=>95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6408 | 100m3 |
| 21 | Làm móng đá dăm 0x4cm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6408 | 100m3 |
| 22 | Rải Nilong (hoặc bạt dứa) chống mất nước xi măng trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,408 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250-Xi măng bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,08 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0848 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7734 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3683 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3764 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,153 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8507 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng tường, ô văng, bó hè đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2224 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng tường, ô văng, bó hè đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1441 | tấn |
| 32 | Sản xuất kết cấu thép mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3622 | tấn |
| 33 | Lắp dựng kết cấu thép mái, chiều cao lắp dựng H>3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3622 | tấn |
| 34 | Cung cấp lắp dựng tăng đơ 14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 35 | Cung cấp lắp đặt bulong M20x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 374,13 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái, che tường tôn nhựa ASA/PVC 3mm (giá tôn bao gồm vận chuyển về chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,344 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m |
| 39 | SXLD khung của đi bằng thép hộp 30x30x1,5mm, kính trong 5ly và tôn dập nổi (bao gồm khung bao thép V50x50x5mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8525 | m2 |
| 40 | Lắp đặt khung sắt và cửa đi bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8525 | m2 |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt khung bảo vệ cửa cửa inox 304 (1,4x1,4x1,2@=160) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,676 | m2 |
| 42 | SXLD khung của sổ bằng thép hộp 30x30x1,5mm, kính trong 5ly (bao gồm khung bao thép V50x50x5mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,258 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174,64 | m2 |
| 45 | Sơn tường, cột, dầm ngoài 1 lớp lót, 2 lớp phủ sơn chống kiềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 520,898 | m2 |
| 46 | Xây tam cấp gạch thẻ 4x8x18cm VXM M100 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,68 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 100- Xi măng bền Sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,2 | m2 |
| 49 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo đơn inox 304 KT 600x450x225mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Cung cấp và Gia công lắp đặt khung inox 304 đỡ bồn lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 51 | cung cấp lắp đặt vòi nước inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Cung cấp lắp đặt đường ống uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m |
| 53 | Cung cấp lắp đặt T upvc D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt Co 90 upvc D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 55 | Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0675 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông đá 1x2cm, M250 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0675 | m3 |
| 58 | Lắp đặt khung thạch cao trần nổi 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,26 | m2 |
| 59 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100- Xi măng bền Sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3175 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,35 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,13 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,13 | m2 |
| 63 | Ốp gạch ceramic 300x600mm vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,185 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,0075 | m2 |
| 65 | Sơn tường 1 lớp lót, 2 lớp phủ sơn chống kiềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,0075 | m2 |
| 66 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi khóa nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Cung cấp lắp đặt đường ống uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 73 | Lắp đặt phụ kiện đi kèm đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Ls |
| 74 | Lắp đặt ống uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ông uPVC D49 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống uPVC D225 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 77 | Lắp đặt măng sông uPVC D225 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt phểu thoát sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 79 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,089 | m3 |
| 80 | Đóng cọc tràm D8-10cm chiều dài cọc 4,7m đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6438 | 100m |
| 81 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150-Xi măng bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | m3 |
| 82 | Bê tông đáy đá 1x2cm, M250 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | m3 |
| 83 | Bê tông tấm đan đá 1x2cm, M250 bền sun fat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2544 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn BT lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn BT đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0148 | 100m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0077 | 100m2 |
| 87 | Xây tường gạch đinh 4x8x18cm, dày 200cm, vữa xi măng M100 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,52 | m3 |
| 88 | Xây tường gạch đinh 4x8x18cm, dày 100cm, vữa xi măng M100 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,224 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng M100 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,6 | m2 |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 91 | Làm móng đá dăm 0x4cm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0006 | 100m3 |
| 92 | Đục bê tông đấu nối vào hố ga hiên hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ls |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống D27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | m |
| 94 | Đèn Led máng 60x60cm, 60W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 95 | Đèn led panel âm trần 30x120cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 96 | Công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 97 | Mặt nạ 2 lổ + Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 98 | Mặt nạ 1 lỗ + Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 99 | Tủ điện chứa 6 MODULE Lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 100 | MCB 1 Cực 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 101 | MCB 1 Cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 102 | RCBO 2 cực 25A dòng rò 30mA, Dòng cắt 4,5KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 103 | MCB 2 cực 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 106 | MCB 2P 32 A Gắn trụ điện ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 107 | Tủ điện chứa 6 MODULE gắn ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 108 | Máy lạnh treo tường 9.000 BTU (Panasonic) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 109 | Cung cấp lắp đặt Ống đồng Ø6.4, loại dày + Ø9.5, loại dày ( cho máy 1.0 hp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 110 | Ông nước ngưng D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 111 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 112 | Cọc nối đất mạ đồng D16, L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cọc |
| 113 | Dây điện đơn PVC CV 1x4,0 nối tủ với cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 114 | Cọc nối đất bằng sắt L63x63x6 mạ kẽm L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| 115 | Sắt 40x40 Mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 116 | Kéo rải dây chống sét bằng thép D =8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 117 | Kim thu sét D16 L=1m hàn cố định trên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 118 | Thuê đo kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | điểm |
| 119 | điểm nối đo kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | điểm |
| 120 | Lắp đặt quạt Hút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 121 | Công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 122 | Mặt nạ 1 lỗ + Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 124 | Đế âm tường ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi